(TSVN) – Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục duy trì vai trò là một trong những điểm đến quan trọng của thủy sản Việt Nam, song tăng trưởng tại thị trường này vẫn chưa thực sự bền vững khi nhu cầu tiêu dùng phục hồi chậm và áp lực cạnh tranh gia tăng từ các quốc gia xuất khẩu mới.
Theo số liệu của Cục Hải quan, trong tháng 5/2026, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU đạt 91,2 triệu USD, tăng 2,1% so với tháng trước nhưng lại giảm 12,4% so với cùng kỳ năm 2025. Lũy kế 5 tháng đầu năm, xuất khẩu đạt 430,8 triệu USD, tương đương 36,9% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường này cả năm trước. EU hiện là thị trường xuất khẩu thủy sản lớn thứ tư của Việt Nam, chiếm khoảng 8,9% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành.

Xuất khẩu tôm sang thị trường EU ghi nhận tín hiệu tích cực. Ảnh: TTXVN
Trong cơ cấu thủy sản xuất khẩu sang EU, tôm tiếp tục giữ vai trò chủ lực với tỷ trọng gần 48%, tiếp đến là cá ngừ (18,5%), cá da trơn (15,6%), mực và bạch tuộc (3,5%), còn lại là các mặt hàng thủy sản khác.
Tại thị trường EU, xuất khẩu tôm ghi nhận tín hiệu tích cực hơn các nhóm hàng còn lại. Trong tháng 5/2026, kim ngạch tôm Việt Nam sang EU đạt 46,8 triệu USD, tăng gần 18% so với tháng trước đó. Giá xuất khẩu bình quân đạt 14,1 USD/kg, tăng 7,3% so với tháng 4/2026 và tăng 2,3% so với cùng kỳ năm 2025.
Tuy nhiên, các mặt hàng cá da trơn và cá ngừ vẫn chịu áp lực giảm. Cụ thể, xuất khẩu cá da trơn chỉ đạt 13,9 triệu USD, giảm 17,6% so với tháng trước đó và giảm 13,7% so với cùng kỳ năm 2025. Trong khi đó, cá ngừ đạt 12,1 triệu USD, giảm 14,4% so với tháng trước và giảm tới 36,7% so với cùng kỳ.
Bên cạnh diễn biến thương mại, thị trường EU cũng xuất hiện nhiều yếu tố mới có thể tác động đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong thời gian tới. Trước tiên là việc EU lần đầu chấp thuận cho Ai Cập xuất khẩu thủy sản nuôi vào khối này sau khi quốc gia Bắc Phi hoàn thiện hệ thống kiểm soát chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm. Với lợi thế là nước sản xuất thủy sản lớn của châu Phi, sự hiện diện của Ai Cập tại thị trường EU có thể làm gia tăng cạnh tranh đối với các nhà cung cấp truyền thống, trong đó có Việt Nam.
Ở chiều ngược lại, lần đầu tiên Ủy ban châu Âu đưa thủy sản vào danh mục hạn chế thương mại khi đề xuất gói trừng phạt thứ 21 đối với Nga. Nếu được thông qua, chính sách này có thể tạo ra những thay đổi nhất định trong nguồn cung thủy sản tại thị trường EU. Tuy nhiên, phạm vi áp dụng và danh mục sản phẩm chịu ảnh hưởng vẫn chưa được công bố đầy đủ, do đó tác động thực tế đối với doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam cần tiếp tục được theo dõi.
Một tín hiệu tích cực khác đến từ kinh tế khu vực Eurozone khi chỉ số PMI tổng hợp tháng 6/2026 tăng lên mức 50 điểm, chấm dứt chuỗi suy giảm trước đó và phản ánh hoạt động kinh doanh bắt đầu ổn định trở lại. Nếu xu hướng phục hồi này được duy trì, nhu cầu tiêu dùng tại EU có thể cải thiện trong những tháng cuối năm, tạo thêm dư địa cho xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.
Phạm Thu