(TSVN) – Năm 2025, xuất khẩu tôm hùm đã tạo nên cú bứt phá ngoạn mục khi trở thành “đầu kéo” tăng trưởng tại thị trường Trung Quốc. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, bức tranh không chỉ có màu sáng. Bên cạnh những cơ hội lớn, ngành hàng này cũng đang đối mặt với nhiều thách thức, từ cạnh tranh quốc tế đến rủi ro trong nuôi trồng và biến động địa chính trị toàn cầu.
Năm 2025 ghi nhận bước ngoặt quan trọng của tôm hùm Việt Nam khi lần đầu tiên vươn lên dẫn đầu nguồn cung cho thị trường Trung Quốc, thị trường tiêu thụ tôm hùm lớn nhất thế giới. Trong đó, riêng tôm hùm xanh đạt 840 triệu USD, tăng 131% so năm 2024, trở thành nhân tố quyết định tạo nên mức tăng trưởng chung.
Không chỉ tăng về giá trị, tôm hùm Việt Nam còn thay đổi cục diện thị phần. Nếu năm 2024, Canada là nhà cung cấp tôm hùm lớn nhất cho Trung Quốc thì đến năm 2025, Việt Nam đã vượt lên chiếm khoảng 34,5% thị phần, tương đương hơn 24.000 tấn. Trong khi đó, Canada giảm mạnh xuống còn khoảng 22%.
Theo các chuyên gia, lợi thế địa lý giúp tôm hùm Việt Nam có thể vận chuyển nhanh, giữ được độ tươi sống trở thành yếu tố then chốt trong cuộc cạnh tranh này. Bên cạnh đó, doanh nghiệp Việt Nam ngày càng linh hoạt trong tổ chức logistics, đặc biệt là vận chuyển hàng sống, đáp ứng tốt yêu cầu khắt khe của thị trường.
Một yếu tố quan trọng khác là chính sách thuế tại thị trường tỷ dân này. Trong năm 2025, Trung Quốc áp thuế bổ sung 25% đối với nhiều mặt hàng thủy sản từ Canada, trong đó có tôm hùm. Điều này khiến sản phẩm từ Canada trở nên kém cạnh tranh, buộc các nhà nhập khẩu Trung Quốc phải tìm kiếm nguồn thay thế. Và Việt Nam, với nguồn cung ổn định và khả năng giao hàng nhanh, đã tận dụng hiệu quả cơ hội này.
Xu hướng tiêu dùng tại Trung Quốc cũng góp phần thúc đẩy nhu cầu tôm hùm. Thêm vào đó, sự phát triển của thương mại điện tử, hệ thống bán lẻ hiện đại và chuỗi nhà hàng cao cấp càng làm gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm tươi sống, giá trị cao. Chính vì thế, mặt hàng tôm hùm càng có cơ hội tiếp tục tăng trưởng mạnh.
Năm 2026, dù được cảnh báo nhiều thách thức, nhưng ngành tôm hùm Việt Nam vẫn đứng trước những cơ hội đáng kể để tiếp tục duy trì đà tăng trưởng.
Trước hết, nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc vẫn được đánh giá tích cực. Minh chứng là ngay trong tháng đầu năm 2026, xuất khẩu tôm hùm sang thị trường này đã đạt trên 100 triệu USD, cho thấy sức mua vẫn ở mức cao. Trung Quốc cũng chủ động đa dạng hóa nguồn cung nhằm giảm phụ thuộc vào các thị trường xa và tiềm ẩn rủi ro. Chính điều này đã giúp tôm hùm Việt Nam mở rộng thị phần.
Đến năm 2025, xuất khẩu tôm hùm Việt Nam sang Trung Quốc cơ bản được thực hiện qua kênh chính ngạch ổn định hơn, giúp giảm mạnh rủi ro ách tắc biên giới. Ngoài ra, việc cải thiện công nghệ bảo quản, vận chuyển và truy xuất nguồn gốc cũng tạo điều kiện để tôm hùm Việt Nam đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế.
Ngoài thị trường Trung Quốc, cơ hội của tôm hùm Việt Nam cũng mở ra ở các thị trường khác như Nhật Bản, Hàn Quốc và một số nước Đông Nam Á, nơi nhu cầu đối với thủy sản cao cấp đang ngày một tăng.
Một điểm đáng chú ý khác là sự phát triển của hệ thống phân phối hiện đại. Thương mại điện tử, chuỗi siêu thị và nhà hàng cao cấp đang mở ra kênh tiêu thụ mới cho tôm hùm. Nếu tận dụng tốt các kênh này, doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng, giảm phụ thuộc vào trung gian và nâng cao giá trị gia tăng.
Dù được nhận định có nhiều cơ hội lớn, nhưng năm 2026 cũng được dự báo là “phép thử” đối với ngành tôm hùm Việt Nam khi hàng loạt thách thức xuất hiện.
Trước hết là áp lực cạnh tranh quốc tế gia tăng. Cụ thể, từ ngày 1/3/2026, Trung Quốc đã gỡ bỏ mức thuế 25% đối với tôm hùm Canada. Điều này đồng nghĩa với việc tôm hùm Canada sẽ quay trở lại mạnh mẽ, đặc biệt ở phân khúc nhà hàng cao cấp. Bên cạnh đó, Australia cũng đang đẩy mạnh xuất khẩu sau khi thương mại được khôi phục hoàn toàn, trong khi các nước Đông Nam Á như Indonesia, Philippines hay Malaysia cũng gia tăng hiện diện.
Một điều đang lưu tâm nữa là tác động của bối cảnh địa chính trị toàn cầu. Các xung đột tại một số khu vực trên thế giới có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, đẩy chi phí logistics tăng cao và ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng. Trong bối cảnh đó, các sản phẩm giá trị cao như tôm hùm dễ bị tác động khi người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu.
Thứ ba là khó khăn về sản xuất trong nước. Năm 2025, nhiều vùng nuôi tôm hùm tại miền Trung bị thiệt hại do mưa bão, dịch bệnh và biến động môi trường. Điều này không chỉ làm giảm sản lượng mà còn ảnh hưởng đến chất lượng con giống và chi phí nuôi.
Ngoài ra, các yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và đăng ký cơ sở chế biến từ phía Trung Quốc ngày càng khắt khe. Những quy định mới nếu không được đáp ứng kịp thời có thể trở thành rào cản lớn đối với xuất khẩu.
Để vượt qua những thách thức này, ngành hàng tôm hùm Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, về phía sản xuất, cần quy hoạch lại vùng nuôi theo hướng bền vững, ứng dụng công nghệ cao để giảm rủi ro dịch bệnh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đồng thời, nâng cao chất lượng con giống và kiểm soát chặt chẽ môi trường nuôi để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
Về phía doanh nghiệp, cần tập trung chuẩn hóa quy cách sản phẩm, nâng cao chất lượng và tăng cường truy xuất nguồn gốc. Đặc biệt, cần đầu tư mạnh vào logistics cho hàng tươi sống, yếu tố then chốt quyết định khả năng cạnh tranh của tôm hùm Việt Nam.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần tăng cường đàm phán thương mại, tháo gỡ rào cản kỹ thuật và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường. Đồng thời, đẩy mạnh xúc tiến thương mại và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để giảm rủi ro.
Sau một năm 2025 bùng nổ, tôm hùm Việt Nam đang bước vào năm 2026 với cả cơ hội và thách thức đan xen. Tuy nhiên, dư địa tăng trưởng cho tôm hùm Việt Nam vẫn rất rộng, nếu doanh nghiệp biết tận dụng lợi thế sẵn có và thích ứng nhanh với xu hướng thị trường.
Phan Thảo