(TSVN) – Ngành tôm châu Á đang đối mặt những điểm nghẽn cố hữu: chuỗi giá trị phân mảnh, áp lực phúc lợi động vật, yêu cầu đầu tư công nghệ cho ăn tự động và bài toán tích hợp. Trong khi Ecuador tăng tốc nhờ mô hình tập trung, châu Á sẽ theo bước hay chọn lối đi riêng?
Điểm yếu hay sức bật tiềm ẩn?
Diễn đàn chuyên sâu tại TARS 2025 đã tái hiện toàn cảnh chuỗi giá trị tôm, từ di truyền, sản xuất giống, thức ăn, nuôi thương phẩm đến chế biến và thị trường tiêu thụ. Diễn đàn quy tụ các đại diện Ấn Độ, Philippines, Thái Lan, Singapore và Đan Mạch, đặt ra vấn đề cốt lõi: liệu sự phân mảnh có đang khiến chuỗi giá trị tôm châu Á lép vế trước mô hình tích hợp chặt chẽ của Ecuador?
Theo Ravi Kumar (Vaisakhi Bio-Marine, Ấn Độ), chất lượng ấu trùng phụ thuộc vào di truyền lẫn thực hành trại giống. Di truyền tạo nền tảng, nhưng nếu trại giống không kiểm soát tốt Vibrio, mầm bệnh sẽ lan xuống toàn chuỗi. Vì vậy, kỷ luật vận hành, bố trí sản xuất theo mô-đun và các chu kỳ tái thiết lập an toàn sinh học là yếu tố quyết định để duy trì đàn sạch bệnh.
Khác biệt giữa châu Á và Ecuador cũng thể hiện ở chiến lược sử dụng giống cỡ lớn. Tại Ecuador, PL35 chủ yếu được ương nội bộ trong các hệ thống tích hợp, thay vì bán thương mại. Trong khi đó, tại Thái Lan, chi phí vận chuyển cao và tỷ lệ sống giảm khi tăng kích cỡ khiến PL12 vẫn là lựa chọn phổ biến. Một xe tải có thể chở 300.000 PL nhỏ nhưng chỉ 30.000 – 50.000 PL cỡ lớn, kéo theo chi phí logistics tăng mạnh.
Henrik Aarestrup (BioMar) cho biết Ecuador vận hành theo mô hình bán tích hợp, gần với hình thức liên kết chuỗi: nhà máy thức ăn ký hợp đồng với trại nuôi lớn để giữ đòn bẩy thương lượng. Tuy nhiên, ông lưu ý tích hợp dọc đồng nghĩa doanh nghiệp phải tự gánh mọi rủi ro nguyên liệu và sản xuất, đồng thời thu hẹp không gian thương lượng. Trong khi đó, tại Thái Lan, chuỗi nuôi – thức ăn – chế biến vận hành như một hệ sinh thái gắn kết, trong đó nhà máy chế biến định hướng cỡ tôm.
Hiện hơn 70% sản lượng tôm châu Á đến từ các hộ quy mô nhỏ và vừa, còn tỷ lệ tương tự tại Ecuador thuộc về các tập đoàn lớn. Theo Ravi Kumar, chính cấu trúc phân mảnh này tạo nên khả năng phục hồi nhanh cho châu Á: hộ nhỏ linh hoạt khi gặp rủi ro, trong khi doanh nghiệp lớn khó xoay chuyển khi biến động xảy ra. Dù vậy, ông thừa nhận châu Á khó tích hợp nhanh như Ecuador, vì thế mô hình hợp tác liên kết chuỗi có thể là lựa chọn khả thi hơn so với sở hữu trọn vẹn toàn bộ chuỗi giá trị.
Tại phân khúc cao cấp châu Âu, yêu cầu không cắt cuống mắt ở tôm bố mẹ đang dần trở thành tiêu chuẩn vì lý do phúc lợi động vật. Tuy nhiên, theo Christopher Tan (Singapore), 95% thị trường đại trà không mấy quan tâm đến tiêu chí này. Vấn đề then chốt là người mua có chấp nhận trả thêm chi phí hay không và câu trả lời hiện nay là không.
Ravi Kumar cho biết với các dòng tôm thẻ chân trắng có hiệu suất sinh sản cao, có thể áp dụng mô hình không cắt cuống mắt mà không làm tăng chi phí nhưng giải pháp này vẫn khó triển khai trên tôm sú. Điều đó cho thấy phúc lợi động vật, dù là xu hướng tất yếu, vẫn chịu ràng buộc chặt chẽ bởi bài toán kinh tế trong toàn chuỗi giá trị.
Trong chuỗi giá trị, thức ăn thường bị quy trách nhiệm mỗi khi tốc độ tăng trưởng của tôm không đạt kỳ vọng. Nhưng theo William Kramer, “70% vấn đề nằm ở ao nuôi”. Quản lý yếu dẫn đến cho ăn dư thừa và tỷ lệ sống thấp.
Một bước ngoặt công nghệ được nhắc đến nhiều là hệ thống cho ăn bằng âm thanh, tiêu biểu như AQ1 – nay thuộc BioMar. Ecuador đã áp dụng công nghệ này, góp phần cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và tăng vụ nuôi. Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi vốn đầu tư lớn và tổ chức vận hành chặt chẽ, phù hợp với Ecuador nhưng khó triển khai ở châu Á.
Tại Ấn Độ và Thái Lan, các chuyên gia nhìn nhận công nghệ sẽ đuổi kịp, nhất là khi AI có thể lọc tiếng ồn môi trường, tích hợp camera. Song với ao nhỏ mật độ cao và chi phí vốn hạn chế, việc nhân rộng vẫn là bài toán mở.
Ở khâu sau thu hoạch, nghịch lý lại xuất hiện: nhiều thị trường toàn cầu vẫn chấp nhận tôm chất lượng trung bình hoặc tôm ngâm phụ gia. Theo Christopher, 70 – 80% thị trường không yêu cầu tiêu chuẩn cao; Mỹ chấp nhận tôm bóc vỏ ngâm nhiều nước, Trung Quốc ưu tiên tiện lợi hơn cấu trúc thịt, còn châu Âu bắt đầu tránh STPP nhưng vẫn cho phép lớp mạ băng 20 – 30%. Khi cầu chưa thay đổi, chuỗi cung ứng thiếu động lực nâng cấp.
Ecuador đang trên hành trình tăng cường độ nuôi. Tuy nhiên, Hervé Lucien-Brun (Jefo Nutrition, Pháp) cảnh báo rủi ro hệ thống khi khoảng 85% vùng nuôi tập trung quanh một cửa sông thuộc vịnh Guayas mà chưa có nghiên cứu đầy đủ về sức tải môi trường. Lịch sử dịch đốm trắng từng gây cú sốc lớn là lời nhắc nhở rõ ràng. Một số tập đoàn lớn Ecuador đã bắt đầu tìm vùng nuôi mới ngoài vịnh, học từ kinh nghiệm đa dạng hóa địa lý của châu Á.
Về phía châu Á, cơ hội cạnh tranh với Ecuador nằm ở đâu? Theo Christopher, có thể là thị trường ngách như tôm tươi sống, chứng nhận bền vững hoặc sản phẩm giá trị gia tăng. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn là biến động giá nguyên liệu. Sở hữu ao nuôi giúp nhà máy ổn định chi phí đầu vào; còn mua ngoài đồng nghĩa phụ thuộc thị trường.
Henrik kết luận: cạnh tranh trực diện ở phân khúc tôm nguyên con đông lạnh sẽ rất khốc liệt. Nhưng ở các sản phẩm chế biến sâu, lĩnh vực mà chi phí lao động cao là bất lợi của Ecuador, châu Á vẫn còn dư địa.
Ngành tôm châu Á vẫn chưa có lời giải dứt khoát cho bài toán tích hợp. Tuy vậy, thông điệp rút ra: trong bối cảnh dịch bệnh, biến đổi khí hậu và giá cả biến động, năng lực cạnh tranh không chỉ phụ thuộc vào quy mô hay công nghệ, mà quyết định ở mức độ liên kết hiệu quả của toàn chuỗi. Sự phân mảnh của châu Á vì thế không hẳn là điểm yếu; nếu được tổ chức tốt, đó có thể trở thành cấu trúc linh hoạt, đủ sức chống chịu trước những cú sốc mới của thị trường toàn cầu.
Tuấn Minh
(Theo AsiaAquaculture)