Xuất khẩu tôm tăng mạnh, cơ hội mở từ EFTA

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – Trong tháng 6/2026, xuất khẩu tôm Việt Nam đạt khoảng 458 triệu USD, tăng 24% so cùng kỳ năm 2025. Lũy kế 6 tháng đầu năm, kim ngạch đạt 2,35 tỷ USD, tăng 14,2%. 

Kết quả tích cực nói trên chủ yếu đến từ thị trường Trung Quốc và sự tăng trưởng mạnh của tôm hùm, trong khi doanh nghiệp vẫn chịu sức ép lớn từ thuế tại Mỹ và chi phí logistics.

Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục là động lực chính, đạt khoảng 845 triệu USD trong 6 tháng đầu năm, tăng 44% và chiếm 36% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm. Riêng Trung Quốc đạt gần 809 triệu USD, tăng 47%.

Các thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia duy trì tăng trưởng, lần lượt đạt khoảng 271 triệu USD, 169 triệu USD và 126 triệu USD. Trong khi đó, xuất khẩu sang EU chỉ tăng nhẹ 2%.

Xuất khẩu tôm sang Mỹ trong tháng 6 đạt khoảng 62 triệu USD, tăng mạnh 32%. Tuy nhiên, lũy kế 6 tháng vẫn giảm 15%, xuống còn khoảng 290 triệu USD. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), mức tăng trong tháng 6 phần nào phản ánh xu hướng doanh nghiệp và nhà nhập khẩu đẩy nhanh giao hàng trước những thay đổi khó lường về thuế.

Vì vậy, VASEP cho rằng sự phục hồi này vẫn mang tính ngắn hạn. Tôm Việt Nam tại Mỹ tiếp tục chịu sức ép từ thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và cạnh tranh gay gắt với các nguồn cung lớn.

Xuất khẩu tôm Việt Nam trong tháng 6/2026 tăng mạnh. Ảnh: PTC

Cơ hội mở từ EFTA

Việt Nam và Hiệp hội Thương mại Tự do châu Âu (EFTA) chính thức kết thúc đàm phán Hiệp định thương mại tự do vào ngày 2/7 và dự kiến hoàn tất các thủ tục cần thiết để ký kết trong quý IV/2026, mở ra giai đoạn hợp tác kinh tế mới giữa Việt Nam với nhóm các nền kinh tế phát triển hàng đầu châu Âu.

Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và EFTA sẽ mở ra cơ hội cho các sản phẩm thủy sản tiến sâu vào nhóm thị trường có sức mua cao, tiêu chuẩn cao, phù hợp với định hướng nâng giá trị sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam.

Hiện, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang khối EFTA còn khiêm tốn, trong đó giao dịch tập trung chủ yếu ở Thụy Sĩ và Na Uy. Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Thụy Sĩ đạt 34,1 triệu USD, tăng 15% so năm 2024; sang Na Uy đạt 18,4 triệu USD, tăng 95%. Tính chung hai thị trường này đạt khoảng 52,6 triệu USD, tỷ trọng tuy nhỏ trong tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam nhưng cho thấy dư địa tăng trưởng ở phân khúc thị trường có sức mua cao.

VASEP đánh giá việc ký kết Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và EFTA mang lại 3 lợi ích rõ nét. Đầu tiên là đa dạng hóa thị trường. Thị trường EFTA không lớn về dân số nhưng có trình độ phát triển cao, sức mua tốt và nhu cầu ổn định đối với thực phẩm chất lượng cao. Vì vậy, đây là cơ hội để thủy sản Việt Nam giảm bớt phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.

Tuy nhiên, đây không phải thị trường có thể mở rộng bằng cách cạnh tranh giá đơn thuần. Cơ hội phù hợp hơn nằm ở nhóm sản phẩm có giá trị gia tăng và tiêu chuẩn cao như tôm chế biến, tôm đông lạnh chất lượng cao, cá tra phi lê/cắt portion, cá tra chế biến, cá ngừ, mực – bạch tuộc, cua ghẹ, nhuyễn thể và sản phẩm tiện dụng cho bán lẻ.

Thứ hai là ưu đãi thuế và khung thương mại ổn định hơn. Khi hiệp định được ký kết, phê chuẩn và có hiệu lực, các cam kết cắt giảm hoặc xóa bỏ thuế quan sẽ giúp hàng hóa có xuất xứ Việt Nam tiếp cận EFTA thuận lợi hơn. Tuy nhiên, ưu đãi thuế chỉ thực sự có giá trị khi doanh nghiệp đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ, hồ sơ chứng nhận, yêu cầu an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng thị trường.

Thứ ba là cơ hội hợp tác hai chiều. Na Uy và Iceland là những quốc gia có thế mạnh lớn về thủy sản, đặc biệt trong nuôi biển, khai thác, quản lý nguồn lợi, công nghệ lạnh, chế biến sâu và logistics. Vì vậy, FTA không chỉ mở cơ hội xuất khẩu, mà còn có thể thúc đẩy hợp tác về công nghệ, nguyên liệu, đầu tư, quản trị chuỗi cung ứng và phát triển sản phẩm mới.

Với các doanh nghiệp Việt Nam có năng lực chế biến, nguồn nguyên liệu thủy sản chất lượng cao từ EFTA cũng có thể hỗ trợ phát triển sản phẩm phục vụ thị trường nội địa, kênh HORECA (khách sạn, nhà hàng, quán cà phê và dịch vụ ăn uống), bán lẻ hiện đại hoặc tái xuất.

Tôm chế biến và tôm đông lạnh chất lượng cao được đánh giá là nhóm sản phẩm có nhiều dư địa tại thị trường EFTA

Doanh nghiệp Việt cần chủ động

Tuy nhiên, EFTA cũng là thị trường có yêu cầu rất cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam muốn đi xa hơn tại EFTA phải chuẩn bị từ vùng nuôi, tàu cá, nguyên liệu, nhà máy, chuỗi lạnh, nhãn mác đến chứng nhận bền vững.

Nhiều sản phẩm thủy sản Việt Nam sử dụng một phần nguyên liệu nhập khẩu hoặc trải qua nhiều công đoạn chế biến. Do đó, doanh nghiệp cần chờ và nghiên cứu kỹ biểu cam kết, quy tắc xuất xứ theo từng mã HS, cơ chế cộng gộp và thủ tục chứng nhận xuất xứ. Nếu không đáp ứng đúng hồ sơ, ưu đãi thuế sẽ khó chuyển thành lợi thế cạnh tranh thực tế.

Ngoài ra, cạnh tranh tại thị trường nội địa là điều không thể tránh khỏi khi thủy sản EFTA, đặc biệt là cá hồi, cá thu, cá tuyết, cá thịt trắng và các sản phẩm lạnh/đông lạnh từ Na Uy, Iceland có thể vào Việt Nam thuận lợi hơn khi thuế giảm. Điều này tạo thêm áp lực cạnh tranh ở phân khúc cao cấp, nhà hàng – khách sạn, bán lẻ hiện đại và sản phẩm tiện dụng. Song, nếu nhìn theo hướng tích cực, đây cũng là động lực để doanh nghiệp Việt Nam nâng chất lượng sản phẩm nội địa, đầu tư chế biến sâu, phát triển thương hiệu và chuẩn hóa hệ thống phân phối.

Nhìn tổng thể, Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EFTA là bước tiến hội nhập có ý nghĩa với ngành thủy sản, nhưng không phải là lợi thế tự động. Cơ hội sẽ thuộc về những doanh nghiệp chuẩn bị sớm về chất lượng, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, quy tắc xuất xứ, bao bì, nhãn mác và khả năng làm việc với các hệ thống bán lẻ, nhập khẩu, foodservice tại Thụy Sĩ, Na Uy và Iceland.

Trong ngắn hạn, VASEP khuyến nghị ngành thủy sản cần tiếp tục theo dõi tiến trình ký kết, phê chuẩn và công bố cam kết chi tiết. Còn về dài hạn, EFTA có thể trở thành một “ngách” thị trường giá trị cao, góp phần giúp thủy sản Việt Nam không chỉ bán nhiều hơn, mà bán tốt hơn, bền vững hơn và có vị thế cao hơn trong chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu.

Cảnh Nghi

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài