Nhìn lại hành trình 12 tháng qua, bức tranh thủy sản Việt Nam đã bừng sáng với những gam màu rực rỡ, vượt xa mọi kịch bản thận trọng hồi đầu năm. Những con số biết nói từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và Cục Hải quan đã xác nhận một kỷ lục mới: Tổng kim ngạch xuất khẩu cán mốc 11,34 tỷ USD, tăng 13% – mức tăng trưởng hai con số so với năm 2024. Đây không đơn thuần là sự phục hồi, mà là minh chứng cho sức bật kiên cường của cộng đồng doanh nghiệp Việt trước cơn bão giá cước vận tải và những biến động địa chính trị khó lường.
Điểm sáng nhất trong bức tranh ấy chính là mặt hàng tôm nước lợ với kim ngạch kỷ lục 4,65 tỷ USD, tăng 19,9% so với cùng kỳ 2024. Đáng chú ý, năm 2025 chứng kiến mặt hàng tôm hùm – mặt hàng từng lận đận tìm đầu ra nay đã bứt tốc thần tốc nhờ “cú hích” từ Nghị định thư xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc, bù đắp ngoạn mục cho khoảng trống của phân khúc tôm sú.
Cùng với đó, mặt hàng cá tra cũng giữ vững phong độ với doanh thu 2,1 tỷ USD, tăng 7,5% tiếp tục thống lĩnh thị trường phân khúc bình dân bất chấp sự cạnh tranh quyết liệt về giá từ các đối thủ Nam Mỹ.
Bản đồ các thị trường xuất khẩu thủy sản năm 2025 cũng chứng kiến cuộc “xoay trục” đầy chiến lược. Lần đầu tiên, Trung Quốc và Hồng Kông đã soán ngôi các thị trường truyền thống để trở thành “bệ đỡ” tiêu thụ lớn nhất của thủy sản Việt. Kim ngạch nhập khẩu thủy sản Việt Nam của thị trường này đạt 2,45 tỷ USD, tăng 29%. Trong đó, tôm hùm và cá tra có mức tăng trưởng ấn tượng trên 30%. Sức hút từ thị trường tỷ dân đã trở thành van giảm áp quan trọng, cân bằng lại sự trầm lắng của thị trường phương Tây trong nửa đầu năm.
Trong khi đó, thị trường Mỹ vốn được coi là khách hàng khó tính nhất thì từ quý III/2025, thị trường này đã mở rộng cửa cho các dòng sản phẩm chế biến sâu giá trị cao. Tính chung cả năm 2025, xuất khẩu thủy sản sang thị trường này vẫn đạt gần 1,9 tỷ USD, tăng nhẹ 3% so với năm 2024. Dẫu vậy, những đợt rà soát thuế chống bán phá giá (POR) và các vụ kiện chống trợ cấp (CVD) vẫn lơ lửng buộc doanh nghiệp Việt phải thận trọng trong từng bước đi về giá.
Ngược lại, EU và khối CPTPP tiếp tục là thị trường vững chắc với gần 1,2 tỷ USD, tăng 12,5% nhờ đòn bẩy từ các hiệp định thương mại tự do. Tuy nhiên, các sản phẩm xuất khẩu đa phần là thủy sản nuôi trồng, các loại thủy sản khai thác vẫn chịu tác động từ thẻ vàng IUU.
Không chỉ thành công trên mặt trận thương mại, năm 2025 còn ghi nhận bước đột phá trong cuộc chiến chống khai thác IUU. Dưới sự chỉ đạo quyết liệt như một chiến dịch quân sự từ Chính phủ, diện mạo nghề cá Việt Nam đã thay đổi căn bản. Những con tàu xa bờ giờ đây được giám sát chặt chẽ 24/7 qua hệ thống VMS và cơ sở dữ liệu VNFishbase đã trở thành xương sống cho công tác quản lý đội tàu. Quan trọng hơn, cơ cấu sản phẩm đã có sự chuyển dịch “từ lượng sang chất”, khi tỷ trọng hàng chế biến sâu tăng mạnh, giúp doanh nghiệp không chỉ tối ưu lợi nhuận mà còn khéo léo vượt qua các quy tắc xuất xứ khắt khe, định vị lại thương hiệu Việt Nam trên bản đồ thực phẩm toàn cầu.
Bước vào năm 2026, dù lạm phát toàn cầu đã hạ nhiệt và sức mua đang hồi phục, nhưng ngành thủy sản Việt Nam lại đứng trước những thách thức chưa từng có tiền lệ. Cuộc đua giờ đây không còn nằm ở giá rẻ, mà được định đoạt bởi những “luật chơi” mới về môi trường và an sinh xã hội. Ngay từ ngày đầu năm 01/01/2026, Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú ở biển (MMPA) của Hoa Kỳ chính thức trở thành “cửa ải” khó khăn, yêu cầu mọi lô hàng hải sản phải có Giấy chứng nhận khả năng chấp nhận (COA) – một rào cản kỹ thuật đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối. Cùng lúc đó, quy định của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) tại Châu Âu đang hiện hữu rõ nét hơn bao giờ hết, tạo sức ép buộc doanh nghiệp phải ngay lập tức hành động để giảm phát thải. Trước những bối cảnh trên, ngành thủy sản Việt Nam đã xác lập các chỉ tiêu kế hoạch cụ thể cho năm 2026 nhằm duy trì đà tăng trưởng bền vững. Theo đó, toàn ngành phấn đấu đạt tổng sản lượng thủy sản trên 10 triệu tấn; trong đó tiếp tục ưu tiên tăng trưởng sản lượng nuôi trồng để giảm áp lực lên nguồn lợi khai thác tự nhiên. Về mặt thương mại, kim ngạch xuất khẩu mục tiêu được ấn định ở mức 11,5 tỷ USD. Đây là con số được tính toán dựa trên kịch bản thận trọng, phản ánh quyết tâm chuyển dịch từ tăng trưởng “nóng” về số lượng sang tăng trưởng chiều sâu về giá trị.
Theo đánh giá từ VASEP và các tổ chức thương mại quốc tế, chuyển đổi xanh trong năm 2026 đã trở thành yêu cầu tiên quyết để duy trì thị phần tại các thị trường phát triển. Các đối tác nhập khẩu tại EU và Mỹ hiện nay đặt trọng số đánh giá các chỉ số ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) ngang hàng với chất lượng và giá thành sản phẩm. Tại thủ phủ tôm Đồng bằng sông Cửu Long, quá trình chuyển đổi này đang diễn ra mạnh mẽ thông qua việc áp dụng Hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS) và mở rộng diện tích canh tác tôm – rừng ngập mặn. Các mô hình này là cơ sở để sản phẩm đạt được các chứng nhận quốc tế uy tín như ASC, BAP và Organic, từ đó thâm nhập sâu vào phân khúc thị trường cao cấp. Đồng thời, khối doanh nghiệp chế biến cũng đang tích cực chuyển dịch năng lượng, thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng điện mặt trời và năng lượng sinh khối nhằm giảm thiểu tối đa dấu chân carbon trong quy trình sản xuất. Đây được xem là lợi thế cạnh tranh cốt lõi giúp thủy sản Việt Nam đáp ứng các yêu cầu khắt khe của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) mà Liên minh châu Âu đang áp dụng. Song song với yếu tố môi trường, chuẩn hóa quy trình quản lý là trụ cột quan trọng thứ hai để đảm bảo sự phát triển bền vững. Theo chỉ đạo từ Chính phủ và các khuyến nghị của Ủy ban châu Âu (EC), nhiệm vụ trọng tâm trong nửa đầu năm 2026 là hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu nghề cá quốc gia và truy xuất nguồn gốc điện tử, nhằm đáp ứng các yêu cầu trong đợt thanh tra gỡ thẻ vàng IUU dự kiến vào tháng 4/2026. Việc gỡ bỏ cảnh báo thẻ vàng sẽ là điều kiện tiên quyết để thủy sản Việt Nam tận dụng triệt để lộ trình cắt giảm thuế quan trong Hiệp định EVFTA, nâng cao năng lực cạnh tranh so với các quốc gia chưa ký kết FTA. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa hệ thống hồ sơ và minh bạch hóa thông tin chuỗi cung ứng cũng đóng vai trò là cơ sở pháp lý quan trọng để các doanh nghiệp chủ động giải trình và bảo vệ quyền lợi trước các cuộc điều tra phòng vệ thương mại (thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp) ngày càng gia tăng. Về dài hạn, áp lực tuân thủ các quy chuẩn quốc tế là động lực thúc đẩy ngành thủy sản tái cơ cấu, chuyển dịch từ mô hình sản xuất nhỏ lẻ sang quy mô công nghiệp hiện đại và gắn với trách nhiệm xã hội.