Phát huy tiềm năng nuôi cá biển lồng bè

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – Nghề nuôi cá biển lồng bè được xem là hướng đi giàu tiềm năng, song thực tế sản xuất vẫn còn nhiều nút thắt cần tháo gỡ để phát triển bền vững.

Tiềm năng

Những năm gần đây, cùng với chủ trương giảm dần cường lực khai thác hải sản và phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững, nuôi cá biển lồng bè ngày càng được nhiều địa phương ven biển quan tâm đầu tư. Từ các tỉnh phía Bắc như Quảng Ninh, Hải Phòng đến khu vực miền Trung và Nam Bộ như Khánh Hòa, Đắk Lắk, An Giang… nghề nuôi cá biển đã hình thành nhiều vùng sản xuất tập trung, góp phần đa dạng hóa sinh kế cho cộng đồng ngư dân và nâng cao giá trị kinh tế trên đơn vị diện tích mặt nước.

Đối tượng nuôi cá biển cũng ngày càng đa dạng. Hiện nay, nhiều loài cá biển có giá trị kinh tế cao đã được đưa vào sản xuất như cá bớp, cá chim vây vàng, cá mú, cá hồng Mỹ, cá giò… Đây đều là những đối tượng có tốc độ sinh trưởng khá, chất lượng thịt được thị trường ưa chuộng và giá bán ổn định. Một số địa phương đã từng bước làm chủ quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm, tạo nền tảng cho việc mở rộng quy mô sản xuất trong những năm tới.

Bên cạnh điều kiện tự nhiên thuận lợi, nhu cầu thị trường cũng mở ra nhiều cơ hội cho nghề nuôi cá biển. Cùng với xu hướng tiêu dùng thực phẩm giàu dinh dưỡng, có nguồn gốc rõ ràng và được nuôi theo quy trình an toàn, các sản phẩm cá biển ngày càng được thị trường trong nước đón nhận. Không chỉ phục vụ tiêu dùng nội địa, nhiều loài cá biển còn có tiềm năng xuất khẩu sang các thị trường có giá trị cao nếu đáp ứng yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm.

Không ít thách thức

Mặc dù có nhiều tiềm năng, nghề nuôi cá biển lồng bè vẫn đang đối mặt với không ít rào cản, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và tính bền vững của ngành.

Trước hết, hạn chế lớn nhất nằm ở công tác quy hoạch vùng nuôi. Tại nhiều địa phương, hoạt động nuôi lồng bè vẫn diễn ra tự phát, phân tán, thiếu sự đồng bộ trong bố trí không gian sản xuất. Sự chồng lấn giữa các khu vực nuôi, giao thông thủy và du lịch biển không chỉ gây áp lực lên môi trường mà còn tiềm ẩn rủi ro sản xuất, đặc biệt trong mùa mưa bão. Khi chưa có quy hoạch tổng thể và cơ chế quản lý chặt chẽ, quá trình mở rộng quy mô nuôi thường gặp nhiều khó khăn và thiếu tính ổn định lâu dài.

Bên cạnh đó, điều kiện tự nhiên khắc nghiệt cũng là yếu tố tác động mạnh đến nghề nuôi cá biển. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, áp thấp nhiệt đới, sóng lớn và biến động nhiệt độ nước biển ngày càng diễn biến khó lường. Điều này khiến hệ thống lồng bè truyền thống, đặc biệt là lồng gỗ, dễ bị hư hỏng, cuốn trôi hoặc gây thiệt hại lớn về sản lượng. Trong khi đó, việc chuyển đổi sang các loại lồng nuôi hiện đại vẫn chưa đồng đều do chi phí đầu tư ban đầu cao.

Vấn đề con giống cũng là một trong những nút thắt quan trọng. Hiện nay, nguồn giống cá biển chất lượng còn phụ thuộc nhiều vào khai thác tự nhiên hoặc nhập khẩu, dẫn đến tình trạng thiếu ổn định về số lượng và chất lượng. Một số loài cá có giá trị kinh tế cao chưa chủ động được giống nhân tạo hoàn toàn, khiến người nuôi bị động trong kế hoạch sản xuất và tiềm ẩn rủi ro dịch bệnh do giống không đảm bảo.

Cùng với đó, chi phí đầu vào của nghề nuôi cá biển ngày càng tăng, đặc biệt là thức ăn công nghiệp. Thức ăn chiếm tỷ trọng cao trong giá thành sản xuất, còn giá bán sản phẩm lại phụ thuộc nhiều vào thị trường, dễ biến động theo mùa vụ và cung – cầu. Điều này khiến biên lợi nhuận của người nuôi thiếu ổn định, nhất là đối với các hộ sản xuất nhỏ lẻ, chưa có sự liên kết.

Ô nhiễm môi trường và dịch bệnh cũng đang là những thách thức lớn đối với nghề nuôi cá biển hiện nay. Việc nuôi mật độ cao tại một số khu vực dẫn đến nguy cơ ô nhiễm cục bộ nguồn nước, tích tụ chất thải hữu cơ và phát sinh mầm bệnh. Trong điều kiện môi trường biển biến động, dịch bệnh có thể lây lan nhanh giữa các lồng, gây thiệt hại trên diện rộng nếu không có biện pháp kiểm soát hiệu quả.

Ngoài những khó khăn trong sản xuất, đầu ra của cá biển nuôi vẫn chưa thực sự ổn định. Phần lớn sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng tươi sống, chưa qua chế biến sâu nên giá trị gia tăng còn thấp. Trong khi đó, liên kết giữa người nuôi với doanh nghiệp chế biến và hệ thống phân phối chưa chặt chẽ, thiếu các hợp đồng tiêu thụ dài hạn, khiến tình trạng “được mùa mất giá” vẫn diễn ra ở một số địa phương.

Phát triển nuôi biển hiện đại

Trước những cơ hội và thách thức đan xen, nghề nuôi cá biển lồng bè cần được định hướng phát triển theo hướng bền vững, gắn với các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất và quản lý rủi ro.

Trong đó, quy hoạch vùng nuôi được xác định là một giải pháp nền tảng cần được ưu tiên triển khai. Các địa phương ven biển cần xác định rõ không gian phát triển nuôi biển theo hướng tập trung, có tính liên kết và đồng bộ với các ngành kinh tế khác như du lịch, giao thông và bảo tồn hệ sinh thái. Quy hoạch bài bản không chỉ giúp giảm xung đột trong sử dụng mặt nước mà còn tạo điều kiện thuận lợi để đầu tư hạ tầng, tổ chức sản xuất quy mô lớn và quản lý môi trường hiệu quả hơn.

Song song với quy hoạch, cần hiện đại hóa hệ thống lồng nuôi để nâng cao khả năng chống chịu trước điều kiện thời tiết cực đoan. Xu hướng chuyển đổi từ lồng gỗ truyền thống sang lồng vật liệu mới như HDPE đang được nhiều địa phương khuyến khích. Loại lồng này có độ bền cao, khả năng chịu sóng gió tốt, phù hợp với định hướng phát triển nuôi biển xa bờ, giảm thiểu thiệt hại do bão và áp thấp nhiệt đới gây ra.

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh chủ động nguồn giống cá biển chất lượng cao thông qua đầu tư nghiên cứu, sản xuất giống nhân tạo. Việc giảm phụ thuộc vào khai thác tự nhiên không chỉ giúp ổn định nguồn cung mà còn góp phần kiểm soát dịch bệnh ngay từ đầu vào, nâng cao tỷ lệ sống và hiệu quả nuôi. Đây là yếu tố then chốt để hình thành chuỗi sản xuất khép kín trong nuôi biển.

Ứng dụng khoa học – công nghệ cũng được xem là hướng đi tất yếu trong giai đoạn tới. Các hệ thống quan trắc môi trường biển tự động, thiết bị giám sát từ xa, công nghệ IoT trong quản lý lồng nuôi hay tự động hóa trong cho ăn đang từng bước được triển khai tại nhiều mô hình. Những giải pháp này giúp người nuôi chủ động theo dõi các yếu tố môi trường, kịp thời điều chỉnh hoạt động sản xuất, giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí.

Ngoài ra, cần tổ chức lại sản xuất theo hướng liên kết chuỗi giá trị. Hình thành các hợp tác xã, tổ hợp tác và liên kết với doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ sẽ giúp nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm cá biển. Khi có hợp đồng tiêu thụ ổn định, người nuôi sẽ giảm được áp lực về đầu ra, đồng thời từng bước nâng cao chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn thị trường.

Một giải pháp quan trọng khác là phát triển chế biến sâu và đa dạng hóa thị trường tiêu thụ. Thay vì phụ thuộc vào tiêu thụ tươi sống, việc đầu tư vào chế biến, bảo quản và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm cá biển nuôi sẽ giúp gia tăng giá trị, mở rộng thị trường trong nước và hướng tới xuất khẩu bền vững. Đồng thời, áp dụng các tiêu chuẩn như VietGAP, ASC và truy xuất nguồn gốc sẽ góp phần nâng cao uy tín sản phẩm trên thị trường.

Diệu Châu

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài