Thị trường tôm châu Á Giá biến động mạnh, nhiều ẩn số

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – Năm 2025, nguồn cung tôm toàn cầu tăng nhưng không đồng đều – Mỹ Latinh dẫn dắt và châu Á chịu áp lực từ dịch bệnh, chi phí và quy định. Giá tại ao nuôi biến động mạnh, trong khi triển vọng vẫn phụ thuộc vào sản xuất và rào cản thị trường.

Nguồn cung tăng, phân hóa sâu

Sản lượng tôm toàn cầu năm 2025 được dự báo tăng nhẹ so với năm 2024, chủ yếu nhờ động lực từ châu Á và Mỹ Latinh. Tại Shrimp Summit 2025 tổ chức ở Bali, nhóm phân tích Kontali ước tính sản lượng tôm thẻ chân trắng đạt khoảng 5,84 triệu tấn, tăng 6% so với mức 5,5 triệu tấn của năm trước. Tuy nhiên, các dự báo khác thận trọng hơn. Tại Responsible Seafood Summit 2025 ở Colombia, khảo sát của RaboResearch và Liên minh Thủy sản toàn cầu cho thấy mức tăng trưởng chỉ 2-3%, đưa tổng sản lượng lên khoảng 6,1 triệu tấn. Trong khi đó, nguồn cung tôm sú toàn cầu được ghi nhận tăng 4%, dẫn đầu bởi Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ và Bangladesh.

Ở cấp độ quốc gia, Ecuador tiếp tục là điểm sáng tăng trưởng với mức dự báo 15%- 18%, đạt khoảng 1,75 triệu tấn. Sau giai đoạn 2024 mang tính củng cố, nhiều trang trại đổi chủ đã quay lại sản xuất trong năm 2025, tạo nền tảng cho đà tăng tiếp diễn sang năm 2026. Mô hình nuôi ba giai đoạn với mật độ thả thấp hơn châu Á, hệ thống ương giống và gần bốn vụ nuôi mỗi năm giúp quốc gia này duy trì vị thế dẫn đầu. Đáng chú ý, xu hướng sáp nhập trang trại và tăng mật độ thả tại vùng nước lợ thấp đang làm thay đổi cấu trúc ngành.

Ngược lại, châu Á chỉ ghi nhận mức tăng trưởng khoảng 2%, với xu hướng suy giảm tại Đông Nam Á và sản lượng gần như đi ngang ở Ấn Độ. Một số tín hiệu trái chiều xuất hiện khi Ấn Độ có thể tăng khoảng 5%, trong khi Việt Nam và Thái Lan giảm lần lượt 2% và 1%, còn Indonesia gần như không tăng trưởng. Những khác biệt này phản ánh rõ sự phân hóa về điều kiện sản xuất, chi phí và khả năng kiểm soát dịch bệnh giữa các quốc gia.

Dịch bệnh, chi phí định hình sản lượng

Tại Trung Quốc, sản lượng tôm thẻ năm 2025 chịu áp lực từ dịch bệnh và quy định môi trường. Số liệu thống kê cho thấy tổng sản lượng đạt khoảng 2,37 triệu tấn, trong đó 1,53 triệu tấn từ hệ thống nước mặn và 880.000 tấn từ nuôi nước ngọt. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp đưa ra ước tính thấp hơn, khoảng 1,7 triệu tấn. Việc siết chặt khai thác nước ngầm, xử lý nước thải cùng với dịch EHP và sự suy giảm đầu tư vào nhà kính khiến sản lượng có xu hướng giảm so với năm 2024. Mô hình nuôi thâm canh trong nhà kính quy mô nhỏ từng là động lực tăng trưởng, nhưng gần đây nhiều cơ sở tại Giang Tô và Sơn Đông đã đóng cửa.

Tại Ấn Độ, sản lượng năm 2025 đạt khoảng 1,05 triệu tấn, trong đó tôm thẻ chiếm áp đảo. Những cải thiện trong ba năm qua đến từ điều chỉnh mật độ thả, áp dụng thu hoạch tỉa nhiều lần và phát triển hệ thống ương giống. Dịch EHP vẫn tồn tại nhưng đã được kiểm soát tốt hơn thông qua lựa chọn con giống và điều chỉnh chu kỳ nuôi. Nông dân ngày càng quan tâm đến nguồn gốc di truyền của tôm post, với các dòng cân bằng, tăng trưởng nhanh hoặc chịu bệnh tốt. Một số khu vực phía nam áp dụng luân canh giữa tôm thẻ và tôm sú, giúp tăng số vụ nuôi lên tới 5 vụ trong hai năm. Đồng thời, thị trường nội địa được chú trọng hơn khi nông dân tự xây dựng kênh tiêu thụ tại địa phương.

Tại Việt Nam, sản lượng tôm thẻ có dấu hiệu phục hồi nhưng vẫn dao động lớn, từ 470.000 đến 600.000 tấn. Tỷ lệ tiêu thụ xuất khẩu và nội địa ở mức 70:30, trong đó thị trường trong nước đóng vai trò hấp thụ các cỡ tôm trung bình với biến động giá cao hơn. Dịch bệnh TPD trong quý I/2025 gây thiệt hại lớn ở cả trại giống và ao nuôi, làm giảm niềm tin của người nuôi và trì hoãn thả giống. Tỷ lệ sống giảm xuống khoảng 50% tại nhiều vùng nuôi mật độ cao. Tuy nhiên, quá trình tái cấu trúc tại Đồng bằng sông Cửu Long với cải thiện hạ tầng ao nuôi, hệ thống xử lý nước và quản trị rủi ro đã giúp tăng tính ổn định sản xuất. Xu hướng chuyển dịch từ hộ nuôi nhỏ sang trang trại lớn cũng đang diễn ra rõ nét.

Tại Thái Lan và Indonesia, sản lượng tiếp tục ở mức thấp. Thái Lan chịu ảnh hưởng từ lũ lụt và nhiệt độ thấp, làm bùng phát các bệnh như đốm trắng và đầu vàng, trong khi Indonesia đối mặt với EHP, AHPND và vấn đề mật độ thả quá cao. Một số khu vực đã cải thiện năng suất bằng cách giảm mật độ và nâng cấp hệ thống cấp nước. Tuy nhiên, chiến lược khai thác môi trường quá mức để duy trì sản lượng đang đặt ra câu hỏi về tính bền vững dài hạn.

Biến động giá, triển vọng khó lường

Năm 2025 chứng kiến biến động mạnh về giá tôm tại ao nuôi, phản ánh rõ tác động của dịch bệnh và nguồn cung. Việt Nam ghi nhận mức giá cao nhất đối với tôm thẻ cỡ 60 con/kg, đạt khoảng 4,84 USD/kg vào cuối năm, tiếp theo là Ấn Độ, Ecuador và Indonesia. Sự chênh lệch giá giữa các thị trường đã thúc đẩy hoạt động thương mại, trong đó Ấn Độ tăng xuất khẩu sang Việt Nam để phục vụ tái chế biến. Indonesia, với mức giá thấp nhất, còn chịu thêm áp lực từ các sự cố an toàn thực phẩm, khiến giá giảm sâu hơn trong nửa cuối năm.

Về thương mại, các yếu tố thuế quan và chiến lược thị trường tiếp tục định hình dòng chảy xuất khẩu. Ecuador tận dụng mức thuế thấp tại Mỹ để đẩy mạnh sản phẩm giá trị gia tăng, trong khi Indonesia chuyển hướng một phần sang thị trường Trung Quốc. Ấn Độ gia tăng xuất khẩu sang cả Trung Quốc và EU, đồng thời nâng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu.

Bước sang năm 2026, triển vọng của ngành tôm châu Á được đánh giá là không chắc chắn và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Indonesia có thể phục hồi sản lượng nếu các doanh nghiệp lớn nối lại hoạt động, trong khi Ấn Độ đứng trước yêu cầu mở rộng tiêu thụ nội địa để giảm phụ thuộc xuất khẩu. Một thách thức lớn là quy định mới của EU về kiểm soát kháng sinh, yêu cầu các nước xuất khẩu phải nằm trong danh sách được phê duyệt trước tháng 9/2026, nếu không sẽ bị chặn xuất khẩu.

Đối với Việt Nam, rào cản phi thuế quan mới từ EU và Anh về phúc lợi động vật sẽ buộc doanh nghiệp phải thay đổi quy trình xử lý sau thu hoạch, đặc biệt là yêu cầu gây mê hoàn toàn trước khi làm lạnh. Trong khi đó, Thái Lan đặt mục tiêu phục hồi ngành tôm lên 400.000 tấn thông qua chính sách quốc gia và tận dụng lợi thế thuế quan tại thị trường Mỹ.

Tổng thể, năm 2026 được dự báo là giai đoạn chuyển tiếp đầy thách thức, khi ngành tôm châu Á phải thích ứng với tăng trưởng sản xuất không đồng đều, biến động giá, thay đổi chiến lược xuất khẩu và các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế.

Tuấn Minh

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài
error: Content is protected !!