(TSVN) – Nguồn cung bột cá, dầu cá biến động trong khi nhu cầu thức ăn tôm tiếp tục tăng, khiến khoảng cách giữa nhu cầu và nguyên liệu biển ngày càng rõ. Tại Diễn đàn Tôm Toàn cầu 2026 (Global Shrimp Forum – GSF 2026), DSM-Firmenich dự báo mức thiếu hụt có thể lên tới 400.000 tấn vào năm 2028, thúc đẩy ngành thức ăn tìm kiếm nguồn nguyên liệu mới và tối ưu công thức.
Nguồn cung bột cá và dầu cá toàn cầu giảm mạnh trong 7 tháng đầu năm 2026. Theo Tổ chức Nguyên liệu Biển (IFFO), sản lượng bột cá giảm 49% so cùng kỳ năm trước, trong khi dầu cá giảm 30%. Peru và Chile ghi nhận mức giảm đáng kể, cùng với sản lượng thấp hơn tại một số nước châu Phi và Bắc Âu.
Peru là một trong những quốc gia cung cấp bột cá và dầu cá lớn trên thế giới. Theo IFFO, trong điều kiện bình thường, nước này chiếm khoảng 20% sản lượng bột cá toàn cầu. Năm 2026, hoạt động khai thác cá cơm tại khu vực Bắc – Trung Peru gặp nhiều khó khăn do ảnh hưởng của El Niño ven bờ và tỷ lệ cá chưa đạt kích thước khai thác cao. Hoạt động khai thác bị gián đoạn, sau đó tạm dừng từ ngày 10/6.
Thức ăn là khoản chi phí lớn trong cơ cấu giá thành nuôi tôm. Ảnh: Tép bạc
Mùa khai thác đầu tiên được cấp hạn ngạch 1,914 triệu tấn, nhưng sản lượng thực tế chỉ đạt khoảng 25% hạn ngạch khi mùa vụ kết thúc. Mức khai thác thấp tiếp tục gây sức ép lên nguồn nguyên liệu biển phục vụ sản xuất bột cá và dầu cá trên thị trường quốc tế.
Theo IFFO, phần thiếu hụt từ Nam Mỹ có thể được bù đắp một phần khi các khu vực châu Á, trong đó có Trung Quốc, Ấn Độ và Oman, bước vào mùa khai thác cao điểm trong quý IV. Tuy nhiên, khả năng bù đắp còn phụ thuộc vào sản lượng thực tế cũng như lượng nguyên liệu được đưa ra thị trường tại từng khu vực.
Tại Trung Quốc, sản lượng bột cá lũy kế đến tháng 7/2026 cao hơn cùng kỳ năm trước. Bước sang tháng 8, hoạt động sản xuất bước vào giai đoạn cao điểm theo mùa. Tuy vậy, IFFO lưu ý nguồn nguyên liệu cung ứng trong những tháng tới vẫn cần được theo dõi.
Ở phía nhu cầu, thị trường thức ăn thủy sản cũng có sự phân hóa giữa các nhóm đối tượng. Một số loài như cá vược miệng rộng, cá lóc và cá trê vàng đang chịu áp lực do giá bán tại trại ở mức thấp. Lượng thả nuôi các loài này trong nửa đầu năm 2026 giảm so cùng kỳ, qua đó có thể kéo giảm nhu cầu thức ăn. Ngược lại, nhu cầu đối với các loài có giá trị cao vẫn được duy trì hoặc có dấu hiệu cải thiện.
Diễn biến này cho thấy nhu cầu thức ăn không chỉ phụ thuộc vào quy mô sản xuất mà còn chịu tác động từ giá bán và chi phí đầu vào. Khi hiệu quả nuôi bị thu hẹp, người dân có xu hướng điều chỉnh quy mô hoặc mật độ thả, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến lượng thức ăn sử dụng.
Phát biểu tại Global Shrimp Forum 2026 ở Utrecht, Hà Lan, ông Adolfo Fontes, Giám đốc Business Intelligence của DSM-Firmenich, ước tính khoảng cách giữa nhu cầu nguyên liệu biển và nguồn cung dành cho các nhà sản xuất thức ăn có thể lên tới khoảng 400.000 tấn vào năm 2028.
Theo ông Fontes, khoảng cách này bắt đầu được nhận thấy từ năm 2026, trong bối cảnh một số nguồn cung chủ lực, trong đó có cá cơm Peru, chịu tác động của El Niño. Ông cho biết, trong giai đoạn 2000 – 2025, sản lượng thức ăn thủy sản tăng khoảng 230%, trong khi sản lượng nguyên liệu biển sử dụng trong thức ăn chỉ tăng khoảng 40%. Cùng với đó, tỷ lệ nguyên liệu biển trong công thức đã giảm từ khoảng 25% xuống còn khoảng 10%.
Các thành phần mới cần đáp ứng yêu cầu về giá, chất lượng và nguồn cung ổn định. Ảnh: Shutterstock
Xu hướng này cũng thể hiện rõ ở thức ăn tôm. Tại Global Shrimp Forum 2026, các chuyên gia cho biết protein có nguồn gốc biển kết hợp với dầu cá hiện được ước tính chiếm khoảng 10% khối lượng thức ăn
Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng nguyên liệu biển trên mỗi đơn vị thức ăn giảm không đồng nghĩa với việc nhu cầu tuyệt đối cũng giảm. Khi lượng thức ăn sử dụng và sản lượng tôm tiếp tục tăng, tổng nhu cầu nguyên liệu vẫn có thể gia tăng dù tỷ lệ bột cá, dầu cá trong công thức thấp hơn trước.
Sản lượng tôm toàn cầu được ước tính tiến gần 6 triệu tấn trong năm 2026, qua đó duy trì nhu cầu đối với thức ăn cũng như các nguồn protein, lipid sử dụng trong công thức.
Sức ép cung – cầu cũng phản ánh trên thị trường giá. Theo ông Fontes, giá bột cá và dầu cá hiện cao hơn mức thông thường và cao hơn năm 2023, thời điểm thị trường chịu ảnh hưởng rõ rệt từ El Niño. Ông cho rằng biến động giá hiện nay không chỉ liên quan đến thời tiết mà còn gắn với mức tăng nhu cầu nguyên liệu biển trong ba năm qua.
Đối với doanh nghiệp sản xuất thức ăn tôm, biến động nguồn cung và giá nguyên liệu làm gia tăng nhu cầu điều chỉnh cơ cấu nguyên liệu và công thức sản xuất. Việc thay đổi công thức đồng thời phải đáp ứng các yêu cầu về dinh dưỡng, chất lượng và hiệu quả sử dụng thức ăn.
Ở khâu thương phẩm, thức ăn là một trong những khoản chi phí quan trọng. Do đó, biến động giá thức ăn có thể tác động đến chi phí sản xuất và quyết định thả nuôi của người sản xuất.
Từ nguồn nguyên liệu, nhà máy thức ăn đến trang trại, biến động trên thị trường bột cá và dầu cá vì thế không chỉ là câu chuyện của ngành nguyên liệu biển mà còn liên quan đến nhiều khâu trong chuỗi sản xuất tôm.
Bên cạnh bột cá và dầu cá, protein đơn bào, bột côn trùng và dầu tảo đang được phát triển như những lựa chọn bổ sung cho thức ăn thủy sản.
Theo ông Fontes, sản lượng protein đơn bào đạt khoảng 40.000 tấn năm 2025 và có thể tăng lên 150.000 – 200.000 tấn trong thời gian tới. Nếu khoảng 35% được sử dụng cho thủy sản, lượng cung dành cho lĩnh vực này tương đương 50.000 – 70.000 tấn.
Bột côn trùng cũng được xem là một lựa chọn giàu tiềm năng về protein. Sản lượng năm 2024 được ước tính khoảng 15.000 tấn, trong khi một số dự báo cho rằng quy mô có thể tăng lên khoảng 250.000 tấn. Tuy nhiên, việc gia tăng quy mô còn phụ thuộc vào năng lực sản xuất và hiệu quả kinh tế. Việc một số doanh nghiệp rút khỏi lĩnh vực này cũng đặt ra câu hỏi về khả năng gia tăng nhanh nguồn cung trong thời gian ngắn.
Dầu tảo là một hướng bổ sung khác, với sản lượng được ước tính khoảng 20.000 tấn năm 2025 và dự kiến đạt khoảng 36.000 tấn vào năm 2030. Dù vậy, quy mô hiện tại vẫn còn nhỏ so với nhu cầu của ngành thủy sản.
Với quy mô hiện nay, các nguồn mới chưa đủ để nhanh chóng bù đắp lượng bột cá và dầu cá thiếu hụt trên thị trường. Vì vậy, bài toán đặt ra không chỉ là tìm một thành phần thay thế mà còn là phối hợp nhiều nguồn protein, lipid và tối ưu công thức.
Đối với thức ăn tôm, các công thức giảm tỷ lệ nguyên liệu biển cần đồng thời bảo đảm giá trị dinh dưỡng, khả năng tiêu hóa và hiệu quả tăng trưởng. Trong khi đó, các thành phần mới phải đáp ứng yêu cầu về giá thành, chất lượng và tính ổn định trong cung ứng.
Do đó, mức độ thay thế bột cá và dầu cá vẫn phụ thuộc vào quy mô sản xuất, hiệu quả kinh tế cũng như khả năng đáp ứng yêu cầu dinh dưỡng của từng loại nguyên liệu.
Lan Khuê