(TSVN) – Bảo vệ môi trường là yếu tố cốt lõi để ngành thủy sản phát triển bền vững, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo sinh kế lâu dài cho người nuôi.
Trong những năm gần đây, ngành thủy sản Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ cả về quy mô lẫn giá trị, trở thành một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế quốc dân, đóng góp tích cực vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm và sinh kế cho hàng triệu lao động khu vực nông thôn, ven biển.
Theo số liệu của Vụ Khoa học Công nghệ và Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), trong hơn 20 năm qua, sản lượng thủy sản cả nước duy trì mức tăng trưởng bình quân trên 9%/năm; riêng lĩnh vực nuôi trồng đạt mức tăng gần 13%/năm, cho thấy sự chuyển dịch nhanh chóng theo hướng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao.
Năm 2025, tổng diện tích nuôi trồng ước đạt 1,32 triệu ha nuôi nội địa và 9,8 triệu m³ lồng nuôi biển, với sản lượng gần 5,8 triệu tấn. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 11,35 tỷ USD, tăng hơn 13% so năm 2024, không chỉ khẳng định vị thế ngày càng vững chắc của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế mà còn thể hiện vai trò then chốt của ngành trong bảo đảm an ninh lương thực, thúc đẩy phát triển kinh tế biển bền vững và hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, song hành với tốc độ phát triển nhanh là những áp lực ngày càng lớn đối với môi trường sinh thái, đặc biệt tại các vùng nuôi tập trung, đặt ra yêu cầu cấp thiết về kiểm soát ô nhiễm và tái cấu trúc mô hình phát triển theo hướng bền vững.
Ngành thủy sản, xét về bản chất, là lĩnh vực sản xuất phụ thuộc chặt chẽ vào tài nguyên thiên nhiên và chất lượng hệ sinh thái nước. Bất kỳ biến động nào của môi trường đều tác động trực tiếp đến sinh trưởng, sức khỏe và năng suất của đối tượng nuôi. Thực tế cho thấy, trong quá trình mở rộng diện tích và gia tăng mật độ nuôi, nhiều địa phương đã bộc lộ rõ những hạn chế trong quản lý môi trường, dẫn đến tình trạng suy giảm chất lượng nước, gia tăng dịch bệnh và rủi ro sản xuất.
Một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường nuôi trồng thủy sản là sự tích tụ chất hữu cơ dư thừa từ thức ăn, phân thải và xác sinh vật chết. Tại các vùng nuôi thâm canh, đặc biệt là nuôi lồng bè ven bờ và nuôi tôm nước lợ, lượng chất thải này lắng đọng dưới đáy ao, đầm hoặc khu vực nuôi, làm gia tăng các khí độc như NH3, H2S, gây mất cân bằng sinh thái và tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Bên cạnh đó, việc lạm dụng hóa chất, kháng sinh trong phòng và trị bệnh không chỉ làm ô nhiễm môi trường nước mà còn để lại dư lượng trong sản phẩm, ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng và uy tín hàng hóa thủy sản Việt Nam.
Thực tiễn tại một số vùng nuôi trọng điểm cho thấy những cảnh báo rõ nét. Ở các khu vực nuôi tôm hùm tại Khánh Hòa, chất lượng môi trường nước có xu hướng suy giảm vào thời điểm giao mùa, làm bùng phát vi khuẩn Vibrio spp., gây bệnh sữa và thiệt hại nghiêm trọng cho người nuôi.
Tại các vùng nuôi cá nước lạnh, sự gia tăng hàm lượng chất hữu cơ trong hệ thống nuôi đã tạo điều kiện cho bệnh lở loét phát sinh, với tỷ lệ nhiễm bệnh ở mức cao. Những hiện tượng này không chỉ gây tổn thất kinh tế trước mắt mà còn làm suy yếu niềm tin của người nuôi vào tính ổn định lâu dài của môi trường sản xuất.
Ngoài các yếu tố nội tại từ hoạt động nuôi, môi trường thủy sản còn chịu tác động chồng lấn từ biến đổi khí hậu và các hoạt động kinh tế khác. Nhiệt độ nước tăng, thời tiết cực đoan, xâm nhập mặn, cùng với nguồn thải từ công nghiệp, đô thị và nông nghiệp đã và đang tạo ra áp lực kép lên hệ sinh thái nước.
Trong khi đó, hệ thống hạ tầng quan trắc môi trường tại nhiều địa phương còn lạc hậu, thiếu đồng bộ; dữ liệu môi trường chưa được cập nhật theo thời gian thực, khiến công tác cảnh báo sớm và phòng ngừa rủi ro gặp nhiều khó khăn. Việc ứng dụng công nghệ số, công nghệ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 mới chủ yếu tập trung ở doanh nghiệp quy mô lớn, trong khi đa số hộ nuôi nhỏ lẻ còn hạn chế về vốn, kỹ năng và khả năng tiếp cận công nghệ mới.
Những hệ lụy môi trường nói trên cho thấy, nếu không có giải pháp quản lý tổng thể và kịp thời, chính sự phát triển nóng của ngành thủy sản sẽ trở thành lực cản đối với mục tiêu tăng trưởng bền vững, thậm chí làm suy giảm nguồn lợi và sinh kế của cộng đồng ven biển.
Trước những thách thức môi trường ngày càng gia tăng, phát triển thủy sản bền vững, có trách nhiệm và thân thiện với môi trường không còn là lựa chọn, mà là con đường tất yếu. Như khẳng định của Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến, đây là xu hướng phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế, đồng thời đáp ứng các cam kết của Việt Nam trong ứng phó biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường và phục hồi hệ sinh thái tự nhiên, hướng tới mục tiêu tăng trưởng xanh.
Để biến mục tiêu này thành hiện thực, vai trò của cơ quan quản lý trong việc xây dựng chính sách và giám sát môi trường đặc biệt quan trọng. Cụ thể, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường kiểm soát nguồn xả thải từ hoạt động nuôi trồng thủy sản, gắn trách nhiệm bảo vệ môi trường với cấp phép và tổ chức sản xuất. Công tác quy hoạch vùng nuôi phải dựa trên sức tải môi trường, tránh tình trạng phát triển tự phát, mật độ cao vượt ngưỡng chịu tải của hệ sinh thái. Đồng thời, đầu tư nâng cấp hệ thống quan trắc, cảnh báo môi trường theo hướng hiện đại, liên thông dữ liệu và ứng dụng công nghệ số sẽ là nền tảng quan trọng để quản lý rủi ro và hỗ trợ người nuôi ra quyết định kịp thời.
Các chuyên gia, nhà khoa học cần đẩy mạnh nghiên cứu và chuyển giao các mô hình nuôi tiên tiến, ít phát thải và thân thiện với môi trường. Các hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), nuôi kết hợp aquaponics, biofloc, nuôi sinh thái đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm thiểu chất thải, tiết kiệm nước và hạn chế dịch bệnh. Song song đó, việc chọn tạo, sử dụng con giống chất lượng cao, có khả năng kháng bệnh tốt sẽ góp phần giảm phụ thuộc vào hóa chất, kháng sinh, nâng cao hiệu quả kinh tế và an toàn sinh học.
Đối với người nuôi, thay đổi tư duy sản xuất theo hướng dài hạn là yếu tố then chốt. Việc tuân thủ quy trình kỹ thuật, quản lý thức ăn hợp lý, sử dụng chế phẩm vi sinh, áp dụng các biện pháp xử lý nước bằng công nghệ sinh học hoặc nano không chỉ giúp ổn định môi trường nuôi mà còn giảm chi phí và rủi ro trong quá trình sản xuất. Quan trọng hơn, ý thức bảo vệ môi trường cần được xem là một phần không thể tách rời của hiệu quả kinh tế, bởi môi trường bền vững chính là “vốn tự nhiên” quý giá nhất của ngành thủy sản.
Nguyễn An