(TSVN) – Nuôi tôm thẻ chân trắng (TTCT) trong khí hậu lạnh đặt ra yêu cầu cao về kiểm soát nhiệt độ và môi trường nước. Tại Glückstadt, miền Bắc nước Đức, Công ty HanseGarnelen đang vận hành trang trại nuôi tôm bằng hệ thống tuần hoàn nước (RAS), kết hợp tận dụng nhiệt thải và tự động hóa, với sản lượng khoảng 100 tấn/năm.
Trang trại HanseGarnelen tại Glückstadt có diện tích khoảng 5.000 m², với tổng thể tích nước trong các bể khoảng 4.000 m³. Hệ thống RAS nước sạch gồm lọc cơ học, lọc sinh học và cung cấp ôxy, giúp duy trì các điều kiện môi trường phù hợp cho TTCT .
Trang trại có 13 bể dành cho tôm giống và 13 bể nuôi thương phẩm. Tôm chỉ được chuyển bể một lần trong quá trình sản xuất. Mỗi bể nuôi thương phẩm có thể được thả nuôi và thu hoạch 4 – 5 lần/năm, tùy tốc độ tăng trưởng của tôm và nhu cầu thị trường.
Tôm giống hậu ấu trùng được cung cấp từ nhiều trại giống nhằm duy trì đa dạng di truyền. Tôm được đưa vào trang trại ở giai đoạn PL10 – PL12 và trải qua chu kỳ nuôi khoảng 90 – 120 ngày.
Một điểm đáng chú ý của mô hình là cách giải quyết bài toán nhiệt độ. Khác với các vùng nuôi tôm nhiệt đới, miền Bắc nước Đức có mùa đông lạnh, trong khi TTCT cần nhiệt độ nước tương đối cao để sinh trưởng. Trang trại lấy nước từ sông Elbe và tận dụng nhiệt thải từ một nhà máy giấy gần đó để làm ấm nước. Phần năng lượng còn lại được cung cấp bằng điện mặt trời.
Theo nhà sáng lập Rupert Baur, việc kết hợp các nguồn nhiệt và năng lượng này giúp trang trại giảm nhu cầu sử dụng năng lượng. Đây cũng là một trong những yếu tố được HanseGarnelen chú trọng khi phát triển mô hình nuôi tôm trên đất liền tại Đức.
Bên cạnh hệ thống RAS, HanseGarnelen đang từng bước tự động hóa hoạt động giám sát trang trại. Doanh nghiệp đã triển khai công nghệ tự động đếm tôm và tiếp tục nghiên cứu ứng dụng camera cùng trí tuệ nhân tạo (AI).
Tuy nhiên, tự động hóa không loại bỏ hoàn toàn những biến động sinh học. Theo HanseGarnelen, mỗi đàn tôm có thể có tốc độ tăng trưởng khác nhau, người vận hành phải điều chỉnh các thông số và quy trình giữa các lứa nuôi. Dù nhiều yếu tố môi trường có thể được kiểm soát trong hệ thống khép kín, sự khác biệt về sinh trưởng và hành vi của vật nuôi vẫn đòi hỏi người vận hành theo dõi thường xuyên.
Tại Đức, tôm tiêu thụ chủ yếu là sản phẩm nhập khẩu từ châu Mỹ và châu Á, phần lớn được nuôi trong các vùng nhiệt đới và vận chuyển dưới dạng đông lạnh. Trong bối cảnh đó, HanseGarnelen định vị sản phẩm của mình là “tôm Đức”, được nuôi không sử dụng kháng sinh, chế biến ngay tại cơ sở và cung cấp dưới dạng tươi hoặc đông lạnh nhanh.
Các công đoạn phân cỡ, bóc vỏ và đóng gói được thực hiện tại trang trại trước khi sản phẩm được đưa tới hệ thống bán lẻ và dịch vụ ăn uống. Doanh nghiệp cũng hướng tới việc kiểm soát nguồn nước, đầu vào và chất thải trong suốt quá trình sản xuất. Tuy nhiên, giá thành vẫn là thách thức đối với mô hình RAS tại châu Âu.
HanseGarnelen hiện hướng tới chứng nhận ASC để tăng khả năng nhận diện sản phẩm trên thị trường. Bài toán của trang trại không chỉ nằm ở kiểm soát môi trường nuôi mà còn ở chi phí năng lượng, mức độ tự động hóa và khả năng tiêu thụ sản phẩm tại thị trường nội địa.
Phương Nhi
Theo The Fishsite