Trong ngành thủy sản, tiềm năng tiết kiệm năng lượng nằm ở các hệ thống phải vận hành với công suất lớn và trong thời gian dài như hệ thống lạnh, máy nén, bơm, quạt, băng chuyền và hệ thống xử lý nước. Đây cũng là những nhóm thiết bị sử dụng động cơ điện phổ biến. Vì vậy, ngay cả những cải thiện nhỏ về hiệu suất cũng có thể tạo ra khoản tiết kiệm đáng kể nếu thiết bị hoạt động hàng nghìn giờ mỗi năm.
Căn cứ vào các kết quả nghiên cứu, động cơ điện hiện chịu trách nhiệm chuyển đổi hơn 45% lượng điện năng toàn cầu thành chuyển động, trong khi chưa đến 20% động cơ được điều khiển bằng biến tần. Điều này cho thấy dư địa nâng cao hiệu quả của các hệ thống truyền động vẫn còn lớn.
Đối với ngành thủy sản, vấn đề càng đáng chú ý khi quá trình chế biến thường gắn với hệ thống lạnh, bơm, quạt và máy nén phải vận hành liên tục để duy trì nhiệt độ, lưu lượng và các điều kiện sản xuất ổn định.
Trên thực tế, điện không chỉ là một khoản chi phí vận hành đáng kể mà mức tiêu thụ năng lượng còn gắn trực tiếp với lượng phát thải và khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của chuỗi cung ứng quốc tế.
Trong 5 năm qua, các doanh nghiệp thủy sản nước ta đã chủ động cải tiến quy trình và chuyển đổi công nghệ, hướng đến giảm phát thải. Điểm nhấn là công nghệ làm lạnh – khâu tiêu tốn điện năng lớn nhất trong hoạt động chế biến thủy sản.
Theo số liệu khảo sát từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (VASEP), 73% nhà máy lớn tại ĐBSCL đã loại bỏ HCFC-22, chuyển sang NH₃ (amoniac) – chất có chỉ số làm nóng toàn cầu bằng 0. Hơn 800 kho lạnh áp dụng NH₃ hoặc CO₂ siêu tới hạn (R744), giúp giảm phát thải, tiết kiệm 15 – 20% điện năng, đồng thời tuân thủ Nghị định thư Montreal và các quy định quốc tế. Các doanh nghiệp lớn như Vĩnh Hoàn, Minh Phú, Sao Ta đã hoàn tất kiểm kê phát thải Phạm vi 1 và 2; nhiều đơn vị bắt đầu đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) để xác định “điểm nóng” phát thải, chủ yếu ở khâu thức ăn nuôi trồng.
Năng lượng tái tạo tăng trưởng mạnh khi nhiều nhà máy đầu tư điện mặt trời mái nhà, giảm phụ thuộc vào lưới điện quốc gia. Bên cạnh đó, doanh nghiệp tích cực áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ASC, GlobalG.A.P, BAP để đáp ứng yêu cầu chứng nhận và duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.
Sử dụng năng lượng hiệu quả, tiết kiệm đang được các doanh nghiệp thủy sản nhìn nhận như một bài toán đầu tư có thể tính toán dựa trên những số liệu cụ thể. Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những hệ thống tiêu thụ điện lớn, đo lường mức sử dụng trước và sau khi áp dụng các giải pháp, qua đó xác định lượng năng lượng tiết kiệm được cũng như lợi ích mà nó mang lại.
Khi chi phí năng lượng giảm đồng thời với lượng phát thải, không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành mà còn trở thành một trong những giải pháp thiết thực để nâng cao sức cạnh tranh, xây dựng thương hiệu bền vững với “dấu chân carbon” thấp. Nói cách khác, tiết kiệm năng lượng chính là bàn đạp để doanh nghiệp bứt lên trong cuộc đua tăng trưởng và thúc đẩy quá trình “xanh hóa” ngành thủy sản.
Trên thực tế, yêu cầu sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả ngày càng được cụ thể hóa. Thông tư 52/2018/TT-BCT quy định, giai đoạn 2026 – 2030, mức tiêu hao năng lượng đối với sản phẩm cá da trơn là không quá 900 kWh/tấn sản phẩm tương đương, trong khi mức áp dụng đối với sản phẩm tôm là không quá 1.625 kWh/tấn.
Trong khi đó, yêu cầu công bố dữ liệu năng lượng và phát thải trong chuỗi cung ứng của thị trường quốc tế đang tăng lên. Tại EU, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đang dần mở rộng phạm vi áp dụng, trong khi từ năm 2030, Hộ chiếu sản phẩm số sẽ bắt buộc đối với mọi hàng hóa, trong đó dữ liệu về “dấu chân carbon” là thông tin không thể thiếu. Ở Mỹ, xu hướng siết chặt các tiêu chuẩn môi trường cũng đang gia tăng, còn Nhật Bản từ lâu đã nổi tiếng với người tiêu dùng đề cao sản phẩm carbon thấp.
Dù thủy sản hiện chưa thuộc phạm vi hàng hóa của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU (CBAM), song doanh nghiệp vẫn cần chuẩn bị số liệu tin cậy, bởi các chuỗi bán lẻ có thể yêu cầu các chứng nhận đáp ứng mục tiêu giảm phát thải của sản phẩm. Mặt khác, “Nhãn xanh”, “dấu chân carbon” thấp giúp sản phẩm vượt rào cản kỹ thuật, mở rộng thị phần xuất khẩu, tiếp cận phân khúc cao cấp với biên lợi nhuận tốt hơn, dễ thu hút vốn FDI và nguồn tín dụng xanh.
Những yêu cầu trên cho thấy, sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả đang dần chuyển từ vấn đề tối ưu chi phí nội bộ thành một yêu cầu gắn chặt với năng lực cạnh tranh và định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp. Trong quá trình ngành thủy sản hướng tới các thị trường có tiêu chuẩn ngày càng cao, việc kiểm soát năng lượng, giảm phát thải và nâng hiệu suất vận hành có thể trở thành một trong những yếu tố quyết định khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu.
Để doanh nghiệp tích cực áp dụng các giải pháp nhằm sử dụng năng lượng hiệu quả, tiết kiệm, các chuyên gia cho rằng, cần đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thẩm định các dự án thiết bị tiết kiệm năng lượng và năng lượng tái tạo; có cơ chế thưởng, hoàn thuế hoặc giảm thuế, phí tương ứng phần năng lượng tiết kiệm hay lượng phát thải CO2 giảm được.
Về phần mình, VASEP kiến nghị xây dựng gói tín dụng “Thủy sản xanh” ưu đãi cho các dự án điện mặt trời mái nhà, xử lý nước thải và chế biến sâu phụ phẩm, đồng thời áp dụng chính sách miễn giảm thuế nhập khẩu cho thiết bị công nghệ xanh chưa sản xuất trong nước, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các quỹ tài chính quốc tế.