Nhận biết sớm dấu hiệu nhiễm khuẩn ở cá rô phi  

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – Nhiễm khuẩn ở cá rô phi thường biểu hiện qua những thay đổi trên da, vây, mắt và hoạt động bơi, đồng thời có thể gây tổn thương các cơ quan nội tạng. Nhận biết sớm các dấu hiệu đặc trưng giúp người nuôi phát hiện đàn cá có vấn đề, kịp thời lấy mẫu xác định tác nhân và hạn chế tổn thất.

Cá rô phi có thể bị nhiễm nhiều nhóm vi khuẩn khác nhau, trong đó đáng lưu ý là Streptococcus spp., Aeromonas spp., Edwardsiella spp. và Flavobacterium spp. Mỗi nhóm có khả năng gây những biểu hiện khác nhau, đồng thời mức độ bệnh còn phụ thuộc vào tuổi cá, điều kiện môi trường, mật độ nuôi và tình trạng sức khỏe đàn cá.

Theo dõi hoạt động và sức ăn

Thay đổi trong hoạt động và sức ăn thường xuất hiện trước khi tổn thương trên cơ thể cá trở nên rõ rệt. Đàn cá khỏe thường phản ứng nhanh khi có thức ăn, tập trung bắt mồi và phân bố tương đối đồng đều trong khu vực nuôi. Khi có vấn đề sức khỏe, cá có thể phản ứng chậm, bắt mồi kém, ăn không hết khẩu phần hoặc bỏ ăn.

Người nuôi nên quan sát cá ở nhiều thời điểm, nhất là trước, trong và sau khi cho ăn. Không chỉ ghi nhận lượng thức ăn đã sử dụng, cần chú ý thời gian cá bắt mồi và mức độ tranh ăn giữa các cá thể. Nếu cùng một khẩu phần nhưng thời gian bắt mồi kéo dài, cá ăn ít hoặc lượng thức ăn thừa tăng liên tục, cần kiểm tra đàn cá.

Bên cạnh đó, cá nhiễm khuẩn có thể giảm hoạt động, bơi chậm, tách đàn hoặc tập trung bất thường ở một khu vực. Một số trường hợp có biểu hiện bơi không định hướng, mất thăng bằng, bơi vòng hoặc nghiêng mình. Với nhiễm Streptococcus, cá rô phi có thể xuất hiện những biểu hiện thần kinh như bơi xoắn, mất thăng bằng hoặc bơi không định hướng.

Tuy nhiên, đây mới là dấu hiệu cảnh báo chứ chưa thể khẳng định cá nhiễm khuẩn. Điều đáng lưu ý là khi thay đổi về sức ăn và hoạt động kéo dài, đồng thời xuất hiện tổn thương trên cơ thể hoặc cá chết rải rác, khả năng nhiễm khuẩn cần được xem xét kỹ hơn.

Cá rô phi bị bệnh lồi mắt do Streptococcus agalactiae. Ảnh: VMC Việt Nam

Quan sát hình thái bên ngoài

Khi phát hiện cá có biểu hiện bất thường, cần bắt một số cá thể để kiểm tra trực tiếp.

Nếu cá mắc bệnh nhiễm khuẩn, một số dấu hiệu có thể gặp trên da gồm sẫm màu, xung huyết, xuất huyết, mất nhớt, tróc vảy và loét. Các điểm xuất huyết có thể xuất hiện ở thân, vùng bụng, quanh miệng, nắp mang hoặc gốc vây. Ban đầu tổn thương có thể nhỏ, sau đó lan rộng và chuyển thành vùng loét, hoại tử.

Ngoài ra, vây cũng có thể bị xung huyết, xuất huyết, xơ hoặc cụt dần. Nếu tổn thương tập trung ở mép vây và tiến triển nhanh, cần kiểm tra cả da và các cơ quan khác để đánh giá khả năng nhiễm khuẩn. Những tổn thương này cũng có thể liên quan đến việc cá bị xây xát hoặc cắn nhau, vì vậy cần xem xét diễn biến của cả đàn.

Khi nhiễm bệnh do vi khuẩn, cá có thể bị lồi mắt, đục mắt hoặc xuất huyết. Đây là những biểu hiện thường được ghi nhận trong một số trường hợp nhiễm Streptococcus. Nếu nhiều cá thể đồng thời xuất hiện bất thường ở mắt cùng với sẫm màu, giảm ăn và bơi mất định hướng, cần đặc biệt lưu ý khả năng nhiễm khuẩn toàn thân.

Ở mang, có thể gặp tình trạng mang nhợt màu, xung huyết, xuất huyết hoặc tổn thương mô. Một số bệnh do vi khuẩn có thể gây hoại tử mang, làm giảm khả năng hô hấp của cá. Khi kiểm tra mang, cần mở nắp mang và quan sát cả màu sắc, cấu trúc phiến mang và mức độ nguyên vẹn của mô.

Ngoài ra, một số cá bệnh có thể xuất hiện bụng trướng hoặc hậu môn viêm, xuất huyết.

Kiểm tra tổn thương bên trong

Nếu cá chết tăng dần, có tổn thương ngoài da rõ hoặc xuất hiện nhiều dấu hiệu bất thường cùng lúc, nên mổ khám một số cá để kiểm tra cơ quan nội tạng.

Một số trường hợp nhiễm khuẩn có thể gây dịch trong xoang bụng. Dịch trong, đục hoặc lẫn máu tùy tình trạng. Các triệu chứng khác như gan nhợt màu, sưng, xuất huyết hoặc xuất hiện những vùng bất thường. Lách sưng, thẫm màu; thận cũng có thể thay đổi về kích thước, màu sắc hoặc cấu trúc.

Với nhiễm khuẩn toàn thân, tổn thương nội tạng đôi khi rõ hơn những biểu hiện bên ngoài. Vì vậy, trường hợp cá chết rải rác kéo dài nhưng không có nhiều vết loét hoặc xuất huyết trên da vẫn cần được xem xét để kiểm tra. Mổ khám có thể giúp phát hiện những thay đổi mà quan sát bên ngoài không nhận ra.

Xác định nguyên nhân

Các dấu hiệu lâm sàng giúp phát hiện sớm và định hướng nghi ngờ, nhưng không thay thế xét nghiệm. Nhiều loại vi khuẩn có thể gây những biểu hiện tương tự, trong khi cùng một tác nhân cũng có thể tạo ra biểu hiện khác nhau tùy giai đoạn bệnh và điều kiện nuôi.

Do đó, khi cá có nhiều dấu hiệu bất thường, tỷ lệ chết tăng hoặc bệnh kéo dài không rõ nguyên nhân, nên lấy mẫu để kiểm tra. Việc xác định tác nhân giúp lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp, thay vì sử dụng thuốc dựa trên một vài biểu hiện bên ngoài.

Đặc biệt, không nên thấy cá xuất huyết, loét hoặc bỏ ăn rồi tùy tiện sử dụng kháng sinh. Cần phân biệt giữa nhiễm khuẩn thực sự và các nguyên nhân khác có thể gây nên những triệu chứng tương tự. Nếu phải sử dụng thuốc, cần tuân thủ hướng dẫn chuyên môn, đúng thuốc, đúng liều, đúng thời gian và thời gian ngừng thuốc trước thu hoạch.

Thanh Hiếu

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài