(TSVN) – Tại VinaFis Expo 2026, Việt Úc đã chia sẻ chuyên sâu về chương trình chọn giống tôm thẻ bài bản cùng các ứng dụng khoa học di truyền và công nghệ Genomics, nền tảng tạo nên những thế hệ con giống chất lượng cao cho ngành tôm Việt Nam.
Kiên định với mục tiêu
Trong ngành tôm, con giống luôn là nền tảng của một vụ nuôi thành công. Con giống khỏe mạnh, tăng trưởng tốt từ lâu đã là yêu cầu cốt lõi của người nuôi ở mọi thời điểm. Tuy nhiên, khi môi trường nuôi ngày càng biến động, dịch bệnh phức tạp hơn và yêu cầu thị trường ngày càng cao, tiêu chí cho con giống hôm nay cũng được nâng lên một tầm mới. Bên cạnh sức khỏe và tốc độ tăng trưởng, ngành tôm cần những thế hệ giống được phát triển trên nền tảng khoa học, có khả năng thích nghi tốt, ổn định hơn và mang lại hiệu quả bền vững cho người nuôi.
Ít ai biết rằng, Việt Úc đã khởi động hành trình này từ hơn hai thập kỷ trước, thời điểm ngành tôm Việt Nam gần như chưa có đơn vị nào nhìn thấy con đường phát triển dài hạn từ gốc là khoa học di truyền và con giống. Ngay từ những ngày đầu, Việt Úc đã đầu tư bài bản vào cơ sở vật chất, trung tâm nghiên cứu, công nghệ tiên tiến và hợp tác cùng các chuyên gia trong nước và ngoài nước để xây nền móng cho tương lai ngành tôm. Gần đây, Việt Úc tiếp tục tiên phong ứng dụng Genomics trong chương trình chọn giống tôm ở Việt Nam: công nghệ được xem là chìa khóa của chọn giống thế hệ mới trên thế giới. điều này góp phần củng cố vị thế dẫn đầu của Việt Úc hôm nay.
Tại VinaFis Expo 2026, sự kiện lớn quy tụ cộng đồng thủy sản, chuyên gia và doanh nghiệp hàng đầu ngành tôm Việt Nam, Việt Úc mang đến điểm nhấn đặc biệt khi chia sẻ chuyên sâu về chương trình chọn giống tôm thẻ bài bản cùng các ứng dụng khoa học di truyền và công nghệ Genomics, nền tảng tạo nên những thế hệ con giống chất lượng cao cho ngành tôm Việt Nam.

Lãnh đạo Bộ NN&MT ghé thăm gian hàng của Tập đoàn Việt Úc tại VinaFis Expo 2026.
Chọn giống hiện đại bắt đầu từ chương trình đánh giá di truyền bài bản
Trong thực tế, một con tôm lớn nhanh chưa chắc là con tôm có khả năng truyền đặc tính tốt cho đời sau. Sự tăng trưởng có thể đến từ điều kiện môi trường thuận lợi, chế độ chăm sóc tốt hoặc nhiều yếu tố khác ngoài di truyền. Vì vậy, muốn cải tiến đàn giống một cách bền vững, cần phải xác định được giá trị di truyền thật sự của từng cá thể.
Đó là lý do Việt Úc triển khai chương trình Đánh giá Di truyền (Genetic Evaluation), phương pháp đang được ứng dụng trong các ngành chăn nuôi tiên tiến trên thế giới. Chương trình này giúp dự đoán Giá trị giống ước tính (EBV) của từng cá thể, tức khả năng truyền những đặc tính tốt như tăng trưởng, tỷ lệ sống hay khả năng thích nghi cho thế hệ sau.
Để đưa ra dự đoán chính xác, hệ thống không dựa vào một yếu tố đơn lẻ mà tổng hợp đồng thời nhiều lớp dữ liệu: từ phả hệ nhiều thế hệ của đàn bố mẹ, dữ liệu thực tế về tăng trưởng và tỷ lệ sống, cho đến các thông số môi trường như độ mặn, nhiệt độ, thời tiết và điều kiện ao nuôi. Tất cả được xử lý bằng mô hình thống kê hiện đại nhằm tách biệt ảnh hưởng của di truyền với tác động từ môi trường.
Với hơn 15 năm dữ liệu được tích lũy bài bản, có độ chính xác cao và chiều sâu từ hệ thống cây gia phả, Việt Úc đã nâng tầm công tác chọn giống: không chỉ chọn những con “nhìn tốt”, mà chọn đúng những cá thể có khả năng tạo ra thế hệ vượt trội hơn qua từng năm.
Ts Lữ Đức Bryce – Phó TGĐ Nghiên cứu phát triển Di truyền và Hệ Gen Tập đoàn Việt Úc chia sẻ báo cáo về chương trình di truyền và chọn giống tại Hội nghị khoa học
Genetic Gain – thước đo cho sự tiến bộ của đàn giống
Một chương trình chọn giống chỉ thực sự có giá trị khi có thể chứng minh rằng đàn giống ngày càng tốt lên qua thời gian. Trong khoa học di truyền, điều này được đo bằng chỉ số Genetic Gain, hay còn gọi là tiến bộ di truyền.
Trong khoa học chọn giống, Accuracy là thước đo độ chính xác của phương pháp chọn lọc. Khi ứng dụng chỉ số EBV (Giá trị giống ước tính), Accuracy phản ánh mức độ tin cậy của việc dự đoán tiềm năng di truyền của từng cá thể. Selection Intensity là mức độ chọn lọc khắt khe để tìm ra những cá thể ưu tú nhất. Genetic Variance thể hiện độ đa dạng di truyền của tính trạng đang được cải thiện, còn Generation Interval là khoảng cách thời gian giữa hai thế hệ kế tiếp nhau. Khi kết hợp các yếu tố này, ngành di truyền sử dụng chỉ số Genetic Gain để đo lường mức tiến bộ của đàn giống – hay nói đơn giản là sau mỗi thế hệ, con giống đã được cải thiện đến đâu về tăng trưởng, tỷ lệ sống và khả năng chống chịu.
Cả bốn yếu tố độ chính xác của phương pháp chọn giống, áp lực chọn lọc, phương sai di truyền, và khoảng cách thế hệ đều ảnh hưởng đến genetic gain của từng tính trạng với mức độ khác nhau. Đối với chương trình chọn giống tôm thẻ chân trắng thì độ chính xác của chương trình chọn giông, cụ thể là độ chính xác của EBV có ảnh hưởng lớn nhất đến sự thay đổi của genetic gain. Đây là chỉ số thể hiện mức độ tin cậy của việc dự đoán giá trị giống. Accuracy càng cao, khả năng chọn đúng cá thể ưu tú càng lớn, giúp cải tiến di truyền tính trạng mong muốn càng nhanh.
Để nâng Accuracy, Việt Úc đầu tư liên tục vào ba nền tảng cốt lõi: hệ dữ liệu lớn được tích lũy hơn hai Thập kỷ, cây gia phả di truyền có chiều sâu nhiều thế hệ và các mô hình toán học hiện đại có khả năng xử lý hàng triệu điểm dữ liệu trong điều kiện nuôi thực tế.
Tuy nhiên, bước nhảy vọt lớn nhất nằm ở công nghệ Genomics.

Việt Úc mang đến Vinafis không gian công nghệ di truyền với những thông tin chuyên sâu và thu hút sự chú ý của đông đảo khách tham quan
Genomics: Việt Úc giải mã di truyền phân tử, nhận diện chính xác khác biệt ưu thế của từng cá thể tôm.
Thông tin hệ gen giúp nâng cao độ chính xác của EBV theo hai cách quan trọng.
Thứ nhất, dữ liệu hệ gen được sử dụng để điều chỉnh những sai sót trong thông tin phả hệ. Do phả hệ được ghi chép bởi con người, quá trình lưu trữ và quản lý khó tránh khỏi rủi ro nhầm lẫn. Trong khi đó, công nghệ giải trình tự gen cho phép xác định chính xác mối quan hệ huyết thống giữa các cá thể trong cùng quần thể. Nhờ vậy, những sai lệch trong phả hệ có thể được phát hiện và điều chỉnh, giúp việc ước tính EBV trở nên tin cậy hơn.
Thứ hai, thông tin hệ gen giúp tăng mức độ liên kết giữa các cá thể trong quần thể. Nếu chỉ dựa vào phả hệ, mối quan hệ di truyền thường chỉ được xác định trong phạm vi cùng gia đình như chung bố mẹ, ông bà hay tổ tiên. Khi đó, dữ liệu đo lường của một số cá thể chủ yếu chỉ hỗ trợ cho việc đánh giá các cá thể cùng dòng họ.
Tuy nhiên, với Genomics, mức độ tương đồng di truyền giữa các cá thể được xác định trực tiếp thông qua ADN, kể cả khi chúng không thuộc cùng một gia đình. Điều này cho phép sử dụng dữ liệu từ nhiều cá thể khác nhau trong toàn quần thể để ước tính EBV cho từng cá thể cụ thể. Khi nhiều nguồn thông tin hơn được đưa vào phân tích, độ chính xác của EBV cũng được nâng lên rõ rệt so với phương pháp không sử dụng Genomics.
Đây là bước tiến mang tính đột phá trong chọn giống, đặc biệt đối với tính trạng tỷ lệ sống. Khi chưa có thông tin hệ gen, các cá thể là anh em ruột trong cùng một gia đình thường được xem có tiềm năng di truyền tương đương nhau, nên chỉ số EBV gần như giống nhau và rất khó phân biệt cá thể nào vượt trội hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ sống là tính trạng chịu ảnh hưởng bởi nhiều gen khác nhau. Vì vậy, dù cùng một gia đình, mỗi cá thể vẫn có thể mang tổ hợp gen riêng biệt. Chỉ khi ứng dụng Genomics, những khác biệt này mới được nhận diện rõ ràng, từ đó tạo ra sự khác biệt trong EBV giữa các cá thể và giúp chọn lọc chính xác những con có tiềm năng có tỷ lệ sống cao hơn.
Không chỉ với tỷ lệ sống, Genomics còn nâng cao độ chính xác trong đánh giá di truyền đối với các tính trạng có hệ số di truyền cao như tăng trưởng hay tuổi sinh sản lần đầu của tôm cái. Có thể nói, công nghệ này giúp cải thiện độ chính xác cho hầu hết các tính trạng ghi nhận được trong nông nghiệp hiện đại.
Đó là lý do trên thế giới, Genomics được xem là xu hướng tất yếu của các chương trình chọn giống hiện đại. Tại Việt Nam, Việt Úc đang là đơn vị tiên phong đầu tư bài bản vào lĩnh vực này cho ngành tôm.
Kết quả ứng dụng từ Genomics Selection tại Tập đoàn Việt Úc
Từ phòng nghiên cứu đến thành quả mang tên Biệt đội Tứ Siêu VU-S26
Những đầu tư về khoa học chỉ thực sự có ý nghĩa khi tạo ra giá trị ngoài ao nuôi. Biệt đội Tứ Siêu VU-S26 chính là thành quả tiêu biểu từ chiến lược nghiên cứu di truyền dài hạn của Việt Úc.
Bốn dòng tôm được phát triển theo những định hướng rõ ràng: Siêu 60 nổi bật về tốc độ tăng trưởng, Siêu Bền Bỉ tích hợp vừa tăng trưởng tốt vừa có tỷ lệ sống cao, Siêu Chống Chịu tập trung nâng tỷ lệ sống và giảm rủi ro, trong khi Siêu Hạ Mặn mở ra cơ hội nuôi hiệu quả ở các vùng có độ mặn thấp.
Đằng sau những tính trạng nổi bật ấy không phải là sự ngẫu nhiên, mà là kết quả của nhiều năm chọn lọc có định hướng, được dẫn dắt bằng dữ liệu, mô hình toán học và nền tảng Genomics.
Việt Úc mang biệt đội Tứ siêu VU-S26 tại VinaFis Expo 2026 tạo điểm nhấn sôi động và ấn tượng cho khách tham quan
Khi khoa học mang đến sự thịnh vượng bền vững cho người nuôi
Với người nuôi tôm, giá trị cuối cùng không nằm ở những thuật ngữ công nghệ, mà ở hiệu quả thực tế: con giống khỏe hơn, vụ nuôi chủ động hơn, rủi ro thấp hơn và lợi nhuận bền vững hơn.
Đó cũng là triết lý mà Việt Úc theo đuổi suốt nhiều năm qua: đầu tư vào những điều khó nhìn thấy nhất như dữ liệu, gen và khoa học, để tạo ra những giá trị dễ nhìn thấy nhất ngoài ao nuôi đó là Biệt đội Tứ Siêu VU-S26 được phát triển theo từng nhu cầu nuôi thực tế: tăng trưởng nhanh, bền bỉ trước biến động môi trường, nâng cao tỷ lệ sống và thích nghi tốt ở vùng độ mặn thấp. Đây không chỉ là con giống mới, mà là những giải pháp được nghiên cứu để đồng hành cùng người nuôi trên nhiều vùng miền khác nhau.
Từ bản đồ ADN đến từng vụ mùa trên khắp cả nước, Việt Úc đang cùng bà con Sải bước chân S – Khơi nguồn thịnh vượng, mở ra chương mới cho ngành tôm Việt Nam: chương của khoa học, của công nghệ và của những thế hệ con giống được tạo ra cho tương lai.