(TSVN) – Sau 8 tháng năm 2026, giá trị xuất khẩu thủy sản Việt Nam vẫn tăng mạnh so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, những tháng cuối năm được dự báo tiếp tục chứng kiến sự phân hóa mạnh giữa các thị trường, khi tôm và cá tra chịu thêm áp lực tại Hoa Kỳ, trong khi nhu cầu tại Trung Quốc, Hồng Kông và Liên minh châu Âu mở ra dư địa mới cho doanh nghiệp.
Số liệu của Cục Hải quan cho thấy, giá trị xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong 8 tháng năm 2026 đạt khoảng 7,936 tỷ USD, tăng 10,9% so với mức 7,155 tỷ USD cùng kỳ năm 2025. Kết quả này cho thấy xuất khẩu thủy sản vẫn duy trì được đà tăng trưởng trong bối cảnh thị trường quốc tế có nhiều biến động.
Cơ cấu xuất khẩu 7 tháng năm 2026 tiếp tục tập trung vào một số nhóm sản phẩm chủ lực. Mặt hàng tôm chiếm khoảng 40%, cá da trơn 18%, cá ngừ 7%, mực và bạch tuộc 6%, cua ghẹ 3%, cá hồi 2%, còn lại là các nhóm thủy sản khác với tỷ trọng 24%. Thế nhưng, đà tăng trưởng chung của toàn ngành không đồng nghĩa với sự thuận lợi đồng đều tại các thị trường. Trong những tháng cuối năm, tôm và cá tra tiếp tục chịu áp lực tại Hoa Kỳ, nhất là từ các chính sách thuế và kết quả rà soát thuế chống bán phá giá.
Đối với cá tra, theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kết quả cuối cùng của đợt rà soát POR21 khiến mức thuế chống bán phá giá của một số doanh nghiệp tăng đáng kể so với POR20. Cụ thể, Biển Đông Seafood chịu mức 1 USD/kg, NTSF 0,38 USD/kg, trong khi CASEAMEX và NAVICO ở mức 0,84 USD/kg, so với mức 0 USD/kg trước đó.

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang có sự dịch chuyển về thị trường. Ảnh: Hoàng Vũ
Với mặt hàng tôm, mức thuế theo Điều 301 cùng kết quả rà soát thuế chống bán phá giá dự kiến được công bố vào cuối tháng 9/2026 có thể tiếp tục làm gia tăng chi phí tiếp cận thị trường Hoa Kỳ. Những yếu tố này được đánh giá sẽ khiến khả năng phục hồi mạnh trong xuất khẩu tôm và cá tra của Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ trong quý IV gặp nhiều trở ngại.
Vì thế, bài toán đặt ra với doanh nghiệp không chỉ là duy trì sản lượng và kim ngạch, mà còn phải chủ động điều chỉnh cơ cấu thị trường, sản phẩm và đơn hàng để giảm phụ thuộc vào những thị trường đang chịu sức ép về chính sách thương mại.
Trong khi xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ chịu nhiều sức ép, nhu cầu tại một số thị trường khác đang tạo động lực cho xuất khẩu thủy sản những tháng cuối năm. Theo nhận định của VASEP, từ tháng 9 đến cuối năm, nhu cầu thực phẩm phục vụ mùa lễ hội và chu kỳ bổ sung tồn kho tại các thị trường nhập khẩu được kỳ vọng sẽ hỗ trợ đơn hàng thủy sản. Trong đó, Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục có tín hiệu tích cực đối với các sản phẩm tôm, cá tra, cua ghẹ và cá biển.
Lũy kế 8 tháng năm 2026, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Trung Quốc và Hồng Kông tăng 33,4%, đóng góp khoảng 60% phần tăng thêm của toàn ngành. Đây là một trong những điểm sáng trong sự dịch chuyển của thị trường xuất khẩu thủy sản năm nay.
Theo nhận định chung của nhiều chuyên gia, xuất khẩu thủy sản những tháng cuối năm 2026 nhiều khả năng vẫn duy trì tăng trưởng nhưng tiếp tục phân hóa mạnh theo từng thị trường. Áp lực thuế quan tại Hoa Kỳ có thể thúc đẩy doanh nghiệp chuyển hướng đơn hàng sang Trung Quốc, Hồng Kông, ASEAN và Liên minh châu Âu, nơi đang xuất hiện những tín hiệu thuận lợi hơn.
Với sức cầu tích cực tại các thị trường châu Á và cơ hội gia tăng thị phần cá tra tại châu Âu, kim ngạch xuất khẩu thủy sản cả năm 2026 vẫn có khả năng vượt 12 tỷ USD. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng trong quý IV được dự báo có thể chậm lại so với những tháng đầu năm do tác động của chính sách thuế và những biến động trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh này, việc đa dạng hóa thị trường, nâng cao giá trị sản phẩm và chủ động thích ứng với các yêu cầu thương mại sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng để ngành thủy sản tăng tốc về đích.
Bảo Hân