Nâng cao sức mạnh nội tại và chiến lược dài hạn

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – Năm 2026 mở ra trong bối cảnh ngành thủy sản Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, vừa kế thừa thành quả phục hồi mạnh mẽ của năm 2025, vừa đối diện những yêu cầu khắt khe hơn về cạnh tranh, tiêu chuẩn và phát triển bền vững.

Thành quả trong gian khó

2025 được xem là năm bứt phá của thủy sản Việt Nam sau giai đoạn nhiều biến động do suy giảm kinh tế toàn cầu và gián đoạn chuỗi cung ứng. Tổng sản lượng thủy sản cả nước ước đạt gần 10 triệu tấn, trong đó nuôi trồng tiếp tục đóng vai trò động lực chính, chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong cơ cấu sản xuất.

Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2025 đạt trên 11,3 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay, góp phần quan trọng vào tổng kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản 70,09 tỷ USD và thặng dư thương mại hơn 20,7 tỷ USD của toàn ngành. Các mặt hàng chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ, mực – bạch tuộc duy trì đà tăng trưởng ổn định tại nhiều thị trường lớn.

Thành quả này không chỉ đến từ sự phục hồi của nhu cầu tiêu dùng thế giới mà còn phản ánh những cải cách nội tại của ngành. Cơ quan quản lý chuyên ngành đã đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, cắt giảm mạnh điều kiện kinh doanh, triển khai hệ thống chứng nhận điện tử và tăng cường số hóa dữ liệu nghề cá. Hệ thống giám sát hành trình tàu cá, truy xuất nguồn gốc điện tử và các nền tảng quản lý trực tuyến giúp nâng cao tính minh bạch, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ thị trường nhập khẩu.

Cùng với đó, việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định thương mại tự do như EVFTA và CPTPP đã tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể về thuế quan cho thủy sản Việt Nam. Nhiều dòng thuế giảm sâu hoặc về 0% giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần, đặc biệt tại châu Âu và khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Những kết quả trên tạo nền tảng quan trọng để ngành thủy sản bước vào năm 2026 với tâm thế chủ động hơn, định hình rõ hơn chiến lược tăng trưởng bền vững và nâng cao chất lượng.

Ông Phùng Đức Tiến, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho rằng, kỷ lục mới của ngành thủy sản là kết quả của sự xoay trục thị trường linh hoạt và bản lĩnh vượt khó trong một năm đầy thử thách.

Khẳng định vị thế trên thị trường thế giới

Sau hơn ba thập kỷ hội nhập, thủy sản Việt Nam đã vươn lên nhóm các quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. Việt Nam hiện nằm trong top 3 nước xuất khẩu tôm lớn nhất và là quốc gia dẫn đầu về xuất khẩu cá tra.

Tôm tiếp tục là mặt hàng có giá trị xuất khẩu cao nhất của ngành thủy sản. Lợi thế của tôm Việt Nam cả ở sản lượng và khả năng chế biến sâu, cung ứng các sản phẩm đáp ứng xu hướng tiêu dùng tiện lợi. Trong khi cá tra là sản phẩm mang tính chiến lược của Việt Nam khi duy trì vị thế ổn định tại Trung Quốc, Mỹ và EU. Bên cạnh đó, cá ngừ, mực, bạch tuộc và các loại hải sản biển góp phần đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu, đặc biệt tại Nhật Bản và EU.

Sản phẩm thủy sản Việt Nam đã có mặt tại hơn 170 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tại nhiều thị trường, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cạnh tranh về giá mà còn dần khẳng định vị thế ở phân khúc giá trị gia tăng cao. Tuy nhiên, vị thế này không phải là bất biến. Cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, đặc biệt từ các quốc gia có lợi thế về quy mô và chi phí như Ấn Độ, Ecuador, Indonesia hay Trung Quốc.

Trong bối cảnh đó, ngành thủy sản Việt Nam đang chuyển dần từ chiến lược sản lượng lớn – giá cạnh tranh sang chất lượng cao – giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASC, BAP, HACCP, ISO hay các yêu cầu về trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường đã trở thành điều kiện tiên quyết để giữ vững thị phần.

Có thể nói, vị thế của thủy sản Việt Nam trên bản đồ thế giới không chỉ dựa vào sản lượng hay kim ngạch xuất khẩu, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng thích ứng với xu thế tiêu dùng xanh, minh bạch và có trách nhiệm.

Hóa giải những thách thức

Bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, ngành thủy sản vẫn đối mặt với nhiều thách thức cả trong sản xuất lẫn xuất khẩu.

Trước hết, đó là rào cản kỹ thuật và thương mại ngày càng gia tăng. Các thị trường lớn như Mỹ, EU hay Nhật Bản siết chặt quy định về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, bảo vệ môi trường và phúc lợi động vật. Đặc biệt là quy định liên quan đến bảo vệ động vật biển có vú trong Đạo luật Bảo vệ Động vật biển có vú (MMPA) của Mỹ, “thẻ vàng” IUU do Ủy ban châu Âu áp dụng đối với hoạt động khai thác hải sản của Việt Nam vẫn là rào cản lớn.

Trong khi đó, các quốc gia như Ấn Độ, Ecuador và Indonesia đang tăng mạnh sản lượng tôm với giá thành thấp, tạo sức ép trực tiếp lên thị phần của tôm Việt Nam tại Mỹ và EU. Cạnh tranh không chỉ diễn ra về giá mà còn ở năng lực cung ứng và tiêu chuẩn chất lượng.

Thêm nữa, chi phí sản xuất và logistics còn neo ở mức cao. Giá thức ăn, con giống và vận chuyển vẫn chịu tác động từ biến động thị trường quốc tế. Trong khi đó, quy mô sản xuất còn phân tán, liên kết chuỗi chưa chặt chẽ khiến hiệu quả không thể tối ưu. Chưa kể, tác động của biến đổi khí hậu và rủi ro môi trường đang ngày một rõ rệt. Nước biển dâng, xâm nhập mặn, dịch bệnh trên tôm cá, ô nhiễm nguồn nước… đang đặt ra áp lực lớn cho cả nuôi trồng và khai thác.

Tuy nhiên, nhìn về nội lực, ngành thủy sản Việt Nam vẫn sở hữu những lợi thế chiến lược quan trọng giúp duy trì vị thế toàn cầu.

Với hơn 3.200 km bờ biển và hệ thống sông ngòi dày đặc, Việt Nam có điều kiện thuận lợi cho cả nuôi trồng và khai thác. Trong khi đó, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có hệ thống nhà máy chế biến thủy sản hiện đại. Khả năng chế biến sâu, phát triển sản phẩm giá trị gia tăng là lợi thế nổi bật của sản phẩm thủy sản nước ta so với nhiều đối thủ cạnh tranh.

Hơn nữa, với việc tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do, đặc biệt là EVFTA, CPTPP và RCEP đã tăng thêm lợi thế của sản phẩm thủy sản khi góp phần giảm thuế nhập khẩu, mở rộng thị trường và tăng lợi thế cạnh tranh. Còn doanh nghiệp thủy sản Việt Nam rất linh hoạt trong điều chỉnh nhanh cơ cấu sản phẩm và thị trường khi có biến động. Đây là yếu tố quan trọng giúp ngành duy trì tăng trưởng trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều rủi ro.

Về định hướng phát triển lâu dài, Thứ trưởng Phùng Đức Tiến chia sẻ, quan điểm xuyên suốt của ngành là không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế; chuyển mạnh từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế nông nghiệp; quản trị hiệu quả tài nguyên và giải quyết căn bản các vấn đề ô nhiễm môi trường. Vì vậy, thời gian tới, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ tiếp tục rà soát, điều chỉnh các luật, chính sách để phù hợp với thực tiễn, cải cách hành chính và yêu cầu phát triển mới, trong đó khoa học – công nghệ được xác định là động lực trực tiếp cho sản xuất, thu hoạch, sơ chế và chế biến sâu.

Chiến lược mở rộng thị trường

Trước bối cảnh cạnh tranh và biến động toàn cầu, chiến lược mở rộng thị trường năm 2026 của ngành thủy sản Việt Nam tập trung vào ba trụ cột chính là đa dạng hóa thị trường, nâng cao giá trị sản phẩm và phát triển bền vững.

Bên cạnh Mỹ, EU và Nhật Bản, ngành thủy sản đang tăng cường khai thác tiềm năng tại Trung Đông, Nam Mỹ, châu Phi và khu vực Nam Á. Các hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối giao thương, tham gia hội chợ quốc tế được đẩy mạnh nhằm tìm kiếm đối tác mới và mở rộng kênh phân phối.

Cùng với đó, nhiều doanh nghiệp đang đầu tư vào sản phẩm tiện lợi, đóng gói sẵn, phù hợp xu hướng tiêu dùng hiện đại. Đồng thời, chú trọng phát triển thương hiệu quốc gia cho các sản phẩm chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ.

Ngoài ra, việc khắc phục triệt để các khuyến nghị của Ủy ban châu Âu để gỡ “thẻ vàng” IUU tiếp tục là nhiệm vụ cấp bách, mang tính quyết định đối với khả năng mở rộng thị trường EU và nâng cao uy tín quốc tế.

“Chúng ta quyết tâm xây dựng một nghề cá minh bạch, có trách nhiệm và phát triển bền vững để sớm đưa ngành thủy sản trở lại quỹ đạo xanh”, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến nhấn mạnh.

Một trong những trọng tâm của năm 2026 là bảo đảm nguồn nguyên liệu trong nước. Chính vì thế, việc quy hoạch vùng nuôi tập trung, kiểm soát dịch bệnh, phát triển nuôi biển công nghiệp và nuôi trồng theo chuẩn quốc tế là giải pháp để tránh tình trạng thiếu hụt nguyên liệu cục bộ, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Theo số liệu của Cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong tháng 1/2026 đạt khoảng 1,01 tỷ USD, tăng so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng trưởng khả quan, cho thấy đà phục hồi và mở rộng thị trường đang được duy trì ổn định.

Tuy nhiên, ngành thủy sản hiện đang chịu áp lực khi những ngày cuối tháng 2 và đầu tháng 3/2026, bước leo thang nghiêm trọng của xung đột Iran – Israel với yếu tố can dự của Mỹ. Căng thẳng quân sự chuyển hóa thành cú sốc vận tải và bảo hiểm hàng hải tại Trung Đông – khu vực giữ vai trò then chốt trong lưu thông năng lượng và hàng hóa toàn cầu.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, tác động đối với ngành thủy sản không chỉ dừng ở chi phí vận chuyển tăng cao mà còn là nguy cơ đứt gãy chuỗi lạnh, thiếu nguồn cung cục bộ và biến động giá theo từng phân khúc sản phẩm.

Khó khăn là vậy, nhưng với nền tảng đã được củng cố cùng chiến lược mở rộng thị trường bài bản và linh hoạt, thủy sản Việt Nam vẫn đầy kỳ vọng vào một giai đoạn tăng trưởng mới ổn định hơn, giá trị hơn và bền vững hơn.

Năm 2026, ngành thủy sản đặt mục tiêu đạt kim ngạch xuất khẩu 11,5 tỷ USD. Đây là con số được đánh giá là phù hợp với bối cảnh thương mại quốc tế hiện nay. Về dài hạn, ngành hướng tới cột mốc 16 tỷ USD.

Hồng Hà

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài
error: Content is protected !!