(TSVN) – Ổn định môi trường, kiểm soát chất hữu cơ và duy trì sức khỏe tôm là những yếu tố quan trọng trong quản lý ao nuôi. Khi các điều kiện này được duy trì phù hợp, áp lực từ các tác nhân gây bệnh được hạn chế, tạo nền tảng cho tôm phát triển ổn định.
Giảm mầm bệnh từ đầu vào
Nguồn nước cấp là một trong những con đường đưa tác nhân gây bệnh vào ao. Trước khi cấp vào ao nuôi, nước cần được xử lý và kiểm soát phù hợp với điều kiện nguồn nước, đồng thời hạn chế đưa trực tiếp nước chưa qua xử lý vào hệ thống.
Ao lắng giúp tạo thêm thời gian xử lý và theo dõi chất lượng nước trước khi cấp cho ao nuôi. Hệ thống cấp nước nên có lưới lọc phù hợp để hạn chế sinh vật mang mầm bệnh xâm nhập. Đường cấp và thoát nước cần được bố trí hợp lý, tránh để nước từ ao có dấu hiệu bệnh quay trở lại nguồn cấp hoặc chảy sang các ao khác.
Với những vùng nuôi có nguy cơ cao, việc xét nghiệm nguồn nước hoặc giám sát các tác nhân gây bệnh quan trọng có thể giúp đánh giá nguy cơ trước khi cấp nước. Đây là bước đặc biệt cần lưu ý khi sử dụng nguồn nước chung cho nhiều ao.
Nguồn nước cấp là một trong những con đường đưa tác nhân gây bệnh vào ao. Ảnh: Đại học Cần Thơ
Kiểm soát chất hữu cơ
Sau khi vào ao, mầm bệnh có thể phát triển mạnh hơn trong môi trường giàu chất hữu cơ. Thức ăn dư thừa, phân tôm, xác tảo và các chất thải tích tụ ở đáy vừa làm tăng nhu cầu ôxy, đồng thời cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn cơ hội phát triển.
Do đó, người nuôi phải quản lý thức ăn hợp lý. Lượng thức ăn cần căn cứ vào sức ăn thực tế của tôm, điều kiện thời tiết và môi trường. Sử dụng sàng ăn để đánh giá mức tiêu thụ và điều chỉnh lượng thức ăn, hạn chế dư thừa.
Đối với nền đáy, cần chú ý các khu vực tập trung nhiều chất thải. Khi lượng chất hữu cơ tăng, quá trình phân hủy có thể làm giảm ôxy và tạo ra các hợp chất bất lợi như amoniac, nitrit hoặc sulfide. Vì vậy, kiểm soát chất hữu cơ không chỉ giúp giảm nguồn dinh dưỡng cho vi khuẩn mà còn góp phần duy trì môi trường ổn định.
Duy trì các chỉ tiêu môi trường
Sự biến động môi trường là yếu tố có thể làm tôm suy yếu và tăng tính nhạy cảm với mầm bệnh. Trong đó, hàm lượng ôxy hòa tan (DO) cần được đặc biệt quan tâm. Với tôm thẻ chân trắng, DO nên được duy trì từ khoảng 5 mg/L trở lên, đồng thời hạn chế để DO giảm thấp vào ban đêm và gần sáng.
Bên cạnh đó, pH cũng cần được theo dõi thường xuyên. pH ở mức 7,5 – 8,5 thường được xem là phù hợp cho nuôi tôm. Đặc biệt, người nuôi cần lưu ý đến biên độ dao động trong ngày. Chênh lệch pH quá lớn giữa sáng và chiều thường phản ánh hoạt động quang hợp mạnh của tảo và có thể gây stress cho tôm.
Độ kiềm có vai trò tạo khả năng đệm, giúp hạn chế biến động pH. Với hệ thống nuôi tôm thẻ chân trắng, mức kiềm thường được duy trì khoảng 100 – 180 mg/L CaCO₃ và tôm sú là từ 80 – 120 mg/L.
Ngoài ra, độ mặn và nhiệt độ cũng cần được theo dõi, nhất là sau mưa lớn, nắng nóng kéo dài hoặc khi thay nước.
Giữ tôm khỏe
Kiểm soát mầm bệnh không thể tách rời quản lý sức khỏe tôm. Trước hết, người nuôi cần lựa chọn con giống có nguồn gốc rõ ràng, chất lượng tốt và được kiểm tra các tác nhân gây bệnh quan trọng trước khi thả.
Trong quá trình nuôi, hạn chế những yếu tố gây stress cho tôm như mật độ quá cao, thiếu DO, biến động nhiệt độ và độ mặn, thức ăn không phù hợp hoặc môi trường đáy suy giảm. Khi tôm bị stress kéo dài, sức chống chịu giảm và cơ hội để mầm bệnh phát triển sẽ tăng.
Bên cạnh lựa chọn thức ăn đảm bảo chất lượng và cho ăn phù hợp, người nuôi cần định kỳ bổ sung thêm Vitamin C và men tiêu hóa để tăng cường sức đề kháng cho tôm.
Theo dõi chặt chẽ
Một hệ thống kiểm soát mầm bệnh hiệu quả cần có dữ liệu theo dõi liên tục. Ngoài các chỉ tiêu môi trường, người nuôi nên ghi nhận lượng thức ăn, mức tiêu thụ trên sàng ăn, hoạt động của tôm, màu nước, tình trạng đường ruột, phân và xác tôm chết.
Sự thay đổi bất thường của lượng ăn đôi khi xuất hiện trước các dấu hiệu bệnh rõ ràng. Chẳng hạn, tôm giảm ăn đột ngột có thể liên quan đến biến động môi trường, stress hoặc vấn đề sức khỏe. Khi đó, không nên chỉ tăng hoặc giảm thức ăn theo kinh nghiệm mà cần kiểm tra đồng thời các chỉ tiêu môi trường và tình trạng đàn tôm. Nếu nghi ngờ bệnh, thực hiện các xét nghiệm giúp xác định tác nhân và tránh xử lý sai hướng.
Không lạm dụng hóa chất và kháng sinh
Hóa chất, chất sát trùng và kháng sinh chỉ nên được sử dụng khi có mục đích rõ ràng và phù hợp với tình trạng ao nuôi. Việc sử dụng liên tục với mục tiêu phòng bệnh không thể thay thế các biện pháp kiểm soát nguồn nước, chất hữu cơ và sức khỏe tôm.
Với hóa chất xử lý môi trường, cần xác định rõ vấn đề trước khi can thiệp, đồng thời tính toán liều lượng dựa trên thể tích nước thực tế và đặc tính của sản phẩm. Xử lý quá liều hoặc lặp lại nhiều lần có thể làm biến động môi trường, ảnh hưởng đến hệ vi sinh và tạo thêm stress cho tôm.
Đối với kháng sinh, không nên sử dụng khi chưa xác định nguyên nhân. Khi tôm có dấu hiệu bất thường, cần kiểm tra các yếu tố môi trường trước. Trường hợp nghi ngờ bệnh do vi khuẩn, lấy mẫu xét nghiệm để xác định tác nhân khi có điều kiện, kiểm tra độ nhạy kháng sinh. Nếu phải điều trị, cần lựa chọn thuốc phù hợp, sử dụng đúng liều và đủ thời gian, đồng thời tuân thủ thời gian ngừng thuốc trước thu hoạch.
Quản lý thuốc cũng cần đi kèm ghi chép đầy đủ quá trình sử dụng, từ tên sản phẩm, liều lượng, thời gian điều trị đến thời điểm có thể thu hoạch. Cách tiếp cận này giúp hạn chế sử dụng thuốc không cần thiết, đồng thời góp phần kiểm soát nguy cơ kháng thuốc và tồn dư trong sản phẩm.
Lê Loan