T6, 26/06/2026 12:43

Thủy sản Việt Nam đối mặt nhiều rào cản tại thị trường Hoa Kỳ

Chưa có đánh giá về bài viết

(TSVN) – Xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ tiếp tục chịu sức ép lớn từ các biện pháp phòng vệ thương mại, yêu cầu kỹ thuật ngày càng khắt khe và chi phí logistics gia tăng. Trong bối cảnh Hoa Kỳ vẫn là thị trường tiêu thụ quan trọng, những khó khăn này đang tạo áp lực không nhỏ đối với mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong năm 2026.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt 689 triệu USD, giảm 10% so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chủ yếu đến từ tác động của chính sách thuế quan, các rào cản kỹ thuật và những biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng phức tạp.

Đối với ngành tôm, doanh nghiệp tiếp tục phải đối mặt với các vụ việc chống bán phá giá, chống trợ cấp và các đợt rà soát hành chính từ phía Hoa Kỳ. Trong khi đó, mặt hàng cá tra cũng chịu áp lực từ thuế chống bán phá giá, các cuộc điều tra thương mại cùng những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ quy định nhập khẩu.

Nhóm hải sản khai thác cũng đang gặp nhiều thách thức bởi yêu cầu thực hiện Đạo luật Bảo vệ động vật biển có vú của Hoa Kỳ (MMPA) đang làm gia tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian hoàn thiện hồ sơ và ảnh hưởng đến khả năng ký kết cũng như thực hiện đơn hàng. Các mặt hàng như cá ngừ, mực, bạch tuộc, cua ghẹ và nhiều sản phẩm hải sản khai thác khác là những nhóm chịu tác động rõ nét nhất từ các quy định này.

Xuất khẩu hải sản khai thác đang gặp nhiều thách thức bởi yêu cầu thực hiện Đạo luật MMPA. Ảnh: ST

Bên cạnh những rào cản về chính sách, doanh nghiệp thủy sản còn phải đối mặt với áp lực chi phí logistics gia tăng. Chỉ trong vài ngày giữa tháng 6, nhiều hãng tàu đã đồng loạt thông báo tăng giá cước vận chuyển, có tuyến tăng tới 30%. Trong đó, cước vận chuyển tới bờ Đông Hoa Kỳ tăng khoảng 2.000 – 3.000 USD mỗi container, trong khi tuyến tới bờ Tây tăng hơn 1.000 USD mỗi container. Đây là khoản chi phí rất lớn đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, nhất là trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt.

Với ngành thủy sản đông lạnh, chi phí logistics ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm, tiến độ giao hàng và biên lợi nhuận. Những mặt hàng có mức độ cạnh tranh cao như tôm, cá tra, cá ngừ, mực và bạch tuộc sẽ chịu tác động mạnh hơn khi chi phí vận chuyển tăng, khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc giữ giá bán và cạnh tranh với các đối thủ có lợi thế về quy mô sản xuất hoặc vị trí địa lý.

Theo VASEP, Hoa Kỳ hiện vẫn là thị trường có mức độ rủi ro chính sách cao đối với thủy sản Việt Nam. Ngoài các biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp, doanh nghiệp còn phải đáp ứng hàng loạt chương trình quản lý và kiểm soát nhập khẩu như Chương trình giám sát nhập khẩu thủy sản (SIMP), đánh giá tương đương, các yêu cầu bảo vệ động vật biển có vú, cũng như các nội dung liên quan đến lao động cưỡng bức và lao động trẻ em trong khuôn khổ điều tra theo Mục 301 của Hoa Kỳ.

Những quy định này không chỉ làm tăng chi phí pháp lý, chi phí dữ liệu và chứng minh tuân thủ mà còn tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn hoạt động xuất khẩu, bởi Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ lớn đối với nhiều sản phẩm chủ lực của Việt Nam như tôm, cá tra, cá ngừ, cua ghẹ, mực và bạch tuộc… Do đó, các rào cản hiện nay có thể ảnh hưởng đáng kể đến mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu năm 2026.

Một vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm khác là việc triển khai quy định của Hoa Kỳ về bảo vệ động vật biển có vú (MMPA), có hiệu lực đầy đủ từ ngày 1/1/2026. Theo quy định này, Hoa Kỳ chỉ công nhận một số nghề khai thác biển của Việt Nam tương đương với tiêu chuẩn của nước này. Những nghề chưa được công nhận có nguy cơ không được phép xuất khẩu sản phẩm vào thị trường Hoa Kỳ, trong khi các nghề đã được công nhận phải có giấy chứng nhận CoA.

Tuy nhiên, quá trình cấp giấy chứng nhận CoA theo Thông tư số 74/2025/TT-BNNMT hiện vẫn còn nhiều vướng mắc. Đặc thù khai thác hải sản của Việt Nam chủ yếu là quy mô nhỏ lẻ, qua nhiều khâu thu mua trung gian nên việc truy xuất nguồn gốc đến tàu cá, ngư cụ và vùng khai thác gặp không ít khó khăn. Điều này khiến nhiều mặt hàng như cua ghẹ, mực, bạch tuộc, cá ngừ và các sản phẩm hải sản khai thác khác đối mặt với rủi ro về hồ sơ, thời gian xử lý thủ tục, chi phí phát sinh cũng như khả năng đáp ứng tiến độ giao hàng cho đối tác.

Trước thực tế đó, VASEP cho biết đã kịp thời báo cáo những bất cập liên quan đến Thông tư 74 với Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Hiện Bộ đã chỉ đạo rà soát và nghiên cứu sửa đổi các quy định chưa phù hợp nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động xuất khẩu.

Để duy trì thị phần tại thị trường Hoa Kỳ, VASEP kiến nghị Chính phủ cùng các bộ, ngành liên quan tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại, các chương trình đánh giá tương đương và những yêu cầu kỹ thuật mới phát sinh. Đồng thời, cần có giải pháp tháo gỡ vướng mắc về thủ tục chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, qua đó giúp ngành thủy sản nâng cao năng lực cạnh tranh và giữ vững vị thế tại một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất hiện nay.

Hồng Hà

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy là người đầu tiên bình luận trong bài
error: Content is protected !!