(TSVN) – Trong xu hướng nuôi trồng thủy sản an toàn và bền vững, chế phẩm sinh học ngày càng được sử dụng rộng rãi để cải thiện môi trường ao nuôi, hạn chế dịch bệnh và giảm phụ thuộc vào hóa chất, kháng sinh. Việc áp dụng đúng cách giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng yêu cầu chất lượng thị trường.
Những năm gần đây, ngành nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh theo hướng thâm canh và siêu thâm canh. Mật độ nuôi tăng cao giúp nâng sản lượng nhưng đồng thời cũng kéo theo nhiều hệ lụy như ô nhiễm môi trường ao nuôi, tích tụ chất hữu cơ, phát sinh khí độc và bùng phát dịch bệnh.
Trong ao nuôi thủy sản, thức ăn dư thừa, phân thải và xác sinh vật phân hủy liên tục tạo ra các chất độc như NH3, H2S, NO2. Khi các yếu tố môi trường biến động mạnh, vật nuôi dễ bị stress, giảm sức đề kháng và tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Nếu chỉ phụ thuộc vào hóa chất xử lý môi trường hoặc kháng sinh để phòng trị bệnh sẽ dẫn đến nhiều nguy cơ như mất cân bằng hệ vi sinh ao nuôi, tồn dư kháng sinh trong sản phẩm, gia tăng hiện tượng kháng thuốc và ảnh hưởng môi trường sinh thái.
Trong khi đó, các thị trường nhập khẩu thủy sản ngày càng siết chặt yêu cầu về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Nhiều quốc gia kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng kháng sinh, hóa chất trong sản phẩm thủy sản. Điều này đặt ra yêu cầu người nuôi phải thay đổi phương thức sản xuất theo hướng an toàn và bền vững hơn.
Chế phẩm sinh học vì vậy trở thành giải pháp phù hợp trong xu thế hiện nay. Đây là các sản phẩm chứa vi sinh vật có lợi, enzyme hoặc các hoạt chất sinh học giúp cải thiện môi trường nuôi và hỗ trợ sức khỏe vật nuôi. Việc sử dụng chế phẩm sinh học không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào hóa chất mà còn góp phần ổn định hệ sinh thái ao nuôi một cách tự nhiên.
Hiện nay, nhiều mô hình nuôi tôm, cá ứng dụng chế phẩm sinh học đã cho hiệu quả tích cực như giảm tỷ lệ bệnh, ổn định chất lượng nước, giảm chi phí xử lý môi trường và nâng cao tỷ lệ sống. Đặc biệt trong điều kiện thời tiết cực đoan, nắng nóng kéo dài hoặc mưa lớn thất thường, vai trò của chế phẩm sinh học càng trở nên quan trọng trong việc duy trì môi trường ao nuôi ổn định.
Chế phẩm sinh học hiện nay được sử dụng khá đa dạng trong nuôi trồng thủy sản, tùy theo mục đích xử lý môi trường, hỗ trợ tiêu hóa hay tăng cường miễn dịch cho vật nuôi.
Một trong những công dụng quan trọng nhất của chế phẩm sinh học là cải thiện chất lượng nước ao nuôi. Các nhóm vi sinh có lợi giúp phân hủy chất hữu cơ dư thừa, hạn chế tích tụ bùn đáy và giảm phát sinh khí độc như NH3, H2S. Khi môi trường được ổn định, hàm lượng ôxy hòa tan được cải thiện, giúp vật nuôi sinh trưởng tốt hơn.
Ngoài ra, các vi sinh vật có lợi còn giúp cạnh tranh nguồn dinh dưỡng và ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh trong môi trường nước. Điều này góp phần hạn chế nguy cơ bùng phát dịch bệnh, nhất là trong các ao nuôi mật độ cao.
Trong nuôi tôm, nhiều loại chế phẩm sinh học được sử dụng định kỳ để kiểm soát tảo, ổn định màu nước và giảm hiện tượng tôm nổi đầu do thiếu ôxy. Đối với nuôi cá, chế phẩm sinh học giúp hạn chế ô nhiễm hữu cơ và giảm mùi hôi trong ao nuôi.
Bên cạnh xử lý môi trường, chế phẩm sinh học còn được bổ sung trực tiếp vào thức ăn nhằm hỗ trợ hệ tiêu hóa của vật nuôi. Các nhóm vi khuẩn có lợi và enzyme tiêu hóa giúp tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng, cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), từ đó giảm chi phí sản xuất.
Một số chế phẩm còn có tác dụng tăng cường miễn dịch, giúp vật nuôi nâng cao sức đề kháng trước điều kiện thời tiết bất lợi hoặc khi môi trường biến động. Khi hệ miễn dịch được cải thiện, vật nuôi khỏe mạnh hơn, giảm nguy cơ nhiễm bệnh và tăng tỷ lệ sống.
Ngoài hiệu quả kỹ thuật, việc sử dụng chế phẩm sinh học còn mang lại lợi ích về môi trường và kinh tế. Môi trường ao nuôi được cải thiện sẽ hạn chế ô nhiễm nguồn nước xung quanh, giảm lượng chất thải phát sinh ra môi trường tự nhiên. Đồng thời, giảm sử dụng hóa chất và kháng sinh cũng giúp giảm chi phí xử lý ao nuôi và nâng cao giá trị sản phẩm thủy sản.
Hiện nay, nhiều địa phương đã khuyến khích người nuôi áp dụng chế phẩm sinh học kết hợp với quy trình nuôi an toàn sinh học nhằm hướng tới phát triển bền vững và nâng cao khả năng cạnh tranh của ngành thủy sản.
Không ít hộ nuôi hiện nay có xu hướng tăng lượng chế phẩm sinh học khi môi trường ao nuôi xuất hiện vấn đề. Tuy nhiên, hiệu quả của vi sinh không đến tức thời như hóa chất xử lý nhanh mà cần thời gian để thiết lập lại cân bằng môi trường nước. Vì vậy, sử dụng định kỳ và chủ động phòng ngừa thường mang lại hiệu quả bền vững hơn so với chỉ xử lý khi ao nuôi đã phát sinh sự cố.
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, nhưng hiệu quả của chế phẩm sinh học phụ thuộc lớn vào cách sử dụng và điều kiện môi trường ao nuôi. Nếu sử dụng không đúng kỹ thuật, hiệu quả có thể giảm hoặc không phát huy tác dụng như mong muốn.
Trước hết, người nuôi cần lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, còn hạn sử dụng và phù hợp với mục đích sử dụng. Hiện nay trên thị trường có nhiều loại chế phẩm sinh học với thành phần và công dụng khác nhau như xử lý đáy ao, xử lý nước, hỗ trợ tiêu hóa hoặc tăng miễn dịch. Vì vậy cần đọc kỹ hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
Việc bảo quản chế phẩm sinh học cũng rất quan trọng. Hầu hết các sản phẩm chứa vi sinh vật sống nên cần bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc nhiệt độ quá cao để đảm bảo mật độ vi sinh có lợi.
Khi sử dụng trong ao nuôi, nên tạt chế phẩm vào thời điểm trời mát như sáng sớm hoặc chiều tối để tăng khả năng hoạt động của vi sinh vật. Không nên sử dụng cùng lúc với hóa chất diệt khuẩn hoặc kháng sinh vì có thể làm giảm hoặc tiêu diệt hệ vi sinh có lợi.
Người nuôi cũng cần duy trì định kỳ việc sử dụng chế phẩm sinh học thay vì chỉ dùng khi môi trường ao nuôi gặp sự cố. Việc bổ sung thường xuyên giúp hệ vi sinh có lợi phát triển ổn định, góp phần duy trì chất lượng nước và hạn chế mầm bệnh.
Bên cạnh đó, chế phẩm sinh học không phải là giải pháp thay thế hoàn toàn cho công tác quản lý ao nuôi. Để đạt hiệu quả cao, cần kết hợp đồng bộ nhiều biện pháp như quản lý thức ăn hợp lý, kiểm soát mật độ nuôi, theo dõi các chỉ tiêu môi trường và duy trì hệ thống quạt nước, sục khí hoạt động hiệu quả.
Trong điều kiện thời tiết bất lợi như nắng nóng kéo dài hoặc mưa lớn liên tục, cần tăng cường theo dõi sức khỏe vật nuôi và các yếu tố môi trường để điều chỉnh lượng chế phẩm sử dụng phù hợp. Nếu môi trường ao nuôi biến động mạnh, nên xử lý từng bước để tránh gây sốc cho vật nuôi.
Lê Loan