Trong bối cảnh kinh tế thế giới cạnh tranh gay gắt và xu hướng bảo hộ gia tăng, ngành thủy sản Việt Nam đang bước vào giai đoạn đầy thử thách. Những rào cản thương mại truyền thống và phi truyền thống ngày càng chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, trong khó khăn luôn xuất hiện cơ hội và thủy sản Việt Nam hoàn toàn có thể bứt phá nếu chủ động thích ứng, đầu tư chiến lược và đổi mới mạnh mẽ.
Những năm gần đây, biện pháp phòng vệ thương mại, đặc biệt là chống bán phá giá và chống trợ cấp, được nhiều nước trên thế giới sử dụng như công cụ bảo hộ nền sản xuất trong nước.
Thủy sản là nhóm hàng chịu mức độ kiểm soát cao nhất trong thương mại quốc tế, do đặc thù liên quan đến sức khỏe người tiêu dùng và môi trường. Các thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản hay Trung Quốc đều tăng cường tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, quy định tồn dư hóa chất, chỉ tiêu kháng sinh và yêu cầu minh bạch về nguồn gốc. Thủy sản Việt Nam, nhất là tôm và cá tra, nằm trong nhóm sản phẩm thường xuyên bị điều tra.
Tại Mỹ, các kỳ rà soát thuế chống bán phá giá nhiều lần đưa ra mức thuế cao đột biến, ảnh hưởng trực tiếp tới không ít doanh nghiệp lớn. Một số thị trường ở Nam Á, Nam Mỹ và Trung Đông cũng bắt đầu mở các vụ điều tra với lý do cạnh tranh không lành mạnh hoặc nhập khẩu tăng đột biến.
Khó khăn hơn nữa là các rào cản kỹ thuật từ SPS, TBT đến yêu cầu truy xuất toàn chuỗi. Trong khi tiêu chuẩn SPS là các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật, còn TBT là các hàng rào kỹ thuật đối với thương mại. Các tiêu chuẩn SPS/TBT vốn đã rất khắt khe tại EU, Mỹ, Nhật Bản, nay tiếp tục nâng cấp. Quy định về dư lượng kháng sinh, kiểm dịch động vật thủy sản, chứng nhận vùng nuôi, điều kiện vệ sinh nhà máy, yêu cầu truy xuất nguồn gốc… đều được siết lại.
Một số thị trường yêu cầu “truy xuất tới ao nuôi”, tức là không chỉ doanh nghiệp mà cả hộ nuôi phải ghi chép điện tử, minh bạch nguồn gốc con giống, thức ăn, thuốc thú y. Đây là thử thách rất lớn khi phần lớn vùng nuôi ở nước ta còn nhỏ lẻ, phân tán.
Thêm vào đó, “thẻ vàng” IUU từ EU và Đạo luật bảo vệ động vật có vú biển (MMPA) của Mỹ cũng đang là những rào cản đặc biệt khó vì chúng liên quan đến cả hệ thống quản lý nghề cá của quốc gia. Để đáp ứng yêu cầu, Việt Nam phải kiểm soát chặt thiết bị giám sát hành trình, nhật ký khai thác, xác nhận nguồn gốc thủy sản khai thác, quản lý cảng cá, và minh bạch hóa toàn bộ chuỗi khai thác.
Ngoài ra, các Hiệp định thương mại tự do mới như EVFTA, CPTPP mở ra cơ hội lớn nhưng cũng đi kèm các yêu cầu khắt khe về môi trường, lao động, bền vững và quy tắc xuất xứ. Nếu không đáp ứng được, doanh nghiệp không thể hưởng ưu đãi thuế, thậm chí bị loại khỏi thị trường.
TS Phạm Anh Tuấn, Ủy viên Ban Thường vụ Hội Thủy sản Việt Nam: Cơ quan quản lý nhà nước cần phải nhìn lại một cách tổng thể những vấn đề mà ngành thủy sản Việt Nam đang đối mặt, rà soát lại toàn bộ quy định của các thị trường, để xem cái gì chúng ta đã đáp ứng, cái gì đang còn khoảng trống. Và phải làm những điều gì, thực hiện việc nào trước để đắp vào các khoảng trống đó.
Thêm vào đó, yêu cầu phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội. Xu hướng tiêu dùng “xanh” đang buộc ngành thủy sản phải thay đổi nhanh hơn bao giờ hết. Các quy định như truy xuất nguồn gốc theo chuẩn MSC/ ASC, giảm phát thải carbon, quy tắc lao động và phúc lợi xã hội hay sản xuất tuần hoàn, giảm thiểu chất thải nhựa… đang trở thành điều kiện bắt buộc để vào EU và dần lan sang các thị trường khác. Đây là rào cản mới, khó khăn nhưng bắt buộc Việt Nam phải đáp ứng nếu muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Điểm đáng lo là các biện pháp này ngày càng đa dạng và liên tục mở rộng phạm vi, biến việc ứng phó trở thành công việc thường xuyên và tốn kém đối với doanh nghiệp. Tuy nhiên, dưới góc nhìn khoa học, TS. Phạm Anh Tuấn, Ủy viên Ban Thường vụ Hội Thủy sản Việt Nam cho rằng, các quy định này nhìn chung đều hướng đến hai mục tiêu. Một là chất lượng sản phẩm đưa ra thị trường phải đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Thứ hai là bảo vệ môi trường và những người liên quan trong quá trình sản xuất. Vì đối với thủy sản thế giới, khi muốn xuất khẩu sang thị trường nào thì đầu tiên là phải tuân thủ các tiêu chuẩn về chất lượng tại thị trường đó. Chính vì thế, điều mà ngành thủy sản Việt Nam cần làm là thích ứng và thực hiện chuẩn hóa nghề cá.
Vượt thách thức, ngành thủy sản kỳ vọng kim ngạch xuất khẩu năm 2025 vượt 10 tỷ USD Ảnh: Vũ Sinh/TTXVN
Mỗi thay đổi về tiêu chuẩn đều kéo theo chi phí kiểm định, nâng cấp nhà xưởng, tổ chức lại vùng nuôi hoặc hàng loạt thủ tục phân tích hồ sơ. Nhiều doanh nghiệp cho biết chi phí tuân thủ tiêu chuẩn mới tăng 10 – 30%, một số đơn hàng phải lùi thời gian xuất hay nguy cơ bị giữ hàng tại cảng khi chưa đủ bằng chứng truy xuất. Điều này khiến giá thành sản phẩm Việt Nam mất lợi thế so với các quốc gia đang được hưởng ưu đãi thuế quan và ít bị soi xét hơn, như Ecuador hay Ấn Độ.
Hơn nữa, các cảnh báo từ EU hay Mỹ, dù chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn, vẫn ảnh hưởng đáng kể đến niềm tin của nhà nhập khẩu. Sự cố trả hàng tại một thị trường có thể lan sang thị trường khác do hệ thống chia sẻ dữ liệu kiểm soát.
Tác động của rào cản thương mại đã tạo áp lực lớn lên toàn chuỗi giá trị khi biên lợi nhuận bị bào mòn, chi phí tuân thủ tăng mạnh. Thuế phòng vệ thương mại khiến giá thành xuất khẩu tăng, đôi khi gây thua lỗ với những lô hàng đã ký trước khi bị áp thuế. Song song đó, chi phí gia tăng cũng khiến các doanh nghiệp chịu áp lực rất lớn, nhất là với doanh nghiệp nhỏ và vừa vì thiếu nguồn lực đầu tư nâng cấp hệ thống.
Cùng với đó, khi rào cản tăng lên, quá trình thông quan chậm hơn, không ít lô hàng phải kiểm tra 100% khiến doanh nghiệp mất thời gian, chi phí lưu kho và giảm năng lực cạnh tranh. Điều này gây áp lực lên kim ngạch xuất khẩu và có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng của toàn ngành.
Đáng lo hơn, mặc dù các rào cản này khiến doanh nghiệp phải tăng chi phí xét nghiệm, cải thiện quy trình nuôi, đầu tư công nghệ xử lý và truy xuất, nhưng vẫn khó tránh rủi ro bị cảnh báo hoặc trả hàng khi tiêu chuẩn thay đổi đột ngột.
Không chỉ vậy, các vụ kiện sẽ ít nhiều khiến thương hiệu quốc gia đối diện thách
thức. Bất kỳ vụ việc liên quan đến an toàn thực phẩm, vi phạm quy định IUU hoặc gian lận thương mại đều ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh thủy sản Việt Nam. Trong bối cảnh các thị trường đề cao tính bền vững, sự cố nhỏ có thể dẫn đến hệ quả lớn trên diện rộng.
Và quan ngại hơn là nhiều thị trường mới nổi cũng đang dần “bắt chước” các biện pháp này, biến phòng vệ thương mại trở thành rào cản phổ biến ở cả các thị trường từng được xem là dễ tính.
Để vượt qua trở ngại, bắt buộc các doanh nghiệp phải thay đổi. Theo đại diện của VASEP, trong thời gian qua, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư mạnh cho hệ thống truy xuất nguồn gốc số, áp dụng tiêu chuẩn quốc tế như ASC, BAP, GlobalGAP, HACCP. Các địa phương trọng điểm thực hiện thí điểm truy xuất điện tử cho vùng nuôi cá tra, tôm, hướng đến số hóa toàn chuỗi.
Song song với đó, doanh nghiệp đẩy mạnh phát triển sản phẩm giá trị gia tăng để giảm phụ thuộc thị trường. Hiện nay, xu hướng thị trường ưu tiên các sản phẩm chế biến sâu như tôm tẩm bột, sản phẩm ăn liền, sản phẩm đóng gói bán lẻ tiện dụng. Đây là phân khúc ít bị ảnh hưởng bởi thuế phòng vệ và có giá trị cao hơn. Cùng đó, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư nhà máy mới, dây chuyền hiện đại, tập trung vào thị trường cao cấp.
Đồng thời, ngành thủy sản tích cực đẩy mạnh thực hiện liên kết chuỗi để tăng sức cạnh tranh. Trong đó, hàng loạt mô hình liên kết “4 nhà” (Nhà nước – Nhà khoa học – Doanh nghiệp – Người nuôi) được áp dụng giúp giảm chi phí, nâng cao chất lượng và tăng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Những chuỗi liên kết này đang trở thành giải pháp then chốt để đối phó rào cản thương mại.
Nhiều chuyên gia kinh thế cho rằng, ngành thủy sản cần sớm thống nhất bộ tiêu chuẩn quốc gia về nuôi, thu hoạch, vận chuyển và chế biến thủy sản, tương thích với chuẩn quốc tế như Codex, ASC, BAP. Điều này giúp giảm rủi ro bị đánh giá “không đồng nhất” giữa các vùng nuôi, tạo nền tảng để tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng xanh và nâng cao năng lực quản lý chất lượng từ gốc.
Với sản phẩm khai thác, các bộ, ngành đang phối hợp triển khai đồng bộ các giải pháp như lắp đặt 100% thiết bị giám sát hành trình, hoàn thiện hệ thống truy xuất khai thác, kiểm soát chặt hoạt động tại cảng cá, và tổ chức tập huấn cho ngư dân. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu của EU và tiến tới gỡ “thẻ vàng” trong thời gian sớm nhất.
Trong bối cảnh rào cản phòng vệ ngày càng phổ biến, ngoại giao thương mại phải đi trước một bước. Việt Nam cần xây dựng cơ chế đối thoại định kỳ với các thị trường lớn, tăng khả năng cảnh báo sớm và hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp. Hơn nữa, doanh nghiệp cần được đào tạo chuyên sâu về phòng vệ thương mại để không bị động trước các vụ kiện.
Bên cạnh đó, trong thời đại của công nghệ số hiện nay, việc xây dựng nền tảng truy xuất
nguồn gốc số quốc gia đặc biệt hữu hiệu. Một hệ thống truy xuất thống nhất, kết nối từ hộ nuôi – hợp tác xã – doanh nghiệp – cơ quan quản lý sẽ là “lá chắn” giúp thủy sản Việt Nam vượt qua hầu hết các rào cản. Còn trong khai thác, việc ứng dụng công nghệ số là điều kiện tiên quyết để giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng và tạo niềm tin cho thị trường nhập khẩu.
Ngoài ra, để tăng giá trị và giảm phụ thuộc vào các thị trường khó tính, cần tập trung sản phẩm giá trị gia tăng và phát triển thương hiệu quốc gia cho thủy sản Việt Nam. Việc nâng tỷ lệ chế biến sâu lên 35 – 40% không chỉ giúp ngành tăng thêm giá trị xuất khẩu mà còn tạo một “sức khỏe” tốt trước biến động thị trường.
Mặt khác, bên cạnh duy trì thị trường truyền thống, cần khai thác sâu hơn các thị trường tiềm năng như Trung Đông, Nam Á, Nam Mỹ và Đông Âu. Sự đa dạng hóa này giúp giảm rủi ro và mở thêm dư địa tăng trưởng.
Quan trọng hơn, hiện nay đã rất cấp thiết để ngành thủy sản Việt Nam phát triển các công cụ bảo hiểm thương mại, bảo hiểm giá và quỹ hỗ trợ ứng phó rủi ro sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước những biến động khó lường.
Khi doanh nghiệp không chỉ “vượt rào” thành công mà còn vươn lên bằng sản phẩm giá trị cao, khi chuỗi cung ứng được số hóa, minh bạch, khi thị trường được mở rộng đa dạng và ngành nghề cá được quản lý theo chuẩn quốc tế, thủy sản Việt Nam sẽ có vị thế vững vàng hơn, đủ sức đối mặt với bất kỳ rào cản nào.
Rào cản thương mại sẽ không giảm, mà còn có khả năng tăng mạnh trong thời gian tới. Nhưng với cách tiếp cận chủ động và nâng cấp toàn ngành, thủy sản Việt Nam sẽ có cơ hội bứt phá ngoạn mục. Sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước – doanh nghiệp – người nuôi, cùng đầu tư vào công nghệ, minh bạch hóa và phát triển xanh, chính là con đường giúp vượt qua thách thức và đưa thủy sản Việt Nam vươn lên mạnh mẽ hơn trong năm 2026 và nhiều năm tiếp theo.
Ngành thủy sản cần tập trung sản phẩm giá trị gia tăng và phát triển thương hiệu quốc gia. Việc nâng tỷ lệ chế biến sâu lên 35 - 40% không chỉ giúp ngành tăng thêm giá trị xuất khẩu mà còn tạo một “sức khỏe” tốt trước biến động thị trường.
Phan Thảo