(TSVN) – Trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều bất ổn, ngành thủy sản Việt Nam đang đối mặt với sức ép gia tăng từ chi phí logistics và rủi ro địa chính trị. Điều này không chỉ là thách thức ngắn hạn, mà còn đặt ra yêu cầu thích ứng sâu hơn nếu ngành muốn duy trì đà tăng trưởng một cách bền vững.
Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt khoảng 11,3 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay, tạo nền tảng quan trọng cho kỳ vọng tăng trưởng trong năm 2026. Tuy nhiên, đà phục hồi này đang chịu tác động ngày càng rõ nét từ những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nếu trước đây logistics chủ yếu được xem là chi phí hỗ trợ, thì nay đã trở thành một yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thủy sản. Cước vận tải biển, chi phí container lạnh, lưu kho và trung chuyển nội địa đồng loạt gia tăng không chỉ làm đội chi phí, mà còn khiến cấu trúc giá thành ngày càng phụ thuộc vào chuỗi cung ứng.
Với đặc thù yêu cầu nghiêm ngặt về nhiệt độ và thời gian, doanh nghiệp thủy sản gần như không có nhiều dư địa để xử lý khi chi phí biến động. Vì vậy, mỗi thay đổi trong logistics nhanh chóng chuyển thành áp lực tài chính trực tiếp.
Trong bối cảnh sức cầu chưa đủ mạnh để điều chỉnh giá bán, phần chi phí tăng thêm đang trực tiếp bào mòn lợi nhuận và làm suy giảm khả năng cạnh tranh. Tác động này không chỉ dừng lại ở khâu vận chuyển, mà lan rộng trên toàn bộ chuỗi giá trị.
Đáng chú ý, chi phí logistics tăng không diễn ra đơn lẻ, mà gắn liền với những biến động địa chính trị ngày càng phức tạp. Căng thẳng tại Trung Đông làm gián đoạn các tuyến vận tải biển, buộc nhiều tàu phải chuyển hướng và kéo dài hành trình. Thời gian giao hàng sang châu Âu và bờ Đông nước Mỹ vì vậy có thể tăng thêm từ 1 – 2 tuần, kéo theo chi phí phát sinh đáng kể.
Song song đó, các thị trường lớn như Mỹ và EU tiếp tục siết chặt tiêu chuẩn nhập khẩu, từ chất lượng sản phẩm đến truy xuất nguồn gốc và yêu cầu phát triển bền vững. Chi phí tuân thủ vì vậy không tăng riêng lẻ, mà cộng hưởng với chi phí logistics, tạo thành áp lực kép đối với doanh nghiệp thủy sản.
Trước những biến động của thị trường, doanh nghiệp thủy sản buộc phải chủ động điều chỉnh để duy trì hoạt động. Trọng tâm là tối ưu kế hoạch sản xuất, lựa chọn đơn hàng có biên lợi nhuận tốt hơn và chuyển hướng sang các thị trường gần nhằm giảm chi phí vận chuyển.
Tuy nhiên, đây chủ yếu vẫn là giải pháp ngắn hạn. Khi chi phí đầu vào và logistics đồng loạt gia tăng, dư địa xoay xở của doanh nghiệp ngày càng bị thu hẹp.
Không ít doanh nghiệp chấp nhận duy trì đơn hàng với biên lợi nhuận thấp để giữ khách hàng và thị phần. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, việc mất đơn hàng không chỉ ảnh hưởng trước mắt mà còn có thể làm suy giảm vị thế trong dài hạn.
Ở khâu vận hành, doanh nghiệp cũng linh hoạt hơn trong tổ chức logistics như điều chỉnh lịch giao hàng, chia nhỏ lô hàng hoặc đàm phán lại với đối tác vận chuyển. Dù vậy, khi vẫn phụ thuộc lớn vào hệ thống logistics quốc tế, khả năng kiểm soát chi phí và thời gian giao hàng vẫn còn hạn chế.
Tác động của chi phí logistics không dừng lại ở khâu xuất khẩu mà đang lan xuống các mắt xích phía dưới, đặc biệt là người nuôi.
Khi doanh nghiệp gặp khó khăn về chi phí, giá thu mua nguyên liệu có xu hướng điều chỉnh, trong khi chi phí đầu vào như thức ăn, con giống và vật tư nuôi trồng vẫn duy trì ở mức cao. Biên lợi nhuận của người nuôi vì vậy bị thu hẹp đáng kể.
Xu hướng thận trọng gia tăng, thể hiện qua việc giảm mật độ nuôi hoặc trì hoãn tái đầu tư. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập trước mắt mà còn có thể tác động đến nguồn cung nguyên liệu trong trung hạn.
Một vấn đề đáng chú ý là chi phí logistics gia tăng nhưng lại nằm ngoài khả năng kiểm soát của cả doanh nghiệp và người nuôi.
Doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào hãng tàu và các nhà cung cấp dịch vụ logistics quốc tế, trong khi người nuôi không tham gia vào khâu này nhưng vẫn chịu tác động gián tiếp thông qua biến động giá. Sự lệch pha khiến chi phí phát sinh ở một khâu nhưng lan rộng ra toàn bộ hệ thống.
Bên cạnh đó, sự thiếu liên kết giữa các khâu trong chuỗi cũng làm gia tăng chi phí. Khi thông tin sản xuất và tiêu thụ chưa được chia sẻ đầy đủ, hoạt động logistics khó được tối ưu, dẫn đến lãng phí và phát sinh chi phí không cần thiết.
Bài toán logistics vì vậy không chỉ nằm ở đầu tư hạ tầng, mà cốt lõi là cách tổ chức lại chuỗi sản xuất. Việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và người nuôi, hình thành các chuỗi cung ứng chặt chẽ hơn, sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều phối sản xuất – thu mua – xuất khẩu. Khi thông tin thị trường được minh bạch, chi phí logistics có thể được kiểm soát tốt hơn.
Song song đó, phát triển hệ thống kho lạnh và trung tâm logistics tại các vùng nuôi trọng điểm là yêu cầu cấp thiết nhằm giảm khâu trung gian và rút ngắn thời gian vận chuyển. Việc nâng cao năng lực logistics trong nước, đặc biệt là vận tải lạnh, cũng góp phần giảm phụ thuộc vào đối tác nước ngoài.
Tuy nhiên, nếu thiếu liên kết chuỗi, các giải pháp hạ tầng đơn lẻ sẽ khó mang lại hiệu quả bền vững.
Những biến động hiện nay cho thấy logistics không còn là vấn đề riêng lẻ, mà đang tác động đến cách thức vận hành của toàn ngành.
Sức ép chi phí và tiêu chuẩn thị trường buộc ngành thủy sản phải thay đổi mô hình tăng trưởng, từ mở rộng sản lượng sang kiểm soát chuỗi và nâng cao giá trị. Đây không chỉ là phản ứng trước khó khăn, mà có thể trở thành bước chuyển mang tính cấu trúc.
Logistics vì vậy không chỉ là thách thức cần vượt qua, mà còn là điểm khởi đầu cho quá trình tái tổ chức toàn chuỗi giá trị. Không phải chi phí cao làm ngành chững lại, mà chính cách ứng phó mới quyết định ngành sẽ đi xa đến đâu.
Phương Nhi