Minh bạch phải bắt đầu từ “gốc” của chuỗi

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – Áp lực với ngành thủy sản hiện không còn chỉ nằm ở giá thành hay sản lượng xuất khẩu. Từ chống khai thác IUU đến yêu cầu truy xuất nguồn gốc và phát triển xanh, thị trường đang đòi hỏi ngày càng nhiều thông tin phía sau mỗi lô hàng. Khi cạnh tranh chuyển sang tính minh bạch và độ tin cậy của chuỗi cung ứng, bài toán lớn nhất của ngành lại nằm ở chính phần “gốc” của chuỗi sản xuất.

Trong nhiều năm, thủy sản Việt Nam quen với cuộc cạnh tranh về giá. Khi chi phí đầu vào tăng, doanh nghiệp tối ưu sản xuất. Khi thị trường siết tiêu chuẩn chất lượng, ngành tập trung nâng công nghệ chế biến, mở rộng vùng nuôi đạt chứng nhận và tăng kiểm soát an toàn thực phẩm.

Nhưng vài năm gần đây, áp lực lớn hơn bắt đầu xuất hiện: Minh bạch toàn bộ chuỗi cung ứng. Thị trường không còn chỉ hỏi sản phẩm có đạt tiêu chuẩn hay không. Nhà nhập khẩu muốn biết nguyên liệu đến từ đâu, ai nuôi, ai khai thác, quy trình sản xuất ra sao và dữ liệu có đủ khả năng xác thực hay không.

Một container thủy sản xuất khẩu giờ không chỉ mang theo hàng hóa, mà còn đi cùng “hồ sơ” của cả quá trình sản xuất phía sau.

Đó cũng là lý do truy xuất nguồn gốc, nhật ký điện tử, mã số vùng nuôi hay số hóa dữ liệu nghề cá được nhắc tới nhiều hơn trong ngành thủy sản thời gian gần đây. Từ yêu cầu chống khai thác IUU đến xu hướng tiêu dùng xanh và giảm phát thải, tất cả đang dẫn tới một đòi hỏi chung: chuỗi sản xuất phải rõ ràng hơn. Vấn đề nằm ở chỗ, yêu cầu đó không thể giải quyết chỉ ở khâu cuối cùng.

Thị trường mua cả quy trình

Cách đây hơn một thập kỷ, lợi thế lớn của thủy sản Việt Nam nằm ở khả năng cung ứng nhanh với giá cạnh tranh. Doanh nghiệp tập trung mở rộng công suất chế biến để đáp ứng nhu cầu nhập khẩu tăng mạnh từ Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và nhiều thị trường khác.

Nhưng thị trường hiện nay đã khác. Sau đại dịch COVID-19 cùng biến động địa chính trị và xu hướng tiêu dùng xanh, yêu cầu đối với thủy sản nhập khẩu ngày càng khắt khe hơn. Người mua không chỉ quan tâm chất lượng sản phẩm mà còn chú ý tới tính bền vững và mức độ minh bạch của toàn bộ quá trình sản xuất.

Một lô hàng tôm xuất khẩu hiện có thể phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chuẩn: An toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, môi trường nuôi, trách nhiệm lao động và phát thải carbon. Trong lĩnh vực khai thác, áp lực còn lớn hơn khi Việt Nam vẫn đang trong quá trình tháo gỡ “thẻ vàng” IUU của Ủy ban châu Âu (EC).

Điều này làm thay đổi cách thị trường đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thủy sản. Nếu trước đây giá bán là lợi thế quan trọng, thì hiện nay độ tin cậy của toàn bộ chuỗi lại trở thành yếu tố quyết định khả năng duy trì đơn hàng dài hạn. Nói cách khác, thị trường thế giới đang mua nhiều hơn một sản phẩm thủy sản. Họ muốn nhìn thấy cả quy trình tạo ra sản phẩm đó.

Điểm nghẽn ở đầu chuỗi

Truy xuất nguồn gốc gần như đã trở thành yêu cầu bắt buộc của ngành thủy sản. Nhưng khi đi vào thực tế, điểm nghẽn lớn nhất lại nằm ở phần đầu chuỗi.

Ở lĩnh vực khai thác biển, nhiều địa phương đã triển khai thiết bị giám sát hành trình, nhật ký điện tử và hệ thống kiểm soát tàu cá cập cảng. Tuy nhiên, việc đồng bộ thông tin vẫn còn nhiều bất cập. Một số tàu cá vẫn duy trì thói quen ghi chép thủ công, nhiều ngư dân chưa quen với quy trình số hóa, trong khi hạ tầng tại nhiều cảng cá còn thiếu đồng bộ. Điểm nghẽn nằm ở chỗ thông tin đầu chuỗi vẫn rời rạc.

Trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là ngành tôm, bài toán cũng không đơn giản hơn. Những năm gần đây, ngành liên tục thúc đẩy mã số vùng nuôi, nhật ký sản xuất điện tử và các mô hình nuôi đạt chứng nhận quốc tế. Tuy nhiên, phần lớn diện tích nuôi vẫn đến từ các hộ quy mô nhỏ và trung bình, nơi việc quản lý thông tin còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm truyền thống.

Không ít hộ nuôi vẫn ghi chép bằng sổ tay, thậm chí dựa vào trí nhớ sau mỗi vụ nuôi. Có doanh nghiệp phải thu gom thông tin từ hàng chục hộ nuôi nhỏ lẻ chỉ để hoàn thiện hồ sơ cho một lô hàng xuất khẩu.

Trong khi đó, yêu cầu từ thị trường lại đi theo hướng ngược lại: Thông tin phải chi tiết hơn, cập nhật thường xuyên hơn và có thể xác thực xuyên suốt toàn chuỗi.

Nhiều doanh nghiệp hiện đã chuyển sang xây dựng vùng nguyên liệu liên kết, đầu tư chuỗi nuôi riêng hoặc áp dụng nền tảng số trong quản lý vùng nuôi và thu mua nguyên liệu. Không ít doanh nghiệp tôm yêu cầu hộ nuôi cập nhật nhật ký điện tử, kiểm soát đầu vào thức ăn, thuốc và quy trình nuôi ngay từ đầu vụ.

Xu hướng này cho thấy cạnh tranh không còn nằm riêng ở nhà máy chế biến, mà đang dịch chuyển sang khả năng kiểm soát dữ liệu trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Chuỗi giá trị thủy sản vì thế cũng dần chuyển thành chuỗi dữ liệu.

Minh bạch phải bắt đầu từ người nuôi

Yêu cầu về minh bạch hiện không chỉ đến từ cơ quan quản lý hay các rào cản thương mại, mà còn từ chính người tiêu dùng.

Tại nhiều thị trường lớn, người mua ngày càng quan tâm tới tính bền vững của sản phẩm họ sử dụng. Một bộ phận khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn cho những sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thân thiện môi trường và có trách nhiệm xã hội.

Áp lực từ thị trường vì thế tiếp tục truyền ngược trở lại doanh nghiệp xuất khẩu và vùng nguyên liệu. Nếu trước đây truy xuất nguồn gốc được xem là “giá trị cộng thêm”, thì hiện nay nó đang dần trở thành điều kiện bắt buộc để tham gia sâu hơn vào các thị trường cao cấp.
Vấn đề của ngành thủy sản hiện nay không còn nằm ở việc có bán được hàng hay không, mà là liệu chuỗi sản xuất có đủ minh bạch để tiếp tục đứng trong các thị trường lớn.

Một chuỗi cung ứng minh bạch không thể hình thành chỉ bằng những bộ hồ sơ hoàn thiện ở khâu cuối cùng. Giá trị thực sự của truy xuất nguồn gốc nằm ở khả năng tạo lập thông tin ngay từ đầu chuỗi, nơi con giống được thả nuôi, nơi tàu cá rời bến và nơi nguyên liệu được thu hoạch.

Điều đó cũng đồng nghĩa người nuôi và ngư dân sẽ trở thành mắt xích quan trọng nhất trong quá trình chuyển đổi của ngành thủy sản những năm tới.

Muốn xây dựng hệ thống thông tin đồng bộ, trước hết cần giúp người sản xuất có khả năng tham gia vào hệ thống đó. Đây không chỉ là câu chuyện thiết bị hay phần mềm, mà còn là câu chuyện thay đổi thói quen sản xuất và tạo động lực đủ lớn để người dân sẵn sàng tham gia.

Trong cuộc cạnh tranh mới của ngành thủy sản, sản lượng có thể tạo ra lợi thế ngắn hạn, nhưng chỉ sự minh bạch mới giữ được thị trường lâu dài.

Oanh Thảo

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài
error: Content is protected !!