(TSVN) – Đi qua năm 2025 đầy biến động của kinh tế thế giới, ngành thủy sản Việt Nam đã ghi dấu một cột mốc đáng nhớ khi kim ngạch xuất khẩu vượt mốc 11,3 tỷ USD. Bước sang năm 2026, triển vọng tăng trưởng của thủy sản Việt Nam vẫn còn nhưng song hành với đó là nhiều thách thức, đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng và chiến lược phát triển bền vững hơn.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), năm 2025, xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 11,34 tỷ USD, tăng hơn 13% so với năm 2024. Đây được xem là kết quả ấn tượng trong bối cảnh lạm phát toàn cầu còn dai dẳng, xung đột địa chính trị chưa lắng dịu, chi phí logistics biến động và xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng tại nhiều thị trường lớn.
Trong cơ cấu mặt hàng, tôm tiếp tục giữ vai trò chủ lực, đóng góp khoảng 4,6 tỷ USD, tăng trên 20% so với năm trước. Sự phục hồi của nhu cầu tại Trung Quốc, Nhật Bản và một số thị trường khu vực CPTPP đã tạo lực đẩy đáng kể cho mặt hàng này. Kim ngạch xuất khẩu cá tra đạt trên 2,1 tỷ USD, duy trì đà tăng trưởng ổn định nhờ lợi thế về giá và khả năng đáp ứng các phân khúc tiêu dùng phổ thông lẫn trung cấp. Bên cạnh đó, cá ngừ, mực – bạch tuộc và nhóm cá biển cũng ghi nhận kết quả khả quan.
Đáng chú ý, không chỉ tăng về lượng, giá trị xuất khẩu bình quân của nhiều sản phẩm thủy sản đã được cải thiện, phản ánh xu hướng chuyển dịch từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng.
2026 được dự báo là năm bản lề, trong đó các thị trường xuất khẩu lớn như Mỹ, Trung Quốc, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc tiếp tục đóng vai trò quyết định đến triển vọng chung của ngành thủy sản Việt Nam.
Theo đánh giá của các cơ quan quản lý và hiệp hội ngành hàng, năm 2026, nhu cầu tiêu dùng thủy sản tại nhiều thị trường lớn có xu hướng phục hồi rõ nét sau giai đoạn điều chỉnh tồn kho và lạm phát cao. Trong bối cảnh đó, ngành thủy sản Việt Nam đặt mục tiêu kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 11,5 tỷ USD, tăng nhẹ so với năm 2025.
Đáng chú ý, chiến lược phát triển xuất khẩu thủy sản năm 2026 không đặt nặng tăng trưởng đột biến, mà tập trung vào ổn định thị trường, nâng cao giá trị gia tăng, mở rộng thị phần bền vững tại các thị trường trọng điểm. Các sản phẩm chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ và nhóm hải sản chế biến sâu tiếp tục là trụ cột, song yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận bền vững được đặt lên hàng đầu.
Năm 2025, Trung Quốc và Hồng Kông là thị trường tăng trưởng mạnh nhất của thủy sản Việt Nam, với kim ngạch đạt 2,45 tỷ USD, tăng 29% cùng kỳ năm trước, chiếm hơn 20% tổng kim ngạch. Trong đó, nhu cầu đối với các sản phẩm tươi sống như tôm hùm, cua, sò, nghêu tăng mạnh.
Trung Quốc được dự báo tiếp tục là thị trường xuất khẩu thủy sản lớn và giàu tiềm năng của Việt Nam trong năm 2026. Với lợi thế về vị trí địa lý, nhu cầu tiêu thụ lớn và xu hướng nhập khẩu ngày càng tăng đối với thủy sản đông lạnh, chế biến, thị trường này được kỳ vọng tiếp tục đóng vai trò “đầu kéo” cho tăng trưởng.
Tuy nhiên, khác với giai đoạn trước, xuất khẩu sang Trung Quốc đang thay đổi mạnh về chất. Các cơ quan quản lý Trung Quốc tăng cường kiểm soát truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn đóng gói, nhãn mác. Nhu cầu nhập khẩu tôm, cá tra và thủy sản chế biến của thị trường này tăng mạnh, đặc biệt qua kênh chính ngạch.
Trong năm 2026, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Trung Quốc được dự báo tiếp tục tăng trưởng, đặc biệt là các sản phẩm cá tra, tôm đông lạnh, hải sản chế biến. Tuy nhiên, lợi thế “dễ tính” của thị trường này gần như không còn. Hơn nữa, Trung Quốc cũng là thị trường có mức độ cạnh tranh rất cao, không chỉ từ các nước ASEAN mà còn từ chính nguồn cung nội địa. Các quy định về kiểm dịch, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc của Trung Quốc ngày càng chặt chẽ, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải đầu tư bài bản hơn nếu muốn giữ thị phần lâu dài.
Mặc dù gặp không ít khó khăn, song kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Mỹ năm 2025 vẫn đạt gần 1,9 tỷ USD, tăng 3% so với năm 2024.
Năm 2026, Mỹ tiếp tục được xem là một trong những thị trường xuất khẩu thủy sản quan trọng nhất của Việt Nam. Với quy mô tiêu thụ lớn và sức mua ổn định, đây vẫn là thị trường mang lại giá trị cao, đặc biệt đối với các mặt hàng tôm và cá tra.
Tuy nhiên, xuất khẩu thủy sản sang Mỹ được dự báo đối mặt nhiều rủi ro khi nước này ngày càng siết chặt các quy định liên quan đến lao động, môi trường và an toàn thực phẩm. Cùng với đó, doanh nghiệp cũng thận trọng hơn khi xuất khẩu sang Mỹ, trong bối cảnh nhiều loài hải sản chính bị cấm nhập khẩu theo quy định MMPA (Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú biển) và lo ngại về mức thuế chống bán phá giá đối với tôm từ đầu năm 2026.
Nhiều ý kiến cho rằng, năm 2026, xuất khẩu thủy sản sang Mỹ khó tăng trưởng đột biến mà chủ yếu theo xu hướng ổn định, phân hóa mạnh giữa các doanh nghiệp. Những doanh nghiệp có vùng nuôi đạt chuẩn quốc tế, sản phẩm chế biến sâu, giá trị cao sẽ tiếp tục giữ được thị phần, trong khi các doanh nghiệp phụ thuộc vào xuất khẩu thô, giá thấp sẽ gặp nhiều khó khăn.
Ông Lê Trần Nguyên Hùng, Phó Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho rằng, MMPA không phải là “án treo” đối với toàn bộ thủy sản Việt Nam. Nhiều sản phẩm vẫn có thể tiếp cận thị trường này nếu chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu không xuất phát từ các nghề khai thác bị từ chối, hoặc đến từ nuôi trồng, hay từ các quốc gia đã được Mỹ công nhận tương đương.
Ở góc nhìn khác, Giám đốc một doanh nghiệp thủy sản tại ĐBSCL cho rằng, muốn giữ được thị trường, doanh nghiệp buộc phải đầu tư bài bản vào chứng nhận bền vững, kiểm soát vùng nguyên liệu và minh bạch toàn bộ chuỗi cung ứng.
Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU đạt gần 1,2 tỷ USD, tăng 12,5% so với năm trước, với nhu cầu đang dần cải thiện, đặc biệt đối với thủy sản nuôi trồng, trong khi hải sản khai thác vẫn chịu tác động từ thẻ vàng IUU.
EU là thị trường mang tính chiến lược đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong dài hạn. Năm 2026, thị trường này được đánh giá sẽ tiếp tục phục hồi nhu cầu tiêu dùng, nhất là đối với các sản phẩm thủy sản có chứng nhận bền vững và thân thiện môi trường.
Tuy nhiên, EU cũng là thị trường đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe nhất. Vấn đề thẻ vàng IUU đối với khai thác hải sản vẫn là rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh và khả năng cạnh tranh của thủy sản Việt Nam. Bên cạnh đó, các quy định mới về phát thải carbon, trách nhiệm xã hội và truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng đang làm gia tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Ngoài ra, xuất khẩu tôm Việt Nam cũng đang lo lắng khi các quy định mới về phúc lợi động vật tại thị trường EU đang chuyển từ khuyến nghị sang bắt buộc và có thể tái định hình chuỗi cung ứng từ năm 2026.
Dù vậy, nhiều chuyên gia cho rằng, EU vẫn là thị trường có dư địa tăng trưởng nếu Việt Nam giải quyết căn cơ các vấn đề về khai thác hợp pháp và đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm nuôi trồng, chế biến sâu. Năm 2026 được xem là thời điểm then chốt để thủy sản Việt Nam tái định vị tại thị trường EU theo hướng chất lượng cao, bền vững.
Năm 2025, Nhật Bản đứng vị trí thứ ba trong số các thị trường chủ lực của thủy sản Việt Nam, với kim ngạch trên 1,56 tỷ USD , tăng 10,3 so với năm 2024. Thị trường Hàn Quốc đứng thứ tư với 785 triệu USD, tăng 7,3%.
Nhật Bản và Hàn Quốc được nhận định tiếp tục là những thị trường trọng điểm, ổn định của thủy sản Việt Nam trong năm 2026. Dù không tăng trưởng nóng, nhưng đây là những thị trường có mức độ rủi ro thấp, giá trị đơn hàng ổn định và yêu cầu chất lượng rõ ràng.
Đối với Nhật Bản, thủy sản Việt Nam, đặc biệt là tôm và cá ngừ chế biến, vẫn giữ được uy tín nhờ chất lượng ổn định và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe. Trong khi đó, Hàn Quốc tiếp tục là thị trường quan trọng đối với các sản phẩm hải sản đông lạnh, cá tra và mực, bạch tuộc. Xu hướng chung tại hai thị trường này là ưu tiên sản phẩm chế biến sẵn, tiện lợi, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hiện đại.
Với lợi thế thuế quan và sự ổn định của các thị trường như Nhật Bản, Canada và Australia, khối CPTPP là động lực xuất khẩu lớn của thủy sản Việt Nam trong năm qua. Lũy kế cả năm 2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang khối CPTPP đạt 3,07 tỷ USD, tăng 22% so với năm 2024.
Theo đánh giá của VASEP, CPTPP, Trung Quốc và Hồng Kông cùng EU đang là những thị trường chủ lực, đóng vai trò bệ đỡ quan trọng cho doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường Mỹ gặp nhiều bất ổn về chính sách thuế và rào cản kỹ thuật, giúp thủy sản Việt Nam giữ vững nhịp xuất khẩu và tạo nền tảng cho chiến lược phát triển dài hạn trong giai đoạn tới.
Xuất khẩu thủy sản năm 2026 được dự báo duy trì tăng trưởng ổn định, song khó có đột phá mạnh. Các thị trường lớn vẫn đóng vai trò chủ lực, nhưng mức độ phân hóa giữa doanh nghiệp sẽ ngày càng rõ nét. Hơn nữa, sức cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu thủy sản cũng ngày càng gay gắt. Các quốc gia xuất khẩu lớn như Ấn Độ, Ecuador, Indonesia hay Thái Lan đều đẩy mạnh đầu tư nuôi trồng, chế biến và mở rộng thị trường. Vì vậy, lợi thế về giá rẻ của thủy sản Việt Nam đang dần thu hẹp. Thay vào đó, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, xây dựng thương hiệu và phát triển sản phẩm giá trị cao sẽ là yếu tố quyết định. Ngành thủy sản được khuyến nghị tiếp tục chuyển dịch mạnh sang nuôi trồng bền vững, giảm phụ thuộc vào khai thác tự nhiên và xuất khẩu thô.
Trong bối cảnh đó, 2026 sẽ là năm thử thách năng lực tái cấu trúc, nâng cao chất lượng và phát triển bền vững của toàn ngành. Khả năng giữ vững thị phần tại các thị trường lớn sẽ phụ thuộc không chỉ vào giá cả, mà còn vào uy tín, trách nhiệm và giá trị mà thủy sản Việt Nam mang lại trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo ý kiến của nhiều chuyên gia, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và chứng nhận bền vững sẽ tiếp tục được siết chặt tại các thị trường trọng điểm như EU, Mỹ, Nhật Bản. Đồng thời, các chứng nhận như ASC, MSC, BAP không còn là lợi thế cạnh tranh mà dần trở thành điều kiện bắt buộc.
Mặt khác, các rào cản kỹ thuật và kiểm soát an toàn thực phẩm ngày càng chi tiết, từ tồn dư kháng sinh, phụ gia đến tiêu chuẩn môi trường trong nuôi trồng. Điều này đòi hỏi chi phí tuân thủ cao hơn, nhất là với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Năm 2025 đã chứng minh khả năng vượt khó và sức bật của ngành thủy sản Việt Nam. Còn năm 2026 sẽ là thời điểm “chọn lọc”, là giai đoạn để ngành thủy sản Việt Nam khẳng định vị thế không chỉ là nhà cung cấp lớn, mà còn là đối tác tin cậy trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bảo Hân