(TSVN) – Bước vào quý III và quý IV – giai đoạn cao điểm thu mua nguyên liệu, chế biến và giao hàng, ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang phải đối mặt với hàng loạt thách thức lớn. Cùng Tạp chí Thủy sản Việt Nam tìm hiểu những thách thức mà ngành thủy sản phải đối mặt trong nửa cuối năm 2026.
Từ đầu tháng 5/2026, thị trường vận tải biển quốc tế bắt đầu biến động và tăng tốc mạnh mẽ trong nửa cuối tháng 6, đẩy ngành xuất khẩu thủy sản vào thế khó. Nút thắt lớn nhất hiện nay nằm ở các tuyến xuất khẩu trọng điểm sang khu vực Bắc Mỹ và châu Âu. Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), giá cước đi cảng Los Angeles (bờ Tây nước Mỹ) đã chạm ngưỡng 6.500 USD/container, tăng 90% so với nửa cuối tháng 5 và tăng tới 232% so với giai đoạn ổn định trước ngày 28/2. Tuyến đi bờ Đông nước Mỹ (New York) cũng vọt lên 7.900 USD/container, tăng 182% so với đầu năm.
Đáng lo ngại nhất là tuyến xuất khẩu sang Canada khi cước phí đến Toronto và Montreal đã vượt mốc 10.000 USD/container, tăng hơn gấp đôi so với thời điểm trước ngày 28/2. Sức nóng cũng lan rộng sang tuyến Á – Âu với giá cước đi các cảng lớn như Rotterdam, Hamburg đạt mức 4.700 USD/container và được dự báo sẽ tiếp tục tăng thêm. Điểm sáng hiếm hoi trên bản đồ logistics hiện tại là thị trường Nhật Bản, nơi giá cước vẫn duy trì ổn định ở mức 450-770 USD/container, tạo thuận lợi cục bộ cho một số nhóm hàng tôm, mực, bạch tuộc.
Cước vận tải biển leo thang phi mã đang trở thành gánh nặng chi phí lớn. Ảnh minh họa
Nguyên nhân của đợt tăng giá này xuất phát từ sự cộng hưởng của nhiều yếu tố khách quan. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông và khu vực Biển Đỏ buộc các hãng tàu phải đổi hải trình vòng qua Mũi Hảo Vọng, làm kéo dài thời gian di chuyển, tăng chi phí nhiên liệu và suy giảm năng lực vận tải toàn cầu. Thêm vào đó, việc các nhà nhập khẩu Mỹ ồ ạt gom hàng sớm để phòng ngừa rủi ro thuế quan và logistics đã tạo ra cú sốc cầu trong ngắn hạn, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu vỏ container rỗng và ách tắc tại các cảng trung chuyển.
Đối với hàng thủy sản, logistics không chỉ là chi phí vận chuyển đơn thuần mà còn là thách thức về bảo quản. Các mặt hàng như tôm, cá tra, cá ngừ hay sản phẩm chế biến sâu đòi hỏi phải được duy trì trong môi trường đông lạnh xuyên suốt quá trình vận chuyển. Khi hải trình bị kéo dài, doanh nghiệp phải gánh chịu một “áp lực kép”: vừa trả cước phí vận tải biển đắt đỏ, vừa phải chi trả thêm các khoản phụ phí khổng lồ liên quan đến container lạnh, điện lạnh, phí lưu bãi và lưu kho.
Hậu quả là biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị bào mòn nghiêm trọng, đặc biệt với các hợp đồng đã chốt giá bán cố định từ trước. Nguy hiểm hơn, lịch trình tàu bất ổn tại các thị trường xa như Mỹ, EU, Canada khiến hàng hóa đến chậm, đẩy doanh nghiệp vào rủi ro vi phạm hợp đồng, bị khách hàng khiếu nại hoặc đánh mất cơ hội tiếp cận các đơn hàng trong tương lai.
Không chỉ vật lộn với sóng gió toàn cầu, ngành thủy sản còn đang phải đối diện với những vướng mắc lớn ở môi trường kinh doanh trong nước.
Đầu tiên là bài toán vốn tín dụng. Mặc dù nhiều doanh nghiệp có lịch sử tín dụng tốt và kim ngạch xuất khẩu lên tới hàng trăm triệu USD, nhưng hạn mức tín dụng thực tế lại đang bị thu hẹp. Việc thiếu hụt dòng tiền diễn ra đúng vào mùa cao điểm khiến các nhà máy gặp khó khăn trong việc thu mua tôm, cá nguyên liệu cho nông dân, ngư dân, đe dọa chuỗi sản xuất.
Thứ hai là tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng. Dù có lợi thế về công nghệ chế biến sâu, ngành thủy sản vẫn là lĩnh vực thâm dụng lao động ở các khâu đặc thù như bóc tôm, phi lê cá. Tại các trung tâm sản xuất như ĐBSCL và TP. Hồ Chí Minh, nhiều nhà máy đã chủ động tăng lương 25 – 30% nhưng vẫn không thể tuyển đủ công nhân. Sự mất cân đối giữa làn sóng xuất khẩu lao động và nguồn nhân lực trong nước đang là nguy cơ lớn, có thể làm mất lợi thế cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trong 5 năm tới.
Thứ ba, gánh nặng về thủ tục thuế GTGT cũng đang làm khó doanh nghiệp. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu rủi ro, tỷ lệ hàng xuất khẩu phải kéo về để sửa chữa, tái chế đang gia tăng. Quy định mới buộc doanh nghiệp phải tạm nộp thuế GTGT khi hàng quay về rồi mới được hoàn thuế khi tái xuất đi. Cơ chế này vô hình trung tạo thêm ách tắc cho dòng tiền vốn đã eo hẹp của các nhà sản xuất.
Để bảo vệ lợi nhuận, giới chuyên môn nhận định doanh nghiệp thủy sản cần thay đổi tư duy, coi quản trị logistics là một năng lực cạnh tranh cốt lõi chứ không chỉ là khoản chi phí phát sinh. Trong ngắn hạn, các đơn vị cần chủ động đặt chỗ (booking) từ sớm, đa dạng hóa hãng tàu và tránh phụ thuộc vào một cảng duy nhất. Đối với các hợp đồng mới, rủi ro cước phí phải được tính toán vào giá bán, trong khi các hợp đồng cũ cần được đàm phán lại để chia sẻ chi phí hoặc lùi lịch giao hàng. Đặc biệt, không nên cam kết thời gian giao hàng cứng nhắc đi Mỹ và Canada trong giai đoạn biến động này.
Về dài hạn, để đạt mục tiêu xuất khẩu 12 tỷ USD, ngành thủy sản không thể tiếp tục cạnh tranh bằng sản lượng hay giá rẻ. Hướng đi bắt buộc là gia tăng hàm lượng chế biến sâu, tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn xanh và xây dựng thương hiệu tại các phân khúc cao cấp. Đồng thời, cần có những cải cách mạnh mẽ về thể chế, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, mở rộng quy hoạch vùng nuôi và đầu tư bài bản vào hạ tầng cảng cá để khơi thông nguồn lực, giúp doanh nghiệp vững vàng vượt qua “cơn bão” chuỗi cung ứng.
Bình An