(TSVN) – Biến đổi khí hậu, dịch bệnh và tiêu chuẩn thị trường ngày càng cao đang đặt ngành nuôi trồng thủy sản trước nhiều thách thức. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số trở thành hướng đi tất yếu nhằm nâng cao năng suất, kiểm soát rủi ro và gia tăng giá trị sản phẩm.
Trong nhiều năm qua, nuôi trồng thủy sản đã khẳng định vai trò là một trong những trụ cột quan trọng của nông nghiệp Việt Nam, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu và tạo sinh kế cho hàng triệu lao động ven biển, vùng đồng bằng. Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng ấn tượng là không ít thách thức ngày càng rõ nét.
Tại ĐBSCL – “thủ phủ” nuôi tôm và cá tra của cả nước – những năm gần đây liên tục chứng kiến hạn hán, xâm nhập mặn và thời tiết biến động bất thường. Chỉ một đợt thiếu ôxy đột ngột hay biến động pH ngoài ngưỡng an toàn cũng có thể khiến người nuôi thiệt hại hàng trăm triệu đồng. Trong khi đó, phương thức quản lý chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, quan sát bằng cảm tính đang bộc lộ nhiều hạn chế trước môi trường sản xuất ngày càng phức tạp.
Không chỉ chịu áp lực từ tự nhiên, ngành thủy sản còn phải đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế. Các thị trường lớn như Liên minh châu Âu và Mỹ yêu cầu minh bạch toàn bộ chuỗi sản xuất, từ con giống, thức ăn, quy trình nuôi đến khâu thu hoạch, chế biến. Nếu không đáp ứng các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc, kiểm soát tồn dư kháng sinh và bảo vệ môi trường, sản phẩm có thể bị từ chối hoặc áp thuế cao.
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm, mà trở thành nhu cầu cấp thiết. Ứng dụng công nghệ số giúp người nuôi theo dõi môi trường theo thời gian thực, quản lý quy trình sản xuất bằng dữ liệu thay vì cảm tính, đồng thời tạo ra sự minh bạch cần thiết để hội nhập sâu vào thị trường toàn cầu. Có thể nói, chuyển đổi số chính là “tấm phao” giúp ngành thủy sản đứng vững trước những con sóng lớn của thời đại.
Thời gian qua, bức tranh chuyển đổi số trong thủy sản đã xuất hiện nhiều điểm sáng, đặc biệt trong lĩnh vực nuôi tôm công nghệ cao ở khu vực ĐBSCL. Nhiều trang trại đã đầu tư hệ thống cảm biến đo pH, độ mặn, nhiệt độ và ôxy hòa tan, truyền dữ liệu trực tiếp về điện thoại thông minh. Khi các chỉ số vượt ngưỡng an toàn, hệ thống sẽ phát cảnh báo để người nuôi kịp thời xử lý, giảm thiểu rủi ro.
Cùng với đó, máy cho ăn tự động cũng ngày càng phổ biến. Thay vì người nuôi phải rải thức ăn thủ công, thiết bị sẽ phân phối theo lịch trình cài đặt sẵn và định lượng chính xác, thậm chí kết hợp camera quan sát để điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp với nhu cầu thực tế của tôm, cá. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí – vốn chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản xuất – mà còn hạn chế ô nhiễm đáy ao do thức ăn dư thừa.
Ở một số địa phương, nhật ký nuôi điện tử đã được triển khai thay cho sổ ghi chép truyền thống. Dữ liệu về con giống, thức ăn, thuốc thú y thủy sản được lưu trữ tập trung, tạo thuận lợi cho truy xuất nguồn gốc khi xuất khẩu. Một số doanh nghiệp lớn còn xây dựng nền tảng quản lý xuyên suốt từ vùng nuôi đến nhà máy chế biến, tích hợp dữ liệu kiểm nghiệm chất lượng và chứng nhận an toàn. Nhờ đó, quy trình sản xuất trở nên minh bạch hơn, giảm rủi ro trong trường hợp xảy ra tranh chấp thương mại hoặc sự cố an toàn thực phẩm.
Trong lĩnh vực nuôi biển, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư lồng nuôi công nghiệp có khả năng chịu sóng gió, tích hợp hệ thống giám sát từ xa. Cảm biến môi trường, thiết bị định vị GPS và camera dưới nước giúp theo dõi sức khỏe cá chim, cá hồng, cá mú mà không cần túc trực liên tục.
Dù đã có những bước tiến nhất định, chuyển đổi số trong thủy sản Việt Nam vẫn chưa diễn ra đồng đều. Bài toán chi phí là rào cản đầu tiên. Để đầu tư hệ thống cảm biến, phần mềm quản lý hay thiết bị tự động hóa, người nuôi phải bỏ ra khoản vốn không nhỏ. Với những hộ quy mô nhỏ, phụ thuộc nhiều vào vay mượn, đây là quyết định đầy cân nhắc.
Bên cạnh đó là khoảng trống về kỹ năng số. Không ít người nuôi, đặc biệt là những hộ lớn tuổi, chưa quen sử dụng thiết bị thông minh hay phân tích dữ liệu môi trường. Khi không hiểu rõ cách khai thác thông tin, công nghệ có thể trở thành gánh nặng thay vì công cụ hỗ trợ. Hạ tầng internet và điện ở một số vùng ven biển, hải đảo cũng chưa ổn định, ảnh hưởng đến việc vận hành hệ thống giám sát trực tuyến.
Để khắc phục những hạn chế này, cần một chiến lược tổng thể với sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp và người nuôi. Trước hết, chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho mô hình nuôi ứng dụng công nghệ cao sẽ giúp giảm áp lực vốn ban đầu, tạo động lực để người dân mạnh dạn đầu tư. Đồng thời, việc xây dựng khung pháp lý và tiêu chuẩn chung cho hệ thống dữ liệu ngành thủy sản sẽ đảm bảo tính thống nhất và khả năng kết nối giữa các địa phương, doanh nghiệp.
Song song với đó, đào tạo và nâng cao năng lực số cho người nuôi là yếu tố then chốt. Các chương trình tập huấn về vận hành thiết bị, phân tích dữ liệu môi trường và quản lý sản xuất bằng phần mềm cần được triển khai rộng rãi, gắn với thực tiễn vùng nuôi. Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ sẽ giúp chuyển giao kiến thức một cách hiệu quả hơn.
Đầu tư hạ tầng số tại vùng nuôi cũng là điều kiện tiên quyết. Internet băng thông rộng và nguồn điện ổn định sẽ đảm bảo hệ thống giám sát hoạt động liên tục, chính xác. Đồng thời, việc thúc đẩy liên kết chuỗi và chia sẻ dữ liệu giữa người nuôi, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và phân phối sẽ giúp quá trình truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng diễn ra thông suốt.
Về lâu dài, khuyến khích doanh nghiệp công nghệ trong nước phát triển các giải pháp “may đo” cho điều kiện Việt Nam sẽ giúp giảm chi phí và tăng khả năng phổ cập. Khi hệ sinh thái công nghệ nội địa được củng cố, ngành thủy sản sẽ chủ động hơn trong hành trình số hóa.
Thanh Hiếu