(TSVN) – Ứng dụng công nghệ cao đang mở ra hướng đi mới cho ngành tôm Việt Nam, giúp tăng năng suất, chất lượng và khả năng kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, để công nghệ thực sự trở thành “chìa khóa” nâng giá trị con tôm, vẫn cần tháo gỡ những nút thắt về vốn, hạ tầng, nhân lực và thị trường tiêu thụ.
Trong bối cảnh ngành tôm Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải tái cơ cấu theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, nuôi tôm công nghệ cao được xem là một trong những giải pháp then chốt. Đây không chỉ là sự thay đổi về phương thức sản xuất, mà còn là bước chuyển quan trọng từ tư duy “nuôi nhiều – rủi ro cao” sang “nuôi thông minh – kiểm soát chặt chẽ – hiệu quả bền vững”.
Nuôi tôm công nghệ cao là phương pháp canh tác hiện đại, ứng dụng đồng bộ các tiến bộ khoa học – kỹ thuật vào toàn bộ quy trình sản xuất, từ khâu thiết kế ao nuôi, chọn giống, quản lý thức ăn đến kiểm soát môi trường và phòng, chống dịch bệnh. Trong mô hình này, người nuôi không chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền thống mà còn sử dụng các thiết bị và công nghệ hiện đại như hệ thống cho ăn tự động, cảm biến theo dõi các chỉ tiêu môi trường (pH, nhiệt độ, ôxy hòa tan, độ mặn,…), phần mềm quản lý dữ liệu ao nuôi theo thời gian thực.
Nuôi tôm công nghệ cao giúp chủ động kiểm soát môi trường ao nuôi, nâng cao hiệu quả sản xuất. Ảnh: L.A
Bên cạnh yếu tố công nghệ, hạ tầng vùng nuôi cũng được thiết kế khoa học và theo hướng khép kín. Các ao chức năng được phân chia rõ ràng, gồm ao nuôi thương phẩm, ao lắng, ao chứa nước sạch, ao xử lý nước thải. Quy trình cấp – thoát nước được tách biệt, giúp hạn chế tối đa nguy cơ lây lan mầm bệnh từ môi trường bên ngoài. Nhờ đó, mô hình nuôi tôm công nghệ cao không chỉ giúp kiểm soát tốt điều kiện nuôi mà còn giảm thiểu đáng kể rủi ro, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và dịch bệnh diễn biến ngày càng phức tạp.
Thực tế cho thấy, nhiều địa phương trên cả nước đã và đang chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình nuôi tôm công nghệ cao bởi tính ổn định và khả năng thâm canh vượt trội so với phương thức truyền thống. Các mô hình tiêu biểu như nuôi tôm theo quy trình 2 – 3 giai đoạn, nuôi tôm công nghệ biofloc, nuôi tôm trong nhà kính, nhà lưới theo quy trình tuần hoàn khép kín,… ngày càng được nhân rộng và chứng minh hiệu quả rõ rệt.
Hiện nay, diện tích nuôi tôm ứng dụng công nghệ cao đạt khoảng 21.708 ha, dù chỉ chiếm 2,9% tổng diện tích nuôi tôm cả nước nhưng lại đóng góp tới hơn 501.000 tấn, tương đương 39,2% tổng sản lượng tôm. Với năng suất bình quân đạt 23,2 tấn/ha/năm, cao gấp nhiều lần phương thức truyền thống, mô hình này cùng với nuôi thâm canh đang giữ vai trò trụ cột trong chiến lược gia tăng giá trị ngành tôm Việt Nam.
Mặc dù mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt, song nuôi tôm công nghệ cao hiện nay vẫn đối mặt với không ít khó khăn, khiến việc nhân rộng mô hình chưa đạt như kỳ vọng.
Trước hết, rào cản lớn nhất là vấn đề vốn đầu tư. Nuôi tôm công nghệ cao đòi hỏi chi phí ban đầu rất lớn cho hạ tầng ao nuôi, hệ thống điện, nước, trang thiết bị công nghệ, con giống chất lượng cao,… Trong khi đó, đa số hộ nuôi tôm có quy mô nhỏ, tiềm lực tài chính hạn chế, khó tiếp cận các nguồn vốn tín dụng. Không ít trường hợp dù có nhu cầu vay vốn nhưng không đáp ứng được điều kiện vay do thiếu tài sản thế chấp hoặc đã thế chấp tại các tổ chức tín dụng khác.
Bên cạnh vốn, nguồn nhân lực cũng là một “điểm nghẽn” đáng kể. Nuôi tôm công nghệ cao không chỉ cần lao động mà còn đòi hỏi đội ngũ có kiến thức về sinh học, môi trường, công nghệ thông tin và khả năng vận hành hệ thống kỹ thuật hiện đại. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nguồn nhân lực chất lượng cao am hiểu sâu về khoa học – kỹ thuật trong ngành tôm vẫn còn thiếu và yếu, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Điều này khiến nhiều hộ nuôi e ngại khi tiếp cận các mô hình mới, đồng thời hạn chế khả năng lan tỏa của nuôi tôm công nghệ cao.
Một thách thức khác là đầu ra sản phẩm. Sản xuất tôm công nghệ cao thường cho sản lượng lớn trong thời gian ngắn, trong khi thị trường tiêu thụ vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Bài toán “được mùa mất giá” chưa được giải quyết triệt để, giá tôm nguyên liệu biến động mạnh, thị trường xuất khẩu cạnh tranh gay gắt. Trong một số thời điểm, hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với mức độ đầu tư khiến người nuôi dè dặt mở rộng sản xuất.
Đặc biệt, không thể không nhắc đến yếu tố tâm lý của người nuôi. Thực tế, thời gian qua, không ít hộ nuôi tôm thua lỗ, thất bại, thậm chí phải cầm cố, thế chấp tài sản. Điều này khiến nhiều người nuôi rơi vào tâm lý hoang mang, lo ngại rủi ro, dù nhận thấy nuôi tôm công nghệ cao có hiệu quả nhưng vẫn chưa dám mạnh dạn đầu tư.
Ngoài ra, chất lượng con giống, điều kiện cơ sở hạ tầng vùng nuôi, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và điện, cũng là những yếu tố ảnh hưởng lớn đến hiệu quả nuôi tôm công nghệ cao. Nhiều vùng nuôi chưa có hệ thống cấp – thoát nước riêng biệt, nguồn điện không ổn định, làm gia tăng chi phí sản xuất và rủi ro trong quá trình nuôi.
Nuôi tôm công nghệ cao là giải pháp toàn diện giúp người nuôi chủ động kiểm soát môi trường ao nuôi, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo chất lượng tôm thương phẩm. Với quy trình khép kín, hiện đại, mô hình này góp phần giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí và hướng đến phát triển bền vững cho ngành tôm Việt Nam.
Để ngành tôm Việt Nam có thể “bứt phá” trong giai đoạn tới, phát triển nuôi tôm công nghệ cao cần được xác định là hướng đi chiến lược nhằm hiện thực hóa các mục tiêu: gia tăng sản lượng, tiết kiệm diện tích nuôi, giảm giá thành sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Thực tế cho thấy, nuôi tôm công nghệ cao đã chứng minh hiệu quả tại nhiều địa phương. Tuy nhiên, để mô hình này phát triển bền vững và được nhân rộng, rất cần sự đồng hành của các chính sách phù hợp.
Trước hết, cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện các chính sách hỗ trợ về vốn, đơn giản hóa thủ tục vay, tạo điều kiện để người nuôi dễ dàng tiếp cận các nguồn tín dụng. Đồng thời, cần cải thiện cơ chế triển khai hoạt động vay và cho vay theo hướng linh hoạt hơn. Việc xem xét mô hình liên kết chuỗi vốn – nông dân – công nghệ – thiết bị có thể là giải pháp giúp phân bổ rủi ro hợp lý, tạo điều kiện để các ngân hàng mạnh dạn đầu tư vào nông nghiệp, đặc biệt là nuôi tôm công nghệ cao.
Song song đó, cơ quan quản lý ở cả trung ương và địa phương cần có chính sách khuyến khích, ưu đãi đối với các tổ chức, cá nhân tham gia nghiên cứu, thử nghiệm và chuyển giao công nghệ mới trong nuôi tôm. Đặc biệt, cần tạo điều kiện để các doanh nghiệp, Viện nghiên cứu trong nước phát triển và làm chủ công nghệ, giảm phụ thuộc vào thiết bị nhập khẩu.
Việc mở rộng nuôi tôm công nghệ cao đối với các hộ dân cũng cần được triển khai một cách thận trọng. Thông qua các kênh khuyến nông, khuyến ngư, các chương trình tập huấn, nâng cao nhận thức, người nuôi cần được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và hiểu rõ mức độ rủi ro của nghề nuôi tôm. Đây là yếu tố mang tính quyết định đến thành bại của mô hình.
Bên cạnh đó, các cấp chính quyền cần chủ động tổ chức trình diễn, giới thiệu và chuyển giao các tiến bộ khoa học – công nghệ mới để người nuôi dễ dàng tiếp cận và áp dụng. Việc nhân rộng các mô hình hiệu quả, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp – hợp tác xã – người nuôi, đồng thời đầu tư hạ tầng dùng chung sẽ góp phần giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Cuối cùng, để nuôi tôm công nghệ cao phát triển bền vững, cần có các giải pháp ổn định đầu ra và giá cả cho con tôm Việt Nam, qua đó tạo niềm tin cho doanh nghiệp, hợp tác xã và người nuôi yên tâm đầu tư lâu dài, từng bước hình thành chuỗi giá trị tôm hiện đại, hiệu quả và có khả năng cạnh tranh cao trên thị trường trong nước cũng như quốc tế.
Nam Cường