Thuế quan và sự dịch chuyển quyền lực trên thị trường thủy sản

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – Năm 2025 khép lại với nhiều nghịch lý của thị trường thủy sản toàn cầu, nguồn cung tăng nhưng giá biến động, dòng chảy thương mại bị bẻ lái bởi thuế và tỷ giá, trong đó Mỹ dần đánh mất vị thế thị trường ưu tiên. Bước sang 2026, bức tranh được dự báo ổn định hơn, song cạnh tranh sẽ khốc liệt và trật tự mới đang dần hình thành.

Nguồn cung tăng, dòng chảy lệch hướng

Sau nhiều năm chịu tác động của dịch bệnh, chi phí đầu vào cao và gián đoạn chuỗi cung ứng, năm 2025 chứng kiến sự phục hồi rõ rệt của sản xuất thủy sản toàn cầu, đặc biệt ở các loài chủ lực như cá hồi, tôm và rô phi. Tuy nhiên, sự phục hồi này không diễn ra đồng đều và ngày càng chịu ảnh hưởng lớn từ các quyết định chính sách thương mại hơn là yếu tố sinh học thuần túy.

Với cá hồi Đại Tây Dương, nguồn cung toàn cầu tăng trưởng trở lại sau giai đoạn khó khăn trước đó. Sản lượng nuôi cá hồi thế giới được ước tính tăng 3-6% trong năm 2025, trong đó Na Uy dẫn đầu tăng trưởng nhờ điều kiện sinh học cải thiện. Chile, Scotland và Iceland cũng lần lượt phục hồi, đưa cá hồi trở thành một trong những loài thủy sản có tốc độ tăng trưởng ổn định nhất năm qua. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý không nằm ở sản lượng, mà ở điểm đến của khối lượng gia tăng này. Phần lớn cá hồi bổ sung từ Na Uy đã không chảy sang Mỹ như trước, mà được Trung Quốc hấp thụ với tốc độ kỷ lục, phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong trật tự tiêu thụ toàn cầu.

Ngành tôm tiếp tục cho thấy sự năng động nhưng cũng đầy biến động. Năm 2025 là năm thứ hai liên tiếp thị trường tôm toàn cầu phải điều chỉnh mạnh sau giai đoạn dư cung và giá thấp trước đó. Ecuador tiếp tục củng cố vị thế nhà cung cấp số một thế giới, tận dụng lợi thế thuế quan thấp khi xuất khẩu sang Mỹ để gia tăng mạnh sản lượng và thị phần. Trái lại, nhiều quốc gia châu Á như Thái Lan, Việt Nam, Ấn Độ và Indonesia phải đối mặt với áp lực kép từ thuế nhập khẩu cao của Mỹ và các rào cản kỹ thuật, khiến xuất khẩu sang thị trường này suy giảm rõ rệt dù tổng sản lượng toàn cầu vẫn tăng. Sự phân hóa này khiến thị trường tôm năm 2025 trở thành minh chứng rõ nét cho việc chính sách thương mại có thể định hình lại dòng chảy hàng hóa nhanh đến mức nào.

Trong khi đó, rô phi lại thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động thương mại. Sản lượng rô phi toàn cầu vẫn duy trì tăng trưởng khoảng 3%, được thúc đẩy bởi Đông Nam Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Trung Quốc, dù vẫn là nhà sản xuất lớn nhất, gần như không tăng trưởng và bắt đầu chuyển trọng tâm sang các loài có giá trị cao hơn. Sự dịch chuyển này mở ra cơ hội cho các khu vực mới nổi, đồng thời cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của thị trường nội địa và khu vực trong việc hấp thụ sản lượng rô phi toàn cầu.

Bóp méo cung – cầu

Trong nhiều thập kỷ, giá thủy sản thường phản ánh khá trung thực quy luật cung – cầu tự nhiên. Khi đội tàu cập bến nhiều, giá giảm; khi nguồn lợi sinh học suy yếu, giá tăng. Quy luật này từng chi phối giá cá tuyết, tôm hùm, sò điệp, cua, cá minh thái Alaska và cá hồi nuôi lẫn khai thác. Tuy nhiên, năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt khi Mỹ, thông qua các lựa chọn chính sách, đã tự tạo ra tình trạng thiếu cung mang tính nhân tạo.

Cuối năm 2024, bức tranh bán lẻ thủy sản tại Mỹ vẫn khá yên bình, với giá tôm đông lạnh và cá tươi nhìn chung giảm nhẹ, người tiêu dùng được hưởng lợi từ xu hướng giảm phát. Thế nhưng chỉ sau 12 tháng, xu thế này đảo chiều hoàn toàn. Đến cuối năm 2025, giá thủy sản đông lạnh tăng mạnh, trong đó tôm, mặt hàng chịu tác động trực tiếp từ thuế quan châu Á, ghi nhận mức tăng hai chữ số. Các loài như cua, tôm và cá tuyết đều góp phần lớn vào lạm phát giá thủy sản tại Mỹ.

Nguyên nhân cốt lõi nằm ở sự kết hợp giữa thuế nhập khẩu cao và đồng USD suy yếu. Đối với các nhà xuất khẩu toàn cầu, Mỹ trở thành thị trường kém hấp dẫn hơn rõ rệt. Một nhà sản xuất cá hồi Na Uy, khi bán sang Mỹ, không chỉ phải chịu thuế 10-15% mà còn nhận thanh toán bằng đồng USD mất giá so với đồng krone. Tổng hợp hai yếu tố này, giá trị thu về thấp hơn đáng kể so với năm trước. Ngược lại, khi bán sang Trung Quốc, thuế gần như bằng 0 và tỷ giá ổn định hơn, giúp lợi nhuận cao hơn rõ rệt. Trong bối cảnh chênh lệch lợi ích lên tới gần 20 điểm phần trăm, việc các nhà xuất khẩu quay lưng với Mỹ là điều tất yếu.

Dữ liệu thương mại năm 2025 cho thấy bức tranh rất rõ ràng, xuất khẩu thủy sản toàn cầu sang Mỹ gần như đi ngang, trong khi xuất khẩu sang phần còn lại của thế giới tăng mạnh. Đặc biệt, các quốc gia chịu thuế cao từ Mỹ như Trung Quốc, Ấn Độ, Peru, Việt Nam và Indonesia đều giảm xuất khẩu sang Mỹ nhưng tăng mạnh sang các thị trường khác, trong đó Trung Quốc nổi lên như điểm đến lớn nhất. Với tôm, Mỹ không ngừng nhập khẩu, nhưng chuyển sang mua từ nguồn có thuế thấp hơn, khiến người tiêu dùng cuối cùng phải trả giá cao hơn cho các sản phẩm giá trị gia tăng. Với cá hồi, tác động diễn ra chậm hơn nhưng mang tính cấu trúc: Mỹ dần trở thành thị trường nhận phần còn lại thay vì điểm đến ưu tiên.

Cạnh tranh khốc liệt

Bước sang năm 2026, nhiều tổ chức tài chính và phân tích ngành, trong đó có Rabobank, tỏ ra thận trọng lạc quan. Tăng trưởng nuôi trồng thủy sản toàn cầu được dự báo chậm lại so với mức đột biến của 2025, song vẫn duy trì ở mức tích cực, với giá bán cao và chi phí đầu vào tăng chậm hơn. Cá hồi được kỳ vọng có tăng trưởng sản lượng thấp hơn nhưng biên lợi nhuận cải thiện nhờ hiệu quả sinh học, tiêm vaccine và công nghệ nuôi tiên tiến. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ của một số quốc gia như Chile cũng được xem là rủi ro trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng và tỷ giá còn nhiều bất ổn.

Thị trường tôm được dự báo tiến dần tới trạng thái cân bằng sau hai năm đầy biến động. Ecuador tiếp tục giữ vai trò thống lĩnh, trong khi châu Á từng bước ổn định trở lại, dù phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt hơn và biên lợi nhuận thấp. Nhu cầu tại châu Âu vẫn được đánh giá là tích cực, song tại Mỹ có thể suy yếu do tồn kho cao và tác động kéo dài của thuế quan. Rô phi, cá tra và các loài cá biển nuôi khác được kỳ vọng duy trì tăng trưởng vừa phải, đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an ninh thực phẩm toàn cầu.

Ở tầm rộng hơn, năm 2026 được xem là thời điểm ngành thủy sản bước vào giai đoạn tái cân bằng, dòng chảy thương mại đa dạng hơn, Trung Quốc ngày càng giữ vai trò trung tâm trong cạnh tranh nguồn cung, và các yếu tố bền vững, phúc lợi động vật, giảm phát thải được chú trọng hơn trong chiến lược sản xuất. Tuy nhiên, rủi ro địa chính trị, biến động chính sách thương mại và các quy định nhập khẩu mới vẫn là những ẩn số lớn.

Như thông điệp rút ra từ năm 2025 cho thấy rất rõ, nguồn cung toàn cầu đang tăng, nhưng cạnh tranh để giành nguồn cung đó ngày càng khốc liệt. Khi một thị trường tự đẩy mình xuống vị trí thứ yếu, người tiêu dùng tại thị trường đó sẽ phải trả giá cao hơn. Năm 2026 được kỳ vọng mang lại sự ổn định hơn cho ngành thủy sản, nhưng một khi trật tự thị trường mới đã định hình thì không phải quốc gia nào cũng duy trì được vị thế ưu tiên trong cuộc đua nguồn cung.

Tuấn Minh
Theo Seafoodnews/Rabobank

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài
error: Content is protected !!