(TSVN) – Áp lực rào cản thương mại, gồm thuế quan và các biện pháp phi thuế quan phức tạp buộc các nhà xuất khẩu phải nâng cao chất lượng sản phẩm, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế và tìm kiếm thị trường thay thế để duy trì lợi nhuận và phát triển bền vững.
Trong hai thập niên gần đây, các rào cản thương mại ngày càng đa dạng và nghiêm ngặt, bao gồm thuế quan, hạn ngạch nhập khẩu và các biện pháp phi thuế quan (NTBs), tạo áp lực lớn cho các nước xuất khẩu, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển.
Rào cản phi thuế quan gồm các quy định về kiểm dịch, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận bền vững, tiêu chuẩn kỹ thuật, cũng như hạn chế đánh bắt bất hợp pháp (IUU). Mỹ và EU cấm nhập khẩu thủy sản chứa dư lượng kháng sinh vượt mức cho phép, đồng thời yêu cầu chứng nhận MSC hay ASC để đảm bảo khai thác bền vững. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ giúp sản phẩm xuất khẩu tăng giá trị và tiếp cận nhóm khách hàng cao cấp, mà còn tránh bị đình chỉ xuất khẩu hoặc cấm nhập khẩu, như cảnh báo “thẻ vàng IUU” mà EU từng áp dụng với thủy sản Việt Nam.
Bên cạnh NTBs, thuế quan cũng là rào cản quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh chiến lược bảo hộ thương mại gia tăng. Mỹ, EU và một số thị trường khác áp dụng mức thuế bổ sung đối với cá tra, tôm từ các nước đang phát triển. EU cũng áp dụng các biện pháp thuế chống bán phá giá và thuế đối ứng nhằm điều tiết giá cả và bảo vệ ngành thủy sản nội địa. Thuế nhập khẩu cao đối với sản phẩm vượt hạn mức cũng là một cơ chế phổ biến để hạn chế cạnh tranh nước ngoài, buộc các nhà xuất khẩu phải điều chỉnh giá bán hoặc giảm khối lượng xuất khẩu.
Hạn ngạch nhập khẩu là một công cụ quan trọng khác. EU áp dụng hệ thống hạn ngạch tự trị (ATQ) cho cá ngừ, cá tuyết, tôm… trong đó các sản phẩm nằm trong hạn mức được miễn hoặc giảm thuế, nhưng nếu vượt hạn ngạch thì bị áp thuế cao. Na Uy và EU đã ký thỏa thuận hạn ngạch nhập khẩu, trong đó EU dành số lượng nhất định cho cá thu, cá trích và tôm đánh bắt tự nhiên từ Na Uy. Tương tự, Hàn Quốc vẫn duy trì hạn ngạch nhập khẩu tôm từ Việt Nam khoảng 15.000 tấn/năm với mức thuế ưu đãi, buộc các doanh nghiệp phải đấu thầu để giành quyền xuất khẩu. Những hạn ngạch này không chỉ giới hạn khối lượng xuất khẩu mà còn gián tiếp điều chỉnh giá cả và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Gần đây, các chính sách thuế quan của Mỹ đã tạo ra những biến động mạnh trên thị trường thủy sản toàn cầu, vừa gây áp lực vừa mở ra cơ hội mới cho nhiều quốc gia xuất khẩu.
Các biện pháp thuế quan của Mỹ đối với Canada cũng tác động mạnh đến thị trường toàn cầu. Mức thuế 25% áp dụng cho hàng hóa Canada khiến nước này gặp khó khăn xuất khẩu trực tiếp sang Mỹ, buộc họ tìm các thị trường thay thế. Canada đã tăng cường thương mại với Trung Quốc, Nhật Bản và một số nước Đông Nam Á, đưa cá tuyết, cua tuyết và tôm hùm vào các chuỗi chế biến quốc tế. Điều này đồng thời tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp với các nhà xuất khẩu khác, như Na Uy và Chile, khi các sản phẩm Canada có giá cạnh tranh tại những thị trường cao cấp.
Tại Trung Quốc, thuế Mỹ cũng gây tác động kép. Đầu tiên là tăng chi phí xuất khẩu, buộc doanh nghiệp Trung Quốc phải tìm thị trường khác như Đông Nam Á, Nhật Bản hay Trung Đông. Thứ hai, áp lực giảm xuất khẩu sang Mỹ khiến Trung Quốc tập trung vào thị trường nội địa, làm tăng cạnh tranh với các sản phẩm nhập khẩu từ các quốc gia khác, bao gồm Na Uy, Chile và Ấn Độ. Đồng thời, việc Mỹ siết chặt các tiêu chuẩn nhập khẩu về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc buộc các quốc gia xuất khẩu phải nâng cấp quy trình chế biến, áp dụng chứng nhận quốc tế và cải thiện quản lý chuỗi cung ứng để duy trì khả năng cạnh tranh.
Các cú sốc thuế quan này không chỉ gây ra sự xáo trộn trong xuất khẩu mà còn làm thay đổi chiến lược toàn cầu của các quốc gia, tạo áp lực cạnh tranh và chi phí, nhưng đồng thời mở ra cơ hội khai thác thị phần mới, nâng cao giá trị sản phẩm và thích ứng với các tiêu chuẩn khắt khe. Thị trường thủy sản toàn cầu vì vậy trở nên năng động và đa cực hơn, buộc các nhà xuất khẩu phải liên tục điều chỉnh chiến lược để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Ngành thủy sản Ấn Độ, vốn phụ thuộc vào thị trường Mỹ, đã tích cực đa dạng hóa điểm đến xuất khẩu: các doanh nghiệp tôm Coastal Corporation mở rộng sang Trung Quốc, Nga và Canada để giảm gánh nặng lệ thuộc vào Mỹ. Theo báo cáo CareEdge Ratings, trong giai đoạn đầu năm tài khóa FY26, giá trị xuất khẩu tôm của Ấn Độ sang các thị trường ngoài Mỹ (như Trung Quốc, Bỉ, Nga, Việt Nam) chiếm tới 86% tăng trưởng, minh chứng cho xu hướng đa dạng hóa điểm đến.
Ở thị trường châu Âu, Ấn Độ cũng đã vượt qua rào cản chất lượng: sau nhiều năm đàm phán, 102 cơ sở thủy sản của Ấn Độ đã được EU phê duyệt, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hội nhập sâu hơn vào các thị trường chất lượng cao. Đồng thời, chính phủ Ấn Độ thúc đẩy các doanh nghiệp xuất khẩu tăng cường chế biến sâu, nâng cao đóng gói và truy xuất nguồn gốc, nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe tại EU và Trung Đông. Trong khi đó, Việt Nam tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm và tuân thủ các chứng nhận quốc tế BAP và ASC, đồng thời đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Đông để giảm phụ thuộc vào Mỹ và EU. Việt Nam tích cực tận dụng các hiệp định thương mại tự do như CPTPP để hưởng ưu đãi thuế quan.
Thai Union của Thái Lan là một minh chứng điển hình tại châu Á cho nỗ lực vượt rào cản thương mại tại Mỹ và EU bằng những chiến lược có tầm nhìn xa với trọng tâm minh bạch nguồn gốc và phát triển bền vững. Thông qua chương trình SeaChange® 2030, Thai Union xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc toàn diện, giảm phát thải và bảo vệ đa dạng sinh học – những yếu tố then chốt để đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu nghiêm ngặt.
Trong ngành cá ngừ, doanh nghiệp này đã tăng mạnh tỷ lệ nguyên liệu đạt chứng nhận MSC hoặc nằm trong các dự án cải thiện nghề cá (FIPs), đồng thời triển khai công nghệ giám sát điện tử và quan sát viên trên tàu nhằm đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của chuỗi cung ứng. Ở ngành tôm, Thai Union phát triển mô hình “fully traceable, low-carbon”, hợp tác công – tư để chuẩn hóa chuỗi sản xuất theo yêu cầu môi trường và khí thải của các thị trường khó tính. Song song với đổi mới công nghệ, tập đoàn cải tổ quản trị xã hội bằng việc kiểm toán nhà cung cấp, áp dụng chuẩn đánh giá lao động độc lập và công bố tuân thủ Modern Slavery Act, giải quyết triệt để những rủi ro về lao động cưỡng bức vốn từng gây tranh cãi trong ngành thủy sản.
Na Uy và Chile tập trung vào chế biến sâu và phát triển sản phẩm giá trị cao như cá hồi hun khói hay các loại cá cao cấp phục vụ ngành ẩm thực sushi, nhằm giảm rủi ro từ thuế quan cơ bản và tăng sức cạnh tranh. Chile cũng tận dụng FTA với EU để xuất khẩu cá hồi chế biến sâu, đồng thời phát triển thương hiệu sản phẩm bền vững, tăng giá trị và duy trì thị phần trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt. Những chiến lược này cho thấy khả năng thích ứng nhanh, quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả và nâng cao giá trị gia tăng là yếu tố then chốt giúp các quốc gia xuất khẩu duy trì lợi thế cạnh tranh trước các rào cản thương mại ngày càng phức tạp.
Tuấn Minh