(TSVN) – Các yêu cầu về phúc lợi động vật đang trở thành một trong những tiêu chuẩn mới định hình thương mại thủy sản toàn cầu. Nếu trước đây đây chủ yếu được xem là vấn đề đạo đức trong sản xuất, thì nay đã chuyển thành rào cản kỹ thuật bắt buộc tại nhiều thị trường nhập khẩu lớn, đặc biệt là Liên minh châu Âu (EU).
Người tiêu dùng châu Âu ngày càng quan tâm đến cách thức động vật được nuôi, vận chuyển và chế biến. Xu hướng này đang buộc các chuỗi bán lẻ lớn phải nâng chuẩn thu mua thủy sản, trong đó có mặt hàng tôm nhiệt đới.
Từ năm 2026, nhiều hệ thống bán lẻ lớn tại EU và Anh như Tesco, Marks & Spencer, Sainsbury’s hay Waitrose yêu cầu tôm phải được gây ngất hoàn toàn trước khi sơ chế, thay cho phương pháp sốc lạnh truyền thống. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không chỉ cần đáp ứng yêu cầu về chất lượng hay an toàn thực phẩm mà còn phải chứng minh quy trình sản xuất mang tính nhân đạo hơn đối với vật nuôi.
Đây được xem là thay đổi mang tính bước ngoặt đối với chuỗi cung ứng tôm toàn cầu. Nếu trước kia doanh nghiệp có thể xử lý nhiều rào cản bằng hồ sơ chứng nhận hoặc thủ tục hành chính, thì nay các yêu cầu về phúc lợi động vật buộc họ phải đầu tư thực sự vào công nghệ và quy trình vận hành.
Theo đó, các nhà máy chế biến phải đầu tư hệ thống gây ngất bằng điện, thay đổi quy trình thu hoạch và tăng cường kiểm soát vận chuyển tôm sống. Ở khâu nuôi, EU cũng siết chặt yêu cầu về mật độ thả nuôi, điều kiện môi trường và hạn chế các biện pháp gây tổn thương đối với tôm bố mẹ tại trại giống. Nhiều tiêu chuẩn mới còn yêu cầu giám sát liên tục bằng camera hoặc cảm biến môi trường nước nhằm kiểm soát mức độ stress của vật nuôi.
Đáng nói là các yêu cầu này đang chuyển nhanh từ khuyến nghị đạo đức sang điều kiện bắt buộc để duy trì tư cách nhà cung cấp. Điều đó khiến câu chuyện phúc lợi động vật không còn nằm ở trách nhiệm xã hội đơn thuần mà trở thành điều kiện cạnh tranh trực tiếp tại thị trường EU.
Ở góc độ tích cực, việc đáp ứng các tiêu chuẩn phúc lợi động vật cũng mở ra cơ hội để ngành tôm Việt Nam thoát khỏi cuộc cạnh tranh bằng giá rẻ. Tôm được nuôi trong điều kiện ít stress thường có chất lượng cơ thịt tốt hơn, màu sắc đẹp hơn và tỷ lệ hao hụt thấp hơn. Điều này giúp nâng cao giá trị sản phẩm và tạo cơ hội tham gia sâu hơn vào các phân khúc cao cấp.
Để đáp ứng các yêu cầu mới, ngành tôm không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền thống mà cần chuyển sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu và công nghệ số.
Trong nhiều năm, chuyển đổi số trong nuôi tôm thường được hiểu là tự động hóa cho ăn, sử dụng cảm biến môi trường hay hệ thống điều khiển ao nuôi từ xa. Tuy nhiên, một hướng tiếp cận mới đang được thúc đẩy mạnh mẽ hơn chuyển đổi số phục vụ quản lý phúc lợi tôm.
Phát biểu tại Hội thảo Ứng dụng giải pháp số và cơ sở dữ liệu cho phát triển thủy sản trong khuôn khổ Triển lãm VinaFis Expo 2026 vừa qua, đại diện Viện Nông nghiệp Thực phẩm (FAI), chia sẻ: Cách tiếp cận này coi dữ liệu là nền tảng cốt lõi để theo dõi sức khỏe, môi trường sống và mức độ stress của tôm trong suốt quá trình nuôi. Thay vì đánh giá cảm tính, người nuôi có thể dựa vào các chỉ số cụ thể liên quan đến môi trường nước, dinh dưỡng, sức khỏe và hành vi để điều chỉnh quy trình sản xuất kịp thời.
Các công cụ số như ứng dụng di động, hệ thống cảm biến và nền tảng lưu trữ dữ liệu đang giúp việc quản lý trở nên trực quan và hiệu quả hơn. Người nuôi có thể cập nhật dữ liệu ngay tại ao nuôi, theo dõi biến động theo thời gian và nhanh chóng phát hiện các nguy cơ ảnh hưởng đến phúc lợi vật nuôi.
“Dữ liệu được chuẩn hóa theo các ngưỡng khoa học giúp người nuôi xác định rõ trạng thái tối ưu, chấp nhận được hay nguy cấp của từng chỉ số. Đây là bước tiến quan trọng giúp ngành nuôi tôm chuyển từ mô hình sản xuất dựa vào kinh nghiệm sang mô hình dựa trên dữ liệu và khoa học”, đại diện FAI nhấn mạnh.
Không chỉ phục vụ quản lý nội bộ, dữ liệu còn trở thành công cụ chứng minh trách nhiệm sản xuất với khách hàng và nhà nhập khẩu. Không chỉ vậy, chuyển đổi số còn giúp thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu khoa học và người nuôi. Thông qua các nền tảng đào tạo trực tuyến, kiến thức khoa học về phúc lợi tôm được chuyển hóa thành hướng dẫn đơn giản, dễ áp dụng ngay tại trang trại. Người nuôi có thể tiếp cận các khóa học đa ngôn ngữ chỉ với điện thoại thông minh, từ đó nâng cao kỹ năng quản lý và chuẩn hóa quy trình sản xuất.
Quan trọng hơn, mô hình chuyển đổi số này có tính bao trùm cao, phù hợp cả với nông hộ nhỏ, lực lượng chiếm phần lớn diện tích nuôi tôm tại Việt Nam. Các công cụ được thiết kế theo hướng chi phí thấp, dễ tiếp cận và dễ sử dụng, giúp người nuôi nhỏ lẻ cũng có cơ hội tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong dài hạn, dữ liệu phúc lợi có thể trở thành một phần của hệ thống chứng nhận và xây dựng thương hiệu cho tôm Việt Nam. Các doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu này để chứng minh cam kết với sản xuất bền vững, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh tại các thị trường cao cấp.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang chuyển mạnh sang các tiêu chuẩn xanh và minh bạch, khả năng ứng dụng công nghệ số để đảm bảo phúc lợi vật nuôi sẽ là chìa khóa giúp ngành tôm Việt Nam nâng cao giá trị, giữ vững thị trường xuất khẩu và phát triển bền vững trong tương lai.
EU là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng của tôm Việt Nam. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam sang EU ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, đạt 579,8 triệu USD, tăng 19,9% so với năm 2024, chiếm 12,6% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm. Tuy nhiên, để duy trì thị phần tại thị trường EU, ngành tôm buộc phải thích ứng kịp thời với các chuẩn mực mới.
Bảo Hân