(TSVN) – Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và dịch bệnh đang đặt ra những thách thức ngày càng lớn đối với ngành thủy sản. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ không chỉ nhằm nâng cao năng suất, mà còn là chìa khóa để bảo đảm hiệu quả, bền vững và an toàn. Dưới đây là các công nghệ được kỳ vọng sẽ định hình xu hướng phát triển của ngành thủy sản trong năm 2026.
Ứng dụng công nghệ thông minh trong nuôi trồng thủy sản đang trở thành xu thế tất yếu nhằm hướng tới sản xuất bền vững. Công nghệ thông minh giúp các trang trại, hộ nuôi tiết kiệm thời gian, chi phí cũng như nâng cao năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Tại một số quốc gia trên thế giới, đã xuất hiện nhiều mô hình ứng dụng công nghệ số phục vụ nuôi trồng thủy sản và phát huy hiệu quả cao. Điển hình, robot thủy sản có thể vệ sinh ao, quan sát lưới lồng, loại bỏ xác cá chết, tiêm vaccine tự động, theo dõi sức khỏe và hành vi của cá… Hay ứng dụng máy bay không người lái (drone) để giám sát trại nuôi, kiểm tra môi trường nước, phát hiện cá chết, thu thập dữ liệu và phân tích bằng trí tuệ nhân tạo (AI).
Tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực ĐBSCL, những năm gần đây phát triển mạnh các mô hình ứng dụng công nghệ số vào quan trắc môi trường, đánh giá sức khỏe thủy sản nuôi. Trong đó, lĩnh vực nuôi tôm nước lợ khá phổ biến ở mô hình nuôi thâm canh và siêu thâm canh. Việc ứng dụng AI, IoT, hệ thống cảm biến và tự động hóa trong quản lý ao nuôi sẽ giúp đánh giá chất lượng nước ao, người nuôi dễ dàng quan sát các dữ liệu trên điện thoại di động và đưa ra giải pháp quản lý nước phù hợp, nhanh chóng.
Công nghệ sinh học đang mở ra một hướng đi mới thay thế kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản, thông qua việc ứng dụng chế phẩm sinh học (probiotics) (vi khuẩn có lợi như Bacillus, Lactobacillus), enzyme, vaccine (phòng bệnh), các hợp chất tự nhiên như polyphenol (Actinol), và cả công nghệ di truyền, nhằm tăng cường miễn dịch, cải thiện tiêu hóa, giảm mầm bệnh, nâng cao sức khỏe vật nuôi và hướng tới nuôi trồng bền vững, giảm thiểu kháng thuốc.
Các quốc gia như Na Uy, Chile, Scotland đã phổ biến vaccine phòng bệnh cho cá, kết hợp sử dụng probiotic và enzyme nhằm tăng cường sức đề kháng, cải thiện khả năng tiêu hóa.
Tại Việt Nam, Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản II (nay thuộc Viện Khoa học Thủy sản) đã xác định phát triển vaccine thủy sản là một trong những ưu tiên trong chiến lược phát triển ngành. Viện cũng đang tích cực nghiên cứu và phát triển vaccine cho cá tra, đặc biệt là vaccine phòng bệnh gan thận mủ và xuất huyết.
Biofloc là giải pháp công nghệ đã được ứng dụng rộng rãi trong những năm gần đây nhằm giảm thiểu vấn đề ô nhiễm môi trường vùng nuôi, phát triển nghề nuôi trồng thủy sản quy mô công nghiệp một cách bền vững, nhất là trong lĩnh vực nuôi tôm.
Biofloc tập hợp một khối các chất hữu cơ lơ lửng trong nước như các loại tảo đơn bào, tảo đa bào, phân, thức ăn dư thừa, xác vi sinh vật, vi khuẩn và kể cả động vật không xương sống,… Biofloc có khả năng đồng hóa các loại chất thải hữu cơ chuyển thành sinh khối của vi khuẩn trong thời gian rất ngắn, nhằm cải thiện môi trường nước mà không cần ánh sáng như các loại tảo. Biofloc có hàm lượng chất dinh dưỡng cao và trở thành loại thức ăn cho tôm, cá.
Theo các đánh giá, công nghệ biofloc đáp ứng tiêu chí an toàn sinh học rất tốt, không có sự xuất hiện của WSSV trong môi trường nước nuôi tôm. Hệ thống nuôi không thay nước hoặc thay nước rất ít trong toàn bộ quá trình nuôi. Năng lực sản xuất được đánh giá tăng từ 5 – 10%, kích thước phát triển của tôm cao hơn khoảng 2 g so với hệ thống nuôi thông thường. FCR thấp (từ 1 đến 1,3). Tiết kiệm từ 15 – 10% chi phí sản xuất cho vụ nuôi.
Trong bối cảnh ngành thủy sản toàn cầu đang đối diện với các thách thức nghiêm trọng như ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, dịch bệnh thủy sản và áp lực cạnh tranh gia tăng, nhu cầu chuyển đổi sang các mô hình sản xuất bền vững ngày càng trở nên cấp thiết.
Mô hình nuôi trồng thủy sản đa dinh dưỡng tích hợp (IMTA – Integrated Multi-Trophic Aquaculture) nổi lên như một giải pháp hiệu quả nhằm tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế. IMTA là mô hình nuôi kết hợp nhiều loài sinh vật thủy sinh ở các bậc dinh dưỡng khác nhau trong cùng một hệ thống. Nguyên lý cốt lõi là tái sử dụng chất thải từ loài này làm nguồn dinh dưỡng cho loài khác. Mỗi loài đóng một vai trò trong chu trình dinh dưỡng, tạo ra một quy trình nuôi trồng bền vững và hiệu quả hơn.
Canada là quốc gia tiên phong trong nghiên cứu và ứng dụng IMTA thông qua Viện Thủy sản Quốc gia (DFO). Trung Quốc cũng đang đẩy mạnh mô hình này, với các tổ hợp nuôi cá biển – rong biển – ngao biển tại Sơn Đông, Phúc Kiến. Tại Việt Nam, mô hình IMTA đã được thử nghiệm rải rác tại Vân Đồn (Quảng Ninh), Côn Đảo và Nha Trang. Tuy nhiên, phần lớn vẫn trong khuôn khổ nghiên cứu hoặc do các hộ nuôi lớn tự triển khai.
Hệ thống lọc tuần hoàn RAS (Recirculating Aquaculture System) là một công nghệ nuôi trồng thủy sản hiện đại, khép kín, trong đó 90 – 95% lượng nước được tái sử dụng liên tục thông qua các hệ thống lọc sinh học, cơ học và khử trùng bằng tia UV hoặc ozone. Nhờ đó, các thông số môi trường như pH, nhiệt độ, nồng độ ôxy hòa tan, amoniac hay nitrat luôn được giám sát chặt chẽ, giúp tiết kiệm nước, kiểm soát dịch bệnh hiệu quả và giảm thiểu chi phí xử lý môi trường.
RAS đã được áp dụng rộng rãi tại các quốc gia tiên tiến trong sản xuất thủy sản. Tại Việt Nam, công nghệ này cũng đang được ứng dụng với các cải tiến để phù hợp tình hình thực tế, giúp nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm nuôi trồng. Đến nay, công nghệ RAS đã được ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản với nhiều quy mô và đối tượng nuôi khác nhau, từ các loại thủy sản chiến lược (cá tra, tôm) cho đến các loại có giá trị kinh tế cao (cá chình bông, cá chạch quế, trắm đen, cá tầm).
Hệ thống Aquaponics đang được xem là một trong những giải pháp đột phá cho ngành nuôi trồng thủy sản trong thời kỳ hiện đại. Không chỉ kết hợp hiệu quả giữa nuôi thủy sản và trồng cây trong hệ thống tuần hoàn khép kín, mô hình này còn tối ưu hóa tài nguyên, mang lại lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường.
Hệ thống Aquaponics có nhiều mô hình phù hợp với các điều kiện khí hậu cũng như kinh tế khác nhau, có thể nuôi các loài cá và trồng các loại rau khác nhau, phổ biến có 3 dạng: mô hình Aquaponics tưới ngập xả cạn (Giá thể – MB – Media-Based); mô hình Aquaponics nước cạn (NTF – Nutrient Film Technique) và mô hình Aquaponics nước sâu (DWC – Deep Water Culture). Trong đó, mô hình Aquaponics nước cạn NTF có nhiều ưu điểm phù hợp với việc nuôi trồng theo quy mô nhỏ trong hộ gia đình vì có thể phát triển theo chiều dọc, bố trí được nhiều tầng.
Tại các quốc gia như Mỹ và Israel đã triển khai rộng rãi Aquaponics với nhiều mô hình thành công. Ở Mỹ, Aquaponics đang trở thành xu hướng trong các trang trại đô thị, giúp cung cấp thực phẩm sạch cho cư dân thành phố. Israel, với điều kiện khí hậu khô cằn, đã áp dụng thành công công nghệ này để phát triển sản xuất nông nghiệp bền vững.
Để con tôm, con cá Việt Nam có thể vươn ra thế giới, việc đáp ứng các tiêu chuẩn thực hành tốt là yêu cầu không thể thiếu. Các chứng nhận như VietGAP, GlobalG.A.P., BAP hay ASC không chỉ là một tờ giấy, mà là một lời cam kết về quy trình sản xuất có trách nhiệm.
Nuôi thủy sản đạt chứng nhận mang lại lợi ích lớn: tăng giá trị xuất khẩu, mở rộng thị trường (EU, Mỹ, Nhật), tăng giá bán sản phẩm, giảm chi phí sản xuất (thức ăn, kháng sinh, nhân công), nâng cao uy tín thương hiệu, cải thiện môi trường (giảm ô nhiễm) và đảm bảo sản phẩm sạch, an toàn cho người tiêu dùng, giúp người nuôi tối ưu hóa lợi nhuận và phát triển bền vững.
Nguyễn Hằng