T5, 28/05/2026 10:31

“Lá chắn sinh học” cho thức ăn thủy sản hàm lượng bột cá thấp: Chất thủy phân đạm biển – Chìa khóa nâng cao sức khỏe và tỷ lệ sống của cá bơn và cá tráp đỏ trong khẩu phần ăn ít bột cá

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – Trong xu hướng phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững, ngành thức ăn đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng cắt giảm hàm lượng bột cá trong khẩu phần thương mại. Tuy nhiên, việc thay thế nguồn protein chất lượng cao này thường đi kèm những “chi phí sinh học” tiềm ẩn như gia tăng viêm ruột, suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh (Robert và nnk., 2014).

Công thức thức ăn hiện đại không còn chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu axit amin, mà còn phải cung cấp các hoạt chất sinh học chức năng nhằm hạn chế các tác động tiêu cực nói trên. Đạm thủy phân từ biển đang được chứng minh là mắt xích quan trọng, đóng vai trò như một “lá chắn sinh học”, giúp tăng cường sức khỏe và tỷ lệ sống cho cả cá và tôm trong các hệ thống nuôi thâm canh.

Khám phá sức mạnh của cryptide: Cơ chế hỗ trợ sức khỏe chức năng

Ưu điểm nổi bật của các dòng đạm thủy phân từ biển như PEPTITOM của Aquaproducts nằm ở cấu trúc phân tử đặc thù. Thông qua quy trình thủy phân enzyme được kiểm soát nghiêm ngặt, sản phẩm chứa hàm lượng cao các peptide có trọng lượng phân tử thấp, trong đó hơn 90% dưới 1.000 Dalton.

Những con cá tráp giống khỏe mạnh, kích cỡ đồng đều trong một thí nghiệm tại Phòng thí nghiệm Dinh dưỡng và Thức ăn Thủy sản, ngành Khoa học Biển, Đại học Quốc gia Jeju, Hàn Quốc.

Trong các dòng đạm thủy phân từ tôm, hemocyanin là tiền chất chiếm ưu thế (Robert và nnk., 2014). Sau quá trình phân cắt, các peptide có nguồn gốc từ hemocyanin hoạt động như những kháng sinh tự nhiên, mang lại đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và kháng virus (Yang và nnk., 2018; Coates và Nairn, 2014). Các peptide kích thước nhỏ này không chỉ có khả năng tiêu hóa cao mà còn kích thích hệ miễn dịch bẩm sinh của vật nuôi, tạo nên lớp bảo vệ chức năng mà bột cá truyền thống hay protein thực vật khó có thể thay thế (Robert và nnk., 2014).

Tối ưu hiệu suất nuôi cá trong khẩu phần ít bột cá

Việc cắt giảm bột cá thường làm suy giảm sức khỏe đường ruột. Tuy nhiên, các thử nghiệm tại Đại học Quốc gia Jeju cho thấy đạm thủy phân từ biển có thể khắc phục khoảng trống này. Trên các loài như cá bơn vỉ (Paralichthys olivaceus) và cá tráp đỏ (Pagrus major), việc bổ sung đạm thủy phân trong khẩu phần giúp kích hoạt mạnh các gen kháng viêm như IL-10 và TGF-β, đồng thời ức chế các tín hiệu gây viêm.
Không chỉ tác động lên biểu hiện gen, các thành phần chức năng này còn tối ưu môi trường vật lý của hệ tiêu hóa. Cá được bổ sung đạm thủy phân từ biển ghi nhận chiều cao nhung mao ruột tăng lên, từ đó cải thiện khả năng hấp thu dưỡng chất và cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột.

Cụ thể, việc bổ sung PEPTITOM giúp gia tăng lợi khuẩn Lactobacillus spp., đồng thời làm giảm đáng kể mật độ vi khuẩn Vibrio có khả năng gây bệnh. Sự ổn định của hệ tiêu hóa được xem là yếu tố then chốt để duy trì tăng trưởng ổn định trong các khẩu phần ít bột cá.

Sức khỏe tôm: Gia tăng khả năng chống chịu trước mầm bệnh mới nổi

Đối với ngành nuôi tôm, thách thức từ việc cắt giảm bột cá thường đi kèm nguy cơ bùng phát các bệnh nguy hiểm như hội chứng tôm chết sớm/hội chứng hoại tử gan tụy cấp (EMS/AHPND). Nghiên cứu do Phòng thí nghiệm ShrimpVet (Việt Nam) thực hiện đã làm rõ vai trò chức năng của peptide biển trên tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei).

Hoạt động lựa chọn, cân đo cá tráp và hệ thống bể thí nghiệm tại Đại học Jeju, Hàn Quốc

Kết quả cho thấy, việc bổ sung 4% đạm thủy phân từ biển vào khẩu phần ít bột cá (5%) giúp tôm đạt, thậm chí vượt hiệu suất tăng trưởng của khẩu phần tiêu chuẩn chứa 20% bột cá. Điều này phản ánh hiệu quả “tiết kiệm bột cá”, khi giá trị hoạt tính sinh học của protein có thể bù đắp cho việc giảm tỷ lệ nguyên liệu biển truyền thống.

Chỉ số quan trọng nhất: Tỷ lệ sống vượt trội dưới áp lực dịch bệnh

Bằng chứng thuyết phục nhất về hiệu quả của đạm thủy phân từ biển nằm ở khả năng cải thiện tỷ lệ sống của vật nuôi khi đối mặt với mầm bệnh. Trong bối cảnh hiện nay, dinh dưỡng không còn là yếu tố tách biệt mà phải gắn liền với khả năng kháng bệnh.

  • Trên cá: Trong thử nghiệm gây nhiễm Edwardsiella tarda, cá bơn vỉ và cá tráp đỏ được bổ sung PEPTITOM đạt tỷ lệ sống cao nhất trong tất cả các nghiệm thức. Các chỉ số miễn dịch bẩm sinh như hoạt tính lysozyme và myeloperoxidase (MPO) gia tăng rõ rệt, tạo hàng rào bảo vệ hiệu quả ngay từ giai đoạn đầu và giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong.
  • Trên tôm: Hiệu quả bảo vệ cũng được ghi nhận rõ rệt trong thử nghiệm gây nhiễm EMS/AHPND bằng phương pháp ngâm. Tôm được bổ sung PEPTITOM đạt tỷ lệ sống 54,17%, cao hơn đáng kể so với khẩu phần ít bột cá nền (45%) và cả nhóm đối chứng có hàm lượng bột cá cao (46,67%).

Chiến lược bổ sung đạm thủy phân: Tối ưu hiệu suất khi giảm bột cá

Việc ứng dụng hiệu quả đạm thủy phân từ biển không chỉ phụ thuộc vào hoạt tính sinh học mà còn ở chiến lược bổ sung phù hợp. Khi được sử dụng đúng cách, PEPTITOM cho phép cắt giảm đáng kể bột cá mà vẫn duy trì, thậm chí nâng cao hiệu suất nuôi.

Chiến lược thay thế cốt lõi

Đạm thủy phân từ biển chủ yếu được sử dụng như thành phần chức năng thay thế trực tiếp cho bột cá trong công thức thức ăn thủy sản. Tỷ lệ thay thế phổ biến dao động từ 1:1 đến 1:3 (PEPTITOM:bột cá), tùy thuộc đối tượng nuôi, yêu cầu công thức và định vị thị trường của sản phẩm thức ăn.

Theo khuyến nghị chung, mức bổ sung nền từ 2 – 5% phù hợp cho đa số ứng dụng, vừa đảm bảo giá trị dinh dưỡng, vừa mang lại hiệu quả chức năng mà không làm thay đổi lớn cấu trúc công thức.

Tối ưu theo từng đối tượng nuôi

Dữ liệu thử nghiệm cho thấy mức bổ sung tối ưu thay đổi tùy theo loài và mục tiêu sản xuất:

 Cá bơn: Mức bổ sung 20% giúp bù đắp hiệu quả việc giảm bột cá từ 65% xuống 25%, đồng thời mang lại tăng trưởng cao nhất trong thử nghiệm, vượt cả khẩu phần đối chứng nhiều bột cá (Đại học Jeju, 2026).

 Cá tráp đỏ: Mức bổ sung 10% được khuyến nghị nhằm thu hẹp khoảng cách hiệu suất trong các khẩu phần ít bột cá (giảm từ 30% xuống 10%). Trong khi đó, mức 5% đã giúp cải thiện tăng trọng và hiệu quả sử dụng thức ăn, nhưng cần 10% để đạt tương đương hoàn toàn với khẩu phần giàu bột cá (Đại học Jeju, 2026).

 Tôm thẻ chân trắng: Mức bổ sung 4% đặc biệt hiệu quả trong các khẩu phần cực thấp bột cá (~5%), giúp tôm đạt hoặc vượt hiệu suất của khẩu phần chứa 20% bột cá, đồng thời cải thiện rõ rệt tỷ lệ sống dưới áp lực dịch bệnh (ShrimpVet, 2026).

Định hướng ứng dụng chuyên biệt

Ngoài vai trò thay thế protein, đạm thủy phân từ biển nên được ứng dụng chiến lược tại những giai đoạn mà giá trị hoạt tính sinh học mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất:

  • Dinh dưỡng cho giai đoạn ấu trùng và con giống: Ở giai đoạn đầu đời, tỷ lệ sống thường là rào cản lớn nhất do vật nuôi nhạy cảm với stress và mầm bệnh. PEPTITOM cung cấp các peptide hoạt tính sinh học giúp kích thích miễn dịch bẩm sinh như lysozyme và MPO, tăng cường cơ chế phòng vệ và cải thiện tỷ lệ sống.
  • Các giai đoạn stress và chuyển tiếp: Việc bổ sung vào thức ăn chức năng trong quá trình phân cỡ, vận chuyển hoặc biến động môi trường giúp tăng cường miễn dịch bẩm sinh và hệ thống chống oxy hóa, qua đó giảm nguy cơ hao hụt.
  • Công thức bền vững: PEPTITOM được xem là công cụ quan trọng giúp giảm hệ số FIFO (Fish In: Fish Out) và cải thiện hiệu quả môi trường mà không ảnh hưởng tốc độ tăng trưởng, đáp ứng yêu cầu quản lý và xu hướng thị trường hướng tới phát triển bền vững.

Sự cộng hưởng trong công thức và khả năng dẫn dụ

Nhờ hàm lượng axit amin tự do cao, đạm thủy phân từ biển còn đóng vai trò như chất dẫn dụ tự nhiên hiệu quả. Điều này cho phép các nhà sản xuất nâng tỷ lệ sử dụng các nguồn đạm thay thế vốn kém hấp dẫn hơn, nhưng vẫn duy trì lượng ăn của vật nuôi – yếu tố quyết định thành công của các khẩu phần ít bột cá.

Về Aquaproducts
Aquaproducts là doanh nghiệp chuyên nghiên cứu và cung ứng các hợp chất hoạt tính sinh học từ biển nhằm nâng cao hiệu suất và sức khỏe vật nuôi thủy sản. Chúng tôi tập trung vào việc giải quyết các thách thức lớn của ngành như cắt giảm bột cá và quản lý rủi ro dịch bệnh thông qua các dòng đạm thủy phân từ biển đột phá. Để tìm hiểu thêm về các giải pháp tối ưu cho công thức thức ăn, vui lòng truy cập https://aquaproducts.org/

Kết luận: Giải pháp chiến lược cho ngành thức ăn hiện đại

Trong bối cảnh ngành nuôi trồng thủy sản ngày càng gia tăng sử dụng các nguồn đạm thay thế, đạm thủy phân từ biển đã chuyển từ vai trò “phụ gia tùy chọn” sang giải pháp chiến lược thiết yếu. Với khả năng cung cấp dưỡng chất dễ hấp thu cùng hệ thống cryptide tăng cường miễn dịch, các sản phẩm như PEPTITOM góp phần duy trì sức khỏe và tỷ lệ sống ổn định cho vật nuôi.

Đối với nhà sản xuất, điều này đồng nghĩa với việc giảm rủi ro trong quá trình nuôi, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu của đàn nuôi trước những áp lực môi trường và dịch bệnh ngày càng gia tăng.

Paul Vincent, Thomas Levallois,
Mirasha Hasanthi, and Hein Pyae

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài
error: Content is protected !!