(TSVN) – Hồ chứa nước ngọt là tài nguyên đa mục tiêu (tưới tiêu, cấp nước, phát điện, điều tiết lũ, du lịch) và đồng thời có tiềm năng lớn cho nuôi trồng thủy sản, góp phần tạo sinh kế và gia tăng giá trị sử dụng nước. Tuy nhiên, phát triển thủy sản còn bất cập về phối hợp liên ngành, phân bổ không gian và kiểm soát môi trường, nên cần có tầm nhìn tổng thể để phát triển hiệu quả, bền vững.
Việt Nam có khoảng 7.315 công trình thủy lợi/đập (gồm 592 đập dâng và 6.723 hồ chứa) và khoảng 685 hồ/đập thủy điện. Diện tích mặt nước hồ ước trên 400.000 ha (≈ 4.000 km²), trong đó 75 – 80% là hồ nhỏ và vừa. Dung tích trữ nước phân bố không đều: 10 hồ lớn nhất chiếm trên 42% tổng dung tích của gần 7.000 hồ; hồ lớn nhất là Hòa Bình (~9,45 tỷ m³).
Khung quản lý nuôi trồng thủy sản (NTTS) trên hồ chứa vận hành theo hai cấp: Trung ương quy định nguyên tắc và điều kiện chung, tỉnh cụ thể hóa thành kế hoạch triển khai theo địa bàn. Nền tảng pháp lý gồm Luật Thủy sản 2017 và các nghị định hướng dẫn (NĐ 26/2019, cập nhật NĐ 37/2024) về cấp phép, vùng nuôi (kể cả lồng/bè), môi trường, giống và thức ăn; đồng thời chịu ràng buộc bởi Luật Thủy lợi 2017 (sử dụng mặt nước) và Luật Tài nguyên nước 2023 (chất lượng nước, xả thải, chức năng cấp nước – môi trường). Ở cấp tỉnh, văn bản chủ yếu là đề án/kế hoạch nuôi cá lồng trên hồ thủy điện và kế hoạch thực hiện các chương trình bảo vệ–phát triển nguồn lợi đến 2030.
Hồ chứa tập trung nhiều ở miền núi phía Bắc. Nhóm 23 tỉnh có tiềm năng hiện có khoảng 29.000 lồng; sản lượng 9 tháng 2023 khoảng 36,4 nghìn tấn, năng suất thường 15 – 21 kg/m³. Thách thức lớn là quản trị đa mục tiêu mặt nước, hạ tầng và quy hoạch không gian.
Các Quyết định của Chính phủ đã tạo cơ sở pháp lý và định hướng quan trọng cho khai thác kinh tế hồ chứa. Tuy nhiên, khung chính sách hiện nay vẫn chưa được cụ thể hóa thành hệ giải pháp khả thi cho phát triển thủy sản: nội dung dàn trải, thiếu tiêu chí kỹ thuật, cơ chế phối hợp liên ngành và đặc biệt thiếu các dự án đa ngành làm “đầu kéo” theo chuỗi giá trị.
Điểm nghẽn lớn là chưa có cơ sở dữ liệu thống nhất cho quản trị hồ chứa, khiến một hoạt động kinh tế có thể bị chi phối bởi nhiều luật và nhiều cơ quan, phát sinh chồng chéo thủ tục và xung đột mục tiêu sử dụng (thủy lợi – thủy điện – cấp nước – bảo tồn – du lịch – thủy sản), làm tăng chi phí tuân thủ, kéo dài cấp phép và giảm hiệu lực giám sát. Đồng thời, đánh giá tác động ngoại sinh lên hệ sinh thái hồ chứa còn yếu, nên việc xác định sức tải môi trường, mật độ nuôi, vị trí lồng/bè và chuẩn xả thải thiếu cơ sở khoa học, đẩy rủi ro sang giai đoạn vận hành.
Nhiều địa phương khai thác thủy sản còn bất cập, gây suy kiệt nguồn lợi; trong khi hoạt động bổ sung, tái tạo nguồn lợi thiếu căn cứ về cơ sở thức ăn, tầng nước, đối tượng thả và sự phù hợp điều kiện sinh thái dẫn đến hiệu quả thấp. Đồng thời, nhiều nơi chưa có (hoặc chưa chi tiết) quy hoạch/phân vùng không gian trên hồ, ven hồ và vùng hạ lưu cho phát triển thủy sản, dẫn đến phát triển tự phát theo nơi neo đậu thuận tiện, chồng lấn mục tiêu sử dụng, khó cấp phép – kiểm tra và tạo “khoảng trống quản lý” cho các hoạt động kém bền vững.
Câu hỏi đặt ra là: Nuôi cá lồng bè trên hồ chứa có vừa hiệu quả kinh tế vừa bền vững môi trường không? Muốn trả lời, cần hiểu đúng bản chất hồ chứa và các cơ chế khiến hệ thống dễ vượt ngưỡng chịu tải.
Hồ chứa là một “thung lũng ngập nước” nhân tạo, chịu chi phối bởi địa hình dốc, lưu vực nhỏ/vừa, dòng chảy theo mùa và mực nước biến động do vận hành công trình. Vì vậy, so với hồ tự nhiên, hồ chứa kém ổn định, đặc biệt ở nhánh cụt, vịnh kín, vùng lưu thông nước kém.
Chất lượng nước đáy hồ đồng thời chịu ba nguồn tải chính: (i) xói mòn, rửa trôi lưu vực mang theo bùn mịn và dinh dưỡng N – P; (ii) sinh khối trong hồ (tảo/thực vật thủy sinh) bùng phát rồi phân hủy, tiêu thụ ôxy và tạo bùn hữu cơ; (iii) nước thải sinh hoạt ven hồ giàu BOD/COD, N, P và vi sinh, thúc đẩy phú dưỡng. Sự cộng hưởng này làm hồ dễ rơi vào vòng xoáy tăng tải hữu cơ, tăng dinh dưỡng, tăng bồi lắng, khiến rủi ro môi trường tăng theo mùa. Các hồ sâu còn dễ phân tầng nhiệt, ôxy vào mùa nóng (tầng đáy thiếu ôxy), và khi mưa lớn/gió mạnh có thể đảo trộn, kéo dinh dưỡng từ đáy lên, kích hoạt tảo nở hoa và biến động ôxy nhanh.
Đáng chú ý là nội tải, khi đáy hồ tích lũy bùn hữu cơ và trở nên yếm khí, phospho có thể được giải phóng từ trầm tích, bùn đáy trở lại cột nước, nên hồ vẫn có thể tiếp tục phú dưỡng ngay cả khi giảm được dòng vào từ lưu vực; đồng thời bồi lắng làm giảm dung tích hữu ích và tạo “điểm nóng” thiếu ôxy ở vịnh kín/nhánh cụt.
Trong bối cảnh đó, nuôi lồng/bè sẽ bổ sung thêm tải thải thường xuyên (phân cá, thức ăn dư, sinh hoạt người nuôi; và rủi ro thuốc, hóa chất nếu quản lý kém). Khi nền đáy đã tích lũy hữu cơ, lồng/bè dễ trở thành “giọt nước tràn ly”, đẩy hồ vượt sức tải, làm tăng nguy cơ ô nhiễm, dịch bệnh, thiếu ôxy, cá chết và xung đột với chức năng cấp nước và các mục tiêu sử dụng khác.
Hồ chứa là hệ sinh thái nhân tạo nhưng vận hành như một “hồ tự nhiên có điều tiết”. Nó đồng thời phục vụ tưới tiêu, cấp nước sinh hoạt, thủy điện, du lịch. Do vậy, nuôi thủy sản không thể chạy theo sản lượng thuần túy. Một khung tiếp cận là chia thành 3 trụ cột:
– Bảo vệ, tái tạo nguồn lợi: phát triển thủy sản theo cấu trúc tầng nước và chuỗi thức ăn. Cần coi hồ chứa như một hệ sinh thái nhiều tầng: tầng mặt – tầng giữa – tầng đáy, mỗi tầng có nguồn thức ăn và nhóm sinh vật chủ đạo. Trọng tâm là tạo điều kiện để các loài bản địa có giá trị kinh tế phát triển tự nhiên, qua đó “khai thác sinh học” nguồn thức ăn sẵn có thay vì bơm dinh dưỡng từ thức ăn công nghiệp vào hồ.
Nguyên tắc sinh thái cốt lõi: (i) Đa dạng chức năng ăn, kết hợp nhóm ăn động thực vật phù du, nhóm ăn thực vật thủy sinh, nhóm ăn sinh vật đáy… nhằm “khép vòng” vật chất trong hệ; (ii) Ưu tiên loài bản địa: phù hợp điều kiện thủy văn, nhiệt độ, chất lượng nước địa phương; giảm rủi ro xâm lấn và dịch bệnh; (iii) Tái tạo nguồn lợi đi kèm bảo vệ nơi sinh sản: vùng ven bờ, bãi đẻ, thảm thực vật thủy sinh… là “nhà trẻ” của hệ sinh thái, cần được khoanh vùng bảo vệ.
Muốn vậy cần thiết phải: (1) Điều tra hiện trạng: thành phần loài, nguồn thức ăn tự nhiên, vùng sinh sản, điểm nóng phú dưỡng, dòng chảy, trao đổi nước; (2) Quy hoạch “vùng bảo tồn – vùng khai thác – vùng nuôi”: không thể để lồng bè và khai thác tự do chồng lấn khu vực nhạy cảm; (3) Thả bổ sung có kiểm soát (nếu áp dụng): thả theo mùa, theo cỡ giống, theo loài mục tiêu; gắn với cơ chế giám sát để tránh thả tràn lan rồi “đánh bắt tận diệt”.
Có thể nói, hiện nay chưa kiểm soát được khai thác và không bảo vệ vùng sinh thái then chốt, thì bổ sung nguồn giống để “tái tạo nguồn lợi” không thể đem lại hiệu quả mong muốn và chỉ là phô diễn, hình thức, lãng phí.
– Nuôi lồng bè kết hợp du lịch và ẩm thực trên cơ sở kiểm soát sức tải sinh học
Nuôi lồng-bè có lợi thế về tận dụng mặt nước, tạo cảnh quan, dịch vụ (ẩm thực, trải nghiệm), nhưng điểm yếu là xả thải trực tiếp (phân cá, thức ăn dư, chất hữu cơ) xuống hồ. Vì vậy, mô hình này chỉ có thể gọi là bền vững khi vận hành theo 3 điều kiện bắt buộc: (i) Giới hạn mật độ nuôi theo sức tải môi trường; (ii) Bố trí lồng theo thủy động lực vùng nước; (iii) Quản lý chặt vật tư đầu vào, đặc biệt là thức ăn.
Rủi ro cần nêu rõ (điểm có thể làm “đánh sập” mô hình): Rủi ro cao do khó kiểm soát biến động sinh thái, nhất là giai đoạn giao mùa (nhiệt độ, phân tầng đảo trộn, ôxy hòa tan, tảo nở hoa). Rủi ro lan truyền: sự cố tại một điểm nuôi có thể ảnh hưởng cả vùng nước, gây xung đột với mục tiêu cấp nước và du lịch.
Nếu phát triển du lịch ẩm thực gắn lồng bè: Coi lồng bè là “sản phẩm có quota môi trường” (giới hạn số lồng, tổng sinh khối, khu vực nuôi), đi kèm tiêu chuẩn vận hành và cơ chế kiểm tra độc lập; ưu tiên hướng “ít lồng – chất lượng cao – giá trị cao”, thay vì “nhiều lồng – giá rẻ – rủi ro lớn”.
– Phát triển mô hình nuôi ao/bể ven hồ và vùng hạ lưu là chìa khóa kiểm soát
Điểm mạnh của mô hình này nằm ở khả năng kiểm soát. Khác với lồng bè, nơi chất thải đi thẳng xuống hồ, nuôi ao/bể ven hồ cho phép thiết kế một chuỗi xử lý để cắt tải ô nhiễm trước khi thải ra môi trường hoặc tái sử dụng. Ưu thế cốt lõi của “khối nuôi trên bờ” là chủ động quản lý nước, nước thải. Giảm rủi ro dịch bệnh: có thể cách ly, khử trùng, kiểm soát sinh vật trung gian; dễ áp dụng an toàn sinh học. Tăng khả năng thích ứng giao mùa: dễ điều chỉnh mật độ, chế độ cho ăn, sục khí, thay nước, che chắn nhiệt.
Cấu phần kỹ thuật theo logic “xử lý trước – xả sau”: (1)Thu gom chất rắn (phân, thức ăn dư) bằng lắng/ lọc; (2) Xử lý hữu cơ – amoni: bể sinh học/giải pháp sinh học phù hợp quy mô; (3) Quản lý bùn: định kỳ hút bùn, ủ – xử lý; (4) Tái sử dụng nước (nếu có điều kiện): tuần hoàn một phần, hoặc dùng tưới cây nông nghiệp sau xử lý; (5) Xả trả hồ/hạ lưu: đạt ngưỡng chất lượng nước mục tiêu và có giám sát.
Mô hình này “bền vững hơn” về mặt chính sách vì: Nó giảm ngoại ứng, thay vì chuyển chi phí ô nhiễm cho cả hồ và cộng đồng, mô hình buộc cơ sở nuôi nội hóa chi phí xử lý. Đổi lại, cơ sở nuôi có lợi về ổn định sản xuất, giảm rủi ro sốc môi trường, và dễ tiêu chuẩn hóa chất lượng. Đặc biệt, tại vùng hạ lưu, nước thải từ ao nuôi sau xử lý có thể được tận dụng làm nguồn dinh dưỡng cho cây trồng, qua đó tăng cường liên kết giữa thủy sản và nông nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm phát thải CO2.
Tóm lại, để phát triển thủy sản hồ chứa theo hướng bền vững cần quản trị theo vùng sinh thái, theo sức tải, đồng thời phối hợp mô hình sản xuất: (i) Vùng lõi sinh thái: ưu tiên bảo vệ và tái tạo nguồn lợi, hạn chế nuôi thâm canh; (ii) Vùng nuôi lồng/bè: nên cấp phép hoạt động theo kinh tế chuỗi (thủy sản – du lịch – ẩm thực) và giới hạn trong sức tải môi trường; tuân thủ quy chuẩn đầu vào (giống, thức ăn, vật tư) và lựa chọn vị trí phù hợp với thủy động lực; (iii) Vùng ven hồ và hạ lưu: phát triển ao/bể và hệ thống xử lý nước thải/chất thải để làm “bộ giảm tải” cho toàn hồ.
Vì vậy, phát triển bền vững không dựa chủ yếu vào “chọn giống tốt” hay “tăng mật độ”, mà phải thiết kế mô hình nuôi sao cho tải thải không vượt khả năng tiếp nhận của hồ, và rủi ro sinh thái được quản trị chủ động thay vì phó mặc cho thời tiết.
Anh Vũ