(TSVN) – Hai tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 17,1%. Trong đó, xuất khẩu thủy sản đóng vai trò động lực then chốt, bứt phá mạnh mẽ nhờ định hướng nâng cao chất lượng và chuyển đổi sản xuất bền vững.
Bức tranh thương mại của ngành nông nghiệp Việt Nam trong những tháng đầu năm 2026 đang cho thấy những tín hiệu khởi sắc rất rõ nét. Theo số liệu mới nhất của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tổng kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản trong hai tháng đầu năm đạt 11,3 tỷ USD, tăng trưởng 17,1% so với cùng kỳ năm trước. Riêng trong tháng 2/2026, dù chịu tác động của yếu tố mùa vụ và kỳ nghỉ Tết Nguyên đán khiến giá trị xuất khẩu giảm 28,4% so với tháng 1, kim ngạch vẫn ước đạt 4,71 tỷ USD, tăng 1,9% so với tháng 2/2025. Đà tăng trưởng này có sự đóng góp đồng đều từ các lĩnh vực chủ lực. Nhóm nông sản tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt với giá trị đạt 6,09 tỷ USD, tăng 17,1%. Lĩnh vực lâm sản duy trì sự ổn định, mang về 2,82 tỷ USD, tăng 7,4%. Cùng với đó, ngành chăn nuôi đánh dấu sự phục hồi mạnh mẽ với giá trị xuất khẩu đạt 140,7 triệu USD, tăng vọt 84,3% so với cùng kỳ.
Trong bức tranh chung đó, xuất khẩu thủy sản nổi lên như một điểm sáng đầy ấn tượng khi đạt giá trị 1,76 tỷ USD, tăng trưởng 23,3% so với cùng kỳ năm ngoái. Sự bứt phá của ngành hàng này đến từ việc phục hồi nhu cầu tiêu dùng tại nhiều quốc gia, tạo động lực tiêu thụ lớn cho các mặt hàng chủ lực của Việt Nam như tôm và cá tra.
Xuất khẩu thủy sản vẫn là điểm sáng trong bức tranh thương mại của ngành nông nghiệp. Ảnh: ST
Sự mở rộng và phục hồi tại các thị trường trọng điểm đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Hiện tại, châu Á tiếp tục là khu vực tiêu thụ lớn nhất, chiếm tới 45,5% thị phần và ghi nhận mức tăng trưởng 27,7%. Tiếp theo là thị trường châu Mỹ chiếm 21% thị phần (tăng 10,4%) và châu Âu chiếm 15,7% thị phần (tăng 12%). Đi sâu vào các đối tác cụ thể, Trung Quốc đang dẫn đầu khi chiếm 22,9% tổng thị phần. Lượng hàng hóa xuất sang thị trường tỷ dân này tăng vọt 55,9% nhờ các cửa khẩu thông quan thuận lợi, danh mục hàng chính ngạch được mở rộng và nhu cầu tiêu dùng nội địa đang phục hồi. Đứng thứ hai là Hoa Kỳ với 18,7% thị phần, đạt mức tăng 9,2% nhờ duy trì nhu cầu nhập khẩu thủy sản, đồ gỗ và nông sản nhiệt đới. Xếp thứ ba là Nhật Bản (chiếm 7,2% thị phần, tăng 9,8%), một đối tác quan trọng luôn ưu tiên các sản phẩm Việt Nam đáp ứng được tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe.
Nhìn nhận một cách khách quan, kết quả tăng trưởng của xuất khẩu thủy sản nói riêng và các ngành hàng khác nói chung không chỉ đến từ yếu tố thị trường mà còn xuất phát từ nỗ lực tái cơ cấu nội tại. Việc không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, ứng dụng công nghệ số vào việc dự báo thị trường và quản lý sản xuất đã giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, nâng tầm năng lực cạnh tranh. Hàng loạt địa phương và doanh nghiệp đã tích cực áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như VietGAP, GlobalGAP, đẩy mạnh cấp mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc. Riêng với lĩnh vực thủy sản, các cơ sở chế biến đang nỗ lực áp dụng mô hình nuôi tuần hoàn, giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng để bắt nhịp với xu hướng tiêu dùng xanh trên toàn cầu. Hơn nữa, việc đầu tư đổi mới công nghệ, phát triển chế biến sâu để gia tăng tỷ lệ sản phẩm có giá trị gia tăng cũng giúp các doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, từng bước giảm sự phụ thuộc vào xuất khẩu thô.
Mặc dù kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh, các doanh nghiệp vẫn đang phải đối mặt với không ít rào cản. Khó khăn hàng đầu hiện nay là diễn biến địa chính trị phức tạp, đặc biệt là các cuộc xung đột leo thang tại khu vực Trung Đông. Bất ổn tại eo biển Hormuz hay hành lang Suez – Biển Đỏ không chỉ làm gián đoạn chuỗi cung ứng mà còn đẩy chi phí logistics, vận tải biển lên cao, đe dọa trực tiếp đến biên lợi nhuận. Thêm vào đó, xu hướng bảo hộ thương mại cùng các quy định mới khắt khe về phát thải carbon, tiêu chuẩn lao động, chống khai thác bất hợp pháp đang đặt ra thách thức lớn đối với hàng hóa Việt Nam. Để bảo vệ thành quả, lãnh đạo ngành nông nghiệp đã nhấn mạnh yêu cầu phải chủ động xây dựng các kịch bản dự báo, nhận diện rủi ro từ các rào cản phi truyền thống để ứng phó kịp thời.
Triển vọng xuất khẩu thủy sản cũng như tổng thể ngành nông nghiệp trong năm 2026 vẫn rất khả quan, tạo cơ sở để hướng tới mục tiêu xuất khẩu cả năm đạt 73-75 tỷ USD. Để biến mục tiêu này thành hiện thực, chìa khóa cốt lõi nằm ở quá trình chuyển đổi sản xuất bền vững. Chỉ khi liên tục nâng cao chất lượng, gắn kết quy trình sản xuất khép kín với chuỗi giá trị xanh, đa dạng hóa thị trường và phát triển hệ thống logistics hiện đại, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản Việt Nam mới có thể duy trì đà tăng trưởng, vượt qua các rào cản khắt khe và khẳng định uy tín trên bản đồ thương mại quốc tế.
Tuệ Lâm