(TSVN) – Xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong 4 tháng đầu năm 2026 đã ghi nhận tín hiệu phục hồi tích cực. Tuy nhiên, phía sau đà tăng này là bức tranh thị trường phân hóa giữa các khu vực và giữa các nhóm sản phẩm chủ lực, trong bối cảnh doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều áp lực.
Xuất khẩu chưa thực sự bền vững
Theo báo cáo của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản Việt Nam tiếp tục phục hồi so với cùng kỳ năm 2025. Kim ngạch xuất khẩu ước đạt khoảng 3,7 tỷ USD, tăng khoảng 14 – 15% so với cùng kỳ.
Trong cơ cấu sản phẩm, tôm tiếp tục là ngành hàng xuất khẩu lớn nhất với kim ngạch khoảng 1,5 tỷ USD, tăng 15% và chiếm hơn 40% tổng xuất khẩu thủy sản.
Động lực tăng trưởng của ngành tôm đến từ sự phục hồi tại một số thị trường châu Á, đặc biệt là nhu cầu đối với tôm hùm và các sản phẩm chế biến giá trị gia tăng. Tuy nhiên, ngành tôm Việt Nam vẫn chịu sức ép cạnh tranh gay gắt từ Ecuador, Ấn Độ và Indonesia do giá thành sản xuất cao hơn đáng kể.
Cùng đó, chi phí thức ăn hiện chiếm tới 55 – 65% giá thành nuôi tôm, trong khi nguồn giống và năng suất nuôi chưa đồng đều giữa các vùng cũng là nguyên nhân khiến tôm Việt Nam gặp khó ở các phân khúc nhạy cảm về giá.

Xuất khẩu cá tra 4 tháng đầu năm tiếp tục tăng trưởng tốt. Ảnh: NT
Xuất khẩu cá tra trong 4 tháng đầu năm tiếp tục tăng trưởng với kim ngạch khoảng 734 triệu USD, tăng 19%. Lợi thế của sản phẩm này nằm ở mức giá phù hợp trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu vẫn thắt chặt chi tiêu.
Ngoài thị trường Trung Quốc, cá tra đang có dư địa mở rộng tại ASEAN, Trung Đông và EU. Tuy nhiên, ngành hàng này vẫn chịu áp lực về tiêu chuẩn vùng nuôi, truy xuất nguồn gốc và các chương trình đánh giá tương đương của Mỹ.
Ngược lại, cá ngừ là nhóm hàng chịu áp lực lớn nhất khi xuất khẩu giảm khoảng 6%, còn 286 triệu USD. Nguồn nguyên liệu thiếu ổn định, giá thu mua cao cùng các yêu cầu khắt khe về khai thác hợp pháp và truy xuất nguồn gốc đang làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu cá ngừ.
Theo VASEP, xuất khẩu thủy sản 4 tháng đầu năm 2026 tích cực nhưng chưa thật sự bền vững. Tốc độ tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại, đặc biệt là bắt đầu từ tháng 4/2026, do tác động của chi phí logistics, cạnh tranh giá, rào cản kỹ thuật, chính sách thuế và các yêu cầu mới về chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững
Thị trường Trung Quốc tiếp tục dẫn đầu
Điểm sáng nổi bật nhất của xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong 4 tháng đầu năm là thị trường Trung Quốc và Hồng Kông với doanh số hơn 1 tỷ USD, tăng tới 48% so với cùng kỳ. Các mặt hàng tăng mạnh tại thị trường này gồm tôm hùm, cá tra, cua, nghêu, sò và nhiều sản phẩm thủy sản sống, tươi đông lạnh. Nhu cầu tiêu thụ phục hồi mạnh sau giai đoạn suy giảm trước đó giúp doanh nghiệp Việt Nam tận dụng lợi thế khoảng cách địa lý và thời gian giao hàng nhanh. Đặc biệt, cá tra và các sản phẩm thủy sản giá hợp lý đang có lợi thế tại Trung Quốc trong bối cảnh người tiêu dùng vẫn ưu tiên yếu tố giá cả.
Tuy nhiên, VASEP cảnh báo thị trường Trung Quốc đang chuyển mạnh sang nhập khẩu chính ngạch, đồng thời siết chặt kiểm soát về an toàn sinh học, truy xuất nguồn gốc, mã số vùng nuôi và đăng ký doanh nghiệp xuất khẩu. Điều này buộc doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển nhanh sang mô hình xuất khẩu chuyên nghiệp và minh bạch hơn nếu muốn duy trì đà tăng trưởng dài hạn.
Trái ngược với đà tăng mạnh tại Trung Quốc, xuất khẩu thủy sản sang Mỹ trong 4 tháng đầu năm giảm khoảng 6%, còn 498 triệu USD và rơi xuống vị trí thị trường lớn thứ ba của thủy sản Việt Nam.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ tác động của thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp đối với tôm, cùng với hàng loạt yêu cầu kỹ thuật mới như Đạo luật Bảo vệ thú biển (MMPA), chương trình truy xuất nguồn gốc, kiểm soát an toàn thực phẩm và cấp giấy chứng nhận CoA đối với nhiều loài khai thác biển từ đầu năm 2026.
Theo VASEP, Mỹ vẫn là thị trường có dư địa lớn nhưng cũng là thị trường có rủi ro chính sách cao nhất hiện nay. Các doanh nghiệp không chỉ chịu áp lực về chi phí tuân thủ mà còn phải đối mặt với nguy cơ điều tra phòng vệ thương mại và các yêu cầu liên quan đến lao động cưỡng bức, lao động trẻ em trong chuỗi cung ứng.
Tại thị trường EU, xuất khẩu chỉ tăng nhẹ khoảng 3%, đạt 352 triệu USD. Dù EVFTA tiếp tục mang lại lợi thế thuế quan, nhưng đây vẫn là thị trường có yêu cầu rất cao về phát triển bền vững, môi trường và truy xuất nguồn gốc. Đặc biệt, “thẻ vàng” IUU tiếp tục là điểm nghẽn lớn đối với nhóm hải sản khai thác. Các quy định mới liên quan đến xác nhận nguồn gốc nguyên liệu, chứng nhận khai thác và kiểm soát nguyên liệu nhập khẩu khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó trong hoàn thiện hồ sơ xuất khẩu sang EU.
Kỳ vọng vượt mốc 12 tỷ USD
Với kim ngạch 3,7 tỷ USD và mức tăng trưởng 2 con số của 4 tháng đầu năm, VASEP dự báo xuất khẩu thủy sản năm 2026 có thể tăng trưởng khoảng 8 – 10%, kim ngạch vượt 12 tỷ USD nếu các thị trường lớn duy trì nhu cầu ổn định và các điểm nghẽn về thủ tục, logistics, nguyên liệu được tháo gỡ kịp thời.
Tuy nhiên, giới chuyên môn cho rằng thách thức lớn nhất hiện nay không chỉ là mở rộng thị trường mà còn là nâng cao năng lực thích ứng với các tiêu chuẩn mới về phát triển bền vững, môi trường và minh bạch chuỗi cung ứng.
Về dài hạn, mô hình tăng trưởng của ngành cần được đổi mới mạnh mẽ. Ngành thủy sản không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào tăng sản lượng, mở rộng thị trường và gia công. Trong bối cảnh mới, tăng trưởng phải dựa trên năng suất, công nghệ, chế biến sâu, giá trị gia tăng, xây dựng thương hiệu, truy xuất số, sản xuất xanh và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, thủy sản Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải chuyển mạnh từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, công nghệ chế biến sâu và năng lực truy xuất nguồn gốc. Đây sẽ là yếu tố quyết định khả năng giữ vững thị phần tại các thị trường chủ lực cũng như mở rộng sang các thị trường tiềm năng trong thời gian tới.
Bảo Hân