(TSVN) – Từ ngày 24/7, tôm Việt Nam xuất khẩu vào Mỹ chịu thêm mức thuế 12,5% theo kết luận điều tra Mục 301 của Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ (USTR). Cùng với thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD), tổng mức thuế lên tới 19,6%, đặt ra yêu cầu mới về nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu chi phí và thích ứng thị trường đối với doanh nghiệp tôm Việt.
Dù đã khá quen thuộc với tính bất định, khó lường của chính sách thuế tại thị trường Mỹ, các doanh nghiệp vẫn không khỏi lo lắng trước những rủi ro có thể phát sinh từ bất kỳ biến động nào của một trong ba sắc thuế trên. Theo các doanh nghiệp, do có tính chu kỳ và khó dự đoán, thuế AD luôn được xem là gánh nặng dai dẳng nhất.
Điều này được minh chứng qua đợt rà soát lần thứ 20 (giai đoạn 2024 – 2025) mới đây. Bộ Thương mại Mỹ (DOC) đã đưa ra phán quyết sơ bộ đối với hai bị đơn bắt buộc, với mức thuế lần lượt là 6,76% và 10,76%. Trong khi đó, mức thuế áp dụng đối với 132 doanh nghiệp còn lại trên toàn quốc lên đến 25,76%, thay cho mức 4,58% theo phán quyết cuối cùng của đợt rà soát lần thứ 19.
Mặc dù đây mới chỉ là phán quyết sơ bộ, nhưng diễn biến này ít nhiều đã tác động bất lợi đến hoạt động ký kết các hợp đồng mới của doanh nghiệp, bởi chưa thể xác định mức thuế cuối cùng sẽ được áp dụng là bao nhiêu. Phán quyết cuối cùng dự kiến được đưa ra trong tháng 11.
Đối với thuế bổ sung theo Mục 301, đây là loại thuế mới, có tính chất khác hẳn so với thuế AD và CVD, bởi không gắn với hành vi thương mại riêng của ngành tôm mà xuất phát từ một cuộc điều tra vĩ mô về các vấn đề khác. Điều đáng lo ngại là thuế bổ sung theo Mục 301 không có thời hạn 150 ngày hay trần thuế suất 15%, mà cho phép USTR duy trì, sửa đổi hoặc chấm dứt biện pháp này sau các thủ tục rà soát riêng. Nói cách khác, thuế bổ sung theo Mục 301 mang tính chất gần như dài hạn và không tự động hết hiệu lực như Mục 122.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, với tổng mức thuế lên tới khoảng 19,6%, tôm Việt Nam đang phải chịu mức thuế cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia hay Thái Lan. Đây chính là bất lợi cạnh tranh cốt lõi, bởi tôm là ngành hàng cạnh tranh chủ yếu bằng giá, nên phần rủi ro thiệt hại cuối cùng thường nghiêng về phía các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.
Chia sẻ về những khó khăn trước mắt cũng như tác động dài hạn của chính sách thuế từ thị trường Mỹ, hầu hết các doanh nghiệp đều có chung nhận định: “Đối với những rủi ro về chính sách như vấn đề thuế, luôn có độ trễ nhất định và rất khó lường”. Đơn cử, các đợt rà soát AD hay CVD được thực hiện lặp lại hàng năm, với biên độ dao động rất lớn giữa phán quyết sơ bộ và phán quyết cuối cùng, khiến việc ký kết hợp đồng dài hạn, chào giá trở nên khó khăn hơn. Doanh nghiệp thường rơi vào thế bất lợi trong một số điều khoản hợp đồng, thậm chí có trường hợp còn bị mất một phần đơn hàng do nhà nhập khẩu chuyển sang nguồn cung khác.
Liên quan đến vấn đề giá, theo các doanh nghiệp, trong khi phải chịu áp lực chi phí từ mức thuế gần 20%, doanh nghiệp không thể chuyển toàn bộ khoản chi phí này vào giá bán. Vì vậy, cạnh tranh về giá càng trở nên khó khăn hơn khi Ecuador, Ấn Độ và Indonesia đều có tổng mức thuế thấp hơn hoặc có lợi thế đàm phán tốt hơn.
Riêng đối với thuế bổ sung theo Mục 301, doanh nghiệp nhận định đây là khoản thuế rất khó tháo gỡ bằng các nghiệp vụ phòng vệ thương mại thông thường, mà đòi hỏi sự phối hợp ở cấp ngành và cấp quốc gia mới có thể tác động đến kết quả rà soát trong tương lai. Nguyên nhân là vấn đề này liên quan đến những tiêu chuẩn thuộc phạm trù nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của từng doanh nghiệp.
Qua góc nhìn chung của doanh nghiệp có thể thấy, vấn đề thuế quan tại thị trường Mỹ hiện nay không chỉ nằm ở mức thuế bao nhiêu, mà còn là bài toán tổng thể về năng lực thích ứng với chính sách, tính minh bạch của chuỗi cung ứng và khả năng tạo giá trị gia tăng để giữ vững thị phần tại Mỹ trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Mặc dù phải chịu áp lực về thuế và cạnh tranh về giá, ngành tôm vẫn liên tục duy trì tốc độ tăng trưởng và vị thế trên thị trường thế giới. Điều này cho thấy các doanh nghiệp luôn biết phát huy lợi thế, lựa chọn hướng đi phù hợp với từng phân khúc và thị trường.
Nói đến thế mạnh của ngành tôm không thể không nhắc đến năng lực chế biến. Đây được xem là một trong những lợi thế nội tại nổi bật, giúp doanh nghiệp không chỉ khắc phục điểm yếu về giá thành mà còn vượt qua các rào cản thuế quan và phi thuế quan. Các sản phẩm chế biến sâu như tôm Nobashi, tôm tẩm bột tươi và chiên cùng nhiều mặt hàng phối chế khác đã góp phần gia tăng giá trị, qua đó giảm áp lực cạnh tranh về giá cho tôm Việt Nam. Lợi thế này càng rõ nét khi phần lớn các nước cung cấp khác như Ấn Độ, Bangladesh hay Ecuador chưa có trình độ và tay nghề chế biến tương đương Việt Nam.
Để củng cố và nâng cao hơn nữa lợi thế này, theo ông Hồ Quốc Lực, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Thực phẩm Sao Ta, cần tạo ra nguồn tôm nguyên liệu dồi dào, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn của thị trường.
Bên cạnh năng lực chế biến, doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về minh bạch, trách nhiệm và phát triển bền vững trong bối cảnh các thị trường siết chặt tiêu chuẩn môi trường – xã hội – quản trị (ESG). Theo ông Lực, đây là những yêu cầu không dễ thực hiện, nhưng nếu làm tốt sẽ nâng sức cạnh tranh và mở rộng khả năng tiêu thụ tôm Việt.
Phát triển xanh cũng là yếu tố quan trọng tạo nên năng lực cạnh tranh lâu dài cho ngành tôm, vừa đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, môi trường ngày càng khắt khe, vừa củng cố niềm tin với người tiêu dùng và nhà nhập khẩu quốc tế.
Trong bối cảnh phòng vệ thương mại ngày càng gia tăng, doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu, minh bạch hồ sơ và nâng cao năng lực quản trị tuân thủ để giảm rủi ro pháp lý. Đồng thời, tối ưu danh mục sản phẩm, ưu tiên các mặt hàng ít chịu thuế chống bán phá giá và đa dạng hóa thị trường sẽ giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào Mỹ, chủ động hơn trước biến động chính sách thuế.
Xuân Trường