(TSVN) – Khi biến đổi khí hậu làm gia tăng rủi ro môi trường, ngành nuôi tôm buộc phải thay đổi. AI, IoT và dữ liệu đang mở ra mô hình nuôi mới, giúp chuyển từ ứng phó bị động sang quản trị chủ động, đặt nền móng cho ngành tôm bền vững đến năm 2035.
Trong hai thập kỷ qua, ngành nuôi tôm với giá trị thương mại cao, chuỗi cung ứng toàn cầu hóa và nhu cầu tiêu thụ ngày càng mở rộng, đã vươn lên thành một trong những ngành sản xuất thủy sản năng động nhất. Tuy nhiên, chính tốc độ tăng trưởng nhanh cũng khiến nuôi tôm trở nên mong manh hơn trước những cú sốc môi trường. Khi biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất nắng nóng, mưa cực đoan, xâm nhập mặn và axit hóa nguồn nước, các mô hình nuôi tôm truyền thống vốn dựa nhiều vào kinh nghiệm và phản ứng sau khi sự cố xảy ra ngày càng bộc lộ giới hạn.
AI trong nuôi tôm phải hoạt động trong một hệ sinh học phức tạp và nhạy cảm
Thực tế, dịch bệnh bùng phát, sụt giảm tăng trưởng, tỷ lệ sống thấp và chi phí sản xuất leo thang đang trở thành “bình thường mới” tại nhiều vùng nuôi tôm trọng điểm trên thế giới. Trong bối cảnh đó, câu hỏi không còn là liệu ngành tôm có cần thay đổi hay không, mà là thay đổi nhanh đến mức nào để kịp thích ứng.
Biến đổi khí hậu tác động đến nuôi trồng thủy sản không chỉ theo một chiều, mà thông qua tổ hợp các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học đan xen. Nhiệt độ nước tăng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình trao đổi chất của tôm, làm thay đổi nhu cầu dinh dưỡng, tốc độ sinh trưởng và khả năng miễn dịch. Trong khi đó, sự suy giảm ôxy hòa tan và biến động pH lại tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển mạnh hơn.
Với các mô hình quản lý truyền thống, người nuôi thường chỉ can thiệp khi tôm đã giảm ăn, hoặc xuất hiện dấu hiệu bệnh lý rõ rệt. Khi đó, chi phí xử lý thường rất cao, hiệu quả thấp và rủi ro lan rộng ra toàn ao, thậm chí cả vùng nuôi. Trong một môi trường ngày càng biến động nhanh và khó dự đoán, cách tiếp cận “chữa cháy” này không còn phù hợp.
Điều ngành nuôi tôm cần là khả năng nhìn thấy rủi ro trước khi nó trở thành khủng hoảng, và đây chính là điểm khởi đầu của mô hình nuôi dựa trên dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.
Đến năm 2035, ao nuôi tôm sẽ không còn là một không gian “đóng”, mà trở thành một hệ sinh thái số hóa, nơi mọi biến động của môi trường nước và sinh trưởng vật nuôi đều được theo dõi liên tục. Hệ thống cảm biến IoT sẽ đóng vai trò như giác quan thu thập dữ liệu thời gian thực về nhiệt độ, ôxy hòa tan, pH, độ mặn, độ đục và sinh khối tôm.
Trên nền dữ liệu đó, các nền tảng trí tuệ nhân tạo sẽ đảm nhiệm vai trò “bộ não”, phân tích xu hướng, phát hiện bất thường và dự báo kịch bản rủi ro. Trong nuôi tôm, AI có thể tối ưu lượng thức ăn và thời điểm cho ăn nhằm giảm hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), hạn chế ô nhiễm đáy ao và giảm phát thải. Đồng thời, các mô hình học máy còn giúp nhận diện sớm dấu hiệu stress hoặc bệnh thông qua hành vi bơi, phân bố đàn và tốc độ bắt mồi.
Khác với các ngành công nghiệp khác, AI trong nuôi tôm phải hoạt động trong một hệ sinh học phức tạp và nhạy cảm. Điều này đòi hỏi các mô hình phải không ngừng học hỏi, tự điều chỉnh và thích nghi với từng điều kiện nuôi cụ thể, từ ao đất, ao lót bạt đến hệ thống tuần hoàn khép kín.
Khả năng dự báo và mô phỏng kịch bản giúp các trang trại duy trì sản lượng ổn định và kiểm soát chi phí. Ảnh: Thefishsite
Một trong những chuyển biến quan trọng nhất của nuôi tôm tương lai là khả năng liên kết dữ liệu môi trường với kết quả sinh học. Khi hàng triệu điểm dữ liệu được thu thập qua nhiều vụ nuôi, AI có thể xác định mức độ ảnh hưởng tương đối của từng yếu tố như nhiệt độ, ôxy hòa tan hay độ mặn đến tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm.
Việc hiểu rõ các mối tương quan này giúp người nuôi không chỉ phản ứng, mà còn chủ động điều chỉnh. Chẳng hạn, khi hệ thống dự báo nhiệt độ nước tăng kéo dài kết hợp với ôxy thấp – một kịch bản rủi ro cao cho TTCT – người nuôi có thể sớm tăng cường sục khí, điều chỉnh mật độ hoặc thay đổi khẩu phần ăn trước khi thiệt hại xảy ra.
Trong bối cảnh khí hậu ngày càng khó lường, khả năng dự báo và mô phỏng kịch bản trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi, giúp các trang trại duy trì sản lượng ổn định và kiểm soát chi phí.
Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn là bài toán kinh tế. Nhiệt độ cao và thời tiết cực đoan làm gia tăng dịch bệnh, kéo theo chi phí thuốc, hóa chất và rủi ro mất trắng. Theo ước tính toàn cầu, ngành nuôi trồng thủy sản mất hàng chục tỷ USD mỗi năm do các gián đoạn liên quan đến khí hậu, trong đó nuôi tôm chịu tác động đặc biệt nặng nề.
Sự bất ổn này còn lan sang thị trường, khiến giá thành sản xuất biến động, lợi nhuận khó dự đoán và khả năng tiếp cận tín dụng của người nuôi suy giảm. Trong bối cảnh đó, mô hình nuôi tôm dựa trên dữ liệu không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà còn là công cụ quản trị rủi ro và ổn định tài chính.
Đến năm 2035, người nuôi tôm không còn đơn thuần là người vận hành ao nuôi, mà trở thành nhà quản lý hệ thống phức hợp giữa sinh học, công nghệ và kinh tế. Năng lực đọc hiểu dữ liệu, đánh giá cảnh báo AI và đưa ra quyết định chiến lược sẽ quan trọng không kém kinh nghiệm thực địa.
Bên cạnh đó, tư duy hệ thống sẽ giúp người nuôi cân bằng giữa mục tiêu sản lượng, phúc lợi vật nuôi và bền vững môi trường. Đây là sự thay đổi căn bản về vai trò, đòi hỏi đào tạo bài bản và các chương trình chứng nhận mới cho lực lượng sản xuất tương lai.
Hạ tầng công nghệ của nuôi tôm 2035 sẽ xoay quanh các nền tảng giám sát thời gian thực, trí tuệ nhân tạo và mô hình học máy. Đặc biệt, khái niệm “bản sao số của ao nuôi” mở ra khả năng mô phỏng tác động của biến đổi khí hậu, thay đổi mật độ, hay điều chỉnh chiến lược cho ăn trước khi áp dụng ngoài thực tế.
Thông qua các mô hình này, người nuôi có thể thử nghiệm kịch bản tăng nhiệt độ 1 – 2°C, thay đổi độ mặn hay ôxy, từ đó lựa chọn giải pháp tối ưu với chi phí thấp nhất và rủi ro nhỏ nhất.
Một bước tiến đột phá khác là sự xuất hiện của các hệ thống robot bầy đàn tự vận hành trong nuôi trồng thủy sản. Được trang bị cảm biến sinh học, thị giác máy và công nghệ thủy âm, các robot này có thể giám sát hành vi tôm, chất lượng nước, thậm chí phát hiện sớm điểm nóng mầm bệnh hoặc hư hỏng hạ tầng ao nuôi. Trong điều kiện khí hậu biến động, đây có thể trở thành lớp cảnh báo sớm hiệu quả, đặc biệt khi kết hợp với mạng lưới cảm biến cố định.
Để mô hình nuôi tôm thông minh trở thành hiện thực, vai trò của chính phủ và hợp tác ngành là không thể thiếu. Các chính sách hỗ trợ đầu tư hạ tầng IoT, trợ cấp công nghệ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, cùng với khung pháp lý về dữ liệu và an ninh thông tin sẽ quyết định tốc độ chuyển đổi của toàn ngành.
Bên cạnh đó, việc xây dựng các mạng lưới chia sẻ dữ liệu vùng nuôi, hệ thống cảnh báo sớm dịch bệnh và rủi ro môi trường sẽ giúp giảm chi phí quản lý và nâng cao sức chống chịu chung của ngành tôm.
Khi khí hậu ngày càng khó đoán định, nuôi tôm không thể tiếp tục dựa vào may rủi và kinh nghiệm đơn lẻ. Mô hình nuôi dựa trên trí tuệ nhân tạo, dữ liệu và tự động hóa không chỉ là xu hướng công nghệ, mà là chiến lược sinh tồn của toàn ngành.
Đến năm 2035, những hệ thống nuôi tôm có khả năng dự báo, học hỏi và thích nghi sẽ là những hệ thống tồn tại và phát triển. Phần còn lại, nếu chậm chuyển đổi, sẽ ngày càng bị đẩy ra khỏi cuộc chơi toàn cầu hóa khốc liệt của ngành thủy sản.
Dũng Nguyên
(Theo Thefishsite)