T2, 23/03/2026 03:28

Vai trò của Acid Gallic trong kiểm soát vi bào tử trùng trong nuôi tôm

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – KAO đã hợp tác với Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản ShrimpVet tại Việt Nam để đánh giá hiệu quả thực tế của giải pháp này đối với vi bào tử trùng EHP.

EHP: Sát thủ thầm lặng bào mòn lợi nhuận

Trong số các tác nhân gây bệnh đe dọa ngành nuôi trồng thủy sản, vi bào tử trùng Enterocytozoon hepatopenaei (EHP) đã trở thành nguyên nhân chính gây ra sự bất ổn về tài chính. Khác với các loại virus và vi khuẩn gây bệnh cấp tính, EHP là “sát thủ thầm lặng” tấn công trực tiếp vào gan tụy, gây suy yếu cấu trúc các cơ quan tiêu hóa, dẫn đến tình trạng chậm lớn nghiêm trọng và sự phân đàn mạnh mẽ về kích cỡ tôm. Trên phạm vi toàn cầu, ước tính EHP gây thiệt hại hàng tỷ USD mỗi năm, đặc biệt là tại khu vực châu Á. Tại Việt Nam, nơi xuất khẩu tôm là trụ cột của nền kinh tế, tình trạng tôm chậm lớn và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) tăng cao do EHP đã đẩy chi phí sản xuất lên đáng kể, thường khiến các vụ nuôi rơi vào tình trạng không có lợi nhuận.

  

Hình 1. Tôm khỏe mạnh và tôm nhiễm EHP (gan tụy nhợt nhạt, dạ dày và đường ruột rỗng) 

Cuộc khủng hoảng này càng trở nên trầm trọng hơn khi EHP đóng vai trò tiền đề cho sự xuất hiện của bệnh phân trắng (WFD) trong ao nuôi. Khi EHP làm suy giảm sức đề kháng, tạo điều kiện cho vi khuẩn Vibrio tấn công thứ cấp, các tổn thương sinh lý hệ quả và bệnh phân trắng sẽ dẫn đến tỷ lệ tử vong tăng cao, có thể lên tới 30%. Mối quan hệ cộng hưởng này làm suy giảm nghiêm trọng khả năng trao đổi chất và tỷ lệ sống, biến EHP trở thành một trong những tác nhân gây bệnh khó kiểm soát và tốn kém nhất trong nghề nuôi tôm hiện đại.

Gallic Acid: Giải pháp mới trong kiểm soát EHP

Trong bối cảnh ngành nuôi tôm đang dần loại bỏ việc sử dụng các hóa chất độc hại, các chất phụ gia thức ăn có nguồn gốc tự nhiên đang trở thành lựa chọn hàng đầu để tăng cường miễn dịch và phòng chống dịch bệnh. Xu hướng tìm kiếm các giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường đã thúc đẩy sự quan tâm đối với các hợp chất có nguồn gốc thực vật (phytogenic) trong tương lai của ngành nuôi tôm.

Gallic Acid – một hợp chất hữu cơ phenolic được tìm thấy chủ yếu dưới dạng gallotannin trong ngũ bội tử, lá trà và các loại trái cây như nho, lựu – đã khẳng định vai trò là một tác nhân kháng khuẩn và chống ôxy hóa mạnh mẽ. Mặc dù hiệu quả của hợp chất này trên gia súc, gia cầm đã được chứng minh rõ rệt, nhưng tiềm năng ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản vẫn là một lĩnh vực mới đầy hứa hẹn.

Nhận diện được khoảng trống này, KAO đã giới thiệu GA-100 BIO (dạng bột Acid Gallic), một giải pháp đột phá cho nuôi trồng thủy sản bền vững. Được sản xuất bằng công nghệ lên men vi sinh độc quyền, loại Acid Gallic có nguồn gốc từ đường này đảm bảo độ tinh khiết cao và chất lượng ổn định. Đây là một sự đổi mới kịp thời nhằm đối phó với các tác nhân gây bệnh thách thức như EHP – vốn thường không được phát hiện cho đến khi gây ra thiệt hại đáng kể. Việc tích hợp GA-100 BIO vào các chiến lược cho ăn chủ động giúp người nuôi hướng tới mô hình sản xuất bền vững, tận dụng các hợp chất có hoạt tính sinh học để bảo vệ tôm khỏi các rối loạn chuyển đổi chất do EHP gây ra.

Hiệu quả của Acid Gallic trong việc đối phó với EHP

KAO đã hợp tác với Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản ShrimpVet tại Việt Nam để đánh giá hiệu quả thực tế của giải pháp này đối với vi bào tử trùng EHP. Mục tiêu của nghiên cứu là thử nghiệm khả năng hỗ trợ tỷ lệ sống và duy trì tăng trưởng của sản phẩm GA-100 BIO (nguồn gốc từ acid gallic) trên tôm thẻ chân trắng trong điều kiện gây nhiễm ký sinh trùng EHP.

Hình 3. Các chỉ số tăng trưởng của tôm (tỷ lệ sống, tăng trọng, tăng trưởng sinh khối, ADG, SGR, FCR) trong thử nghiệm gây nhiễm EHP có bổ sung GA-100 BIO.

Do EHP rất khó điều trị một khi đã xâm nhiễm hoàn toàn, nhóm nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng sản phẩm như một chất phụ gia thức ăn chức năng. Bột acid gallic được phối trộn trực tiếp vào thức ăn tôm với các liều lượng xác định nhằm kiểm chứng giả thuyết: việc “tăng cường nội lực” từ bên trong sẽ giúp tôm có khả năng chống chịu tốt hơn.

Nghiên cứu được thực hiện trong hệ thống bể 350L, sử dụng tôm giống có trọng lượng ban đầu khoảng 1g và nuôi trong 50 ngày. Phương pháp gây nhiễm được thực hiện qua đường miệng – con đường lây truyền phổ biến nhất của EHP trong ao nuôi – bằng cách cho tôm ăn viên thức ăn có bao phủ phân tôm đã nhiễm EHP trong vòng 7 ngày.

Hình 4. Mật độ hạt vi bào tử trùng EHP trong gan tụy được xác định bằng phương pháp PCR định lượng (qPCR) tại thời điểm 28 ngày sau gây nhiễm.

Tỷ lệ sống và Khả năng kháng bệnh

Sau giai đoạn gây nhiễm, nhóm “Đối chứng dương” (không xử lý) xuất hiện các triệu chứng lâm sàng điển hình của EHP như: Đường ruột rỗng, vỏ mềm và mô gan tụy nhợt nhạt. Ngược lại, các nhóm được bổ sung GA-100 BIO cho kết quả khả quan hơn rõ rệt. Kết thúc 28 ngày sau gây nhiễm, nhóm tôm sử dụng GA-100 BIO với liều lượng 2.0% đạt tỷ lệ sống trên 80%, cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng.

Hiệu suất tăng trưởng

Kết quả đáng chú ý nhất được ghi nhận ở khả năng tăng trưởng và độ đồng đều về kích cỡ. Mặc dù EHP vốn nổi tiếng với việc gây ra tình trạng phân đàn, GA-100 BIO đã giúp giảm thiểu tác động này thông qua:

– Tăng trọng vượt trội: Nhóm bổ sung 2.0% GA-100 BIO đạt trọng lượng cuối và tổng sinh khối cao nhất.

– Cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn: Nhóm tôm này có hệ số chuyển đổi thức ăn (cả FCR kinh tế và FCR sinh học) thấp hơn đáng kể, cho thấy khả năng chuyển hóa thức ăn thành sinh khối hiệu quả hơn dù đang trong điều kiện nhiễm EHP.

– Độ đồng đều kích cỡ cao: Trong khi nhóm đối chứng tăng trưởng không đều, các nhóm sử dụng GA-100 BIO (0.5% và 2.0%) duy trì hệ số biến thiên (CV) thấp hơn, phản ánh sự tăng trưởng ổn định – một yếu tố then chốt quyết định giá trị thương phẩm khi thu hoạch.

Khả năng ức chế nhiễm trùng

Khi phân tích mẫu gan tụy bằng phương pháp qPCR để xác định tác động của GA-100 BIO lên mật độ tác nhân gây bệnh, kết quả cho thấy liều lượng 2.0% đã ức chế hiệu quả sự nhân bản của EHP. Cụ thể, mật độ EHP được duy trì ở mức thấp hơn đáng kể (khoảng $106$ copies/g) so với nhóm đối chứng không xử lý (đạt mức xấp xỉ $108$ copies/g).

Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất

Nghiên cứu của chúng tôi chứng minh rằng Acid Gallic mang lại lợi ích kép: Vừa thúc đẩy hiệu suất tăng trưởng của tôm, vừa hỗ trợ xây dựng “hàng rào sinh học” chống lại sự xâm nhiễm của EHP. Đối với các nhà nuôi trồng, việc chuyển đổi sang sử dụng các chất bổ sung có cơ sở khoa học này có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn thông qua tốc độ tăng trưởng nhanh, tỷ lệ sống cải thiện và độ đồng đều tối ưu khi thu hoạch.

Mặc dù nghiên cứu này đánh giá một cột mốc quan trọng, ngành nuôi tôm cần tiếp tục đổi mới các giải pháp dinh dưỡng để thích ứng với sự biến đổi liên tục của các tác nhân gây bệnh. Đây chính là thời điểm để chuyển dịch từ chiến lược quản lý bị động sang mô hình dinh dưỡng chủ động và bền vững.

Bạn đã sẵn sàng bảo vệ vụ nuôi?
Hãy liên hệ với chúng tôi để thảo luận về việc tích hợp GA-100 BIO vào chu kỳ sản xuất tiếp theo.
Công ty TNHH Kao Việt Nam
Phòng 10.1-10.2, tòa nhà E-town 2, 364 Cộng Hòa, P. Tân Bình, TP.HCM.
 Hộp thư TVKH:
tuvankhachhang@kaovn.com.vn
 Điện thoại: +84 (28) 3810 9099
 Số hotline: +84 901670731
- Mr. Lê Viết Lâm Anh
https://www.kao.com/vn/support

KAO

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài
error: Content is protected !!