(TSVN) – Thương mại thủy sản toàn cầu đang rung lắc mạnh bởi thuế quan, bảo hộ và các rào cản phi thuế ngày càng tinh vi. Giữa những biến động đó, thủy sản Việt vẫn giữ được đà tăng trưởng xuất khẩu kỷ lục nhờ chiến lược xoay trục thị trường linh hoạt, dù phía trước còn không ít thách thức mang tính quyết định đối với sức bền và vị thế dài hạn của toàn ngành.
Thương mại thủy sản toàn cầu đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu rộng, khi các mục tiêu ngoài thương mại như an ninh kinh tế, bảo vệ môi trường và phúc lợi động vật ngày càng được lồng ghép trực tiếp vào chính sách nhập khẩu. Mỹ nổi lên như tâm điểm của địa chấn này, với việc thuế quan không còn chỉ là công cụ điều tiết cán cân thương mại, mà trở thành đòn bẩy chiến lược nhằm bảo vệ sản xuất trong nước và tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu. Cơ chế thuế “có đi có lại” được triển khai trên diện rộng đã làm gia tăng đáng kể chi phí nhập khẩu, tạo ra trạng thái bất định kéo dài đối với các nhà xuất khẩu thủy sản.
Song song với thuế quan là làn sóng siết chặt các rào cản kỹ thuật và pháp lý. FDA tăng cường kiểm tra, giữ hàng và thu hồi sản phẩm với phạm vi rộng hơn, từ an toàn thực phẩm cho đến gian lận kinh tế như thiếu trọng lượng tịnh do lớp băng phủ. Các quy định nhập khẩu theo Đạo luật Bảo vệ động vật có vú biển (MMPA) của NOAA lại mở ra một mặt trận hoàn toàn khác, khi yêu cầu các quốc gia xuất khẩu phải chứng minh mức độ tương đồng trong biện pháp bảo vệ động vật biển. Nguy cơ bị cấm nhập khẩu không còn là rủi ro lý thuyết, mà trở thành sức ép hiện hữu đối với nhiều chuỗi cung ứng thủy sản vào thị trường Mỹ.
Ở châu Âu, xu hướng siết chuẩn diễn ra theo cách âm thầm nhưng quyết liệt. Phúc lợi động vật, vốn từng được xem là yếu tố tự nguyện mang tính hình ảnh, đang nhanh chóng trở thành điều kiện bắt buộc trong chính sách thu mua của các tập đoàn bán lẻ lớn. Với ngành tôm nước ấm, yêu cầu gây choáng trước khi ướp đá đã trở thành giấy thông hành mới để tiếp cận thị trường EU và Anh. Khác với các rào cản truyền thống có thể xử lý bằng hồ sơ hay chứng nhận, tiêu chuẩn này buộc doanh nghiệp phải đầu tư dây chuyền mới, thay đổi quy trình thu hoạch, chế biến và kiểm soát nghiêm ngặt khâu vận chuyển, kéo theo chi phí lớn trong khi biên lợi nhuận toàn ngành ngày càng thu hẹp.
Những sức ép này diễn ra trong bối cảnh kinh tế toàn cầu phục hồi chậm, chi phí đầu vào tăng cao và cạnh tranh giữa các quốc gia sản xuất ngày càng gay gắt. Với Việt Nam, đó là phép thử kép: vừa phải nâng chuẩn tuân thủ, vừa phải duy trì năng lực cạnh tranh về giá trong một thị trường đang phân mảnh mạnh mẽ.
Điểm nổi bật của thủy sản Việt Nam không nằm ở việc né tránh rào cản, mà ở cách ngành chủ động thích ứng và tái cấu trúc chiến lược thị trường. Khi cánh cửa vào Mỹ dần thu hẹp bởi thuế quan, kiểm tra tăng cường và các biện pháp phòng vệ thương mại, nhiều doanh nghiệp đã nhanh chóng điều chỉnh hướng đi nhằm giảm rủi ro phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
Kết quả, xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2025 đạt 11,34 tỷ USD, mức cao nhất từ trước tới nay, tăng 13% so với năm trước. Trong đó, các sản phẩm chủ lực đều ghi nhận mức tăng trưởng tích cực. Tôm tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt với kim ngạch khoảng 4,65 tỷ USD, tăng 20%, đặc biệt là sự bứt phá của tôm hùm với giá trị xuất khẩu gần 817 triệu USD, tăng hơn gấp đôi so với năm trước. Cá tra đạt 2,1 tỷ USD, tăng 7,5%, nhờ nhu cầu cải thiện tại Trung Quốc và các thị trường châu Á. Nhóm cá biển khác như cá ngừ, mực, bạch tuộc đóng góp 2,16 tỷ USD, tăng khoảng 12,2%, cho thấy xu hướng mở rộng thị phần và cơ cấu sản phẩm.
Sự xoay trục thị trường thể hiện rõ nét qua cơ cấu xuất khẩu. Khối CPTPP trở thành điểm tựa quan trọng với mức tăng 22%, nhờ sự ổn định của các thị trường như Nhật Bản, Canada và Australia, nơi các ưu đãi thuế quan từ FTA được khai thác hiệu quả. Liên minh châu Âu ghi nhận mức phục hồi khoảng 12,5%, bất chấp các tiêu chuẩn kỹ thuật và bền vững ngày càng khắt khe. Đặc biệt, Trung Quốc và Hồng Kông nổi lên như động lực tăng trưởng mạnh nhất, với mức tăng lên tới 29%, hấp thụ lượng lớn sản phẩm tươi sống và giá trị cao, bù đắp đáng kể cho sự chững lại ở thị trường Mỹ.
Chiến lược này cho thấy sự thay đổi căn bản trong tư duy của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Thay vì tối đa hóa sản lượng cho một thị trường lớn, doanh nghiệp chủ động phân tán rủi ro, điều chỉnh cơ cấu sản phẩm và kế hoạch sản xuất linh hoạt hơn. Nhu cầu dự trữ lương thực toàn cầu gia tăng do bất ổn địa chính trị cũng tạo ra một lớp đệm quan trọng, giúp thủy sản duy trì sức hút trên thị trường quốc tế. Thành công đạt được không chỉ phản ánh khả năng chống chịu, mà còn cho thấy năng lực thích ứng của ngành đã được nâng lên một nấc mới.
Dù đạt được những kết quả tích cực, bức tranh tương lai gần của thủy sản Việt Nam vẫn phủ bóng những gam màu thận trọng. Áp lực từ thuế chống bán phá giá, thuế đối kháng và các biện pháp phòng vệ thương mại tại Mỹ chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, đặc biệt với ngành tôm. Khi các loại thuế được cộng gộp, tổng gánh nặng chi phí có thể đạt mức rất cao, làm xói mòn lợi thế cạnh tranh và buộc doanh nghiệp phải tái tính toán chiến lược thị trường.
Về dài hạn, các rào cản phi thuế còn đáng lo ngại hơn. Truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng, bảo vệ môi trường và phúc lợi động vật đang trở thành điều kiện tiên quyết để tiếp cận các thị trường lớn. Đây là những yêu cầu đòi hỏi đầu tư lâu dài và sự đồng bộ từ người nuôi, doanh nghiệp chế biến đến hệ thống quản lý nhà nước, thay vì những giải pháp mang tính đối phó ngắn hạn.
Một thách thức khác là nguy cơ phân hóa trong nội bộ ngành. Doanh nghiệp lớn, có tiềm lực tài chính và khả năng tiếp cận công nghệ, sẽ thích ứng nhanh hơn với các chuẩn mực mới. Ngược lại, khối doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể bị bỏ lại phía sau nếu thiếu cơ chế hỗ trợ phù hợp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về chính sách, từ hướng dẫn kỹ thuật, hỗ trợ tài chính cho chuyển đổi công nghệ đến việc xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia hài hòa với thông lệ quốc tế.
Nhìn tổng thể, thủy sản Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng. Áp lực ngắn hạn từ thuế quan và rào cản kỹ thuật là không thể tránh khỏi, nhưng cũng mở ra cơ hội tái cấu trúc để nâng tầm vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khả năng vững bước trước cơn địa chấn thương mại không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của doanh nghiệp, mà còn ở sự đồng hành của chính sách và tầm nhìn dài hạn của toàn ngành. Nếu tận dụng tốt giai đoạn thử thách này, thủy sản Việt Nam không chỉ vượt sóng, mà còn có thể bước sang một chu kỳ phát triển bền vững và có chiều sâu hơn.
Mi Lan