Quản lý thức ăn trong ao nuôi tôm thẻ ngoài trời

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – Xây dựng quy trình cho ăn khoa học, linh hoạt theo điều kiện thực tế là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả kinh tế và tính bền vững của mô hình nuôi tôm ngoài trời.

Thức ăn là khoản chi phí biến đổi lớn nhất trong sản xuất tôm, chiếm 50-60% tổng chi phí. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của quản lý thức ăn đến FCR khi thu hoạch còn lớn hơn cả chất lượng thức ăn. Thực tế sản xuất cho thấy, quản lý cho ăn có thể quyết định 65-75% biến động của FCR.

Trong một hệ thống nuôi thành công, quản lý trang trại chiếm khoảng 50-60% vai trò quyết định, chất lượng và xử lý ấu trùng chiếm 20-25%, còn chất lượng thức ăn chiếm 20-25%. Cạnh đó, yếu tố con người, cụ thể là sự tận tâm và tính kỷ luật của đội ngũ kỹ thuật, giữ vai trò then chốt trong việc đảm bảo các thao tác được thực hiện chính xác và kịp thời.

Đường cong tăng trưởng và điều chỉnh khẩu phần

Mỗi vùng nuôi cần xây dựng một đường cong tăng trưởng chuẩn cho tôm, làm cơ sở để theo dõi và điều chỉnh quản lý ao. Tốc độ tăng trưởng hàng ngày của từng ao cần được so sánh với đường cong này. Nếu tăng trưởng nằm trong khoảng ±10% so với chuẩn, điều kiện ao và chế độ cho ăn được xem là phù hợp.

Khi tăng trưởng thấp hơn chuẩn, cần kiểm tra chất lượng nước, nền đáy và tình trạng sức khỏe tôm. Nếu các yếu tố này đạt yêu cầu, nên tăng lượng thức ăn. Ngược lại, nếu tăng trưởng vượt chuẩn, có thể điều kiện ao tốt nhưng tỷ lệ sống thấp hơn dự kiến, khi đó nên giảm lượng thức ăn để duy trì FCR hợp lý.

Chi phí và tác động của thức ăn đến môi trường

Quản lý thức ăn hợp lý giúp kiểm soát chi phí sản xuất và ổn định hiệu quả kinh tế. Đồng thời, việc giảm dư thừa thức ăn góp phần cải thiện chất lượng nước, hạn chế suy thoái đáy ao và giảm tích tụ chất hữu cơ.

Thức ăn dư thừa là nguyên nhân trực tiếp làm giảm chất lượng nước và gây ô nhiễm đáy ao, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và tăng trưởng của tôm.

Kích cỡ viên thức ăn và đặc điểm bắt mồi của tôm

Kích cỡ viên thức ăn hiện nay chủ yếu do yêu cầu thị trường hơn là nhu cầu sinh học của tôm. Tôm không nuốt nguyên viên mà dùng bộ hàm để cắt và nghiền trước khi ăn. Vì vậy, kích thước viên không phải yếu tố quyết định.

Viên nhỏ có lợi thế là số lượng viên/kg nhiều hơn, giúp phân bố đều hơn. Tuy nhiên, các chất dẫn dụ và vi chất hòa tan dễ bị rửa trôi nhanh hơn, đồng thời dễ thất thoát xuống lớp trầm tích đáy ao.

Thời gian và lượng cho ăn

Trong giai đoạn tôm nhỏ dưới 4g, lượng thức ăn nên được phân bổ theo diện tích ao hơn là theo sinh khối. Giai đoạn đầu có thể áp dụng chương trình cho ăn “mù” cho đến khi tôm đạt khoảng 3,5g và bắt đầu xuất hiện trên sàng ăn.

Việc xác định khẩu phần cần linh hoạt, dựa trên quan sát thực tế thay vì chỉ phụ thuộc vào bảng cho ăn cố định.

Theo dõi tiêu thụ thức ăn bằng sàng ăn

Sàng ăn là phương pháp phổ biến để theo dõi lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày. Hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc lớn vào kinh nghiệm của kỹ thuật viên thông qua đánh giá nhiều yếu tố như lượng thức ăn còn lại, kích cỡ tôm, sinh khối ước tính, thời tiết và chất lượng nước.

Sàng ăn thường có dạng vuông hoặc tròn, thành cao khoảng 10 cm để giữ tôm khi nâng lên. Sàng được đặt cách đáy 30-50 cm và bố trí dọc theo lối đi trong ao. Mỗi ao 0,5 ha cần tối thiểu 4 sàng, ao lớn hơn cần tăng số lượng tương ứng.

Việc ước tính sinh khối dựa trên kích cỡ tôm, mật độ thả và tỷ lệ sống, tuy nhiên các thông số này thường khó xác định chính xác. Do đó, nên sử dụng trung bình lượng thức ăn tiêu thụ trong 3 ngày gần nhất để giảm sai số.

Điều chỉnh lượng cho ăn và ước tính sinh khối

Mức tiêu thụ thức ăn trên sàng là cơ sở để điều chỉnh khẩu phần. Thông thường, lượng thức ăn có thể điều chỉnh tăng 5% hoặc giảm 10% tùy theo mức độ ăn.

Theo nguyên tắc, ít nhất 75% số sàng phải được đánh giá để quyết định điều chỉnh. Ví dụ, nếu phần lớn sàng không còn thức ăn, có thể tăng khẩu phần; nếu còn nhiều thức ăn dư, cần giảm lượng cho ăn.

Phần lớn thức ăn được tiêu thụ trong hai tháng cuối vụ nuôi, do đó giai đoạn này đòi hỏi quản lý chặt chẽ hơn.

Nguyên tắc cho ăn hiệu quả

Bảng cho ăn chỉ mang tính hướng dẫn. Trong thực tế, lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày có thể dao động 5-20% do ảnh hưởng của nhiệt độ, ôxy hòa tan, chất lượng đáy ao và sức khỏe tôm.

Cho ăn nhiều lần với lượng nhỏ sẽ hiệu quả hơn so với ít lần nhưng lượng lớn. Cách này giúp tôm ăn nhiều hơn, tăng trưởng nhanh hơn và cải thiện FCR, đồng thời duy trì chất lượng nước ổn định. Tuy nhiên, mỗi lần cho ăn nên đảm bảo tối thiểu 5 kg để đạt hiệu quả phân phối.

Mối quan hệ giữa tăng trưởng, FCR và môi trường

Việc tăng khẩu phần để thúc đẩy tăng trưởng có thể làm FCR tăng. Ví dụ, tăng trưởng thêm 10% có thể làm FCR tăng 0,2-0,3 điểm. Đồng thời, lượng thức ăn tăng sẽ tạo áp lực lớn hơn lên môi trường ao.

Để đạt FCR thấp nhất, nên cho ăn dưới mức no hoàn toàn. Tôm có thể tự tìm thức ăn tự nhiên trong ao, nhưng nếu xuất hiện nhiều trầm tích lơ lửng, cần tăng khẩu phần.

Ảnh hưởng của chất lượng nước và ôxy hòa tan

Chất lượng nước và đáy ao ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng, tỷ lệ sống và FCR. Cho ăn quá mức là nguyên nhân chính làm suy giảm môi trường. Khi điều kiện ao xấu, cần giảm lượng thức ăn và thay nước.

Ôxy hòa tan thấp và nhiệt độ thấp làm giảm nhu cầu ăn của tôm. Khi các chỉ tiêu này không đạt tối ưu, cần giảm khẩu phần, đặc biệt vào buổi sáng khi ôxy thường thấp.

Nhiệt độ và sinh lý của tôm

Tôm là động vật biến nhiệt, nên tốc độ tăng trưởng phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường. Mỗi 1°C chênh lệch có thể làm thay đổi 8-10% tốc độ tăng trưởng.

Thông thường, tôm ăn ít vào buổi sáng và nhiều hơn vào buổi chiều. Tuy nhiên, biến động thời tiết khiến việc ước tính chính xác lượng ăn tại từng thời điểm trở nên khó khăn.

Ảnh hưởng của chọn giống và quản lý môi trường

Tôm giống cải tiến di truyền có tốc độ tăng trưởng cao nhưng cũng chịu áp lực sinh lý lớn hơn. Do đó, môi trường nuôi cần ổn định, đặc biệt là các chỉ tiêu ôxy hòa tan, pH, độ mặn và độ trong. Trong đó, ôxy hòa tan là yếu tố quan trọng nhất và cần duy trì ở mức tối thiểu 6,0 ppm.

Sục khí không chỉ cung cấp ôxy mà còn giúp trộn đều các lớp nước, giảm chênh lệch nhiệt độ giữa đáy và mặt ao, từ đó cải thiện hiệu suất tăng trưởng.

Quản lý cho ăn trong điều kiện biến động

Trong điều kiện thời tiết và môi trường biến động, không có mức nhu cầu dinh dưỡng cố định cho tôm. Khi bị stress, nên giảm 50% lượng thức ăn hoặc ngừng cho ăn 2-4 ngày để tôm tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên và làm sạch đáy ao.

Khi thay đổi kích cỡ thức ăn, cần có giai đoạn chuyển tiếp 2-3 ngày với tỷ lệ trộn 50:50 để tránh giảm lượng ăn.

Tập tính ăn và phân bố thức ăn trong ao

Tôm hoạt động mạnh về đêm và có thể tiêu thụ 50-60% lượng thức ăn vào ban đêm. Tuy nhiên, ban đêm thường có nhiệt độ và ôxy thấp, làm phức tạp hành vi ăn.

Cần tránh cho ăn ở trung tâm ao, nơi tích tụ bùn và khí độc như H2S. Khi lớp bề mặt bị xáo trộn, khí độc có thể phát tán gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tôm.

Quản lý thức ăn trong nuôi tôm thẻ chân trắng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật, kinh nghiệm và quan sát thực tế. Việc kiểm soát chặt chẽ khẩu phần không chỉ giúp giảm chi phí mà còn cải thiện môi trường ao nuôi, nâng cao tốc độ tăng trưởng và tối ưu FCR. Trong bối cảnh điều kiện nuôi ngoài trời luôn biến động, tính linh hoạt và khả năng điều chỉnh kịp thời chính là chìa khóa để đạt hiệu quả sản xuất bền vững.

Dũng Nguyên
Theo Aquafeed

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài
error: Content is protected !!