(TSVN) – Trong mùa mưa bão, những biến động đột ngột về môi trường cùng nguy cơ hư hỏng công trình có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống và sức khỏe thủy sản. Quản lý tốt từng khâu trước, trong và sau bão là yêu cầu quan trọng đối với các mô hình ao, lồng bè và bãi triều.
Đối với ao nuôi: Ngay khi có dự báo mưa lớn, bão hoặc áp thấp nhiệt đới, người nuôi phải kiểm tra toàn bộ công trình và chuẩn bị phương án ứng phó. Với ao nuôi, cần kiểm tra bờ bao, cống cấp – thoát nước, đường điện, máy bơm, quạt nước và các thiết bị phục vụ sản xuất. Những vị trí bờ thấp, có nguy cơ sạt lở hoặc tràn nước cần được gia cố sớm.
Bờ ao nên được đầm chắc, phát quang cây cỏ ở khu vực xung yếu và kiểm tra các điểm rò rỉ. Cống thoát nước cần bảo đảm hoạt động tốt, có lưới chắn phù hợp để hạn chế thủy sản thoát ra ngoài khi mực nước tăng. Người nuôi cũng cần chuẩn bị máy bơm, nhiên liệu và các vật tư cần thiết để chủ động tiêu nước khi mưa kéo dài.
Đối với những ao đang ở giai đoạn cuối vụ, nếu thủy sản đạt kích cỡ thương phẩm và điều kiện thị trường phù hợp, có thể cân nhắc thu hoạch sớm nhằm giảm rủi ro. Không nên để mực nước quá cao trong ao trước khi bão đổ bộ, nhưng cũng cần duy trì mực nước phù hợp với từng đối tượng và mô hình, tránh làm thủy sản bị sốc do thay đổi đột ngột.
Đối với lồng bè: Là hình thức nuôi chịu tác động trực tiếp của gió lớn, sóng và dòng chảy. Khi có bão, áp thấp nhiệt đới hoặc lũ lớn, nguy cơ đứt dây neo, biến dạng khung lồng, rách lưới và thất thoát vật nuôi có thể xảy ra.
Trước mùa mưa bão, cần kiểm tra toàn bộ khung lồng, phao nổi, dây neo, dây chằng và hệ thống lưới. Những bộ phận đã xuống cấp cần được thay thế, không nên tiếp tục sử dụng trong điều kiện thời tiết nguy hiểm. Hệ thống neo phải bảo đảm chắc chắn, phù hợp với độ sâu, nền đáy và đặc điểm dòng chảy tại khu vực nuôi.
Khi có cảnh báo bão, cần chủ động thu gọn hoặc di chuyển lồng bè đến vị trí an toàn nếu điều kiện cho phép và nằm trong phương án được cơ quan quản lý, địa phương hướng dẫn. Với những vùng nuôi trên sông, cần đặc biệt lưu ý khả năng xuất hiện dòng chảy mạnh, nước đục và rác trôi sau mưa lớn.
Lưới lồng cũng cần được kiểm tra kỹ. Lưới quá bẩn làm giảm lưu thông nước, trong khi lưới bị rách tạo nguy cơ thất thoát thủy sản. Tuy nhiên, việc vệ sinh hoặc thay lưới ngay trước khi bão đến cần cân nhắc điều kiện thực tế, tránh làm vật nuôi bị stress do thao tác quá nhiều.
Lưu ý với vùng nuôi bãi triều: Trước mùa mưa bão, người nuôi cần kiểm tra, gia cố bờ bao quanh khu nuôi, nhất là những vị trí thấp và thường xuyên chịu tác động của sóng, dòng chảy. Các cống lấy nước, thoát nước cần được kiểm tra để bảo đảm đóng mở thuận lợi. Lưới chắn phải đủ chắc để hạn chế thủy sản thất thoát khi nước dâng hoặc dòng chảy mạnh.
Khi mưa bão đang diễn ra, ưu tiên hàng đầu là bảo đảm an toàn cho người và duy trì ổn định công trình nuôi trong khả năng cho phép. Không nên thực hiện các thao tác không cần thiết tại ao, lồng bè khi gió mạnh, sóng lớn hoặc nước chảy xiết.
Đối với ao nuôi, cần theo dõi mực nước và tình trạng bờ bao, đặc biệt tại những vị trí thấp, có nguy cơ tràn hoặc sạt lở. Nếu điều kiện an toàn cho phép, chủ động vận hành hệ thống tiêu thoát nước để hạn chế nước dâng quá mức. Tuy nhiên, không nên tháo hoặc cấp nước ồ ạt trong lúc mưa lớn nếu nguồn nước bên ngoài có nguy cơ ô nhiễm hoặc độ mặn biến động mạnh.
Trong thời gian mưa kéo dài, cần hạn chế hoặc tạm ngừng cho ăn khi thủy sản giảm hoạt động. Việc tiếp tục cho ăn theo khẩu phần bình thường có thể làm tăng lượng thức ăn dư thừa, chất hữu cơ và gây áp lực lên môi trường. Với những ao có hệ thống quạt nước, sục khí, cần vận hành phù hợp để duy trì hàm lượng ôxy hòa tan, đặc biệt khi trời âm u kéo dài. Người nuôi nên tăng cường theo dõi ôxy vào ban đêm và gần sáng nếu có thiết bị đo.
Đối với lồng bè, không nên cố di chuyển, nâng hạ hoặc thao tác với lồng khi sóng và dòng chảy quá mạnh. Sau khi đã gia cố trước bão, cần hạn chế người ra bè và chỉ kiểm tra khi điều kiện thời tiết cho phép. Nếu lồng bè nằm trong khu vực có nguy cơ chịu tác động trực tiếp của dòng chảy, cần thực hiện phương án di chuyển hoặc hạ thấp lồng theo thiết kế và hướng dẫn kỹ thuật của từng mô hình.
Tại vùng nuôi bãi triều, cần đặc biệt lưu ý mực nước, dòng chảy và khả năng tràn qua bờ bao. Khi mưa lớn kết hợp triều cường, nguy cơ nước vượt bờ và cuốn trôi thủy sản tăng cao. Người nuôi cần theo dõi diễn biến thủy triều, chủ động kiểm soát các cửa cống và lưới chắn, đồng thời hạn chế các hoạt động làm xáo trộn nền đáy trong thời điểm dòng chảy mạnh.
Trong suốt thời gian mưa bão, không nên tự ý sử dụng hóa chất để xử lý môi trường khi chưa xác định rõ nguyên nhân. Việc bổ sung vôi, khoáng hoặc các sản phẩm xử lý nước cần căn cứ vào điều kiện thực tế và chỉ thực hiện khi bảo đảm an toàn.
Sau khi bão đi qua, việc đầu tiên là kiểm tra an toàn công trình và thống kê thiệt hại. Với ao nuôi, cần kiểm tra bờ, cống, mực nước và khả năng rò rỉ. Với lồng bè, kiểm tra khung, phao, dây neo, lưới và tình trạng thủy sản. Đối với vùng bãi triều, cần đánh giá lại bờ bao, cống, lưới chắn và nền đáy.
Cần vận hành quạt nước phù hợp để duy trì hàm lượng ôxy hòa tan
Nước mưa làm giảm độ mặn, pH và độ kiềm, đồng thời có thể cuốn đất, chất hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật hoặc các chất ô nhiễm từ khu vực xung quanh vào ao. Đặc biệt, tại các ao nuôi tôm ven biển, hiện tượng giảm độ mặn đột ngột có thể khiến vật nuôi bị stress, giảm ăn và tăng nguy cơ mắc bệnh.
Do đó, sau mưa cần kiểm tra các chỉ tiêu môi trường quan trọng như nhiệt độ, pH, độ mặn, độ kiềm và hàm lượng ôxy hòa tan. Việc điều chỉnh phải dựa trên kết quả đo thực tế, tránh xử lý theo cảm tính hoặc bổ sung hóa chất với liều lượng cao khi chưa xác định được nguyên nhân.
Nếu nước ao bị dâng cao, cần chủ động tháo bớt nước qua hệ thống thoát đã được kiểm soát. Không nên xả nước trực tiếp qua bờ ao hoặc những vị trí có nguy cơ gây sạt lở. Đối với ao nuôi tôm, sau mưa cần theo dõi chặt chẽ hoạt động bắt mồi, đường ruột, phân và các biểu hiện bất thường để kịp thời điều chỉnh chế độ chăm sóc.
Đối với vùng nuôi nhuyễn thể, cần đặc biệt chú ý nguy cơ bị cuốn trôi hoặc vùi lấp do sóng và dòng chảy. Các khu vực nuôi cần được kiểm tra sau bão để xác định mức độ thay đổi nền đáy, độ sâu và tình trạng phân bố của thủy sản. Nếu có hiện tượng bùn đất, rác thải hoặc chất ô nhiễm tích tụ, cần có biện pháp xử lý phù hợp trước khi tiếp tục khai thác hoặc thả nuôi.
Tại các vùng nuôi kết hợp, người dân cần chủ động theo dõi độ mặn và chất lượng nước sau mưa. Nước ngọt từ sông, kênh hoặc dòng chảy mặt có thể làm thay đổi nhanh điều kiện môi trường. Khi độ mặn biến động mạnh, cần hạn chế các hoạt động gây thêm stress cho thủy sản và theo dõi sát tình trạng sức khỏe.
Không nên vội vàng bổ sung thuốc, hóa chất hoặc thức ăn khi chưa đánh giá môi trường. Các thông số nước cần được kiểm tra trước để có cơ sở điều chỉnh. Nếu nước bị đục, nhiều chất hữu cơ hoặc có dấu hiệu ô nhiễm, cần ưu tiên các giải pháp ổn định môi trường và hạn chế nguồn gây ô nhiễm tiếp tục xâm nhập.
Sau mưa, thủy sản thường giảm ăn do stress. Người nuôi nên điều chỉnh lượng thức ăn theo sức ăn thực tế, tránh cho ăn dư thừa. Khi thủy sản bắt đầu hồi phục, có thể tăng dần lượng thức ăn và theo dõi khả năng bắt mồi.
Đây cũng là thời điểm cần tăng cường quan sát các dấu hiệu bất thường như bơi lờ đờ, nổi đầu, giảm ăn kéo dài, đổi màu, tổn thương ngoài da hoặc tỷ lệ chết tăng. Nếu nghi ngờ dịch bệnh, cần nhanh chóng lấy mẫu, xác định nguyên nhân và thực hiện biện pháp xử lý theo hướng dẫn chuyên môn.
Nguyễn Hằng