(TSVN) – Dịch bệnh trên tôm không chỉ gia tăng về tần suất mà còn mở rộng về phạm vi và mức độ thiệt hại, tạo áp lực lớn lên toàn ngành. Trong bối cảnh môi trường biến động và sản xuất chưa đồng bộ, rủi ro này đang dần chuyển thành thách thức mang tính hệ thống.
Những năm gần đây, tình hình dịch bệnh trên tôm nuôi tại Việt Nam có xu hướng diễn biến ngày càng phức tạp. Nếu trước đây dịch bệnh thường xuất hiện theo mùa vụ và mang tính cục bộ, thì hiện nay, nhiều loại bệnh có thể bùng phát quanh năm và lan rộng trên nhiều khu vực.
Các bệnh nguy hiểm như đốm trắng (WSD), hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND/EMS) và vi bào tử trùng (EHP) vẫn tiếp tục là nguyên nhân chính gây thiệt hại lớn cho người nuôi. Đây đều là những bệnh có tốc độ lây lan nhanh, khó kiểm soát và có thể gây chết hàng loạt trong thời gian ngắn nếu không phát hiện sớm.
Không dừng lại ở đó, sự xuất hiện của các tác nhân mới như hội chứng mờ đục hậu ấu trùng (TPD) hay virus DIV1 đang khiến bức tranh dịch tễ trở nên phức tạp hơn. Nhiều bệnh không chỉ gây chết mà còn làm tôm chậm lớn, kéo dài thời gian nuôi, làm gia tăng chi phí và giảm hiệu quả sản xuất.
Theo thống kê của cơ quan chuyên môn, trong năm 2025, cả nước ghi nhận 289 xã thuộc 18 tỉnh có dịch bệnh thủy sản, với tổng diện tích nuôi bị ảnh hưởng hơn 7.080 ha. Con số này cho thấy dịch bệnh không còn là hiện tượng đơn lẻ mà đang lan rộng trên quy mô lớn, đặc biệt tại các vùng nuôi thâm canh.
Một trong những yếu tố quan trọng khiến dịch bệnh ngày càng khó kiểm soát là tác động của biến đổi khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng kéo dài, mưa trái mùa, biến động độ mặn xảy ra với tần suất cao hơn, tạo ra những “cú sốc môi trường” đối với tôm nuôi.
Những biến động đột ngột này làm suy giảm sức đề kháng của tôm, khiến chúng dễ bị tấn công bởi các tác nhân gây bệnh. Đồng thời, điều kiện môi trường thay đổi cũng tạo thuận lợi cho mầm bệnh phát triển và lây lan nhanh hơn.
Thực tế tại nhiều địa phương cho thấy, ngay từ đầu vụ nuôi, sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm, hoặc giữa các đợt nắng – mưa đã đủ để làm tôm yếu đi rõ rệt. Trong điều kiện đó, chỉ cần xuất hiện mầm bệnh, nguy cơ bùng phát dịch trên diện rộng là rất cao.
Diễn biến dịch bệnh trong thời gian gần đây cho thấy mức độ rủi ro ngày càng gia tăng tại các vùng nuôi tôm trọng điểm.
Tại An Giang, ngành chuyên môn cảnh báo thời tiết thất thường với các đợt mưa trái mùa xen kẽ nắng nóng gay gắt đang khiến nhiệt độ ao nuôi biến động mạnh ngay từ đầu vụ. Sự thay đổi đột ngột này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tôm, làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh nếu không được kiểm soát kịp thời.
Tôm là đối tượng dễ bị tổn thương, nguy cơ cao phát sinh dịch bệnh trong điều kiện thời tiết bất lợi. Ảnh: Đình An
Lũy kế từ đầu năm đến nay, diện tích dịch bệnh trên tôm tại Tây Ninh là 18,82 ha tại 54 hộ, trong đó xã Thuận Mỹ chiếm 16,17 ha/47 hộ, xã Vàm Cỏ 2,65 ha/7 hộ. Nguyên nhân gây thiệt hại chủ yếu được xác định là do bệnh đốm trắng, một trong những bệnh nguy hiểm nhất trên tôm nuôi, có tốc độ lây lan nhanh và khả năng gây thiệt hại lớn nếu không xử lý kịp thời.
Trong khi đó, tại Cà Mau – một trong những “thủ phủ” tôm của cả nước – tình trạng nắng nóng kéo dài với nhiệt độ lên tới 37 – 38°C trong giai đoạn đầu năm 2026 đã gây thiệt hại nghiêm trọng trên diện rộng. Nhiều diện tích tôm nuôi bị chết do sốc nhiệt, kết hợp với các bệnh nguy hiểm như đốm trắng, đỏ thân và hoại tử gan tụy cấp.
Hệ quả là không ít hộ nuôi buộc phải thu hoạch sớm khi tôm chưa đạt kích cỡ thương phẩm. Việc “bán chạy” để cắt lỗ khiến giá trị thu về thấp, thậm chí không đủ bù chi phí đầu tư, đẩy người nuôi vào tình trạng thua lỗ.
Số liệu từ đầu năm 2026 cho thấy, riêng tại Cà Mau, dịch bệnh thủy sản đã xảy ra tại hàng chục xã với tổng diện tích thiệt hại lên tới hơn 1.300 ha. Đáng chú ý, phần lớn diện tích thiệt hại ở mức trên 70%, tập trung ở giai đoạn tôm từ 20 – 80 ngày tuổi – thời điểm quyết định hiệu quả của cả vụ nuôi.
Nguyên nhân gây thiệt hại được xác định chủ yếu đến từ yếu tố môi trường, chiếm gần 60% diện tích. Phần còn lại liên quan đến các bệnh nguy hiểm như hoại tử gan tụy cấp, đốm trắng và vi bào tử trùng.
Một điểm đáng lo ngại là dịch bệnh trong nuôi tôm hiện nay không còn mang tính cục bộ mà đang có xu hướng lan rộng theo vùng. Nguyên nhân không chỉ đến từ mầm bệnh, mà còn do sự liên thông của hệ thống cấp thoát nước giữa các ao nuôi.
Khi một khu vực xuất hiện dịch, mầm bệnh có thể nhanh chóng phát tán sang các khu vực lân cận thông qua nguồn nước chung, làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch trên diện rộng. Điều này khiến việc kiểm soát dịch bệnh trở nên khó khăn hơn rất nhiều so với trước đây.
Bên cạnh đó, mật độ nuôi cao trong các mô hình thâm canh, siêu thâm canh cũng làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm. Trong môi trường nuôi dày đặc, chỉ cần một ao bị nhiễm bệnh, khả năng lan sang các ao khác là rất lớn nếu không có biện pháp cách ly hiệu quả.
Khi dịch bệnh trở thành rủi ro thường trực, bài toán đặt ra cho ngành tôm không còn là xử lý từng đợt bùng phát mà là xây dựng một mô hình phát triển bền vững, có khả năng thích ứng dài hạn. Điều này đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ cấp độ hộ nuôi đến quản lý vùng và chính sách ngành.
Trước hết, cần nhìn nhận lại vai trò của môi trường như yếu tố cốt lõi quyết định thành công của vụ nuôi. Việc đầu tư vào hạ tầng xử lý nước thải, xây dựng hệ thống cấp – thoát nước riêng biệt và tăng cường quản lý vùng nuôi là những yêu cầu cấp thiết. Nếu không kiểm soát được chất lượng môi trường đầu vào, mọi nỗ lực phòng bệnh ở cấp độ ao nuôi sẽ chỉ mang tính tạm thời.
Bên cạnh đó, công tác quan trắc và cảnh báo môi trường, giám sát dịch bệnh cần được tăng cường với sự tham gia của cả cơ quan quản lý và người nuôi. Việc kiểm soát chất lượng con giống, hạn chế sử dụng hóa chất và kháng sinh không đúng quy định, cùng với tuân thủ quy trình kỹ thuật là những yếu tố then chốt giúp giảm thiểu rủi ro.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, ngành tôm cũng cần thúc đẩy các mô hình nuôi thích ứng, giảm phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và tăng khả năng kiểm soát hệ thống. Đồng thời, việc tổ chức sản xuất theo chuỗi liên kết, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và chia sẻ thông tin giữa các tác nhân trong chuỗi sẽ góp phần tăng tính ổn định cho toàn ngành.
Thanh Hiếu