(TSVN) – Tôm Việt đã có một năm lập kỷ lục xuất khẩu, nhưng phía sau con số 4,6 tỷ USD là áp lực ngày càng lớn về giá thành, môi trường, dịch bệnh và tiêu chuẩn thị trường. Với ĐBSCL – vùng sản xuất và xuất khẩu tôm chủ lực của cả nước, chuyển sang kinh tế tuần hoàn không còn là câu chuyện dài hạn, mà đang trở thành yêu cầu để giữ sức cạnh tranh và phát triển bền vững.
Năm 2025, xuất khẩu tôm Việt Nam đạt 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2024 và là mức cao nhất từ trước đến nay. Tôm tiếp tục giữ vị trí ngành hàng chủ lực của thủy sản Việt Nam, đóng góp khoảng 41% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản.
Nhưng đằng sau thành tích đó, bài toán của ngành tôm không chỉ là làm sao sản xuất thêm nhiều tôm, mà quan trọng hơn là sản xuất với chi phí hợp lý, ít tài nguyên, ít phát thải và tạo ra nhiều giá trị hơn trên cùng một đơn vị nguyên liệu. Đây cũng là lý do kinh tế tuần hoàn đang được đặt vào trung tâm của quá trình tái cấu trúc ngành tôm ĐBSCL.
Tại Diễn đàn Đối tác công tư (PPP) thúc đẩy kinh tế tuần hoàn ngành tôm khu vực ĐBSCL diễn ra ngày 21/9 tại Cần Thơ, ông Vũ Đức Đam Quang, Phó Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) nhận định, ngành tôm có vai trò quan trọng đối với sản xuất, xuất khẩu và sinh kế của người dân, đặc biệt tại ĐBSCL. Tuy nhiên, ngành đang chịu tác động đồng thời từ chi phí đầu vào, biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, dịch bệnh và yêu cầu ngày càng cao của các thị trường nhập khẩu.
Những yêu cầu mới không dừng ở chất lượng sản phẩm cuối cùng. Truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm môi trường, phát thải carbon và tính bền vững của toàn bộ chuỗi cung ứng đang trở thành những điều kiện ngày càng quan trọng đối với thủy sản xuất khẩu. Theo ông Quang, điều này đòi hỏi ngành tôm phải đổi mới phương thức sản xuất, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm phát thải và nâng cao năng lực đáp ứng thị trường.
Thực tế cạnh tranh cho thấy, đây là sức ép không thể xem nhẹ. Theo bà Phùng Thị Kim Thu, chuyên gia thị trường ngành hàng tôm thuộc VASEP, giá thành tôm nguyên liệu của Việt Nam hiện khoảng 4,25 USD/kg, trong khi tại Ecuador khoảng 2,40 USD/kg. Khoảng cách lớn về chi phí khiến tôm Việt Nam khó lựa chọn con đường cạnh tranh bằng giá.
Trong khi đó, Ecuador – một trong những đối thủ lớn của Việt Nam cũng đang thay đổi cơ cấu sản phẩm. Tỷ trọng tôm nguyên con có đầu trong xuất khẩu của nước này giảm từ 74% năm 2019 xuống còn 44%, cho thấy xu hướng chuyển dịch sang các sản phẩm bóc vỏ, chế biến tiện lợi – phân khúc vốn có thế mạnh của Việt Nam.
Nhìn từ doanh nghiệp chế biến, bà Thu cho rằng, chuỗi tôm Việt đang đối diện nhiều điểm nghẽn, từ sản xuất phân tán, nguồn nguyên liệu thiếu ổn định, giá thành cao đến các yêu cầu kỹ thuật – môi trường ngày càng chặt chẽ. Một khoảng trống khác ít được chú ý là phụ phẩm tôm chưa được tổ chức khai thác tương xứng.
Mỗi năm, một lượng lớn đầu và vỏ tôm được tạo ra trong quá trình chế biến. Nếu được thu gom, phân loại và chế biến sâu, dòng phụ phẩm này không chỉ giảm áp lực môi trường mà còn có thể trở thành một nguồn giá trị mới cho ngành.
Theo ông Ngô Thế Anh, Trưởng phòng Nuôi trồng thủy sản (Cục Thủy sản và Kiểm ngư), phụ phẩm tôm có thể đóng góp thêm khoảng 10 – 15% giá trị cho toàn chuỗi nếu được khai thác hiệu quả. Các hợp chất như chitin, chitosan, glucosamine có thể được sử dụng trong thực phẩm, y tế, thức ăn chăn nuôi hoặc các sản phẩm sinh học.
Một số doanh nghiệp đã cho thấy hướng đi này hoàn toàn có thể triển khai trên thực tế. Công ty cổ phần Việt Nam Food (VNF) hiện thu gom, xử lý khoảng 30.000 – 50.000 tấn phụ phẩm tôm mỗi năm tại Cà Mau và các tỉnh lân cận. Việc ứng dụng công nghệ sinh học để xử lý phụ phẩm vừa tạo ra nguyên liệu có giá trị cao, vừa góp phần giảm sử dụng nước và hóa chất trong quá trình sản xuất. Vấn đề còn lại là làm thế nào đưa mô hình này ra khỏi phạm vi một số doanh nghiệp để trở thành một cấu phần của cả chuỗi tôm.
Đây không phải bài toán đơn giản, bởi phần lớn vùng nuôi ĐBSCL vẫn có quy mô nhỏ lẻ. Phụ phẩm phát sinh tại các cơ sở chế biến có thể được thu gom tương đối tập trung, nhưng việc hình thành một hệ thống thu gom, phân loại và kết nối nguyên liệu ở quy mô lớn đòi hỏi hạ tầng, tiêu chuẩn và cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng. Nói cách khác, muốn biến phụ phẩm thành “nguồn nguyên liệu thứ hai”, trước hết phải tổ chức lại dòng nguyên liệu này.
Kinh tế tuần hoàn với ngành tôm cũng không chỉ nằm ở nhà máy chế biến. Nó bắt đầu từ cách thiết kế và vận hành ao nuôi.
Theo số liệu của Cục Thủy sản và Kiểm ngư, nhóm nuôi thâm canh, bán thâm canh, siêu thâm canh và công nghệ cao chỉ chiếm khoảng 20,4% diện tích nhưng tạo ra tới 75,9% sản lượng tôm nước lợ. Điều này cho thấy hiệu quả sản xuất ngày càng phụ thuộc vào khả năng kiểm soát môi trường, nước, thức ăn, năng lượng và dịch bệnh.
Đặc biệt, khi mật độ nuôi tăng, nhu cầu sử dụng điện, nước và xử lý chất thải cũng tăng theo. Nghiên cứu năm 2026 của Đại học Cần Thơ, chi phí điện chiếm khoảng 9,3% tổng chi phí tại các trang trại tôm siêu thâm canh, chỉ đứng sau thức ăn và con giống. Đây là khoảng trống để các giải pháp tuần hoàn phát huy hiệu quả.
Biofloc, hệ thống tuần hoàn nước, kiểm soát vi sinh, thức ăn chuyên biệt hay điện mặt trời áp mái đang được một số cơ sở nuôi áp dụng nhằm giảm lượng nước thay, kiểm soát môi trường và tiết kiệm năng lượng. Với những hệ thống được thiết kế phù hợp, lượng nước xả thải có thể được giảm đáng kể, đồng thời hạn chế nguy cơ đưa mầm bệnh từ bên ngoài vào hệ thống nuôi.
Tuy nhiên, bà Lê Hằng, Phó Tổng thư ký kiêm Giám đốc Truyền thông VASEP cho rằng, “tôm tuần hoàn” không nên được hiểu như một nhãn mới để gắn lên sản phẩm nhằm tìm kiếm thị trường. Bản chất là phải tổ chức được một quy trình sản xuất tuần hoàn và có bằng chứng về việc tuân thủ các yêu cầu quốc tế, các tiêu chuẩn như ASC, GlobalG.A.P. cũng như những yêu cầu về giảm phát thải. Điều này đặc biệt quan trọng khi người mua ngày càng quan tâm đến toàn bộ vòng đời sản phẩm thay vì chỉ nhìn vào chất lượng con tôm sau chế biến.
Kinh tế tuần hoàn không phải khái niệm hoàn toàn mới tại ĐBSCL. Các mô hình tôm – lúa, tôm – rừng từ lâu đã hình thành cách thức sử dụng tài nguyên theo hướng thuận tự nhiên. Trong hệ thống tôm – lúa, phụ phẩm cây trồng và vật chất hữu cơ trong ruộng có thể được tận dụng cho vụ sau; quá trình luân canh góp phần cải thiện môi trường đất, hạn chế dư lượng và giảm áp lực dịch bệnh.
ĐBSCL hiện có hơn 650.000 ha tôm – lúa, tôm – rừng sinh thái thuận thiên. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển sản xuất bền vững mà không nhất thiết phải phụ thuộc hoàn toàn vào các hệ thống công nghệ cao. Tuy nhiên, những mô hình có giá trị sinh thái này phần lớn tồn tại ở quy mô riêng lẻ, chưa được kết nối thành chuỗi đủ mạnh để tạo ra giá trị tương xứng.
Ngay cả tại các vùng nuôi thâm canh, vấn đề hạ tầng thủy lợi vẫn là điểm nghẽn. Nhiều hộ nuôi phụ thuộc vào hệ thống kênh chung cho cả cấp và thoát nước. Nếu điều này không được tách biệt, nguy cơ lây lan dịch bệnh giữa các ao và giữa các hộ nuôi luôn hiện hữu.
Kinh tế tuần hoàn ngành tôm không phải là một công nghệ riêng lẻ mà là phương thức tổ chức lại sản xuất. Để thực hiện được điều này, ngành cần đồng thời giải quyết những khoảng trống về thể chế, hạ tầng, công nghệ, dữ liệu, tài chính, tổ chức sản xuất và thị trường. Đây chính là khoảng không mà mô hình PPP có thể tham gia.
Trong đó, nhà nước có vai trò hoàn thiện cơ chế, chính sách, đầu tư hạ tầng, hỗ trợ nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, đồng thời giám sát việc thực hiện. Doanh nghiệp mang tới công nghệ, vốn, năng lực quản trị và thị trường. Người nuôi là chủ thể trực tiếp vận hành sản xuất. Các viện, trường và tổ chức nghiên cứu cung cấp giải pháp kỹ thuật, dữ liệu và nguồn nhân lực. Nếu thiếu một trong những mắt xích này, mô hình rất dễ dừng lại ở quy mô trình diễn.
Từ góc độ quản lý, Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư Trần Đình Luân cho rằng, ĐBSCL không thiếu công nghệ, nhưng những giải pháp hiện có chưa được kết nối thành một chuỗi liên hoàn thực chất. Vì vậy, thay vì tiếp tục dừng ở các cuộc thảo luận, cần bắt tay xây dựng mô hình cụ thể để đo lường hiệu quả và từ đó nhân rộng.
Theo định hướng, cơ quan quản lý đang thúc đẩy các chỉ tiêu hành động đến năm 2030, trong đó hướng tới xử lý, tái sử dụng 50% lượng bùn thải và 70% lượng nước thải trong nuôi tôm nước lợ tại ĐBSCL; đồng thời đưa 100% phụ phẩm công nghiệp chế biến vào các dây chuyền xử lý công nghệ cao.
Trong bối cảnh tôm Việt Nam đang chịu sức ép từ những đối thủ có lợi thế về chi phí, yêu cầu thị trường ngày càng cao và tác động ngày một rõ của biến đổi khí hậu, đây có thể là hướng tái cấu trúc quan trọng đối với vùng tôm ĐBSCL.
Thùy Khánh