(TSVN) – Chuẩn bị ao là khâu kỹ thuật đầu tiên nhưng có ảnh hưởng xuyên suốt đến hiệu quả của cả vụ nuôi. Một quy trình cải tạo ao được thực hiện đầy đủ sẽ giúp loại bỏ mầm bệnh tồn lưu, cải thiện chất lượng nền đáy, ổn định môi trường nước và tạo điều kiện thuận lợi để thủy sản thích nghi sau khi thả giống.
Ngay sau khi thu hoạch, người nuôi cần tiến hành thu dọn ao càng sớm càng tốt nhằm loại bỏ các chất thải tích tụ trong suốt quá trình nuôi. Thức ăn dư thừa, phân, xác tôm, cá chết, vỏ lột, rong tảo tàn và các chất hữu cơ lắng đọng dưới đáy ao đều là nguồn phát sinh khí độc và nơi cư trú của nhiều tác nhân gây bệnh. Nếu không được xử lý triệt để, các chất này sẽ tiếp tục phân hủy, làm gia tăng hàm lượng amoniac (NH3), nitrit (NO2-) và hydro sulfua (H2S), gây bất lợi cho vụ nuôi tiếp theo.
Trước tiên, tháo cạn nước trong ao, đồng thời thu gom toàn bộ rác, xác động vật thủy sản và các vật liệu còn sót lại như bao bì, dây buộc, lưới hỏng hoặc các vật dụng phục vụ sản xuất. Những chất thải này cần được thu gom và xử lý đúng quy định, tránh vứt trực tiếp ra kênh, mương hoặc nguồn nước xung quanh vì có thể làm phát tán mầm bệnh sang các khu vực nuôi khác.
Đối với ao đất, việc nạo vét bùn đáy cần được thực hiện có chọn lọc. Chỉ nên loại bỏ lớp bùn đen, bùn mềm giàu chất hữu cơ hoặc có mùi hôi, tập trung ở khu vực giữa ao, hố thu chất thải và gần cống thoát nước. Không nên nạo vét toàn bộ lớp đất đáy vì có thể làm mất lớp nền ổn định, ảnh hưởng đến khả năng giữ nước và làm tăng chi phí cải tạo.
Sau khi nạo vét, đáy ao cần được san phẳng và tạo độ dốc nhẹ về phía cống thoát hoặc hố gom chất thải. Thiết kế này giúp chất thải dễ tập trung vào một vị trí trong quá trình nuôi, thuận lợi cho việc xi phông, đồng thời hạn chế hiện tượng tích tụ bùn ở nhiều khu vực trong ao.
Đối với ao lót bạt, thay vì nạo vét, cần vệ sinh kỹ bề mặt bạt, loại bỏ lớp màng sinh học, cặn bẩn và chất hữu cơ bám trên đáy cũng như thành ao. Đồng thời kiểm tra các mối hàn, mép bạt, hố xi phông và hệ thống thoát đáy để phát hiện, sửa chữa kịp thời các vị trí hư hỏng trước khi bước sang các công đoạn cải tạo tiếp theo.
Song song với việc xử lý đáy ao, bờ ao cũng cần được dọn sạch cỏ dại, gia cố các vị trí sạt lở, bị rò rỉ hoặc có hang của cua, còng, chuột. Một hệ thống bờ ao chắc chắn không chỉ hạn chế thất thoát nước mà còn góp phần ngăn sinh vật mang mầm bệnh xâm nhập vào khu nuôi.
Sau khi vệ sinh, đáy ao cần được phơi nhằm ôxy hóa các hợp chất hữu cơ còn sót lại, tiêu diệt nhiều tác nhân gây bệnh và cải thiện tính chất nền đáy. Đối với ao đất, thời gian phơi thường kéo dài từ 7 – 10 ngày, tùy theo điều kiện thời tiết và loại đất. Khi bề mặt đáy xuất hiện các vết nứt chân chim là có thể chuyển sang bước tiếp theo.
Ở những vùng đất phèn hoặc khu vực khó thoát nước, không nên phơi quá lâu vì có thể làm ôxy hóa tầng sinh phèn, ảnh hưởng đến chất lượng môi trường khi cấp nước trở lại.
Sau giai đoạn phơi đáy, tiến hành bón vôi để cải thiện pH đất, trung hòa axit và hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ. Lượng vôi sử dụng cần căn cứ vào kết quả kiểm tra pH nền đáy thay vì áp dụng một công thức chung cho mọi ao nuôi. Việc sử dụng đúng loại và đúng liều lượng sẽ giúp nâng cao hiệu quả cải tạo, đồng thời hạn chế biến động môi trường sau khi cấp nước.
Trước khi lấy nước, cần kiểm tra toàn bộ cống cấp và cống thoát, bảo đảm không rò rỉ, đóng mở thuận tiện và được lắp lưới chắn nhằm ngăn cá tạp, cua, còng cũng như các vật chủ trung gian mang mầm bệnh.
Các đường ống cấp nước, thoát nước, máy bơm, máy quạt nước, hệ thống sục khí, máy phát điện dự phòng, tủ điện và các thiết bị quan trắc cũng cần được vận hành thử. Những sự cố kỹ thuật nếu được phát hiện và khắc phục từ đầu sẽ giúp tránh gián đoạn trong quá trình nuôi, đặc biệt vào thời điểm thời tiết bất lợi hoặc khi nhu cầu ôxy của vật nuôi tăng cao.
Đối với các mô hình nuôi thâm canh, mật độ lớn, việc bố trí đầy đủ hệ thống quạt nước và sục khí ngay từ đầu giúp nước lưu thông đồng đều, hạn chế hiện tượng phân tầng và giảm nguy cơ thiếu ôxy cục bộ.
Nguồn nước là yếu tố quyết định chất lượng môi trường ao nuôi. Nếu lấy nước trực tiếp từ sông, kênh hoặc biển vào ao nuôi mà không qua xử lý, nguy cơ đưa mầm bệnh, sinh vật ngoại lai và các chất ô nhiễm vào hệ thống là rất lớn.
Vì vậy, nước cấp nên được đưa qua ao lắng hoặc bể chứa để lắng cặn trước khi xử lý. Trong thời gian lưu nước, các chất lơ lửng sẽ lắng xuống đáy, giúp cải thiện độ trong và giảm lượng chất hữu cơ.
Sau khi lắng, nước cần được xử lý bằng các biện pháp phù hợp để loại bỏ tác nhân gây bệnh và sinh vật không mong muốn. Tùy điều kiện từng vùng nuôi, người nuôi có thể lựa chọn giải pháp thích hợp, đồng thời tuân thủ thời gian chờ cần thiết trước khi cấp nước sang ao nuôi nhằm bảo đảm các chất xử lý đã phát huy tác dụng và không còn ảnh hưởng đến thủy sản.
Trong quá trình cấp nước, sử dụng túi lọc hoặc lưới lọc có kích thước mắt phù hợp để ngăn cá tạp, cua, còng và các sinh vật ngoại lai xâm nhập.
Không nên lấy nước vào thời điểm nguồn nước ngoài môi trường bị ô nhiễm hoặc xuất hiện hiện tượng thủy triều đỏ, tảo nở hoa hay dịch bệnh tại khu vực nuôi.
Sau khi cấp đủ nước, chưa nên thả giống ngay mà cần dành thời gian để môi trường ổn định. Đây là giai đoạn quan trọng nhằm tạo sự cân bằng giữa các yếu tố lý hóa và sinh học trong ao nuôi.
Người nuôi cần theo dõi thường xuyên các chỉ tiêu như nhiệt độ, pH, ôxy hòa tan, độ kiềm, độ mặn (đối với vùng nước lợ và nước mặn), độ trong, amoniac và nitrit. Chỉ khi các chỉ tiêu đạt ngưỡng phù hợp và ổn định trong nhiều ngày liên tiếp mới nên tiến hành thả giống.
Ở nhiều mô hình nuôi, biện pháp gây màu nước trước khi thả giống được áp dụng nhằm tạo nguồn thức ăn tự nhiên và hạn chế ánh sáng chiếu trực tiếp xuống đáy ao. Tuy nhiên, quá trình này cần thực hiện hợp lý để tránh hiện tượng tảo phát triển quá mức, làm biến động pH và ôxy hòa tan.
Những năm gần đây, an toàn sinh học trở thành yêu cầu quan trọng trong nuôi thủy sản, đặc biệt đối với các vùng nuôi tập trung và mô hình thâm canh.
Ngay từ giai đoạn chuẩn bị ao, cần bố trí khu vực vệ sinh và sát trùng cho người, phương tiện và dụng cụ trước khi vào khu nuôi. Dụng cụ sử dụng giữa các ao nên được tách riêng hoặc vệ sinh, khử trùng sau mỗi lần sử dụng để hạn chế lây lan mầm bệnh.
Bên cạnh đó, áp dụng các biện pháp ngăn chim, chuột, cua, còng và động vật hoang dã xâm nhập ao nuôi. Đây là những vật chủ trung gian có thể mang theo mầm bệnh từ khu vực bên ngoài vào hệ thống sản xuất.
Việc lấy nước cũng cần tuân thủ lịch thời vụ và hướng dẫn của cơ quan chuyên môn tại địa phương nhằm giảm nguy cơ phát tán dịch bệnh giữa các vùng nuôi.
Một ao nuôi được cải tạo tốt chỉ phát huy hiệu quả khi kết hợp với con giống đạt chất lượng. Người nuôi nên lựa chọn giống có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm dịch theo quy định và phù hợp với điều kiện nuôi của địa phương.
Trước khi thả, cần thuần nhiệt độ và các yếu tố môi trường để giảm sốc cho thủy sản. Việc thả giống nên thực hiện vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh thời điểm nắng gắt hoặc khi thời tiết biến động mạnh.
Đồng thời, người nuôi cần xây dựng kế hoạch quản lý ngay từ đầu vụ, bao gồm chế độ cho ăn, theo dõi môi trường, kiểm tra sức khỏe vật nuôi, vệ sinh ao và lịch quan trắc định kỳ. Việc chuẩn bị sẵn phương án ứng phó với mưa lớn, nắng nóng kéo dài hoặc mất điện cũng giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất.
Thanh Hiếu