(TSVN) – Tập trung vào thị trường chủ lực giúp doanh nghiệp thủy sản tạo quy mô, ổn định đầu ra và tổ chức sản xuất hiệu quả. Tuy nhiên, khi thị trường thay đổi, sự phụ thuộc vào một đầu ra lớn có thể khiến doanh nghiệp và vùng nuôi khó điều chỉnh sản xuất, tiêu thụ trong thời gian ngắn.
Trong xuất khẩu thủy sản, tập trung vào một số thị trường lớn là cách nhiều doanh nghiệp tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh. Một đầu ra đủ lớn giúp doanh nghiệp xây dựng quan hệ khách hàng, chuyên môn hóa sản phẩm, tổ chức vùng nguyên liệu và tối ưu logistics. Với người nuôi, đầu ra ổn định cũng tạo cơ sở để duy trì sản xuất và lên kế hoạch đầu tư.
Mức độ tập trung vì vậy không đồng nghĩa với rủi ro ngay từ đầu. Vấn đề xuất hiện khi một thị trường chiếm tỷ trọng quá lớn và những thay đổi tại thị trường đó tác động trực tiếp đến khả năng tiêu thụ sản phẩm.
Câu chuyện tôm hùm tại Khánh Hòa là một ví dụ. Năm 2024, tại Sông Cầu, khoảng 80 – 90% sản lượng tôm hùm được xuất sang Trung Quốc. Tôm hùm xanh sau khoảng 10 – 12 tháng nuôi thường đạt 0,5 – 0,7 kg/con. Tuy nhiên, thị trường Trung Quốc khi đó ưu tiên tôm có trọng lượng dưới 0,3 kg/con, khiến tôm cỡ lớn khó tiêu thụ. Giá tôm từ khoảng 1 triệu đồng/kg giảm xuống còn khoảng 600.000 đồng/kg. Một hộ nuôi 150 lồng, với hơn 37.500 con giống và vốn đầu tư khoảng 3 tỷ đồng, đứng trước nguy cơ thua lỗ gần 2 tỷ đồng do sản phẩm không còn phù hợp với nhu cầu thị trường.
Điểm đáng chú ý là thị trường không nhất thiết phải đóng cửa hoàn toàn. Chỉ riêng sự thay đổi về quy cách sản phẩm cũng có thể làm thay đổi khả năng tiêu thụ. Khi sản phẩm đã được tổ chức theo một yêu cầu nhất định, việc tìm đầu ra khác không phải lúc nào cũng diễn ra ngay lập tức.
Tình trạng này cũng từng xảy ra với tôm hùm bông. Năm 2023, Trung Quốc chiếm khoảng 98 – 99% lượng tôm hùm xuất khẩu của Việt Nam. Khi Trung Quốc ngừng nhập khẩu do những yêu cầu mới liên quan đến quản lý nguồn gốc và bảo vệ động vật hoang dã, giá tôm hùm bông tại vùng nuôi giảm mạnh. Tính đến tháng 8/2023, xuất khẩu tôm hùm sang Trung Quốc đạt khoảng 76 triệu USD, giảm 42% so với cùng kỳ.
Những trường hợp này cho thấy khi một đầu ra chiếm tỷ trọng lớn, thay đổi tại thị trường đó có thể tác động đồng thời đến doanh nghiệp xuất khẩu, hoạt động thu mua và kế hoạch sản xuất của vùng nguyên liệu. Rủi ro không chỉ nằm ở việc mất một phần đơn hàng, mà còn ở khả năng sản phẩm đã được tổ chức sản xuất theo yêu cầu của thị trường đó khó tìm được đầu ra thay thế trong thời gian ngắn.
Đặc thù của thủy sản khiến khoảng cách giữa tín hiệu thị trường và khả năng điều chỉnh sản xuất trở nên rõ hơn. Đơn hàng, nhu cầu hoặc quy cách sản phẩm có thể thay đổi trong thời gian ngắn, trong khi một chu kỳ nuôi thường kéo dài nhiều tháng. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa việc điều chỉnh hoạt động thương mại và điều chỉnh hoạt động sản xuất.
Ở cấp độ doanh nghiệp, việc tìm kiếm khách hàng mới có thể được thực hiện nhanh hơn so với việc thay đổi một chu kỳ sản xuất. Nhưng để một sản lượng đang phục vụ thị trường này có thể chuyển sang thị trường khác, sản phẩm phải đáp ứng những yêu cầu về kích cỡ, chất lượng, tiêu chuẩn, chứng nhận, bao bì, thời gian giao hàng và logistics.
Với vùng nuôi, độ trễ còn rõ hơn. Người sản xuất phải quyết định trước về con giống, mật độ, thời gian nuôi và quy mô đầu tư, trong khi nhu cầu cuối cùng có thể thay đổi sau đó. Nếu thị trường ưu tiên một kích cỡ khác, người nuôi không thể lập tức thay đổi sản phẩm đã được hình thành trong nhiều tháng.
Ở khâu chế biến và xuất khẩu, việc chuyển hướng cũng có thể kéo theo thay đổi về phân loại, quy cách chế biến, đóng gói, chứng nhận và lịch giao hàng. Nếu chuyển sang một thị trường có khoảng cách địa lý xa hơn, chi phí logistics và thời gian giao hàng cũng có thể thay đổi.
Tác động vì vậy có thể lan dọc theo cả chuỗi. Khi thị trường giảm mua, doanh nghiệp giảm thu mua; thương lái giảm gom hàng; giá nguyên liệu chịu áp lực; người nuôi phải cân nhắc lại kế hoạch sản xuất. Một thay đổi ở thị trường cuối cùng có thể trở thành thay đổi ở ngay đầu chuỗi.
Khoảng thời gian từ lúc thị trường phát tín hiệu đến khi sản phẩm có thể đáp ứng yêu cầu mới vì thế trở thành một yếu tố quan trọng. Với những sản phẩm có chu kỳ sản xuất dài, khoảng thời gian này có thể quyết định mức độ doanh nghiệp và vùng nuôi xoay chuyển được đến đâu khi đầu ra thay đổi.
Từ góc độ doanh nghiệp, duy trì một thị trường lớn vẫn có những lợi ích về quy mô, chuyên môn hóa sản phẩm, quan hệ khách hàng và tổ chức vùng nguyên liệu. Khi sản lượng đủ lớn và nhu cầu tương đối ổn định, doanh nghiệp có thể tối ưu quy trình sản xuất, thu mua và logistics theo những yêu cầu đã quen thuộc.
Trong khi đó, mở rộng sang các thị trường khác thường kéo theo thêm yêu cầu về chất lượng, quy cách, chứng nhận, bao bì, logistics và phương thức giao dịch. Doanh nghiệp không chỉ cần tìm được người mua mà còn phải tổ chức năng lực để đáp ứng những yêu cầu mới.
Vì vậy, đa dạng hóa thị trường không chỉ là mở rộng địa lý mà còn là quá trình điều chỉnh năng lực sản xuất và chuỗi cung ứng. Ở cấp độ vùng nuôi, khả năng tiếp cận nhiều đầu ra phụ thuộc vào chất lượng con giống, quy trình sản xuất, kiểm soát dư lượng, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn thị trường. Ở khâu chế biến, khả năng phân loại, điều chỉnh quy cách, bao bì và tổ chức sản xuất cũng quyết định mức độ linh hoạt khi đơn hàng thay đổi.
Điểm đáng chú ý nằm ở khả năng thay thế. Một thị trường có nhu cầu không đồng nghĩa với việc có thể ngay lập tức tiếp nhận sản lượng đang bị dồn lại từ một đầu ra khác. Sản phẩm phải phù hợp về quy cách, tiêu chuẩn và chất lượng; doanh nghiệp phải có khả năng đáp ứng về thời gian và logistics; còn chi phí chuyển đổi cũng phải nằm trong khả năng chấp nhận.
Điều này cho thấy số lượng thị trường chưa thể phản ánh đầy đủ mức độ linh hoạt của một cơ cấu xuất khẩu. Hai doanh nghiệp cùng có nhiều thị trường xuất khẩu nhưng khả năng ứng phó khi một thị trường biến động có thể rất khác nhau, tùy vào mức độ khác biệt về sản phẩm, tiêu chuẩn, khách hàng và hệ thống cung ứng.
Đa dạng hóa thị trường không loại bỏ hoàn toàn những biến động từ bên ngoài, nhưng có thể tạo thêm dư địa để doanh nghiệp phân tán rủi ro và duy trì dòng chảy xuất khẩu khi một đầu ra gặp khó. Khi những thay đổi về nhu cầu, quy cách và điều kiện thương mại vẫn diễn ra, khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các đầu ra có thể trở thành một trong những yếu tố đáng chú ý để củng cố sức chống chịu của xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong giai đoạn tới.
Lan Khuê