Nghề nuôi tôm Việt Nam trước nguy cơ tụt hậu

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển nghề nuôi tôm nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi, diện tích mặt nước rộng và kinh nghiệm sản xuất lâu năm của người dân. Hệ thống chế biến, xuất khẩu tương đối phát triển; sản phẩm tôm Việt Nam đã có mặt tại nhiều thị trường lớn trong khi nhu cầu thế giới vẫn cao. Đây là nền tảng quan trọng để ngành tôm tiếp tục đổi mới, nâng cao giá trị và phát triển bền vững.

Tôm là một trong những sản phẩm xuất khẩu chủ lực của thủy sản Việt Nam. Năm 2024, diện tích nuôi tôm nước lợ đạt khoảng 737.000 ha, gồm 622.000 ha tôm sú và 115.000 ha tôm thẻ chân trắng; tổng sản lượng đạt khoảng 1,264 triệu tấn, tăng 5,3% so với năm 2023. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 16% diện tích, tôm thẻ chân trắng đóng góp gần 78% sản lượng nhờ được nuôi thâm canh với mật độ cao và nhiều vụ trong năm. Giá tôm tại ao thường dao động từ 90.000 – 250.000 đồng/kg đối với tôm thẻ chân trắng và 200.000 – 350.000 đồng/kg đối với tôm sú, tùy kích cỡ và thời điểm thu hoạch. Tuy nhiên, giá thành tôm Việt Nam vẫn cao hơn một số nước cạnh tranh như Ecuador và Ấn Độ.

Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản định hướng phát triển nghề nuôi tôm. Luật Thủy sản năm 2017 và các Nghị định số 26/2019/NĐ-CP, 37/2024/NĐ-CP tạo hành lang pháp lý cho việc quản lý cơ sở nuôi, con giống, thức ăn, môi trường, dịch bệnh và truy xuất nguồn gốc. Quyết định số 787/QĐ-TTg xác định tôm nước lợ là sản phẩm quốc gia; các Quyết định số 79/QĐ-TTg, 3475/QĐ-BNN-TCTS, 339/QĐ-TTg, 1664/QĐ-TTg và 1095/QĐ-TTg định hướng phát triển ngành tôm theo hướng quy mô lớn, công nghệ cao, liên kết chuỗi và thích ứng với biến đổi khí hậu. Các Quyết định số 434/QĐ-TTg, 911/QĐ-TTg và Công văn số 1319/BNNMT-TSKN năm 2025 tập trung vào phòng, chống dịch bệnh, quan trắc môi trường và kiểm soát chất thải.

Nhìn chung, chính sách đã chuyển dần từ mở rộng diện tích, gia tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng, giảm giá thành và phát triển bền vững. Tuy nhiên, nếu đánh giá sự phát triển không chỉ bằng diện tích và sản lượng mà còn bằng giá thành, tỷ lệ thành công, an toàn sinh học, hiệu quả sử dụng tài nguyên và năng lực cạnh tranh quốc tế, bức tranh sẽ kém lạc quan hơn. Nghề nuôi tôm Việt Nam chưa hẳn đã tụt hậu, nhưng nguy cơ tụt hậu là có thật.

Phát triển nhanh nhưng chưa vững chắc

Nghề nuôi tôm Việt Nam có quy mô lớn nhưng còn phân tán, hạ tầng thiếu đồng bộ và năng lực đầu tư hạn chế. Tại nhiều vùng, hệ thống cấp và thoát nước chưa tách biệt, khiến nước thải từ ao này có thể trở thành nguồn cấp cho ao khác, làm tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh.

Quá trình thâm canh ngày càng mạnh, với mật độ thả và lượng thức ăn tăng nhanh, trong khi năng lực xử lý chất thải chưa theo kịp. Khi ao nuôi vượt quá sức chịu tải, chất lượng nước suy giảm, bùn đáy tích tụ, hệ vi sinh mất cân bằng và dịch bệnh dễ phát sinh. Năm 2024, khoảng 21.590 ha tôm nuôi bị thiệt hại, phần lớn liên quan đến biến động môi trường. Các bệnh thường gặp gồm đốm trắng, hoại tử gan tụy cấp, vi bào tử trùng EHP, phân trắng và bệnh đường ruột.

Dù nhiều hộ đạt năng suất và lợi nhuận cao, không ít vụ nuôi vẫn thất bại hoặc phải thu hoạch sớm. Vì vậy, năng suất của những vụ thành công chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả sản xuất. Hiệu quả còn phải được xem xét qua tỷ lệ thành công, tính ổn định và khả năng thu hồi vốn khi giá cả biến động.

Dấu hiệu tụt hậu không nằm ở sản lượng

Tụt hậu trong nuôi tôm không nhất thiết là sản lượng giảm hay thiếu công nghệ mới. Một quốc gia vẫn có thể sản xuất nhiều nhưng mất dần sức cạnh tranh nếu giá thành cao, chất lượng thiếu ổn định và rủi ro lớn.

So với các nước cạnh tranh, tôm Việt Nam có chi phí sản xuất cao do người nuôi phải đầu tư nhiều cho giống, thức ăn, điện, thuốc, chế phẩm sinh học và xử lý môi trường. Khi tỷ lệ sống thấp hoặc thời gian nuôi kéo dài, hệ số chuyển đổi thức ăn và giá thành tiếp tục tăng. Vì vậy, lợi nhuận nhanh chóng thu hẹp khi giá tôm thế giới giảm.

Một dấu hiệu đáng lo ngại khác là phương thức quản lý còn nặng về phản ứng với sự cố. Chỉ khi môi trường biến động, tôm giảm ăn hoặc có dấu hiệu bệnh, người nuôi mới can thiệp, đôi khi sử dụng nhiều sản phẩm mà chưa xác định rõ nguyên nhân. Cách làm này vừa tốn kém vừa chưa chắc mang lại hiệu quả. Trong khi nuôi trồng thủy sản hiện đại chú trọng phòng ngừa, kiểm soát đầu vào, theo dõi môi trường và cảnh báo sớm, nhiều cơ sở vẫn dựa vào kinh nghiệm và xử lý tình thế.

Hệ sinh thái ao nuôi đang bị xem nhẹ

Hạn chế trên bắt nguồn một phần từ cách nhìn chưa đầy đủ về ao nuôi. Ao nuôi tôm là một hệ sinh thái nhân tạo, trong đó tôm, tảo, vi sinh vật, chất hữu cơ, bùn đáy, nước và các yếu tố môi trường tương tác chặt chẽ. Mỗi tác động của con người đều có thể làm thay đổi trạng thái cân bằng của hệ thống.

Thức ăn không chỉ cung cấp dinh dưỡng cho tôm mà còn làm tăng chất hữu cơ; chế phẩm sinh học tác động đến nhóm sinh vật phân giải; còn diệt tảo, khử trùng hay thay nước đều làm thay đổi cấu trúc sinh học của ao. Tuy nhiên, các biện pháp này đôi khi được áp dụng riêng lẻ, giải quyết tạm thời một vấn đề nhưng lại gây biến động ở thành phần khác.

Sự tụt hậu về tư duy có thể nguy hiểm hơn sự tụt hậu về thiết bị. Vì vậy, cần xem ao nuôi là một hệ sinh thái hoàn chỉnh và chuyển từ xử lý từng hiện tượng sang quản trị tổng thể nhằm duy trì sự ổn định lâu dài.

Công nghệ cao chưa đồng nghĩa với hiệu quả cao

Từ tư duy quản lý hệ sinh thái, công nghệ cần được nhìn nhận như một công cụ chứ không phải lời giải chung. Nhiều mô hình như: Mô hình nuôi ít thay nước, Biofloc, nuôi nhiều giai đoạn, ao lót bạt, tuần hoàn nước, cho ăn tự động và quan trắc môi trường đang được áp dụng. Một số doanh nghiệp, trang trại lớn đã sử dụng cảm biến IoT và trí tuệ nhân tạo để giám sát môi trường, ước tính sinh khối và điều chỉnh thức ăn. Tuy nhiên, công nghệ chỉ hiệu quả khi phù hợp với điều kiện sinh thái, năng lực quản lý và khả năng tài chính của người nuôi.

Việc đầu tư theo phong trào nhưng thiếu kiến thức vận hành có thể làm tăng chi phí và rủi ro. Công nghệ càng thâm canh càng đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt; chỉ một sự cố về điện, ôxy, vi sinh hoặc chất lượng nước cũng có thể gây thiệt hại lớn. Biofloc là một ví dụ: mô hình giúp tận dụng dinh dưỡng và giảm chất thải nhưng cần sục khí liên tục, đồng thời phải quản lý chặt nguồn carbon, thức ăn, vi sinh và chất lượng nước.

Hiện nay, công nghệ chủ yếu tập trung ở các cơ sở có tiềm lực, trong khi nhiều hộ nhỏ còn hạn chế về vốn, kỹ năng quản lý, ghi chép và truy xuất nguồn gốc. Việt Nam cũng chưa chủ động hoàn toàn về nguồn tôm bố mẹ và công nghệ chọn giống. Vì vậy, hiệu quả của một công nghệ cần được đánh giá qua nhiều vụ, dựa trên tổng chi phí, tỷ lệ thành công, tác động môi trường và khả năng nhân rộng, thay vì chỉ dựa vào năng suất của những vụ thành công.

Sự phụ thuộc và bất cập của vật tư đầu vào

Ngành tôm Việt Nam còn phụ thuộc khá lớn vào nguồn cung và công nghệ từ bên ngoài. Nguồn tôm bố mẹ chưa chủ động hoàn toàn; thức ăn chủ yếu do các doanh nghiệp có vốn đầu tư hoặc liên doanh nước ngoài cung cấp. Điều này làm hạn chế khả năng kiểm soát chi phí và khiến sản xuất dễ bị ảnh hưởng khi giá nguyên liệu, tỷ giá hoặc chuỗi cung ứng biến động.

Trong khi đó, thị trường thuốc thú y, hóa chất và chế phẩm cải tạo môi trường còn nhiều sản phẩm với chất lượng và công dụng khó kiểm chứng. Công tác quản lý, kiểm nghiệm và hướng dẫn sử dụng tại một số nơi chưa chặt chẽ, khiến người nuôi dễ sử dụng vật tư theo quảng cáo hoặc kinh nghiệm. Hệ quả là chi phí tăng, hiệu quả không ổn định và tiềm ẩn rủi ro đối với môi trường, an toàn sinh học cũng như chất lượng sản phẩm.

Điểm yếu của tổ chức sản xuất

Ngay cả khi công nghệ phù hợp và một hộ nuôi quản lý tốt, an toàn vẫn khó được bảo đảm nếu cả vùng nuôi không được kiểm soát. Dịch bệnh, nguồn nước ô nhiễm và chất thải không dừng lại ở ranh giới từng ao. Vì vậy, an toàn sinh học cần được tổ chức đồng bộ ở cấp cơ sở, vùng nuôi và toàn chuỗi sản xuất.

Tuy nhiên, các hộ nuôi vẫn hoạt động khá riêng lẻ, từ mua giống, vật tư và xử lý nước đến phòng bệnh và tiêu thụ sản phẩm. Thông tin dịch bệnh chưa được chia sẻ kịp thời, trong khi việc xả thải hoặc xử lý không đúng cách tại một ao có thể ảnh hưởng đến cả vùng. Một số vùng nuôi còn phát triển tự phát, chưa phù hợp với sức tải môi trường và điều kiện nguồn nước; hạ tầng thủy lợi, điện, giao thông, ao xử lý nước và khu thu gom bùn thải vẫn thiếu đồng bộ.

Liên kết giữa người nuôi, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, cơ sở giống và nhà cung cấp vật tư cũng chưa bền vững. Người nuôi phải gánh phần lớn rủi ro về dịch bệnh và giá cả, dẫn đến tình trạng mở rộng sản xuất khi thuận lợi rồi thu hẹp khi khó khăn. Vòng lặp này khiến ngành tôm khó xây dựng nền tảng phát triển dài hạn.

Cần thay đổi cách đo lường và quản lý sự phát triển

Để tránh tụt hậu, ngành tôm cần đánh giá sự phát triển không chỉ bằng sản lượng và năng suất mà còn bằng giá thành, lợi nhuận, tỷ lệ sống, tỷ lệ vụ nuôi thành công, hiệu quả sử dụng thức ăn, năng lượng, nước và mức độ phát thải. Một mô hình năng suất vừa phải nhưng ổn định có thể hiệu quả hơn mô hình năng suất cao nhưng tốn kém và nhiều rủi ro.

Quản lý cũng cần chuyển từ từng hộ sang toàn vùng nuôi. Nhà nước nên ưu tiên hạ tầng cấp, thoát nước, xử lý chất thải và quan trắc dùng chung; đồng thời xây dựng hệ thống cảnh báo dịch bệnh sớm, minh bạch và dựa trên dữ liệu. Các hộ cần liên kết trong hợp tác xã hoặc cộng đồng để cùng kiểm soát những rủi ro liên vùng.

Hoạt động nghiên cứu và chuyển giao công nghệ phải gắn chặt hơn với thực tế sản xuất. Mỗi mô hình chỉ nên được nhân rộng sau khi đánh giá đầy đủ về kỹ thuật, kinh tế và môi trường, kể cả những trường hợp thất bại. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh nhật ký điện tử, quan trắc tự động và cơ sở dữ liệu chung về môi trường, dịch bệnh và mùa vụ. Quan trọng hơn, dữ liệu phải đáng tin cậy, được phân tích và chuyển thành khuyến cáo thiết thực cho người nuôi.

Không thể tiếp tục phát triển theo lối cũ

Nghề nuôi tôm Việt Nam vẫn có nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên, kinh nghiệm sản xuất, năng lực chế biến và thị trường. Tuy nhiên, nguy cơ tụt hậu là có thật nếu ngành tiếp tục dựa vào mở rộng diện tích, tăng mật độ và gia tăng đầu vào để duy trì sản lượng.

Trong giai đoạn tới, cần chuyển từ “nuôi nhiều” sang “nuôi hiệu quả”; từ xử lý sự cố sang phòng ngừa; từ quản lý từng ao sang quản lý hệ sinh thái và vùng nuôi; từ sản xuất riêng lẻ sang liên kết chuỗi; từ chạy theo công nghệ sang lựa chọn giải pháp phù hợp.

Sự thay đổi quan trọng nhất không nằm ở việc bổ sung thêm thiết bị, hóa chất hay chế phẩm mới, mà ở tư duy phát triển. Chỉ khi hiệu quả kinh tế, an toàn sinh học và sức khỏe môi trường được coi trọng ngang với sản lượng, nghề nuôi tôm Việt Nam mới có thể tránh nguy cơ tụt hậu và duy trì năng lực cạnh tranh lâu dài.

Tóm lại, để phát triển bền vững, ngành tôm cần chuyển trọng tâm từ gia tăng sản lượng sang nâng cao hiệu quả và giá trị. Các nhiệm vụ ưu tiên gồm chủ động nguồn giống chất lượng, giảm chi phí thức ăn và năng lượng, hoàn thiện hạ tầng vùng nuôi, tăng cường quan trắc và cảnh báo dịch bệnh, nâng cao năng lực quản lý của người nuôi và thúc đẩy liên kết chuỗi. Đồng thời, cần đẩy mạnh chọn tạo giống, tự động hóa, chế biến sâu, tận dụng phụ phẩm và xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc. Đây là những điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm sự phát triển ổn định của ngành tôm Việt Nam.

Anh Vũ

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài