Ngành thức ăn thủy sản đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu, với trọng tâm là đa dạng nguyên liệu, tận dụng phụ phẩm và thiết kế khẩu phần chính xác theo từng loài, từng giai đoạn nuôi. Theo ông Brett Glencross, Giám đốc kỹ thuật IFFO, công thức bền vững không còn dựa vào một nguyên liệu chủ lực, mà cần một “rổ nguyên liệu” ổn định về chất lượng, nguồn cung và giá thành để giảm rủi ro chuỗi cung ứng.
Thực tế cho thấy, vai trò của nguyên liệu biển đã thay đổi mạnh. Tỷ lệ bột cá trong thức ăn thủy sản giảm từ khoảng 25% năm 2000 xuống còn gần 9% hiện nay, trong khi hơn 40% bột cá và dầu cá toàn cầu đã được sản xuất từ phụ phẩm chế biến thủy sản. Xu hướng này phản ánh cách tiếp cận mới, không loại bỏ tài nguyên biển, mà sử dụng thông minh và hiệu quả hơn.

Dinh dưỡng ấu trùng đang quay trở lại với sinh vật phù du biển tự nhiên – nguồn thức ăn phù hợp sinh lý tiến hóa của cá biển. Khi được chuẩn hóa và bảo quản bằng công nghệ đông sâu, nguồn thức ăn này giúp cải thiện tỷ lệ sống, giảm dị hình và tạo hiệu ứng “lập trình dinh dưỡng” tích cực kéo dài đến giai đoạn thương phẩm. Xu hướng này được xem là nền tảng để mở rộng nuôi biển công nghiệp, đặc biệt với các loài giá trị cao và khó nuôi.

Năm 2025 là phép thử bản lĩnh của ngành protein côn trùng. Sự phá sản của Ÿnsect cùng nhiều dự án tại châu Âu và Bắc Mỹ cho thấy thách thức không nằm ở khoa học, mà ở bài toán chi phí, năng lượng và thương mại hóa quy mô lớn. Ngược lại, Đông Nam Á đang nổi lên như vùng địa lý phù hợp hơn, nhờ khí hậu, nguồn phụ phẩm và chi phí vận hành thấp.
Các mô hình mới tại Thái Lan, Việt Nam hay Indonesia cho thấy, côn trùng không còn được kỳ vọng thay thế bột cá ở quy mô lớn, mà được định vị là nguồn protein và phụ gia chức năng giá trị cao, sử dụng có chọn lọc. Tương lai của lĩnh vực này không nằm ở tham vọng toàn cầu hóa quá nhanh, mà ở những mô hình đủ rẻ, đủ gần người nuôi và đủ kỷ luật trong mở rộng.

Ngành dinh dưỡng thủy sản đang chuyển từ tư duy “đủ chất” sang “đúng tương tác”. Các nghiên cứu cho thấy sự phối hợp giữa omega-3, kẽm, cholesterol và chất béo bão hòa có tác động lớn đến tăng trưởng, sức khỏe và chất lượng phi lê cá hồi, đặc biệt trong điều kiện nuôi biển khắc nghiệt. Thiết kế khẩu phần dựa trên hiệu ứng hiệp lực đang trở thành hướng tiếp cận mới, giúp vật nuôi thích nghi tốt hơn với môi trường biến động.

Sự ra mắt các dòng thức ăn chức năng như Necto của Skretting phản ánh xu hướng rõ rệt: chuyển từ “nuôi để lớn” sang “nuôi để khỏe”. Các tổ hợp phytocomplexes được thiết kế đa tác động, hỗ trợ miễn dịch, bảo vệ mô và giúp cá thích ứng tốt hơn với stress môi trường.
Đáng chú ý, xu hướng này còn mở rộng sang việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp. Vỏ dứa, phụ phẩm khoai môn, cơm dừa hay chất nền sau trồng nấm đang được nghiên cứu làm cơ chất nuôi probiotic, vừa hỗ trợ vi khuẩn có lợi phát triển, vừa thể hiện khả năng kháng khuẩn tự nhiên. Dinh dưỡng thảo dược vì thế không còn là phụ gia đơn lẻ, mà đang hình thành hệ sinh thái phòng ngừa hoàn chỉnh.

Tái chế khí CO2 công nghiệp thành sinh khối vi tảo đang mở ra hướng đi đột phá cho dinh dưỡng thủy sản. Các dự án tại Bắc Âu cho thấy, vi tảo nuôi từ khí thải có thể được sử dụng ở tỷ lệ cao trong thức ăn cá hồi, cung cấp omega-3 và cải thiện sức khỏe vật nuôi.
Sự kết nối giữa công nghiệp nặng, công nghệ sinh học và thức ăn thủy sản đang đặt nền móng cho kinh tế tuần hoàn carbon, nơi tăng trưởng nuôi trồng không còn đồng nghĩa với gia tăng phát thải.

Vi tảo đang chuyển vai từ nguyên liệu bổ trợ sang nền tảng dinh dưỡng chiến lược, đặc biệt trong ương giống. Các mô hình sản xuất quy mô công nghiệp, như BarAlgae (Israel), cho thấy vi tảo không biến đổi gen hoàn toàn có thể được chuẩn hóa, tự động hóa và tích hợp sâu vào chuỗi giá trị thức ăn thủy sản.
Việc sở hữu tổ hợp vi tảo đa dạng cho phép phối trộn dinh dưỡng phù hợp từng loài ấu trùng, thay thế mô hình tự nuôi tảo tại trại giống vốn rủi ro và tốn nhân lực. Chỉ với lượng nhỏ sản phẩm cô đặc, các trại giống có thể thay thế hàng tấn dịch tảo truyền thống, đồng thời cải thiện tỷ lệ sống, tăng trưởng và an toàn sinh học. Trong tương lai gần, xu hướng sản xuất vi tảo tại chỗ ở các trung tâm nuôi lớn hứa hẹn mở ra khả năng sử dụng tảo sống, giúp cải thiện chất lượng nước và tái chế dinh dưỡng trong hệ thống nuôi.

Trí tuệ nhân tạo đang rút ngắn mạnh quá trình phát triển phụ gia dinh dưỡng. Thay vì thử – sai tốn kém, AI cho phép dự đoán hoạt tính sinh học, độ an toàn và tương tác của các hợp chất thảo dược ngay từ khâu thiết kế. Xa hơn, các mô hình “bản sao số” của cá và hệ thống nuôi cho phép thử nghiệm hàng nghìn kịch bản dinh dưỡng ảo, mở đường cho dinh dưỡng chính xác dựa trên dữ liệu lớn.

Trong nuôi cá hồi, áp lực từ rận biển đang thúc đẩy ngành tìm kiếm giải pháp dinh dưỡng phòng ngừa thay vì điều trị. Các nghiên cứu mới cho thấy phụ gia thảo dược, như tổ hợp tinh dầu Digestarom PEP MGE, có thể giảm đáng kể mật độ rận biển thông qua việc tăng cường sức khỏe da, lớp nhầy và miễn dịch nội tại của cá.
Cách tiếp cận này giúp giảm stress do xử lý cơ học, hạn chế kháng thuốc và phù hợp với yêu cầu ngày càng cao về phúc lợi động vật. Dinh dưỡng thảo dược vì thế đang trở thành một phần của chiến lược kiểm soát ký sinh trùng bền vững trong nuôi cá hồi giá trị cao.

Protein đơn bào từ nấm men, vi tảo và vi khuẩn đang trở thành trụ cột mới của dinh dưỡng thủy sản. Ưu thế về khả năng tiêu hóa, tác động tích cực lên hệ vi sinh và tính ổn định chuỗi cung ứng khiến nhóm nguyên liệu này ngày càng được chú ý. Đặc biệt, protein vi khuẩn sử dụng methane hoặc methanol cho thấy tiềm năng thay thế bột cá ở nhiều đối tượng nuôi, đồng thời gắn với kinh tế tuần hoàn carbon. Trong bối cảnh nguồn bột cá ngày càng hạn chế, protein đơn bào đang mở ra dư địa tăng trưởng bền vững cho toàn ngành.

error: Content is protected !!