Bài toán tối ưu hóa hệ thống chứng nhận thủy sản

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – “Bền vững” đang dần trở thành yêu cầu phổ biến của thị trường thủy sản, kéo theo sự hiện diện ngày càng lớn của các tiêu chuẩn và chứng nhận. Khi doanh nghiệp phải đáp ứng những yêu cầu khác nhau từ nhiều thị trường và nhóm khách hàng, việc duy trì nhiều hệ thống đặt ra câu hỏi về chi phí, nguồn lực và cách tổ chức đánh giá trong cùng một chuỗi sản xuất.

Khi tiêu chuẩn bền vững trở thành xu hướng

Trong chuỗi thủy sản, chứng nhận bền vững không chỉ là dấu hiệu nhận diện sản phẩm, mà còn cung cấp cơ sở để người mua xác minh các yêu cầu về môi trường, xã hội, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm trong sản xuất đã được đánh giá bởi bên thứ ba.

Khi các nhà mua hàng và thị trường xuất khẩu ngày càng quan tâm đến nguồn gốc cũng như phương thức sản xuất, chứng nhận trở thành một trong những cơ sở để doanh nghiệp đáp ứng và chứng minh các yêu cầu của từng thị trường, nhóm khách hàng.

Mức độ phổ biến của chứng nhận trong ngành tôm ngày càng rõ. Theo ASC, tại Việt Nam đã có hơn 500 trang trại tôm được chứng nhận, phần lớn là các nhóm hộ nhỏ, với sản lượng tôm nguyên liệu ASC khoảng 50.000 – 55.000 tấn/năm. Bên cạnh đó, 15 nhà máy thức ăn đã được ASC chứng nhận và 5 nhà máy khác đang trong quá trình đánh giá.

Tại châu Âu, số sản phẩm tôm mang nhãn ASC tăng từ khoảng 7.000 sản phẩm năm 2020 lên hơn 11.000 sản phẩm năm 2026. Riêng tại khu vực Benelux và các nước nói tiếng Đức, tỷ lệ sản phẩm tôm bán lẻ mang nhãn ASC được ghi nhận trên 80%, thậm chí có thể lên tới khoảng 90%.

Số lượng trang trại, nhà máy và sản phẩm tham gia các chương trình chứng nhận ngày càng tăng, cho thấy các tiêu chuẩn bền vững đang được áp dụng rộng hơn trên thị trường tôm. Khi nhiều nhà cung cấp cùng đáp ứng một tiêu chuẩn, chứng nhận có thể dần trở thành điều kiện để tiếp cận một số thị trường, thay vì chỉ được xem là yếu tố tạo khác biệt.

Với một doanh nghiệp xuất khẩu phục vụ nhiều thị trường và nhóm khách hàng, các yêu cầu về tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc và sản xuất bền vững có thể không hoàn toàn giống nhau. Đây là một trong những lý do nhiều hệ thống chứng nhận cùng xuất hiện trong một chuỗi sản xuất.

Nhiều bộ tiêu chuẩn, một chuỗi sản xuất

ASC, GlobalG.A.P. và BAP có phạm vi, tiêu chí và cơ chế đánh giá riêng. Doanh nghiệp lựa chọn hoặc duy trì các hệ thống này thường dựa trên yêu cầu của từng thị trường, khách hàng hoặc nhóm sản phẩm.

Dù áp dụng nhiều tiêu chuẩn, hoạt động sản xuất vẫn diễn ra trên cùng một quy trình vận hành thực tế. Vì vậy, một số nội dung quản lý có thể giao nhau, chẳng hạn dữ liệu sản xuất, truy xuất nguồn gốc, quản lý môi trường, sử dụng đầu vào hay hồ sơ kiểm soát.

Tuy nhiên, điểm tương đồng về nội dung không đồng nghĩa với việc các yêu cầu có thể được đáp ứng bằng cùng một bộ hồ sơ hoặc kết quả đánh giá. Một dữ liệu hoặc quy trình đã được thu thập, kiểm soát và xác minh theo yêu cầu của một hệ thống chưa chắc đáp ứng đầy đủ yêu cầu của hệ thống khác. Doanh nghiệp vì thế có thể vẫn phải duy trì những hồ sơ, bằng chứng hoặc hoạt động đánh giá riêng cho từng chương trình.

Ở chiều ngược lại, những điểm giao nhau giữa các hệ thống cũng từng được đưa vào các sáng kiến phối hợp. ASC và một số tổ chức chứng nhận khác đã phối hợp thử nghiệm đánh giá kết hợp, hướng tới giảm những nội dung đánh giá trùng lặp giữa các hệ thống, trong khi vẫn duy trì các yêu cầu riêng của từng tiêu chuẩn.

Điều này cho thấy “hợp nhất” không nhất thiết đồng nghĩa với việc biến nhiều tiêu chuẩn thành một chứng nhận duy nhất. Việc phối hợp có thể được thực hiện ở những mức độ khác nhau, như công nhận một phần kết quả đánh giá, sử dụng dữ liệu đã được xác minh, xây dựng các nội dung đánh giá tương thích hoặc tổ chức đánh giá phối hợp.

Những yêu cầu có tính đặc thù vẫn có thể được đánh giá riêng. Với các nội dung có tính tương đồng, mức độ công nhận và sử dụng chung kết quả đánh giá sẽ phụ thuộc vào mức độ tương thích giữa các hệ thống cũng như yêu cầu của từng chương trình.

Chi phí không chỉ nằm ở tờ chứng nhận

Để đáp ứng các yêu cầu về môi trường, xã hội, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm trong sản xuất, doanh nghiệp không chỉ phát sinh chi phí cho việc đánh giá và duy trì chứng nhận, mà còn phải đầu tư vào quá trình vận hành. Các khoản đầu tư có thể liên quan đến hạ tầng, công nghệ, quản lý môi trường, sử dụng tài nguyên, điều kiện lao động, hệ thống truy xuất và nhân sự thực hiện.

Đối với ngành tôm, những yêu cầu này diễn ra trong bối cảnh doanh nghiệp chịu sức ép về giá, logistics và cạnh tranh nguồn cung. Theo VASEP, 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu tôm Việt Nam đạt khoảng 2,35 tỷ USD, tăng 14,2%. Trong cùng thời gian, doanh nghiệp cũng phải đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về truy xuất nguồn gốc và cạnh tranh với các nguồn cung như Ecuador, Ấn Độ và Indonesia.

Trong điều kiện đó, giá trị của chứng nhận không nhất thiết được thể hiện bằng một khoản tiền cộng thêm trên mỗi đơn vị sản phẩm. Chứng nhận có thể giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của khách hàng, duy trì thị trường hoặc tiếp cận những phân khúc có yêu cầu cao hơn.

Ở chiều ngược lại, khi doanh nghiệp duy trì nhiều hệ thống chứng nhận, nguồn lực dành cho việc đáp ứng và duy trì các yêu cầu này cũng trở thành một yếu tố trong hoạt động kinh doanh. Chi phí được phân bổ ở đâu trong chuỗi, từ người nuôi, nhà máy đến doanh nghiệp xuất khẩu và khả năng chuyển các khoản chi phí đó vào giá bán đến đâu là những vấn đề liên quan trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của chứng nhận.

Khi chứng nhận bền vững ngày càng trở thành một phần trong điều kiện tiếp cận thị trường, sự tồn tại của các hệ thống khác nhau có thể phản ánh những yêu cầu riêng từ người mua. Với những nội dung có tính tương đồng, bài toán đặt ra là mức độ phối hợp và công nhận kết quả đánh giá có thể được thực hiện đến đâu, để doanh nghiệp giảm phần công việc trùng lặp mà vẫn bảo đảm những yêu cầu riêng và độ tin cậy của từng tiêu chuẩn.

Oanh Thảo

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài