Bột côn trùng và sự cân bằng dinh dưỡng trong thức ăn cho các loài thủy sản mới nổi

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – Một nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí Aquaculture Nutrition đã xác định được tỷ lệ protein-lipid tối ưu trong khẩu phần ăn cho cá trắng hồ (Coregonus clupeaformis), đồng thời ủng hộ tính khả thi của việc sử dụng bột côn trùng như một thành phần bền vững trong thức ăn thương mại.

Các nhà nghiên cứu đã đánh giá tác động của các mức protein và lipid khác nhau, cùng với việc bổ sung bột ấu trùng ruồi lính đen (BSF), đến hiệu suất tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và thành phần hệ vi sinh vật đường ruột ở cá trắng hồ – một loài đang ngày càng được quan tâm trong phát triển nuôi trồng thủy sản ở Bắc Mỹ. Có nguồn gốc từ vùng Ngũ Đại Hồ, cá trắng hồ từ lâu đã là một loài quan trọng đối với nhiều cộng đồng bản địa, những người đã đánh bắt chúng hàng nghìn năm nay.

Thử nghiệm cho ăn trong nước lạnh 16 tuần

Thử nghiệm cho ăn được tiến hành trong 16 tuần ở nhiệt độ 8,5°C sử dụng 450 con cá trắng hồ cả đực và cái. Cá được chia vào một trong bốn chế độ ăn thử nghiệm được xây dựng bằng thiết kế giai thừa 2×2, với hai mức protein (48% hoặc 54%) và hai mức lipid (12% hoặc 18%), cho phép các nhà nghiên cứu so sánh tỷ lệ protein-lipid khác nhau, so với chế độ ăn kiểm soát thương mại. Hai chế độ ăn giàu protein cũng bao gồm 5% bột ấu trùng ruồi lính đen (BSF) nguyên chất như một phần thay thế bột cá.

Nghiên cứu này đánh giá hiệu suất tăng trưởng, khả năng sử dụng thức ăn, khả năng tiêu hóa biểu kiến, thành phần toàn thân và cấu trúc cộng đồng vi khuẩn đường ruột.

Chế độ ăn giàu protein – giàu lipid tương đương với chế độ ăn kiểm soát thương mại

Kết quả cho thấy, cá được cho ăn chế độ ăn kiểm soát thương mại Bluewater (BCC) và chế độ ăn giàu protein – giàu lipid (HPHL) đạt hiệu quả tăng trưởng, khả năng tiêu hóa và giữ lại chất dinh dưỡng tốt nhất. Trọng lượng cuối kỳ đạt mức tương tự ở cả hai nhóm, với giá trị cao hơn một chút ở nhóm điều trị BCC. Mức tăng khối lượng cũng có xu hướng tương tự giữa hai nhóm. Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và tỷ lệ hiệu quả sử dụng protein (PER) không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nghiệm thức.

Tuy nhiên, chế độ ăn thương mại (BCC) dẫn đến tích lũy mỡ nhiều hơn xung quanh các cơ quan nội tạng, điều này không được ưa chuộng trong quá trình chế biến vì nó có thể làm giảm năng suất thịt. Ngược lại, chế độ ăn HPHL cho kết quả tăng trưởng tương tự nhưng với sự phân bố mỡ cân đối hơn trong cơ thể, phù hợp hơn cho mục đích sản xuất. Nghiên cứu đã xác định yỷ lệ protein/lipid 54:18 là công thức mang lại hiệu quả tổng thể cao nhất về tăng trưởng và sử dụng dinh dưỡng.

Việc bổ sung bột ấu trùng cho thấy triển vọng khả quan

Bột ấu trùng ruồi lính đen được bổ sung ở mức 5% tổng khẩu phần ăn trong các thí nghiệm để đánh giá tiềm năng của nó như một nguồn protein thay thế. Kết quả cho thấy việc bổ sung bột ruồi lính đen không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất tăng trưởng hoặc khả năng sử dụng thức ăn so với các khẩu phần ăn có cùng công thức dinh dưỡng nhưng không có bột ấu trùng.

Khả năng tiêu hóa cao và phản ứng cơ thể

Hệ số tiêu hóa biểu kiến ​​cao ở tất cả các nghiệm thức đối với cả protein và lipid, cho thấy khả năng sử dụng chất dinh dưỡng hiệu quả. Phân tích thành phần toàn thân cho thấy cá được cho ăn khẩu phần có hàm lượng lipid cao hơn tích lũy nhiều mỡ hơn trong cơ thể, trong khi hàm lượng nước giảm tương ứng. Kết quả này phản ánh phản ứng sinh lý bình thường của cá trước sự gia tăng hàm lượng lipid trong khẩu phần.

Kết quả về hệ vi sinh vật đường ruột

Phân tích hệ vi sinh vật cho thấy, Proteobacteria chiếm ưu thế trong cộng đồng vi khuẩn đường ruột ở tất cả các nghiệm thức, chiếm hơn 75% tổng số lượng. Các chi vi khuẩn phổ biến nhất bao gồm Shewanella, Aeromonas, Photobacterium, Pseudomonas và Vibrio. Mặc dù ghi nhận một số khác biệt về mức độ đa dạng của hệ vi sinh vật đường ruột giữa các khẩu phần ăn, các thay đổi này không đạt ý nghĩa thống kê, cho thấy cấu trúc hệ vi sinh vật nhìn chung vẫn ổn định trong điều kiện thí nghiệm.

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng công thức thức ăn phù hợp đối với cá trắng hồ. Nó cũng nhấn mạnh tiềm năng của protein có nguồn gốc từ côn trùng như một lựa chọn thay thế bền vững trong công thức thức ăn thủy sản trong bối cảnh áp lực ngày càng tăng đối với các nguyên liệu biển.

Nhìn chung, các phát hiện cung cấp thông tin cơ bản hữu ích cho cá trắng hồ, một đối tượng nuôi còn tương đối mới và chỉ ra sự cần thiết phải nghiên cứu thêm về mức độ bổ sung bột côn trùng cao hơn và công thức khẩu phần ăn được cải tiến trong suốt các giai đoạn sản xuất để hỗ trợ tốt hơn cho sự phát triển thương mại của nghề nuôi cá trắng hồ.

“Cần nhiều nghiên cứu hơn về thức ăn và di truyền của cá trắng hồ để hỗ trợ loài mới được nuôi này,” Tiến sĩ David Huyben, Trợ lý Giáo sư Nuôi trồng Thủy sản và Chủ nhiệm Khoa Khoa học Sinh học Động vật, Trung tâm Thủy sản, Đại học Guelph, Guelph, Canada cho biết.

Cảnh Dương
(theo Aquafeed)

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài