(TSVN) – Xuất phát điểm là một doanh nhân công nghệ, TS. Nguyễn Thanh Mỹ bước vào ngành nuôi tôm không phải bằng tham vọng kinh doanh, mà bằng khát khao giải quyết những vấn đề căn bản nhất: Từ vật lý ao nuôi, hiệu quả năng lượng, quản lý ôxy, chất thải, đến sinh học, con giống và triết lý lãnh đạo. Hành trình “đi ngược đám đông” của ông mở ra một cách tiếp cận mới mẻ cho bài toán phát triển bền vững của ngành tôm Việt Nam.
Tạp chí Thủy sản Việt Nam đã có cuộc trò chuyện trực tiếp với TS. Nguyễn Thanh Mỹ về hành trình “không theo lối mòn”, những ý tưởng táo bạo và triết lý lãnh đạo luôn đặt con người cùng cộng đồng vào trung tâm mọi quyết định.
TS. Nguyễn Thanh Mỹ: Ban đầu, tôi hoàn toàn không có ý định bước vào ngành thủy sản. Trước năm 2020, tôi chỉ làm đúng chuyên môn: Công nghệ, cảm biến, dữ liệu, chuyển đổi số. Nói vui thì lúc đó tôi chỉ biết… “ăn tôm”, chứ không phân biệt được đâu là tôm thẻ đâu là tôm sú.
Đầu năm 2020, trước khi dịch Covid-19 bùng phát, ông Lê Văn Quang – Tổng Giám đốc Tập đoàn Minh Phú hỏi tôi, liệu các công nghệ cảm biến mà chúng tôi đang phát triển có thể áp dụng vào nuôi tôm, từ đo độ mặn, pH, mực nước đến quản lý ao bằng dữ liệu hay không? Tôi thấy rất thú vị và bắt đầu tìm hiểu, nhưng lúc đó vẫn chỉ dừng ở mức quan tâm.
Càng nghiên cứu, tôi càng bị cuốn hút. Khi đọc Quyết định 79/QĐ-TTg về Kế hoạch hành động quốc gia phát triển ngành tôm Việt Nam đến năm 2025, tôi thấy lộ trình rất bài bản. Nhưng nhìn lại giai đoạn 2018 – 2025, kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam chưa bao giờ vượt 4,2 tỷ USD, chưa đạt một nửa mục tiêu. Khoảng cách đó khiến tôi tự hỏi: Sai ở đâu? Và càng đi tìm câu trả lời, tôi nhận ra nhiều vấn đề, từ công nghệ, cách làm, đến tư duy và trách nhiệm xã hội. Lúc ấy, tôi không còn đứng ngoài quan sát nữa. Có thể nói, tôi không chọn ngành tôm, mà chính ngành tôm đã chọn tôi.
TS. Nguyễn Thanh Mỹ: Ngày 29/4/2020, trong chuyến đi thực tế đầu tiên đến một trại nuôi tôm thâm canh ở miền Tây, tôi thực sự bị sốc. Cảm giác như đứng giữa một “máy xay sinh tố” khổng lồ, tiếng ồn dữ dội, nước khuấy liên tục, mùi nồng khó chịu… chỉ đứng khoảng 10 – 15 phút là đã thấy choáng.
Người dân giải thích rằng, phải sục khí để cung cấp ôxy, dùng quạt nước gom chất thải, máy cho ăn tự động để tối ưu vận hành. Nhưng với góc nhìn của một người làm khoa học – công nghệ, tôi nhận ra mô hình đó có vấn đề ngay từ nền tảng. Khi vật lý vận hành sai lệch, sinh học không thể phát triển tốt và bài toán kinh tế – chi phí cuối cùng cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng, dẫn đến lãng phí lớn.
Trên đường về, hình ảnh những ao tôm tương tự nhau, mô hình giống nhau như đúc, ám ảnh tôi. Về nhà, tôi đọc lại tài liệu, bóc tách vấn đề từ những yếu tố nền tảng và trao đổi với một số chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực nuôi tôm. Tôi đặt câu hỏi rất cơ bản: Phân tử ôxy nặng hay nhẹ hơn nước? Gần 80% câu trả lời là sai.
Lúc đó, tôi nhận ra không chỉ người nông dân làm chưa đúng, mà ngay cả nhiều chuyên gia cũng hiểu sai về ôxy. Với tư duy khởi nghiệp, tôi luôn nghĩ, phải làm đúng những gì đang bị sai, làm tốt hơn những gì đang có, tạo ra những thứ chưa từng có và để lại giá trị lâu dài. Ở đây, cái sai không chỉ là kỹ thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến bài toán kinh tế hàng tỷ USD, nên đáng để bắt đầu lại từ gốc.
TS. Nguyễn Thanh Mỹ: Tôi tiếp cận ao nuôi từ góc nhìn vật lý trước tiên. Bài toán sử dụng năng lượng sao cho hiệu quả hơn, tiết kiệm nước hơn và đặc biệt là giảm tiếng ồn. Tiếng ồn là vấn đề khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Có những ao nuôi ồn đến mức chỉ đứng cạnh vài phút đã thấy mệt, vậy mà gần như không ai đặt câu hỏi: Vì sao nhiều người gắn bó với nghề này hàng chục năm lại dần bị suy giảm thính lực?
Khi bắt đầu tính toán, tôi thấy nhiều bất cập về hiệu suất năng lượng. Sục khí từ đáy ao sâu dưới 2 mét chỉ đạt dưới 2% hiệu suất, nghĩa là bỏ 1 kW điện vào, chưa tới 2% thực sự dùng được, phần còn lại thất thoát. Quạt tạo dòng cũng tương tự, chỉ khoảng 20 – 30% cánh chạm nước, phần còn lại quay trong không khí, hiệu suất dưới 30%, nhưng vẫn phải chạy liên tục 24/24. Tôi hay nói vui, ở Việt Nam, chỉ những người giàu mới dám nuôi tôm, vì đang lấy tiền mua điện rồi biến điện thành… không khí.
Từ những nghịch lý đó, tôi đặt một câu hỏi đơn giản: Không khí chỉ chứa khoảng 21% ôxy, phần còn lại là nitơ và CO2, trong khi ôxy lại nặng hơn, vậy tại sao phải sục một hỗn hợp loãng và kém hiệu quả, trong khi có thể tăng nồng độ ôxy một cách chủ động hơn?.
Chính câu hỏi này dẫn tôi đến ý tưởng sử dụng ôxy tinh khiết. Một buổi chiều, tôi gặp kỹ sư của công ty tôi và đề nghị thiết kế máy tạo ôxy. Hai chú cháu bắt tay vào thiết kế ngay trên máy tính, sử dụng công nghệ pressure swing adsorption (PSA), dùng zeolite để tách nitơ. Chỉ sau vài ngày, đội kỹ sư xác nhận phương án hoàn toàn khả thi.
TS. Nguyễn Thanh Mỹ: Khi nhận ra gốc rễ vấn đề không phải là thiếu ôxy, mà là chất thải không được xử lý hiệu quả, tôi triển khai song song hai hướng: Thiết kế lại ao nuôi và phát triển hệ thống cung cấp ôxy tinh khiết phù hợp với cấu trúc mới.
Trước hết, ao nuôi được thiết kế với đáy hình nón ngược, tạo dòng chảy một chiều đa tầng (laminar flow), với tốc độ dòng chảy tăng dần khi xuống sâu hơn, giúp chất thải được gom lại trung tâm đáy ao và dễ dàng thải ra ngoài trong thời gian ngắn. Trên nền tảng thiết kế ao này, đội kỹ sư chế tạo máy tạo ôxy tinh khiết với công suất ban đầu 5 kg/ngày, ôxy được cung cấp trực tiếp vào ao theo dòng chảy. Sau khoảng ba tuần thử nghiệm, hệ thống đạt độ tinh khiết ôxy trên 90% và vận hành ổn định.
Từ kết quả ban đầu, công suất được nâng dần lên 20 kg, 200 kg, 500 kg, rồi 1.000 kg ôxy mỗi ngày, toàn bộ quy trình được tự động hóa. Song song với việc phát triển thiết bị, chúng tôi đầu tư xây dựng khu nuôi thử nghiệm theo đúng thiết kế mới để người nuôi xem và hiểu được hệ thống, với tổng mức đầu tư cho khu nuôi đầu tiên vượt 3 triệu USD.
Vụ nuôi đầu tiên cho kết quả khả quan, đặc biệt ở việc giảm tiêu thụ điện và kiểm soát môi trường ao nuôi. Tuy nhiên, khi bài toán vật lý và năng lượng được giải quyết, những vấn đề sinh học bắt đầu bộc lộ rõ hơn ở các vụ tiếp theo. Điều này cho thấy cải tiến về thiết bị và thiết kế chỉ là bước đầu; để nuôi tôm bền vững, chúng tôi phải đi sâu hơn vào công nghệ sinh học và hệ vi sinh trong ao nuôi.
TS. Nguyễn Thanh Mỹ: Câu hỏi đầu tiên tôi đặt ra là: Có con đường nào khác ngoài kháng sinh không? Bởi lẽ, nếu cứ tiêu diệt tác nhân gây bệnh, sớm muộn gì cũng rơi vào vòng luẩn quẩn kháng thuốc và rủi ro sinh thái.
Với bệnh đốm trắng, chúng tôi không nhắm đến việc diệt virus mà giúp tôm “nhận diện” mầm bệnh. Chúng tôi ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gene để tạo ra loại oral vaccine từ vi tảo. Khi tôm ăn tảo vào ban đêm, hệ miễn dịch của chúng được tập làm quen và phản ứng sớm hơn. Kết quả thử nghiệm: ao nuôi sử dụng tảo duy trì đàn tôm khỏe mạnh, tăng tỷ lệ lệ sống lên 85% trong khi đối chứng thiệt hại nhanh chóng.
Với bệnh phân trắng do vi khuẩn, chúng tôi không tiêu diệt vi khuẩn mà can thiệp vào cơ chế “giao tiếp” của chúng bằng các chất ức chế quorum sensing chiết xuất từ dược liệu và tảo. Vi khuẩn vẫn tồn tại, nhưng không còn khả năng phối hợp gây bệnh. Cách tiếp cận này hạn chế nguy cơ kháng thuốc và phù hợp với định hướng nuôi tôm bền vững, không phụ thuộc kháng sinh.
TS. Nguyễn Thanh Mỹ: Theo tôi, nếu con giống đã có vấn đề thì ngay từ đầu rất khó nói đến hiệu quả hay lợi nhuận. Nuôi tôm mà con giống mang mầm bệnh thì thất bại gần như đã được định sẵn.
Vì vậy, trước khi thả nuôi, chúng tôi xét nghiệm con giống theo 18 chỉ tiêu khác nhau. Trong quá trình nuôi, tôm được chụp hình, theo dõi hàng ngày, phân tích phân bố kích cỡ để phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường.
Kinh nghiệm cho thấy, phát hiện càng sớm, thiệt hại càng thấp; phát hiện muộn, mức lỗ có thể rất nặng. Thật tiếc là, dù điều này đã được chứng minh rõ ràng, nhưng đến nay chưa nhiều người coi con giống là điểm khởi đầu quyết định thành bại của cả vụ nuôi.
TS. Nguyễn Thanh Mỹ: Tôi gọi đó là “công nghệ gián đoạn” bởi chúng tôi không đi theo con đường cũ, mà chọn cách làm lại từ nền tảng, hay có thể nói là một công nghệ “nguyên bản”. Khi đã gián đoạn, tức là một bước nhảy vọt so với mô hình cũ, rất khó thuyết phục những người đang hoạt động trong hệ thống hiện hữu thay đổi cách suy nghĩ và phương thức vận hành. Những khách hàng đầu tiên của chúng tôi thường là những người mới hoàn toàn trong ngành dám thử nghiệm, dám bước ra khỏi lối mòn, phần lớn là thế hệ trẻ, sẵn sàng đón nhận tư duy mới và áp dụng cách làm khác biệt để giải quyết các vấn đề từ cốt lõi.
Tôi không làm những việc này để tạo danh tiếng hay chứng minh bản thân. Lý do đơn giản là tôi nhìn thấy những người nuôi tôm quanh mình đang vất vả từng ngày, đối mặt với rủi ro dịch bệnh, chi phí vận hành cao và hiệu quả kinh tế chưa như kỳ vọng. Với tôi, giàu một mình không có nhiều ý nghĩa. Thành công thực sự là khi người nuôi có thể làm ăn hiệu quả, khi cả cộng đồng cùng tiến lên, chia sẻ giá trị và tạo ra sự bền vững lâu dài cho ngành.
Hướng tiếp cận này còn là một triết lý: Đổi mới không chỉ để cải tiến kỹ thuật hay tăng lợi nhuận, mà để giải quyết bài toán một cách có hệ thống, từ con giống, môi trường ao nuôi, quản lý năng lượng, đến sức khỏe sinh học của tôm. Khi mỗi mắt xích trong chuỗi giá trị vận hành hiệu quả, cả ngành mới tiến lên bền vững. “Công nghệ gián đoạn” không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà đến từ tư duy “nguyên bản”, từ gốc rễ, đặt con người, cả người nuôi, nhà quản lý và người tiêu dùng vào trung tâm của mọi quyết định.
TS. Nguyễn Thanh Mỹ: Tôi cho rằng, xây dựng doanh nghiệp trước hết là xây dựng con người. Người lãnh đạo nếu không bắt đầu từ sự tử tế, từ một nội tâm đủ cân bằng và tỉnh táo, thì rất khó đưa ra những quyết định đúng đắn trong dài hạn. Với tôi, không gian làm việc không chỉ là nơi vận hành công việc, mà còn là nơi nuôi dưỡng trạng thái tinh thần của con người mỗi ngày.
Không gian xanh, sự hài hòa giữa ánh sáng, cây cối và nhịp làm việc giúp con người bớt căng thẳng, giữ được sự điềm tĩnh trong những thời điểm áp lực. Đó cũng là cách tôi chọn để lãnh đạo: Không thúc ép bằng mệnh lệnh mà tạo điều kiện để mỗi người tự phát huy tốt nhất phần năng lực và hoàn thiện hơn về nhân cách của mình.
TS. Nguyễn Thanh Mỹ: Suốt hơn 20 năm làm việc tại Việt Nam, điều khiến tôi gắn bó không phải danh tiếng hay lợi ích cá nhân, mà là niềm tin vào sự tử tế của con người. Tôi không cho rằng đạo đức xã hội đang đi xuống, như nhiều người vẫn nghĩ. Ngược lại, phần lớn những nhận định tiêu cực xuất phát từ cách nhìn hạn hẹp, thiên kiến tiêu cực, thiếu kiên nhẫn quan sát và thấu hiểu.
Khi sống và làm việc cùng người Việt, tôi nhận ra rằng, nếu con người biết tiết chế cảm xúc, cân nhắc suy nghĩ trước khi hành động, họ sẽ giảm bớt mâu thuẫn và nỗi khổ không cần thiết. Khi đó, năng lượng sẽ được dành cho những việc thực sự có giá trị, nâng cao hiệu quả lao động, cải thiện cuộc sống, đóng góp cho cộng đồng và xây dựng ngành nghề bền vững. Chính niềm tin ấy, cùng ý thức trách nhiệm và khát vọng tạo ra giá trị lâu dài, đã giúp tôi kiên định với con đường mình chọn, dù đôi khi phải đi ngược đám đông và đối mặt nhiều thử thách.
Trân trọng cảm ơn ông!
Oanh Thảo