(TSVN) – Ngành tôm toàn cầu bước vào năm mới trong tâm thế nặng trĩu lo âu. Dư cung kéo dài, nhu cầu phục hồi chậm, thuế quan và dịch bệnh đan xen đã tạo nên một bức tranh đầy thách thức. Tuy nhiên, nhìn sâu vào các biến động hiện tại, có thể thấy những khe hở trong khủng hoảng đang mở ra cơ hội tái cấu trúc cho toàn bộ chuỗi giá trị, đồng nghĩa quốc gia và doanh nghiệp nào thích nghi nhanh hơn sẽ giành lợi thế.
Những tín hiệu cảnh báo đã xuất hiện từ cuối năm 2024. Dù giá tôm có cải thiện nhẹ trong nửa sau năm, nhu cầu tiêu thụ vẫn không theo kịp nguồn cung. Tại TARS 2025, sản lượng tôm Ecuador năm 2025 dự báo đạt 1,65 triệu tấn, trong khi Ấn Độ tiếp tục khẳng định mục tiêu 1 triệu tấn. Đây là hai đầu tàu sản xuất lớn, và khi cả hai cùng mở rộng, áp lực lên thị trường không thể tránh khỏi.
Ngay từ đầu năm, tâm điểm thảo luận của ngành đã xoay quanh chính sách thuế của Mỹ và vai trò của Trung Quốc như một thị trường nhập khẩu then chốt. Thuế quan không chỉ là rào cản thương mại, mà đang trở thành yếu tố định hình lại dòng chảy thương mại toàn cầu.
Chuỗi cung ứng tôm đã có những dịch chuyển rõ rệt. Trước nguy cơ Mỹ áp thuế, nhiều doanh nghiệp đẩy mạnh xuất khẩu sớm. Ấn Độ vẫn giữ thế mạnh ở phân khúc giá trị gia tăng, nhưng mức thuế lên tới 50% khiến khả năng cạnh tranh bị bào mòn đáng kể. Ecuador, với mức thuế chỉ khoảng 10%, được xem là ứng viên tiềm năng để gia tăng thị phần tại Mỹ, dù quá trình chuyển dịch này có thể mất hơn một năm để thực sự phát huy hiệu quả.
Indonesia từng được kỳ vọng sẽ tận dụng giai đoạn tái phân bổ nguồn cung, song sự cố liên quan đến Cs137 đã nhanh chóng dập tắt triển vọng ngắn hạn, kéo theo mất niềm tin từ thị trường. Trong bối cảnh đó, Việt Nam nổi lên như một lựa chọn “an toàn” hơn nhờ hệ thống sản xuất ổn định và kinh nghiệm ứng phó với biến động.
Một trong số ít tín hiệu tích cực của ngành đến từ mặt trận chi phí. Giá nguyên liệu thức ăn thủy sản đang hạ nhiệt rõ rệt. Việc Peru nâng hạn ngạch khai thác cá cơm đã kéo giá bột cá giảm mạnh. Song song đó, khô đậu giảm giá do tồn kho cao và nhu cầu yếu từ Trung Quốc, trong khi giá ngô được dự báo tiếp tục giảm nhờ vụ mùa thuận lợi nhất kể từ năm 2019. Điều này giúp người nuôi phần nào “dễ thở” hơn sau thời gian dài bị bào mòn lợi nhuận.
Sự giảm giá của nguyên liệu truyền thống cũng làm thay đổi vị thế của các thành phần thay thế như protein đơn bào hay bột côn trùng. Đáng chú ý, một số nhà sản xuất SCP cho biết họ đang chuyển hướng từ vai trò “thay thế” sang “nguyên liệu chức năng”, cho thấy bài toán mở rộng quy mô có thể không còn là nút thắt lớn như trước đây.
Ở khía cạnh dài hạn, di truyền và giống vẫn là điểm nghẽn then chốt của ngành tôm châu Á. Thành công của Ecuador với đàn tôm bố mẹ được phơi nhiễm toàn bộ mầm bệnh đã thu hút sự quan tâm lớn, song mô hình này chưa thể dễ dàng sao chép. Dù các nhà cung cấp giống liên tục quảng bá những dòng tôm khỏe, tỷ lệ thành công thực tế tại nhiều vùng nuôi châu Á vẫn thấp. Mục tiêu đạt được SPT song song với SPF đầy hứa hẹn nhưng còn xa vời.
Dịch bệnh tiếp tục là “đám mây đen” bao trùm ngành nuôi trồng thủy sản. Bệnh TPD ảnh hưởng nặng đến khâu ương giống tại Việt Nam, trong khi các bệnh kinh điển như đốm trắng hay hội chứng chết sớm ngày càng diễn biến phức tạp ở nhiều quốc gia châu Á. Những lời kêu gọi tăng cường giám sát dịch bệnh theo hướng hợp tác, bài bản hơn cho thấy ngành đang dần nhận ra rằng không một quốc gia nào có thể đơn độc giải quyết bài toán này.
Bức tranh toàn cảnh của ngành tôm toàn cầu vì thế không chỉ là câu chuyện của khủng hoảng. Trong áp lực dư cung, thuế quan và dịch bệnh, các cơ hội tái cấu trúc đang lộ diện: từ tối ưu chi phí, đầu tư R&D, cải thiện giống, đến xây dựng hệ sinh thái hợp tác theo chuỗi giá trị. Và chính trong giai đoạn khó khăn này, những nền sản xuất có tầm nhìn dài hạn sẽ xác lập vị thế cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.